tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edible Garden AG Inc

EDBL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
-0.170-6.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
81.04KVốn hóa
LỗP/E TTM

EDBL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Edible Garden AG Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
107.53%251.00K
-51.68%-2.66M
-113.85%-2.38M
25.23%-3.43M
-214.64%-3.33M
-0.11%-1.75M
8.10%-1.11M
-104.09%-4.59M
68.09%-1.06M
-6.57%-1.75M
37.60%-1.21M
47.96%-2.25M
-159.50%-3.32M
---1.65M
---1.94M
-495.32%-4.32M
-639.31%-1.28M
---726.00K
---173.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10.38%-3.67M
-92.27%-5.92M
-96.07%-4.04M
-109.27%-4.04M
16.42%-3.32M
27.38%-3.08M
15.14%-2.06M
-202.82%-1.93M
-38.14%-3.98M
-41.24%-4.24M
-17.50%-2.43M
86.64%-638.00K
-10.48%-2.88M
---3.00M
---2.07M
-314.58%-4.78M
-118.08%-2.61M
---1.15M
---1.20M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
804.98%2.72M
109.97%653.00K
206.64%785.00K
-12.69%234.00K
-8.23%301.00K
-71.88%311.00K
-37.56%256.00K
-32.15%268.00K
-7.87%328.00K
189.53%1.11M
77.49%410.00K
86.32%395.00K
68.72%356.00K
--382.00K
--231.00K
0.95%212.00K
1.93%211.00K
--210.00K
--207.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-29.46%364.00K
-58.69%487.00K
357.22%887.00K
143.00%972.00K
3125.00%516.00K
2707.14%1.18M
6366.67%194.00K
2976.92%400.00K
--16.00K
-36.36%42.00K
-99.21%3.00K
-99.17%13.00K
-100.00%0.00
--66.00K
--378.00K
156600.00%1.56M
73900.00%738.00K
---1.00K
---1.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
200.36%827.00K
519.49%1.14M
-99.20%4.00K
82.11%-595.00K
-132.49%-824.00K
-120.33%-272.00K
-38.00%501.00K
-64.74%-3.33M
407.02%2.54M
70.01%1.34M
268.68%808.00K
-52.61%-2.02M
-318.52%-826.00K
--787.00K
---479.00K
-709.68%-1.32M
-53.68%378.00K
--217.00K
--816.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
203.23%376.00K
6.61%-311.00K
-143.05%-607.00K
113.85%270.00K
24.00%124.00K
-182.43%-333.00K
43.58%1.41M
-9.31%-1.95M
-53.49%100.00K
223.55%404.00K
3607.14%982.00K
-2017.20%-1.78M
285.34%215.00K
---327.00K
---28.00K
-55.50%93.00K
24.18%-116.00K
--209.00K
---153.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
652.17%519.00K
-33.64%-143.00K
35.71%-351.00K
240.26%108.00K
150.74%69.00K
16.41%-107.00K
-702.94%-546.00K
-114.26%-77.00K
68.81%-136.00K
5.88%-128.00K
-21.43%-68.00K
10700.00%540.00K
-1017.95%-436.00K
---136.00K
---56.00K
-94.57%5.00K
-155.71%-39.00K
--92.00K
--70.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
176.89%193.00K
-2.72%-264.00K
-2157.14%-158.00K
-26.92%95.00K
-280.30%-251.00K
-270.20%-257.00K
96.20%-7.00K
822.22%130.00K
31.96%-66.00K
62.37%151.00K
-318.18%-184.00K
82.86%-18.00K
-459.26%-97.00K
--93.00K
---44.00K
-183.33%-105.00K
28.57%27.00K
--126.00K
--21.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
71.15%-206.00K
302.10%1.91M
429.78%1.17M
28.30%-1.02M
-126.85%-714.00K
-49.09%476.00K
-449.02%-356.00K
-95.45%-1.42M
635.01%2.66M
-21.36%935.00K
129.82%102.00K
43.62%-725.00K
-194.85%-497.00K
--1.19M
---342.00K
-562.89%-1.29M
-41.32%524.00K
---194.00K
--893.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
---1.00K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---5.00K
--5.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---12.00K
--11.00K
---11.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
107.53%251.00K
-51.68%-2.66M
-113.85%-2.38M
25.23%-3.43M
-214.64%-3.33M
-0.11%-1.75M
8.10%-1.11M
-104.09%-4.59M
68.09%-1.06M
-6.57%-1.75M
37.60%-1.21M
47.96%-2.25M
-159.50%-3.32M
---1.65M
---1.94M
-495.32%-4.32M
-639.31%-1.28M
---726.00K
---173.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
52.94%104.00K
-23.81%96.00K
3990.00%409.00K
-51.79%54.00K
23.64%68.00K
-43.24%126.00K
-95.22%10.00K
-51.30%112.00K
-84.76%55.00K
0.91%222.00K
-88.26%209.00K
1542.86%230.00K
1800.00%361.00K
--220.00K
--1.78M
-12.50%14.00K
58.33%19.00K
--16.00K
--12.00K
Chi phí vốn
31.65%104.00K
-23.81%96.00K
3990.00%409.00K
-51.79%54.00K
43.64%79.00K
-43.24%126.00K
-95.22%10.00K
-51.30%112.00K
-84.76%55.00K
0.91%222.00K
-88.26%209.00K
1542.86%230.00K
1800.00%361.00K
--220.00K
--1.78M
-12.50%14.00K
58.33%19.00K
--16.00K
--12.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
52.94%104.00K
-23.81%96.00K
3990.00%409.00K
-51.79%54.00K
23.64%68.00K
-43.24%126.00K
-95.22%10.00K
-51.30%112.00K
-84.76%55.00K
30.59%222.00K
-88.26%209.00K
1542.86%230.00K
1800.00%361.00K
--170.00K
--1.78M
-12.50%14.00K
58.33%19.00K
--16.00K
--12.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--50.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---360.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-52.94%-104.00K
-261.90%-456.00K
-3990.00%-409.00K
51.79%-54.00K
-23.64%-68.00K
43.24%-126.00K
95.22%-10.00K
51.30%-112.00K
84.76%-55.00K
-0.91%-222.00K
88.26%-209.00K
-1542.86%-230.00K
-1800.00%-361.00K
---220.00K
---1.78M
12.50%-14.00K
-58.33%-19.00K
---16.00K
---12.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
147.67%691.00K
6.47%3.40M
-30.84%794.00K
-9.29%5.90M
-71.88%279.00K
3537.63%3.20M
-56.33%1.15M
6537.62%6.50M
-86.81%992.00K
---93.00K
26390.00%2.63M
-101.01%-101.00K
485.06%7.52M
--0.00
---10.00K
1239.84%10.02M
583.51%1.28M
--748.00K
--188.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
179.52%691.00K
-59.80%-807.00K
107.05%267.00K
-1259.52%-974.00K
-195.70%-869.00K
-443.01%-505.00K
-4061.54%-3.79M
183.17%84.00K
152.30%908.00K
---93.00K
-810.00%-91.00K
96.83%-101.00K
-218.50%-1.74M
--0.00
---10.00K
-564.87%-3.19M
679.26%1.47M
--686.00K
--188.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-63.37%37.00K
-90.51%527.00K
-91.33%611.00K
725.90%1.15M
--101.00K
95.60%5.55M
--7.05M
-98.52%139.00K
--0.00
--2.84M
-100.00%0.00
--9.40M
--0.00
--0.00
--14.65M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--500.00K
--0.00
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--4.00K
----
--0.00
--4.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
1.52%3.88M
-100.00%0.00
--3.26M
----
1377.22%3.83M
105.79%15.00K
----
----
--259.00K
---259.00K
----
----
--0.00
--0.00
--4.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
6.67%-210.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
11.76%-225.00K
-552.14%-633.00K
---628.00K
60.71%-55.00K
---255.00K
--140.00K
100.00%0.00
22.22%-140.00K
--0.00
--0.00
-2427.42%-1.44M
---180.00K
--62.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
147.67%691.00K
6.47%3.40M
-30.84%794.00K
-9.29%5.90M
-71.88%279.00K
3537.63%3.20M
-56.33%1.15M
6537.62%6.50M
-86.81%992.00K
---93.00K
26390.00%2.63M
-101.01%-101.00K
485.06%7.52M
--0.00
---10.00K
1239.84%10.02M
583.51%1.28M
--748.00K
--188.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.44%1.11M
-62.60%828.00K
28.93%2.82M
5.41%409.00K
592.16%3.53M
-14.12%2.21M
59.94%2.19M
-90.17%388.00K
363.64%510.00K
30.53%2.58M
-76.02%1.37M
21833.33%3.95M
254.84%110.00K
--1.98M
--5.70M
125.00%18.00K
520.00%31.00K
--8.00K
--5.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
126.85%838.00K
-78.27%286.00K
-7765.38%-1.99M
34.00%2.41M
-2458.20%-3.12M
163.64%1.32M
-97.85%26.00K
169.77%1.80M
-103.18%-122.00K
-10.88%-2.07M
132.45%1.21M
-145.37%-2.58M
29623.08%3.84M
---1.86M
---3.73M
94666.67%5.69M
-533.33%-13.00K
--6.00K
--3.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
377.26%1.95M
-68.44%1.11M
-62.60%828.00K
28.93%2.82M
5.41%409.00K
592.16%3.53M
-14.12%2.21M
59.94%2.19M
-90.17%388.00K
363.64%510.00K
30.53%2.58M
-76.02%1.37M
21833.33%3.95M
--110.00K
--1.98M
40642.86%5.70M
125.00%18.00K
--14.00K
--8.00K
Dòng tiền tự do
104.31%147.00K
-46.62%-2.76M
-148.40%-2.79M
25.86%-3.49M
-206.19%-3.41M
4.76%-1.88M
20.93%-1.12M
-89.67%-4.70M
69.73%-1.11M
-5.90%-1.98M
61.84%-1.42M
42.83%-2.48M
-183.51%-3.68M
---1.86M
---3.72M
-484.37%-4.34M
-601.62%-1.30M
---742.00K
---185.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Edible Garden AG Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Edible Garden AG Inc đã tạo ra -11.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Edible Garden AG Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Edible Garden AG Inc đã tăng -38.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Edible Garden AG Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Edible Garden AG Inc đã chi 638.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Edible Garden AG Inc đã thay đổi như thế nào?

Edible Garden AG Inc đã sử dụng 10.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EDBL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Edible Garden AG Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -12.44M, phản ánh sự thay đổi -41.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.