tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eupraxia Pharmaceuticals Inc

EPRX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.400USD
-0.150-2.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
416.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

EPRX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Eupraxia Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
405.85%138.88M
143.38%80.56M
927.03%88.96M
-15.23%19.77M
-23.54%27.45M
--33.10M
--8.66M
--23.32M
--35.91M
-18.35%21.68M
-5.37%27.54M
-16.36%20.72M
19968.56%23.67M
8142.91%26.56M
--29.11M
--24.78M
--117.93K
--322.16K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
113.08%58.50M
143.38%80.56M
927.03%88.96M
-15.23%19.77M
-23.54%27.45M
--33.10M
--8.66M
--23.32M
--35.91M
-67.85%8.54M
-53.58%13.51M
-45.49%13.51M
13922.10%16.54M
8142.91%26.56M
--29.11M
--24.78M
--117.93K
--322.16K
-Đầu tư ngắn hạn
--80.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
--13.14M
--14.03M
--7.22M
--7.13M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
178.05%663.24K
194.59%674.23K
32.07%139.90K
-13.29%134.61K
42.63%238.53K
--228.87K
--105.93K
--155.24K
--167.24K
249.86%282.51K
795.94%292.59K
-8.32%349.75K
-30.23%340.13K
432.80%80.75K
--32.66K
--381.50K
--487.51K
--15.16K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
--13.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
222.44%476.67K
216.08%463.92K
--0.00
--0.00
47.46%147.83K
--146.78K
--0.00
--0.00
--100.25K
541.99%246.21K
1794.98%256.79K
-1.57%321.18K
-32.37%317.81K
258.51%38.35K
--13.55K
--326.32K
--469.91K
--10.70K
Chi phí trả trước
182.83%2.58M
248.92%3.86M
105.01%2.30M
177.98%2.93M
548.05%913.28K
--1.11M
--1.12M
--1.05M
--140.93K
-18.23%301.78K
-27.26%437.72K
-54.60%240.92K
-25.71%214.49K
267.22%369.07K
--601.74K
--530.67K
--288.71K
--100.50K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
396.83%142.13M
147.12%85.10M
824.17%91.40M
-6.91%22.83M
-21.01%28.61M
--34.44M
--9.89M
--24.53M
--36.22M
-17.55%22.27M
-4.93%28.27M
-17.03%21.32M
2608.90%24.22M
6068.08%27.00M
--29.74M
--25.69M
--894.15K
--437.82K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
479.38%3.17M
132.31%987.13K
86.55%851.60K
54.50%688.33K
31.74%546.54K
--424.92K
--456.49K
--445.53K
--414.85K
-0.37%481.26K
128.58%516.24K
87.06%445.22K
88.23%466.26K
90.61%483.05K
--225.85K
--238.01K
--247.71K
--253.42K
-Tài sản cố định
272.91%3.86M
84.41%1.63M
57.88%1.44M
42.90%1.24M
24.98%1.04M
--884.61K
--909.87K
--867.86K
--828.23K
-1.99%764.02K
37.48%781.20K
30.13%728.40K
45.04%796.53K
48.51%779.51K
--568.21K
--559.73K
--549.18K
--524.89K
-Khấu hao lũy kế
41.94%693.47K
40.13%644.17K
29.00%584.87K
30.66%551.83K
18.19%488.56K
--459.69K
--453.38K
--422.34K
--413.37K
-4.62%282.76K
-22.61%264.96K
-11.98%283.18K
9.56%330.28K
9.20%296.46K
--342.36K
--321.71K
--301.47K
--271.48K
Chi phí trả trước dài hạn
-23.03%61.75K
-20.34%64.33K
429.56%97.60K
1591.48%77.84K
1340.14%80.23K
--80.76K
--18.43K
--4.60K
--5.57K
-98.98%486.04
--663.46
--827.27
--24.83K
--47.56K
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-23.03%61.75K
-20.34%64.33K
429.56%97.60K
1591.48%77.84K
1340.14%80.23K
--80.76K
--18.43K
--4.60K
--5.57K
-98.98%486.04
--663.46
--827.27
--24.83K
--47.56K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
415.07%3.23M
107.93%1.05M
99.86%949.19K
70.21%766.17K
49.08%626.77K
--505.68K
--474.92K
--450.13K
--420.43K
-9.21%481.74K
128.87%516.90K
87.40%446.05K
98.25%491.09K
109.38%530.61K
--225.85K
--238.01K
--247.71K
--253.42K
Tổng tài sản
397.22%145.35M
146.55%86.15M
790.98%92.35M
-5.52%23.60M
-20.21%29.23M
--34.94M
--10.36M
--24.98M
--36.64M
-17.39%22.75M
-3.92%28.79M
-16.07%21.76M
2064.25%24.71M
3883.54%27.54M
--29.97M
--25.93M
--1.14M
--691.23K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--5.00M
--5.00M
-541.88%-74.00K
-112.83%-96.52K
-62.07%-70.16K
-101.32%-69.41K
-100.22%-11.53K
---45.35K
---43.29K
--5.28M
--5.13M
Chi phí trích trước
360.08%208.00K
94.02%40.17K
26.09%28.14K
-6.49%28.82K
54.77%45.21K
--20.70K
--22.32K
--30.82K
--29.21K
1825.56%202.00K
-60.44%19.23K
57.27%59.44K
-96.92%3.97K
-91.48%10.49K
--48.61K
--37.79K
--128.82K
--123.12K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--4.55M
--9.52M
76.95%151.57K
283.00%173.69K
-97.03%146.11K
-98.54%144.54K
-99.08%85.66K
--45.35K
--4.91M
--9.87M
--9.33M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--4.87M
--9.83M
--9.29M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
541.88%74.00K
112.83%96.52K
62.07%70.16K
68.22%69.41K
-69.84%11.53K
--45.35K
--43.29K
--41.26K
--38.23K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--5.00M
--5.00M
-541.88%-74.00K
-112.83%-96.52K
-62.07%-70.16K
-101.32%-69.41K
-100.22%-11.53K
---45.35K
---43.29K
--5.28M
--5.13M
Tổng nợ ngắn hạn
234.66%7.36M
81.35%5.63M
60.62%3.81M
-77.43%2.62M
-88.13%2.20M
--3.10M
--2.37M
--11.60M
--18.53M
-27.38%1.63M
323.63%2.79M
-83.44%1.01M
-89.86%1.79M
-86.48%2.24M
--658.66K
--6.10M
--17.71M
--16.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.80M
--75.91K
560.75%94.47K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--14.30K
--34.95K
--0.00
0.53%7.32M
8.07%7.66M
5160.26%7.69M
4668.22%7.44M
4477.45%7.28M
--7.09M
--146.28K
--156.06K
--159.02K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1.29%7.25M
9.02%7.58M
--7.60M
--7.33M
--7.16M
--6.95M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.80M
--75.91K
560.75%94.47K
----
----
----
--14.30K
--34.95K
----
-46.51%62.60K
-40.87%80.50K
-33.99%96.55K
-30.13%109.03K
-26.40%117.04K
--136.13K
--146.28K
--156.06K
--159.02K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--295.61K
--329.11K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
69.43%-63.43K
49.95%-68.13K
20.06%-116.94K
14.75%-133.04K
-30.50%-207.52K
---136.13K
---146.28K
---156.06K
---159.02K
Tổng nợ dài hạn
--1.80M
--75.91K
560.75%94.47K
----
----
----
--14.30K
--34.95K
----
0.53%7.32M
8.07%7.66M
5160.26%7.69M
1547.52%7.44M
1391.20%7.28M
--7.09M
--146.28K
--451.67K
--488.13K
Tổng các khoản nợ
316.62%9.17M
83.80%5.70M
63.61%3.91M
-77.50%2.62M
-88.13%2.20M
--3.10M
--2.39M
--11.64M
--18.53M
-6.05%8.95M
34.90%10.45M
39.39%8.70M
-49.14%9.24M
-44.26%9.52M
--7.75M
--6.24M
--18.16M
--17.08M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
112.38%294.76M
63.61%223.93M
57.93%214.49M
3.58%140.14M
3.71%138.79M
--136.86M
--135.81M
--135.30M
--133.83M
6.18%78.79M
11.73%84.42M
12.11%76.09M
217.77%74.86M
233.03%74.21M
--75.56M
--67.87M
--23.56M
--22.28M
Lợi nhuận giữ lại
-32.28%-182.23M
-29.45%-169.58M
-23.79%-152.87M
-24.63%-146.51M
-23.51%-137.77M
---131.00M
---123.49M
---117.55M
---111.54M
-15.32%-64.10M
-23.45%-65.23M
-30.28%-62.31M
-46.01%-58.72M
-44.99%-55.58M
---52.84M
---47.82M
---40.22M
---38.34M
Vốn dự trữ
78.91%39.27M
39.10%28.52M
20.42%23.47M
21.30%23.03M
25.34%21.95M
--20.50M
--19.49M
--18.98M
--17.51M
17.48%12.35M
25.49%13.05M
30.50%11.51M
125.62%10.97M
128.33%10.51M
--10.40M
--8.82M
--4.86M
--4.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-8.76%-4.48M
50.87%-2.04M
-17.94%-3.30M
4.51%-2.79M
-50.51%-4.12M
---4.16M
---2.79M
---2.92M
---2.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.67%-1.60M
-1.88%-1.60M
-2.78%-1.59M
-5.54%-1.58M
-9.23%-1.57M
---1.57M
---1.54M
---1.49M
---1.44M
-45.79%-890.68K
-71.35%-848.54K
-99.00%-722.14K
-85.10%-659.99K
-80.11%-610.93K
---495.20K
---362.88K
---356.55K
---339.20K
Tổng vốn chủ sở hữu
403.78%136.19M
152.67%80.45M
1008.61%88.44M
57.28%20.98M
49.30%27.03M
--31.84M
--7.98M
--13.34M
--18.11M
-23.38%13.80M
-17.46%18.34M
-33.67%13.06M
190.94%15.48M
209.88%18.01M
--22.22M
--19.68M
---17.02M
---16.39M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EPRX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Eupraxia Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Eupraxia Pharmaceuticals Inc có 58.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Eupraxia Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Eupraxia Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.70M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.63M nợ ngắn hạ và 75.91K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Eupraxia Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eupraxia Pharmaceuticals Inc là 86.15M, bao gồm 85.10M tài sản ngắn hạn và 1.05M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Eupraxia Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Eupraxia Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 80.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.