tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edible Garden AG Inc

EDBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
-0.170-6.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
81.04KVốn hóa
LỗP/E TTM

EDBL Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Edible Garden AG Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Edible Garden AG Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Tổng doanh thu
22.92%3.34M
6.64%4.13M
9.02%2.82M
-26.29%3.15M
-13.22%2.72M
-5.19%3.87M
-21.44%2.58M
1.11%4.27M
27.58%3.13M
32.77%4.08M
19.43%3.29M
41.41%4.22M
-10.30%2.46M
--3.08M
--2.75M
7.49%2.98M
10.23%2.74M
--2.78M
--2.48M
Doanh thu
22.92%3.34M
6.64%4.13M
9.02%2.82M
-26.29%3.15M
-13.22%2.72M
-5.19%3.87M
-21.44%2.58M
1.11%4.27M
27.58%3.13M
32.77%4.08M
19.43%3.29M
41.41%4.22M
-10.30%2.46M
--3.08M
--2.75M
7.49%2.98M
10.23%2.74M
--2.78M
--2.48M
Chi phí doanh thu
170.49%7.11M
38.43%5.33M
34.18%2.54M
-7.03%2.51M
-15.41%2.63M
1.24%3.85M
-42.14%1.90M
-26.34%2.70M
25.41%3.11M
26.52%3.80M
27.41%3.28M
31.99%3.67M
-12.46%2.48M
--3.00M
--2.57M
13.11%2.78M
19.70%2.83M
--2.46M
--2.37M
Chi phí hoạt động
77.48%10.02M
48.98%9.85M
56.48%6.38M
23.65%6.74M
-19.28%5.64M
4.09%6.61M
-28.07%4.07M
-9.89%5.45M
35.26%6.99M
4.06%6.35M
25.87%5.66M
9.72%6.05M
6.84%5.17M
--6.11M
--4.50M
42.54%5.51M
32.94%4.84M
--3.87M
--3.64M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
804.98%2.72M
110.14%653.00K
210.45%795.34K
-12.22%234.66K
-8.35%301.00K
-25.95%310.74K
-37.59%256.19K
-32.22%267.32K
-7.84%328.42K
9.84%419.64K
77.70%410.49K
86.05%394.42K
68.90%356.37K
--382.03K
--231.00K
0.95%212.00K
1.93%211.00K
--210.00K
--207.00K
Chi phí hoạt động khác
--4.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-128.15%-6.68M
-108.79%-5.72M
-138.79%-3.56M
-203.98%-3.59M
24.19%-2.93M
-20.80%-2.74M
37.26%-1.49M
35.30%-1.18M
-42.21%-3.86M
25.09%-2.27M
-36.03%-2.38M
27.70%-1.83M
-29.16%-2.71M
---3.03M
---1.75M
-131.83%-2.53M
-81.68%-2.10M
---1.09M
---1.16M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-65.91%150.00K
-24.73%207.00K
-5.38%387.00K
-7.16%389.00K
276.07%440.00K
391.07%275.00K
617.54%409.00K
852.27%419.00K
-50.00%117.00K
-73.08%56.00K
-35.23%57.00K
-96.43%44.00K
-53.48%234.00K
--208.00K
--88.00K
1890.32%1.23M
1223.68%503.00K
--62.00K
--38.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
115.63%10.00K
39.02%-100.00K
65.97%-114.00K
----
96.66%-64.00K
---164.00K
-127.17%-335.00K
-100.00%0.00
---1.92M
--0.00
249.27%1.23M
--70.00K
--0.00
--0.00
---826.00K
----
--0.00
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-564.29%-195.00K
-100.00%0.00
--0.00
1225.00%53.00K
4100.00%42.00K
-75.00%1.00K
-100.00%0.00
--4.00K
--1.00K
-98.30%4.00K
100.43%1.00K
100.00%0.00
----
--235.00K
---235.00K
---189.00K
---1.00K
--0.00
----
Thu nhập trước thuế
-111.28%-7.02M
-92.27%-5.92M
-96.07%-4.04M
-109.27%-4.04M
16.42%-3.32M
27.38%-3.08M
15.14%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.24%-4.24M
-17.50%-2.43M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Thuế thu nhập
---3.35M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-10.38%-3.67M
-92.27%-5.92M
-96.07%-4.04M
-109.27%-4.04M
16.42%-3.32M
27.38%-3.08M
15.14%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.24%-4.24M
-17.50%-2.43M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10.38%-3.67M
-92.27%-5.92M
-96.07%-4.04M
-109.27%-4.04M
16.42%-3.32M
27.38%-3.08M
15.14%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.24%-4.24M
-17.50%-2.43M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-10.38%-3.67M
-81.31%-12.61M
-96.07%-4.04M
-618.22%-13.88M
16.42%-3.32M
-64.12%-6.95M
15.28%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.11%-4.24M
-17.69%-2.44M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
----
--3.87M
-100.00%0.00
----
----
----
--4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-10.38%-3.67M
-81.31%-12.61M
-96.07%-4.04M
-618.22%-13.88M
16.42%-3.32M
-64.12%-6.95M
15.28%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.11%-4.24M
-17.69%-2.44M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-8767.44%-219.42
-138.20%-24.69
15.53%-13.79
78.33%-6.58
99.27%-2.47
97.19%-10.37
95.29%-16.32
74.87%-30.35
69.11%-341.23
91.91%-369.51
90.28%-346.35
98.82%-120.77
85.65%-1.10K
---4.56K
---3.56K
-400.12%-10.22K
-263.15%-7.70K
---2.04K
---2.12K
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-8767.44%-219.42
-12229.53%-24.69
15.53%-13.79
78.33%-6.58
99.27%-2.47
99.95%-0.20
95.29%-16.32
74.87%-30.35
69.11%-341.23
91.91%-369.51
90.28%-346.35
98.82%-120.77
85.65%-1.10K
---4.56K
---3.56K
-400.12%-10.22K
-263.15%-7.70K
---2.04K
---2.12K
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Edible Garden AG Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EDBL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Edible Garden AG Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Edible Garden AG Inc báo cáo doanh thu là 12.81M cho năm tài chính 2025, tăng từ 13.86M của năm trước.

Doanh thu mà Edible Garden AG Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Edible Garden AG Inc báo cáo doanh thu là 3.34M cho quý gần nhất, tăng 22.92% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Edible Garden AG Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Edible Garden AG Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -33.85M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Edible Garden AG Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Edible Garden AG Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -3.67M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Edible Garden AG Inc là -15.80M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.