tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equillium Inc

EQ
Thêm vào danh sách theo dõi
2.200USD
-0.120-5.17%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
139.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

EQ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Equillium Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
47.35%-4.30M
5.03%-3.13M
-10.11%-8.43M
-512.74%-3.01M
7.17%-8.17M
41.75%-3.30M
-301.10%-7.66M
111.75%730.00K
-10.07%-8.80M
-120.43%-5.66M
85.39%-1.91M
44.80%-6.21M
34.11%-8.00M
373.61%27.73M
-86.38%-13.06M
-60.98%-11.26M
-52.74%-12.13M
-22.78%-10.13M
-42.45%-7.01M
-37.68%-6.99M
-24.71%-7.94M
8.64%-8.25M
-4.79%-4.92M
-6.81%-5.08M
-42.70%-6.37M
-136.04%-9.03M
-186.06%-4.70M
---4.76M
---4.46M
-869.38%-3.83M
-1857.18%-1.64M
---394.78K
---83.88K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
38.63%-5.31M
34.85%-3.77M
-60328.57%-4.23M
-1326.28%-5.74M
-216.53%-8.65M
-147.40%-5.79M
99.81%-7.00K
114.00%468.00K
30.61%-2.73M
-184.46%-2.34M
72.83%-3.71M
76.34%-3.34M
89.47%-3.94M
126.11%2.77M
-32.80%-13.65M
-54.28%-14.13M
-316.16%-37.42M
-19.10%-10.62M
-55.86%-10.28M
-41.74%-9.16M
-14.73%-8.99M
-17.85%-8.92M
-9.69%-6.60M
-6.46%-6.46M
-31.71%-7.84M
-51.59%-7.57M
-22.32%-6.01M
---6.07M
---5.95M
-351.20%-4.99M
-3386.21%-4.92M
---1.11M
---141.03K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-27.27%24.00K
-34.29%23.00K
-20.00%28.00K
-8.57%32.00K
3.13%33.00K
6.06%35.00K
12.90%35.00K
12.90%35.00K
3.23%32.00K
3.13%33.00K
3.33%31.00K
0.00%31.00K
24.00%31.00K
68.42%32.00K
57.89%30.00K
82.35%31.00K
47.06%25.00K
11.76%19.00K
46.15%19.00K
142.86%17.00K
112.50%17.00K
183.33%17.00K
116.67%13.00K
16.67%7.00K
60.00%8.00K
150.73%6.00K
234.08%6.00K
--6.00K
--5.00K
1861.48%2.39K
--1.80K
--122.00
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
111.11%7.00K
104.92%57.00K
98.37%-112.00K
93.14%-370.00K
97.22%-63.00K
61.94%-1.16M
-252.18%-6.87M
-111.40%-5.39M
8.64%-2.26M
-112.23%-3.04M
-648.03%-1.95M
-651.19%-2.55M
-110.77%-2.48M
36508.82%24.89M
24.91%356.00K
106.70%463.00K
10649.53%23.00M
150.00%68.00K
990.63%285.00K
200.90%224.00K
-54.95%214.00K
-403.70%-136.00K
59.49%-32.00K
-111.43%-222.00K
483.06%475.00K
-13018.66%-27.00K
-37899.04%-79.00K
---105.00K
---124.00K
--209.00
--209.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
146.23%49.00K
-106.93%-194.00K
-148.38%-4.52M
-46.45%2.50M
97.79%-106.00K
306.34%2.80M
-166.34%-1.82M
463.42%4.67M
-81.60%-4.81M
-32.16%-1.36M
378.38%2.74M
-219.65%-1.28M
-376.88%-2.65M
-36.62%-1.03M
-154.18%-985.00K
25.03%1.07M
519.30%956.00K
-1432.65%-751.00K
114.39%1.82M
249.19%859.00K
-208.57%-228.00K
97.59%-49.00K
11.87%848.00K
-70.40%246.00K
-81.88%210.00K
-949.02%-2.04M
78.72%758.00K
--831.00K
--1.16M
-179.29%-194.18K
257140.00%424.12K
--244.90K
---165.00
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
14632.35%5.01M
3503.85%885.00K
-165.20%-846.00K
-124.06%-1.31M
101.20%34.00K
---26.00K
---319.00K
---586.00K
---2.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-163.37%-192.00K
-215.88%-321.00K
180.00%8.00K
-49.64%1.27M
158.27%303.00K
136.93%277.00K
-100.73%-10.00K
677.17%2.53M
73.78%-520.00K
-23.36%-750.00K
103.88%1.37M
-231.53%-438.00K
-258.59%-1.98M
52.16%-608.00K
187.55%670.00K
-56.81%333.00K
-214.97%-553.00K
6.06%-1.27M
932.14%233.00K
30.46%771.00K
60.87%481.00K
15.96%-1.35M
-115.82%-28.00K
249.70%591.00K
100.67%299.00K
-45.30%-1.61M
3267.50%177.00K
--169.00K
--149.00K
-6140.36%-1.11M
76.28%-5.59K
---17.76K
---23.56K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
1700.00%64.00K
1480.00%69.00K
-400.00%-21.00K
71.43%-2.00K
0.00%-4.00K
-120.83%-5.00K
124.14%7.00K
-128.00%-7.00K
87.88%-4.00K
71.43%24.00K
-123.08%-29.00K
183.33%25.00K
-131.73%-33.00K
-87.72%14.00K
---13.00K
---30.00K
--104.00K
--114.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
47.35%-4.30M
5.03%-3.13M
-10.11%-8.43M
-512.74%-3.01M
7.17%-8.17M
41.75%-3.30M
-301.10%-7.66M
111.75%730.00K
-10.07%-8.80M
-120.43%-5.66M
85.39%-1.91M
44.80%-6.21M
34.11%-8.00M
373.61%27.73M
-86.38%-13.06M
-60.98%-11.26M
-52.74%-12.13M
-22.78%-10.13M
-42.45%-7.01M
-37.68%-6.99M
-24.71%-7.94M
8.64%-8.25M
-4.79%-4.92M
-6.81%-5.08M
-42.70%-6.37M
-136.04%-9.03M
-186.06%-4.70M
---4.76M
---4.46M
-869.38%-3.83M
-1857.18%-1.64M
---394.78K
---83.88K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-25.00%3.00K
700.00%32.00K
--0.00
-100.00%0.00
-78.95%4.00K
-88.57%4.00K
-100.00%0.00
--62.00K
--19.00K
1650.00%35.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
-100.00%0.00
134.78%54.00K
--223.00K
-100.00%0.00
-78.34%34.00K
--23.00K
-100.00%0.00
66.67%30.00K
--157.00K
-100.00%0.00
36.36%15.00K
89.93%18.00K
-100.00%0.00
--45.00K
--11.00K
330.97%9.48K
--3.56K
--2.20K
--0.00
Chi phí vốn
-25.00%3.00K
1000.00%44.00K
--0.00
-100.00%0.00
-78.95%4.00K
-88.57%4.00K
-100.00%0.00
--62.00K
--19.00K
1650.00%35.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
-100.00%0.00
134.78%54.00K
--223.00K
-100.00%0.00
-78.34%34.00K
--23.00K
-100.00%0.00
66.67%30.00K
--157.00K
-100.00%0.00
36.36%15.00K
89.93%18.00K
-100.00%0.00
--45.00K
--11.00K
330.97%9.48K
--3.56K
--2.20K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-25.00%3.00K
700.00%32.00K
--0.00
-100.00%0.00
-78.95%4.00K
-88.57%4.00K
-100.00%0.00
--62.00K
--19.00K
1650.00%35.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
-100.00%0.00
134.78%54.00K
--223.00K
-100.00%0.00
-78.34%34.00K
--23.00K
-100.00%0.00
66.67%30.00K
--157.00K
-100.00%0.00
36.36%15.00K
89.93%18.00K
-100.00%0.00
--45.00K
--11.00K
330.97%9.48K
--3.56K
--2.20K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
260.03%4.50M
208.48%6.00M
9.09%12.00M
-108.59%-1.29M
88.83%-2.81M
-179.24%-5.53M
-26.67%11.00M
71.53%15.00M
-102.06%-25.18M
141.33%6.98M
42.83%15.00M
-69.83%8.74M
-356.42%-12.46M
0.69%-16.89M
145.94%10.50M
242.87%28.99M
-62.67%4.86M
-220.14%-17.01M
-10059.56%-22.86M
38.95%8.46M
593.18%13.02M
85.80%-5.31M
---225.00K
--6.08M
---2.64M
---37.40M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.07%-3.00K
-100.53%-32.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
258.81%4.50M
207.73%6.00M
9.24%12.00M
-109.01%-1.35M
88.76%-2.83M
-179.76%-5.57M
-26.77%10.98M
72.59%15.00M
-110.10%-25.18M
141.32%6.98M
43.29%15.00M
-70.00%8.69M
-346.60%-11.98M
0.86%-16.89M
145.48%10.47M
242.60%28.97M
-62.63%4.86M
-219.62%-17.04M
-10129.33%-23.02M
39.98%8.46M
590.57%13.01M
85.75%-5.33M
-6223.78%-225.00K
--6.04M
---2.65M
-1701079.99%-37.41M
---3.56K
---2.20K
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
38741.76%35.35M
287.67%283.00K
--30.07M
-117.58%-16.00K
--91.00K
-7.59%73.00K
100.00%0.00
101.19%91.00K
100.00%0.00
105.83%79.00K
---260.00K
-5502.84%-7.62M
---1.43M
-702.67%-1.36M
-100.00%0.00
-79.80%141.00K
-100.00%0.00
1945.45%225.00K
-99.67%174.00K
627.08%698.00K
3766.32%29.96M
110.48%11.00K
433.78%53.06M
--96.00K
--775.00K
-100.16%-105.00K
814068.71%9.94M
--0.00
----
856.91%64.76M
1121.00%1.22K
--6.77M
--100.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---7.70M
---1.43M
---1.43M
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---60.00K
--9.94M
--0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--6.77M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--34.90M
---321.00K
--28.91M
----
----
----
----
----
----
--0.00
---260.00K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
64.10%-56.00K
--53.06M
--0.00
--775.00K
-100.24%-156.00K
----
--0.00
----
--64.48M
-100.00%0.00
--0.00
--100.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1078.95%448.00K
727.40%604.00K
--1.16M
-117.58%-16.00K
--38.00K
-7.59%73.00K
--0.00
5.81%91.00K
----
8.22%79.00K
--0.00
-39.01%86.00K
----
-67.56%73.00K
-100.00%0.00
-79.80%141.00K
-100.00%0.00
235.82%225.00K
--174.00K
627.08%698.00K
--29.96M
-39.64%67.00K
--0.00
--96.00K
----
20.81%111.00K
-100.00%0.00
----
----
--91.88K
--199.21K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
----
----
----
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--194.61K
---197.99K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
38741.76%35.35M
287.67%283.00K
--30.07M
-117.58%-16.00K
--91.00K
-7.59%73.00K
100.00%0.00
101.19%91.00K
100.00%0.00
105.83%79.00K
---260.00K
-5502.84%-7.62M
---1.43M
-702.67%-1.36M
-100.00%0.00
-79.80%141.00K
-100.00%0.00
1945.45%225.00K
-99.67%174.00K
627.08%698.00K
3766.32%29.96M
110.48%11.00K
433.78%53.06M
--96.00K
--775.00K
-100.16%-105.00K
814068.71%9.94M
--0.00
----
856.91%64.76M
1121.00%1.22K
--6.77M
--100.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
67.41%30.28M
114.40%33.12M
3.96%11.49M
25.36%14.50M
-22.10%18.09M
-55.07%15.45M
-56.85%11.06M
-52.79%11.57M
-60.72%23.22M
33.63%34.38M
7.63%25.62M
-6.63%24.50M
17.35%59.11M
-66.65%25.73M
-67.62%23.81M
-48.40%26.24M
110.02%50.37M
56.66%77.16M
205.30%73.53M
146.73%50.86M
81.42%23.98M
78.07%49.25M
6.28%24.08M
-3.64%20.61M
-53.63%13.22M
455.08%27.66M
241.98%22.66M
--21.39M
--28.51M
580.04%4.98M
711.61%6.63M
--732.68K
--816.46K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
966.45%31.05M
-207.81%-2.84M
392.48%21.63M
-488.45%-3.01M
69.24%-3.58M
123.62%2.64M
-49.86%4.39M
-145.58%-511.00K
66.34%-11.65M
-133.45%-11.17M
355.91%8.76M
146.02%1.12M
-43.45%-34.60M
224.60%33.38M
-47.08%1.92M
-110.75%-2.44M
-189.74%-24.12M
-6.02%-26.79M
-85.58%3.63M
553.33%22.66M
263.48%26.88M
-75.00%-25.27M
403.72%25.17M
173.58%3.47M
203.94%7.39M
-161.37%-14.44M
403.90%5.00M
--1.27M
---7.12M
269.27%23.53M
-1862.30%-1.64M
--6.37M
---83.78K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
400.00%3.00K
129.32%39.00K
-127.08%-13.00K
15.79%22.00K
94.12%-1.00K
-786.67%-133.00K
182.76%48.00K
141.30%19.00K
-1800.00%-17.00K
-148.39%-15.00K
-314.29%-58.00K
-411.11%-46.00K
133.33%1.00K
287.50%31.00K
-600.00%-14.00K
-28.57%-9.00K
-200.00%-3.00K
-27.27%8.00K
-105.00%-2.00K
-250.00%-7.00K
93.33%-1.00K
-63.33%11.00K
266.67%40.00K
87.50%-2.00K
---15.00K
--30.00K
---24.00K
---16.00K
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
322.85%61.32M
67.41%30.28M
114.40%33.12M
3.96%11.49M
25.36%14.50M
-22.10%18.09M
-55.07%15.45M
-56.85%11.06M
-52.79%11.57M
-60.72%23.22M
33.63%34.38M
7.63%25.62M
-6.63%24.50M
17.35%59.11M
-66.65%25.73M
-67.62%23.81M
-48.40%26.24M
110.02%50.37M
56.66%77.16M
205.30%73.53M
146.73%50.86M
81.42%23.98M
78.07%49.25M
6.28%24.08M
-3.65%20.61M
-53.63%13.22M
455.08%27.66M
--22.66M
--21.39M
301.33%28.51M
580.04%4.98M
--7.10M
--732.68K
Dòng tiền tự do
47.34%-4.30M
3.81%-3.18M
-10.11%-8.43M
-551.05%-3.01M
7.33%-8.17M
42.04%-3.30M
-297.97%-7.66M
110.75%668.00K
-10.31%-8.82M
-120.56%-5.70M
85.27%-1.92M
45.06%-6.21M
35.30%-8.00M
373.59%27.72M
-85.48%-13.06M
-61.22%-11.31M
-55.55%-12.36M
-22.33%-10.13M
-38.72%-7.04M
-38.13%-7.02M
-24.42%-7.94M
8.49%-8.28M
-8.13%-5.08M
-5.81%-5.08M
-42.68%-6.38M
-135.92%-9.05M
-185.44%-4.70M
---4.80M
---4.47M
-866.40%-3.84M
-1861.42%-1.65M
---396.98K
---83.88K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Equillium Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Equillium Inc đã tạo ra -22.75M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Equillium Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Equillium Inc đã tăng -19.55% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Equillium Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Equillium Inc đã chi 48.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Equillium Inc đã thay đổi như thế nào?

Equillium Inc đã sử dụng 30.43M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EQ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Equillium Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -22.79M, phản ánh sự thay đổi -19.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.