tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edible Garden AG Inc

EDBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
-0.170-6.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
81.04KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EDBL

Theo dõi tình hình tài chính của Edible Garden AG Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Edible Garden AG Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
3.34M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.81M
-7.56%
EPS(YoY)
-5.29K
-674.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-786.74%-219.42
76.18%-24.69
91.55%-13.79
78.33%-65.79
99.27%-24.74
97.19%-103.65
95.29%-163.19
74.87%-303.51
69.11%-3.41K
19.05%-3.70K
---3.46K
---1.21K
---11.05K
---4.56K
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.92%3.34M
6.64%4.13M
9.02%2.82M
-26.29%3.15M
-13.22%2.72M
-5.19%3.87M
-21.44%2.58M
1.11%4.27M
27.58%3.13M
32.77%4.08M
19.43%3.29M
41.41%4.22M
-10.30%2.46M
--3.08M
--2.75M
7.49%2.98M
10.23%2.74M
--2.78M
--2.48M
Lợi nhuận ròng
-10.38%-3.67M
-81.31%-12.61M
-96.07%-4.04M
-618.22%-13.88M
16.42%-3.32M
-64.12%-6.95M
15.28%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.11%-4.24M
-17.69%-2.44M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Biên lợi nhuận ròng
10.20%-109.82%
-80.30%-143.38%
-79.86%-143.59%
-183.90%-128.51%
3.69%-122.30%
23.41%-79.52%
-8.02%-79.84%
-199.49%-45.27%
-8.28%-126.98%
-6.38%-103.82%
---73.91%
---15.11%
---117.27%
---97.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3588.01%-112.93%
-4988.56%-29.04%
-63.60%9.69%
-45.08%20.15%
340.88%3.24%
-91.40%0.59%
7197.63%26.63%
180.06%36.69%
175.12%0.73%
199.15%6.91%
--0.36%
--13.10%
---0.98%
--2.31%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-44.60%14.04%
-61.47%8.40%
-50.42%11.84%
-86.00%8.01%
-69.59%25.34%
-67.20%21.81%
-46.74%23.89%
21.64%57.20%
100.09%83.35%
-26.75%66.51%
--44.85%
--47.02%
--41.65%
--90.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.92%3.34M
6.64%4.13M
9.02%2.82M
-26.29%3.15M
-13.22%2.72M
-5.19%3.87M
-21.44%2.58M
1.11%4.27M
27.58%3.13M
32.77%4.08M
19.43%3.29M
41.41%4.22M
-10.30%2.46M
--3.08M
--2.75M
7.49%2.98M
10.23%2.74M
--2.78M
--2.48M
Lợi nhuận hoạt động
-128.15%-6.68M
-108.79%-5.72M
-138.79%-3.56M
-203.98%-3.59M
24.19%-2.93M
-20.80%-2.74M
37.26%-1.49M
35.30%-1.18M
-42.21%-3.86M
25.09%-2.27M
-36.03%-2.38M
27.70%-1.83M
-29.16%-2.71M
---3.03M
---1.75M
-131.83%-2.53M
-81.68%-2.10M
---1.09M
---1.16M
Lợi nhuận ròng
-10.38%-3.67M
-81.31%-12.61M
-96.07%-4.04M
-618.22%-13.88M
16.42%-3.32M
-64.12%-6.95M
15.28%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.11%-4.24M
-17.69%-2.44M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Tài sản ngắn hạn
32.45%5.60M
-21.47%5.79M
-9.97%4.86M
-6.60%5.89M
61.56%4.23M
178.69%7.38M
4.15%5.39M
34.18%6.30M
-56.52%2.62M
42.08%2.65M
52.50%5.18M
-32.86%4.70M
362.64%6.02M
--1.86M
--3.40M
--7.00M
--1.30M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
49.08%7.73M
14.14%7.09M
25.34%6.10M
-54.13%3.95M
-45.91%5.18M
113.84%6.21M
145.22%4.87M
353.21%8.62M
261.90%9.58M
-39.86%2.90M
-57.18%1.99M
-57.55%1.90M
-70.73%2.65M
--4.83M
--4.64M
--4.48M
--9.05M
----
----
Tổng tài sản
104.79%17.48M
72.86%20.60M
127.15%20.13M
120.72%21.81M
34.47%8.54M
79.01%11.91M
-11.99%8.86M
0.92%9.88M
-43.71%6.35M
-4.44%6.66M
16.45%10.07M
3.98%9.79M
188.54%11.28M
--6.96M
--8.65M
--9.42M
--3.91M
----
----
Tổng các khoản nợ
30.66%8.65M
3.55%8.10M
28.64%7.21M
-44.28%5.22M
-36.59%6.62M
12.63%7.82M
-8.45%5.60M
52.81%9.37M
49.48%10.44M
-24.07%6.94M
-32.20%6.12M
-22.07%6.13M
-46.79%6.98M
--9.14M
--9.03M
--7.87M
--13.12M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
360.53%8.83M
205.25%12.50M
296.53%12.92M
3147.02%16.59M
146.92%1.92M
1521.53%4.09M
-17.49%3.26M
-86.04%511.00K
-195.18%-4.09M
86.79%-288.00K
1139.47%3.95M
136.43%3.66M
146.62%4.29M
---2.18M
---380.00K
--1.55M
---9.21M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
107.53%251.00K
-51.68%-2.66M
-113.85%-2.38M
25.23%-3.43M
-214.64%-3.33M
-0.11%-1.75M
8.10%-1.11M
-104.09%-4.59M
68.09%-1.06M
-6.57%-1.75M
37.60%-1.21M
47.96%-2.25M
-159.50%-3.32M
---1.65M
---1.94M
-495.32%-4.32M
-639.31%-1.28M
---726.00K
---173.00K
Đầu tư ròng
-52.94%-104.00K
-261.90%-456.00K
-3990.00%-409.00K
51.79%-54.00K
-23.64%-68.00K
43.24%-126.00K
95.22%-10.00K
51.30%-112.00K
84.76%-55.00K
-0.91%-222.00K
88.26%-209.00K
-1542.86%-230.00K
-1800.00%-361.00K
---220.00K
---1.78M
12.50%-14.00K
-58.33%-19.00K
---16.00K
---12.00K
Tài chính thuần
147.67%691.00K
6.47%3.40M
-30.84%794.00K
-9.29%5.90M
-71.88%279.00K
3537.63%3.20M
-56.33%1.15M
6537.62%6.50M
-86.81%992.00K
---93.00K
26390.00%2.63M
-101.01%-101.00K
485.06%7.52M
--0.00
---10.00K
1239.84%10.02M
583.51%1.28M
--748.00K
--188.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng doanh thu đạt 12.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.86M.

Tài sản ngắn hạn của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tài sản ngắn hạn là 5.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.47.

Tổng tài sản của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Edible Garden AG Inc là 20.60M, bao gồm 5.79M tài sản ngắn hạn và 14.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng nghĩa vụ của Edible Garden AG Inc là 8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Edible Garden AG Inc là 12.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Edible Garden AG Inc là -15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.36.

Giá trị đầu tư ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, giá trị đầu tư ròng của Edible Garden AG Inc là -987.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, giá trị huy động vốn ròng của Edible Garden AG Inc là 10.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5293.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -674.23.

Thu nhập ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, lợi nhuận ròng là -33.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.82.

Biên lợi nhuận ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, biên lợi nhuận ròng là -135.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.66.

Biên lợi nhuận gộp của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, biên lợi nhuận gộp là -1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8389.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -969.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -106.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.