tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vertical Aerospace Ltd

EVTL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.536USD
-0.018-3.25%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
73.90MVốn hóa
0.27P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)0.536USD0.000

EVTL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vertical Aerospace Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024H2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-739.48%-63.46M
-78.21%-48.89M
-54.77%-41.63M
18.19%-19.52M
-124.03%-4.27M
-6.10%-20.62M
16.74%-20.78M
-43.00%-23.87M
--17.78M
-7.20%-44.64M
---19.43M
95.01%-1.65M
0.63%-24.95M
17.43%-16.69M
8.13%-41.64M
43.38%-33.06M
---25.11M
---20.21M
-163.07%-45.33M
-465.77%-58.39M
-211.35%-17.23M
-59.31%-10.32M
---5.53M
---6.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
70.49%-56.81M
-84.30%82.65M
94.09%-56.32M
164.51%18.41M
-1027.19%-108.85M
1471.14%395.73M
-3963.08%-735.58M
5.10%-28.54M
--11.74M
-1486.10%-764.12M
---28.86M
-45.46%-17.12M
-144.66%-18.10M
74.49%-30.07M
37.72%-48.18M
30.85%-11.77M
--40.54M
---117.89M
65.26%-77.35M
24.54%-17.02M
-4222.79%-222.67M
-214.38%-22.56M
---5.15M
---7.17M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.22%656.72K
19.82%682.27K
-14.63%703.97K
-40.78%382.55K
-46.44%379.73K
-39.80%428.00K
-7.95%637.00K
-8.37%646.00K
--709.00K
-8.16%1.28M
--711.00K
7.82%1.42M
-66.10%692.00K
18.89%705.00K
-46.96%1.40M
28.99%1.32M
--2.04M
--593.00K
385.98%2.63M
155.25%1.02M
50.14%542.00K
24.61%400.00K
--361.00K
--321.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
---803.00K
--0.00
----
---803.00K
----
----
----
----
----
---4.69M
-104.90%-4.69M
-71.96%4.69M
--95.73M
--16.74M
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-796.81%-10.14M
-188.64%-5.54M
371.80%14.97M
158.58%1.84M
146.79%822.62K
493.96%4.70M
-156.48%-4.25M
-234.85%-3.15M
---1.76M
-175.01%-7.40M
---1.19M
46.01%-2.95M
364.00%7.53M
30.70%2.33M
1023.69%9.87M
82.89%-5.47M
---2.85M
--1.79M
-102.66%-1.07M
-481.38%-31.94M
2623.18%40.17M
-1833.12%-5.49M
---1.59M
--317.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-5061.19%-11.67M
-229.11%-10.21M
66.80%-3.11M
-38.26%1.55M
-390.52%-127.83K
293.11%5.95M
-242.76%-7.25M
699.52%2.51M
--44.00K
-201.65%-4.73M
---3.08M
-251.68%-3.04M
164.58%5.08M
-113.30%-419.00K
198.92%4.66M
42.43%-863.00K
---7.86M
--3.15M
-219.77%-4.71M
80.42%-1.50M
45.10%-1.47M
-1336.51%-7.65M
---2.68M
--619.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-8.95%1.53M
381.79%4.67M
366.98%18.08M
105.16%291.90K
152.74%950.45K
-166.07%-1.25M
21.73%2.99M
-305.60%-5.66M
---1.80M
-151.20%-2.67M
--1.89M
101.82%84.00K
-50.91%2.46M
301.46%2.75M
43.14%5.21M
84.88%-4.60M
--5.00M
---1.37M
-91.26%3.64M
-1509.35%-30.44M
3723.78%41.64M
815.23%2.16M
--1.09M
---302.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-739.48%-63.46M
-78.21%-48.89M
-54.77%-41.63M
18.19%-19.52M
-124.03%-4.27M
-6.10%-20.62M
16.74%-20.78M
-43.00%-23.87M
--17.78M
-7.20%-44.64M
---19.43M
95.01%-1.65M
0.63%-24.95M
17.43%-16.69M
8.13%-41.64M
43.38%-33.06M
---25.11M
---20.21M
-163.07%-45.33M
-465.77%-58.39M
-211.35%-17.23M
-59.31%-10.32M
---5.53M
---6.48M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
558.78%1.41M
590.78%385.98K
134.77%45.59K
85.06%40.71K
152.21%121.06K
-87.76%42.00K
-97.01%15.00K
-94.26%22.00K
--48.00K
-95.81%37.00K
--343.00K
-71.60%391.00K
-61.07%501.00K
139.38%383.00K
-38.91%884.00K
145.89%1.38M
--1.29M
--160.00K
-49.39%1.45M
12.90%560.00K
1445.41%2.86M
144.33%496.00K
--185.00K
--203.00K
Chi phí vốn
558.78%1.41M
590.78%385.98K
134.77%45.59K
85.06%40.71K
152.21%121.06K
-87.76%42.00K
-97.01%15.00K
-94.26%22.00K
--48.00K
-95.81%37.00K
--343.00K
-71.60%391.00K
-61.07%501.00K
139.38%383.00K
-38.91%884.00K
145.89%1.38M
--1.29M
--160.00K
-49.39%1.45M
12.90%560.00K
1445.41%2.86M
144.33%496.00K
--185.00K
--203.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
558.78%1.41M
590.78%385.98K
134.77%45.59K
85.06%40.71K
152.21%121.06K
-87.76%42.00K
-97.01%15.00K
-92.59%22.00K
--48.00K
-95.36%37.00K
--343.00K
-70.02%391.00K
-57.54%501.00K
233.71%297.00K
-37.12%798.00K
680.84%1.30M
--1.18M
--89.00K
97.36%1.27M
13.61%167.00K
479.28%643.00K
234.09%147.00K
--111.00K
--44.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
21.13%86.00K
-51.69%86.00K
-81.42%73.00K
--107.00K
--71.00K
-91.97%178.00K
12.61%393.00K
2894.59%2.22M
119.50%349.00K
--74.00K
--159.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-17.77%659.42K
-16.74%706.73K
121.39%980.20K
9.22%712.09K
-26.27%453.42K
15.37%638.00K
-5.79%342.00K
-38.20%652.00K
--615.00K
-29.90%994.00K
--553.00K
-98.12%1.17M
415.65%363.00K
101.73%1.05M
102.33%1.42M
--62.22M
---115.00K
---60.84M
-6095100.00%-60.95M
----
100.33%1.00K
----
---300.00K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-227.78%-751.11K
-59.55%320.75K
120.77%934.61K
6.57%671.38K
-41.38%332.36K
183.81%596.00K
336.96%327.00K
-6.25%630.00K
--567.00K
79.21%957.00K
--210.00K
-98.72%777.00K
90.16%-138.00K
101.10%672.00K
100.86%534.00K
10965.36%60.85M
---1.40M
---60.99M
-2083.24%-62.40M
-12.90%-560.00K
-489.28%-2.86M
-144.33%-496.00K
---485.00K
---203.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
6520.29%33.90M
-39.75%53.84M
3837.47%9.19M
22598.16%41.62M
-55.48%-298.52K
247.47%67.17M
0.52%-190.00K
-134.97%-185.00K
---192.00K
-210.95%-375.00K
--19.33M
11425.44%19.14M
-102.58%-191.00K
475.00%529.00K
-95.48%338.00K
28.09%-169.00K
--7.39M
--92.00K
-96.56%7.48M
-100.87%-235.00K
3973.23%217.59M
278.36%27.12M
--5.34M
--7.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
3703.55%9.97M
-4.77%-436.27K
-58.09%-388.86K
6.16%-173.61K
18.54%-156.40K
-53.43%-313.00K
14.03%-190.00K
-86.87%-185.00K
---192.00K
-17.19%-375.00K
---204.00K
-13.47%-396.00K
-75.40%-221.00K
19.51%-99.00K
-28.51%-320.00K
-48.51%-349.00K
---126.00K
---123.00K
98.98%-249.00K
-100.87%-235.00K
-546.61%-24.42M
31273.56%27.12M
--5.47M
---87.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-11.12%55.84M
--10.26M
--43.34M
--0.00
202.14%47.22M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--15.63M
8582.78%15.63M
113.95%30.00K
192.09%628.00K
--658.00K
--180.00K
---215.00K
--215.00K
----
----
----
----
---125.00K
--7.25M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--23.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--1.34K
--169.00K
--0.00
536.60%24.87M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.91M
--3.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
99.46%-1.35K
74.54%-1.56M
---678.50K
---1.71M
---142.12K
---4.61M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--242.01M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
6520.29%33.90M
-39.75%53.84M
3837.47%9.19M
22598.16%41.62M
-55.48%-298.52K
247.47%67.17M
0.52%-190.00K
-134.97%-185.00K
---192.00K
-210.95%-375.00K
--19.33M
11425.44%19.14M
-102.58%-191.00K
475.00%529.00K
-95.48%338.00K
28.09%-169.00K
--7.39M
--92.00K
-96.56%7.48M
-100.87%-235.00K
3973.23%217.59M
278.36%27.12M
--5.34M
--7.17M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
7.71%98.56M
212.88%93.89M
121.92%122.98M
-28.71%47.61M
6.07%51.74M
-53.66%22.56M
-42.28%42.81M
-25.54%66.79M
--48.77M
-25.54%66.79M
--48.68M
-22.64%48.68M
-11.38%74.16M
-43.07%89.69M
-43.07%89.69M
-70.41%62.93M
--83.69M
--157.55M
818.99%157.55M
25246.84%212.66M
1030.87%17.14M
-18.46%839.00K
--1.52M
--1.03M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-247.99%-31.56M
-91.15%5.44M
-15.77%-30.35M
195.24%22.84M
-128.47%-5.13M
49627.96%46.25M
20.54%-20.25M
-54.41%-23.98M
--18.01M
-7.84%-44.23M
--93.00K
-32.35%18.11M
-22.76%-25.48M
78.98%-15.53M
56.66%-41.01M
148.57%26.77M
---20.76M
---73.87M
-148.40%-94.63M
-437.98%-55.11M
28979.76%195.52M
3248.05%16.30M
---677.00K
--487.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
20.60%-1.25M
114.04%168.53K
128.19%1.15M
112.51%69.90K
-511.92%-887.28K
-5913.33%-902.00K
294.50%389.00K
-1263.41%-559.00K
---145.00K
29.46%-170.00K
---15.00K
81.29%-160.00K
87.78%-200.00K
-100.57%-41.00K
-104.29%-241.00K
-120.99%-855.00K
---1.64M
--7.25M
382.44%5.62M
--4.07M
---1.99M
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-18.72%67.00M
8.52%99.33M
217.22%92.63M
64.59%70.45M
-30.21%46.61M
41.07%68.80M
-53.66%22.56M
-42.28%42.81M
--66.79M
-53.66%22.56M
--48.77M
-25.54%66.79M
-22.64%48.68M
-11.38%74.16M
-22.64%48.68M
-43.07%89.69M
--62.93M
--83.69M
-70.41%62.93M
818.99%157.55M
25246.84%212.66M
1030.87%17.14M
--839.00K
--1.52M
Dòng tiền tự do
-734.50%-64.87M
-79.25%-49.27M
-54.82%-41.67M
18.10%-19.56M
-124.78%-4.40M
-4.47%-20.66M
18.32%-20.79M
-39.92%-23.89M
--17.73M
-5.06%-44.68M
---19.78M
94.07%-2.04M
3.58%-25.45M
16.20%-17.07M
9.08%-42.53M
41.59%-34.43M
---26.40M
---20.37M
-132.83%-46.77M
-445.00%-58.95M
-251.27%-20.09M
-61.89%-10.82M
---5.72M
---6.68M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Vertical Aerospace Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Vertical Aerospace Ltd đã tạo ra -110.98M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Vertical Aerospace Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Vertical Aerospace Ltd đã tăng -85.18% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Vertical Aerospace Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Vertical Aerospace Ltd đã chi 388.86K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Vertical Aerospace Ltd đã thay đổi như thế nào?

Vertical Aerospace Ltd đã sử dụng 171.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EVTL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Vertical Aerospace Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -111.37M, phản ánh sự thay đổi -84.12% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.