tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equillium Inc

EQ
Thêm vào danh sách theo dõi
2.206USD
-0.114-4.90%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
139.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EQ

Theo dõi tình hình tài chính của Equillium Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Equillium Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-0.39
-71.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
77.32%-0.06
74.96%-0.04
-32280.00%-0.06
-1311.69%-0.16
-213.58%-0.24
-145.31%-0.16
99.81%0.00
113.66%0.01
32.26%-0.08
-182.57%-0.07
73.24%-0.11
---0.10
---0.11
--0.08
---0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.32%4.39M
37.10%12.16M
51.83%13.85M
20.39%10.69M
-41.55%9.21M
--8.87M
--9.12M
--8.88M
--15.76M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
38.63%-5.31M
34.85%-3.77M
-60328.57%-4.23M
-1326.28%-5.74M
-216.53%-8.65M
-147.40%-5.79M
99.81%-7.00K
114.00%468.00K
30.61%-2.73M
-184.46%-2.34M
72.83%-3.71M
76.34%-3.34M
89.47%-3.94M
126.11%2.77M
-32.80%-13.65M
-54.28%-14.13M
-316.16%-37.42M
-19.10%-10.62M
-55.86%-10.28M
-41.74%-9.16M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
-418.84%-131.92%
99.86%-0.06%
109.22%3.38%
42.36%-25.58%
-244.50%-25.43%
---41.83%
---36.64%
---44.37%
--17.60%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--10.52%
--11.42%
--21.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.32%4.39M
37.10%12.16M
51.83%13.85M
20.39%10.69M
-41.55%9.21M
--8.87M
--9.12M
--8.88M
--15.76M
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
36.75%-5.61M
15.67%-3.96M
-573.78%-4.58M
-6128.00%-6.23M
-217.81%-8.87M
-46.81%-4.70M
81.26%-679.00K
97.22%-100.00K
32.06%-2.79M
-256.71%-3.20M
72.63%-3.62M
73.50%-3.59M
70.40%-4.11M
119.66%2.04M
-34.24%-13.24M
-53.25%-13.55M
-59.63%-13.88M
-8.54%-10.39M
-36.65%-9.86M
-29.85%-8.84M
Lợi nhuận ròng
38.63%-5.31M
34.85%-3.77M
-60328.57%-4.23M
-1326.28%-5.74M
-216.53%-8.65M
-147.40%-5.79M
99.81%-7.00K
114.00%468.00K
30.61%-2.73M
-184.46%-2.34M
72.83%-3.71M
76.34%-3.34M
89.47%-3.94M
126.11%2.77M
-32.80%-13.65M
-54.28%-14.13M
-316.16%-37.42M
-19.10%-10.62M
-55.86%-10.28M
-41.74%-9.16M
Tài sản ngắn hạn
284.03%62.27M
24.26%31.04M
-0.20%33.58M
-71.47%11.95M
-61.83%16.22M
-49.38%24.98M
-37.59%33.65M
-26.97%41.89M
-39.50%42.48M
-35.69%49.35M
15.25%53.91M
-5.17%57.36M
-2.59%70.22M
-7.96%76.73M
-49.25%46.78M
-39.25%60.48M
-32.39%72.08M
-2.12%83.37M
0.01%92.17M
125.37%99.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-44.27%3.35M
-53.84%2.93M
-72.02%3.09M
-64.13%7.23M
-72.97%6.00M
-76.95%6.36M
-60.79%11.06M
-20.02%20.17M
-30.64%22.21M
-13.94%27.57M
88.87%28.20M
66.04%25.22M
144.19%32.02M
259.37%32.04M
91.95%14.93M
204.98%15.19M
76.80%13.11M
23.05%8.91M
51.18%7.78M
47.03%4.98M
Tổng tài sản
277.09%63.08M
24.54%31.89M
0.14%34.51M
-71.07%12.40M
-61.63%16.73M
-49.33%25.60M
-37.61%34.46M
-27.06%42.86M
-39.27%43.60M
-35.57%50.53M
13.56%55.23M
-5.94%58.76M
-3.29%71.79M
-8.18%78.42M
-47.41%48.63M
-37.43%62.47M
-30.52%74.23M
-0.03%85.41M
0.09%92.47M
125.57%99.84M
Tổng các khoản nợ
-41.54%3.60M
-49.72%3.29M
-68.38%3.57M
-64.05%7.34M
-72.67%6.15M
-76.60%6.54M
-63.75%11.28M
-35.73%20.43M
-47.08%22.50M
-39.85%27.96M
52.01%31.12M
43.13%31.78M
96.81%42.52M
145.92%46.48M
22.82%20.47M
47.40%22.20M
44.44%21.61M
21.36%18.90M
16.89%16.67M
13.37%15.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
462.37%59.49M
50.03%28.60M
33.49%30.94M
-77.46%5.06M
-49.85%10.58M
-15.56%19.06M
-3.86%23.18M
-16.86%22.43M
-27.93%21.09M
-29.33%22.57M
-14.39%24.11M
-32.99%26.98M
-44.39%29.27M
-51.97%31.94M
-62.85%28.16M
-52.50%40.27M
-42.72%52.63M
-4.79%66.50M
-2.97%75.80M
173.71%84.77M
Thu nhập hoạt động ròng
47.35%-4.30M
5.03%-3.13M
-10.11%-8.43M
-512.74%-3.01M
7.17%-8.17M
41.75%-3.30M
-301.10%-7.66M
111.75%730.00K
-10.07%-8.80M
-120.43%-5.66M
85.39%-1.91M
44.80%-6.21M
34.11%-8.00M
373.61%27.73M
-86.38%-13.06M
-60.98%-11.26M
-52.74%-12.13M
-22.78%-10.13M
-42.45%-7.01M
-37.68%-6.99M
Đầu tư ròng
-100.07%-3.00K
-100.53%-32.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
258.81%4.50M
207.73%6.00M
9.24%12.00M
-109.01%-1.35M
88.76%-2.83M
-179.76%-5.57M
-26.77%10.98M
72.59%15.00M
-110.10%-25.18M
141.32%6.98M
43.29%15.00M
-70.00%8.69M
-346.60%-11.98M
0.86%-16.89M
145.48%10.47M
242.60%28.97M
Tài chính thuần
38741.76%35.35M
287.67%283.00K
--30.07M
-117.58%-16.00K
--91.00K
-7.59%73.00K
100.00%0.00
101.19%91.00K
100.00%0.00
105.83%79.00K
---260.00K
-5502.84%-7.62M
---1.43M
-702.67%-1.36M
-100.00%0.00
-79.80%141.00K
-100.00%0.00
1945.45%225.00K
-99.67%174.00K
627.08%698.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, tài sản ngắn hạn là 31.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.26.

Tổng tài sản của Equillium Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Equillium Inc là 31.89M, bao gồm 31.04M tài sản ngắn hạn và 849.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, tổng nghĩa vụ của Equillium Inc là 3.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Equillium Inc là 28.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Equillium Inc là -23.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.81.

Giá trị đầu tư ròng của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, giá trị đầu tư ròng của Equillium Inc là 4.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, giá trị huy động vốn ròng của Equillium Inc là 30.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18453.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.32.

Thu nhập ròng của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, lợi nhuận ròng là -22.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -77.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Equillium Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equillium Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.