tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vertical Aerospace Ltd

EVTL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.536USD
-0.018-3.25%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
73.90MVốn hóa
0.27P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)0.536USD0.000

Tình hình tài chính của EVTL

Theo dõi tình hình tài chính của Vertical Aerospace Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
73.90M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.27
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.95
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-781.24M
ROE
0.00%
ROA
304.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Vertical Aerospace Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.42/-0.56
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
82.61%-0.42
-87.84%0.80
98.54%-0.57
117.17%0.34
-407.37%-2.42
445.34%6.57
-3155.57%-39.04
-3.46%-1.98
---38.46
--0.79
----
---1.90
-165.39%-1.20
---1.91
----
----
----
----
--1.83
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
70.49%-56.81M
-84.30%82.65M
94.09%-56.32M
181.08%18.41M
-1320.19%-108.85M
1400.96%297.45M
-3901.88%-568.19M
5.91%-22.71M
-1462.21%-590.24M
--8.92M
-40.52%-13.01M
---22.86M
-142.95%-14.20M
76.75%-24.13M
----
40.10%-37.78M
----
34.31%-9.26M
--33.06M
---103.82M
64.39%-63.07M
16.36%-14.09M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-65.61%95.65%
-34.79%77.61%
-83.47%182.30%
5274.47%159.95%
11334.07%278.12%
--119.00%
35296.44%1102.91%
10.66%2.98%
--1102.91%
-1.57%2.43%
----
----
49.08%3.12%
--2.69%
--2.47%
----
----
----
--2.09%
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
-78.72%-52.25M
-31.91%-45.93M
-92.53%-61.65M
-34.10%-22.99M
18.28%-16.53M
-22.94%-19.67M
9.45%-19.11M
15.59%-17.14M
12.70%-35.75M
---20.23M
7.34%-35.58M
---16.00M
36.68%-21.10M
-23.91%-20.31M
----
15.57%-40.95M
----
-15.41%-38.39M
---33.32M
---16.39M
77.28%-48.50M
-1034.43%-33.27M
Lợi nhuận ròng
70.49%-56.81M
-84.30%82.65M
94.09%-56.32M
181.08%18.41M
-1320.19%-108.85M
1400.96%297.45M
-3901.88%-568.19M
5.91%-22.71M
-1462.21%-590.24M
--8.92M
-40.52%-13.01M
---22.86M
-142.95%-14.20M
76.75%-24.13M
----
40.10%-37.78M
----
34.31%-9.26M
--33.06M
---103.82M
64.39%-63.07M
16.36%-14.09M
Tài sản ngắn hạn
15.98%126.63M
13.01%149.33M
142.85%133.78M
65.31%86.36M
-8.25%61.73M
--74.66M
-45.42%32.87M
-32.19%52.24M
-45.42%32.87M
-23.02%67.28M
-23.02%67.28M
----
-48.49%60.23M
-46.37%77.05M
--87.41M
-48.49%60.23M
----
-38.53%87.41M
--116.91M
--143.68M
-34.77%116.91M
570.69%142.19M
Tổng nợ ngắn hạn
-47.81%178.45M
-6.98%170.41M
-57.26%299.25M
1494.36%156.14M
1306.74%193.34M
--103.50M
2792.26%417.77M
-25.96%9.79M
2792.26%417.77M
16.09%13.74M
16.09%13.74M
----
-17.64%14.44M
-26.30%13.23M
--11.84M
-17.64%14.44M
----
-12.81%11.84M
--17.54M
--17.94M
-57.04%17.54M
-38.97%13.58M
Tổng tài sản
17.47%135.92M
13.34%157.69M
128.22%141.02M
60.22%90.89M
-9.19%65.42M
--78.61M
-44.09%36.87M
-31.59%56.73M
-44.09%36.87M
-22.89%72.04M
-22.89%72.04M
----
-46.52%65.94M
-44.82%82.92M
--93.42M
-46.52%65.94M
----
-37.18%93.42M
--123.32M
--150.28M
-33.56%123.32M
503.45%148.71M
Tổng các khoản nợ
-47.91%182.28M
-8.72%174.43M
-57.10%303.87M
60.43%161.64M
90.20%197.84M
--107.97M
302.52%422.58M
-2.75%100.75M
302.52%422.58M
8.04%104.02M
8.04%104.02M
----
-10.54%104.98M
-43.64%103.60M
--96.27M
-10.54%104.98M
----
-0.85%96.27M
--117.35M
--183.81M
-14.12%117.35M
323.83%97.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
80.20%-46.37M
67.79%-16.74M
74.81%-162.85M
-60.72%-70.75M
-314.12%-132.42M
---29.36M
-888.01%-385.71M
-112.89%-44.02M
-888.01%-385.71M
-1021.42%-31.98M
-1021.42%-31.98M
----
-754.25%-39.04M
38.34%-20.68M
---2.85M
-754.25%-39.04M
----
-105.52%-2.85M
--5.97M
---33.53M
-87.82%5.97M
2877.67%51.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-739.48%-63.46M
-78.21%-48.89M
-54.77%-41.63M
18.19%-19.52M
-124.03%-4.27M
-6.10%-20.62M
16.74%-20.78M
-43.00%-23.87M
-7.20%-44.64M
--17.78M
95.01%-1.65M
---19.43M
0.63%-24.95M
17.43%-16.69M
----
8.13%-41.64M
----
43.38%-33.06M
---25.11M
---20.21M
-163.07%-45.33M
-465.77%-58.39M
Đầu tư ròng
-227.78%-751.11K
-59.55%320.75K
120.77%934.61K
6.57%671.38K
-41.38%332.36K
183.81%596.00K
336.96%327.00K
-6.25%630.00K
79.21%957.00K
--567.00K
-98.72%777.00K
--210.00K
90.16%-138.00K
101.10%672.00K
----
100.86%534.00K
----
10965.36%60.85M
---1.40M
---60.99M
-2083.24%-62.40M
-12.90%-560.00K
Tài chính thuần
6520.29%33.90M
-39.75%53.84M
3837.47%9.19M
22598.16%41.62M
-55.48%-298.52K
247.47%67.17M
0.52%-190.00K
-134.97%-185.00K
-210.95%-375.00K
---192.00K
11425.44%19.14M
--19.33M
-102.58%-191.00K
475.00%529.00K
----
-95.48%338.00K
----
28.09%-169.00K
--7.39M
--92.00K
-96.56%7.48M
-100.87%-235.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, tài sản ngắn hạn là 133.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.85.

Tổng tài sản của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vertical Aerospace Ltd là 141.02M, bao gồm 133.78M tài sản ngắn hạn và 7.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, tổng nghĩa vụ của Vertical Aerospace Ltd là 303.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Vertical Aerospace Ltd là -162.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vertical Aerospace Ltd là -166.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.02.

Giá trị đầu tư ròng của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, giá trị đầu tư ròng của Vertical Aerospace Ltd là 3.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Vertical Aerospace Ltd là 171.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 605.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.36.

Thu nhập ròng của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, lợi nhuận ròng là 312.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 285.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 304.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vertical Aerospace Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vertical Aerospace Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -166.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.