tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DigitalOcean Holdings Inc

DOCN
Thêm vào danh sách theo dõi
117.500USD
-2.440-2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.73BVốn hóa
45.40P/E TTM

DOCN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của DigitalOcean Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.79%46.92M
-19.71%57.28M
30.58%95.79M
29.59%92.45M
-3.90%64.09M
-11.40%71.34M
35.71%73.35M
11.19%71.34M
84.16%66.69M
23.60%80.52M
-3.21%54.05M
39.26%64.16M
19.12%36.22M
99.02%65.14M
38.99%55.84M
14.02%46.07M
53.61%30.40M
--32.73M
--40.18M
--40.41M
--19.79M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-58.72%15.77M
40.48%25.66M
380.65%158.37M
93.47%37.03M
170.20%38.20M
14.60%18.27M
71.83%32.95M
-0.49%19.14M
140.47%14.14M
258.34%15.94M
142.63%19.18M
384.54%19.23M
-88.16%-34.94M
16.98%-10.07M
526.73%7.90M
-209.05%-6.76M
-456.09%-18.57M
---12.13M
---1.85M
---2.19M
---3.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
55.68%45.48M
38.45%40.47M
-2.09%35.06M
-2.15%32.77M
-8.40%29.21M
-5.05%29.23M
14.99%35.81M
21.24%33.48M
8.22%31.89M
3.21%30.78M
21.41%31.14M
12.91%27.62M
23.12%29.47M
26.78%29.82M
13.53%25.65M
13.30%24.46M
14.23%23.93M
--23.52M
--22.59M
--21.59M
--20.95M
Thuế hoãn lại
----
-45.01%1.28M
---72.52M
----
----
472.13%2.34M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
86.44%-628.00K
-516.19%-1.03M
---2.56M
--4.15M
-27335.29%-4.63M
--247.00K
--0.00
--0.00
--17.00K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
32.28%-3.44M
-122.44%-2.11M
-1572.50%-37.37M
-428.38%-7.71M
-168.53%-5.09M
134.01%9.38M
-13.35%2.54M
1522.42%2.35M
-47.36%7.42M
-82.54%4.01M
-66.29%2.93M
-103.20%-165.00K
153.05%14.10M
714.50%22.96M
38.05%8.69M
139.18%5.15M
34.23%5.57M
---3.74M
--6.29M
--2.15M
--4.15M
Thay đổi trong vốn lưu động
-77.48%-34.91M
-135.04%-29.99M
60.70%-9.00M
197.60%7.28M
-38.60%-19.67M
-930.25%-12.76M
-1380.26%-22.89M
61.00%-7.46M
-113.70%-14.19M
4169.44%1.54M
117.62%1.79M
-218.01%-19.13M
20.54%-6.64M
131.86%36.00K
-84.44%-10.15M
-191.72%-6.01M
5.02%-8.36M
---113.00K
---5.50M
--6.56M
---8.80M
-Thay đổi các khoản phải thu
-116.71%-18.03M
-39.76%-11.15M
-44.49%-8.00M
-18.51%-8.74M
-42.08%-8.32M
-35.43%-7.98M
7.49%-5.53M
-30.14%-7.38M
-14.24%-5.86M
7.59%-5.89M
22.94%-5.98M
-1.69%-5.67M
26.06%-5.13M
-2.46%-6.38M
-50.01%-7.76M
-0.69%-5.58M
-84.88%-6.93M
---6.22M
---5.17M
---5.54M
---3.75M
-Thay đổi chi phí trả trước
-1165.82%-15.89M
-2399.73%-34.38M
34.30%-6.08M
253.31%2.46M
54.26%-1.25M
173.86%1.50M
-562.46%-9.25M
53.13%-1.60M
0.40%-2.74M
-150.04%-2.02M
-55.63%-1.40M
50.35%-3.42M
-196.90%-2.75M
220.02%4.04M
47.14%-897.00K
-594.65%-6.88M
11.32%2.84M
--1.26M
---1.70M
---991.00K
--2.55M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
2.65%-11.19M
95.07%12.26M
-36.40%3.05M
2242.53%8.46M
-252.52%-11.49M
31.17%6.29M
593.92%4.79M
89.79%-395.00K
70.45%-3.26M
-57.47%4.79M
77.78%-970.00K
-136.69%-3.87M
-5.51%-11.03M
107.26%11.27M
-1965.81%-4.37M
-5.69%10.54M
-41.04%-10.46M
--5.44M
--234.00K
--11.18M
---7.41M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
63.27%400.00K
-1419.66%-2.71M
-118.17%-2.68M
324.30%5.62M
78.83%245.00K
-172.36%-178.00K
-30775.00%-1.23M
4516.67%1.32M
125.61%137.00K
232.43%246.00K
101.48%4.00K
94.17%-30.00K
-226.78%-535.00K
123.57%74.00K
-355.66%-271.00K
-572.48%-515.00K
779.17%422.00K
---314.00K
--106.00K
--109.00K
--48.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-26.79%46.92M
-19.71%57.28M
30.58%95.79M
29.59%92.45M
-3.90%64.09M
-11.40%71.34M
35.71%73.35M
11.19%71.34M
84.16%66.69M
23.60%80.52M
-3.21%54.05M
39.26%64.16M
19.12%36.22M
99.02%65.14M
38.99%55.84M
14.02%46.07M
53.61%30.40M
--32.73M
--40.18M
--40.41M
--19.79M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-12.98%56.54M
174.72%129.51M
-35.80%38.37M
3.14%35.43M
43.66%64.97M
-12.14%47.14M
179.12%59.76M
40.76%34.35M
63.86%45.23M
73.22%53.66M
-35.50%21.41M
-27.28%24.41M
-4.37%27.60M
-4.39%30.98M
25.09%33.19M
29.18%33.56M
21.86%28.86M
--32.40M
--26.54M
--25.98M
--23.69M
Chi phí vốn
-12.98%56.54M
174.87%129.59M
-35.58%38.52M
3.14%35.43M
43.66%64.97M
-12.14%47.15M
179.31%59.80M
39.44%34.35M
63.82%45.23M
73.14%53.66M
-35.62%21.41M
-27.57%24.64M
-5.84%27.61M
-5.18%30.99M
24.71%33.25M
30.92%34.01M
23.36%29.32M
--32.69M
--26.66M
--25.98M
--23.77M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-11.65%56.54M
174.72%129.51M
-35.80%38.37M
0.66%34.58M
41.49%63.99M
-12.14%47.14M
179.12%59.76M
40.76%34.35M
63.86%45.23M
73.22%53.66M
-35.50%21.41M
-14.81%24.41M
-4.37%27.60M
-4.39%30.98M
58.82%33.19M
10.26%28.65M
21.86%28.86M
--32.40M
--20.90M
--25.98M
--23.69M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--852.00K
--983.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--4.92M
----
--0.00
--5.64M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---4.04M
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
4628.57%317.00K
67.45%-99.34M
----
----
---7.00K
-6003.26%-305.16M
----
----
----
---5.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-32.37%91.67M
149.77%206.23M
-57.74%125.31M
3152.37%160.16M
112.41%135.56M
--82.57M
--296.49M
---5.25M
---1.09B
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---508.78M
----
---27.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
6.76%-60.58M
-174.72%-129.51M
35.80%-38.37M
-3.14%-35.43M
-239.89%-64.97M
-130.84%-47.14M
-1411.30%-59.76M
-125.30%-34.35M
-56.98%46.45M
196.38%152.89M
110.88%4.56M
449.80%135.75M
109.63%107.96M
259.20%51.58M
-32.77%-41.87M
-49.37%-38.81M
-4632.66%-1.12B
---32.40M
---31.54M
---25.98M
---23.69M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
845.20%500.62M
354.81%90.27M
-1149.78%-210.30M
-129.39%-29.70M
-497.31%-67.18M
-899.14%-35.43M
84.47%-16.83M
87.15%-12.95M
95.74%-11.25M
2390.45%4.43M
-105.37%-108.35M
74.81%-100.75M
-67.36%-264.23M
-99.98%178.00K
-1456.62%-52.76M
-14695.00%-399.90M
-134.05%-157.88M
--1.12B
--3.89M
--2.74M
--463.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-27905.41%-378.07M
6974.96%94.74M
-14888.09%-206.39M
-1.62%-1.38M
0.66%-1.35M
-4.95%-1.38M
-45.41%-1.38M
---1.36M
---1.36M
---1.31M
---947.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--1.46B
--0.00
---1.00K
---263.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
101.74%993.00K
110.12%2.72M
73.33%-2.07M
-239.38%-16.66M
-1744.67%-57.11M
-329.10%-26.87M
92.42%-7.75M
94.78%-4.91M
98.81%-3.10M
205.55%11.73M
-112.73%-102.34M
75.98%-94.09M
-80.09%-260.37M
100.36%3.84M
-950.11%-48.11M
-14396.39%-391.72M
-119.89%-144.57M
---1.06B
--5.66M
--2.74M
--726.87M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
10167.64%877.70M
-0.11%-7.19M
76.00%-1.85M
-74.58%-11.66M
-28.36%-8.72M
-20.06%-7.18M
-52.05%-7.70M
-0.13%-6.68M
-75.78%-6.79M
-63.42%-5.98M
-8.84%-5.06M
18.50%-6.67M
70.96%-3.86M
-100.51%-3.66M
-162.77%-4.65M
-818300.00%-8.18M
---13.30M
--722.97M
---1.77M
--1.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
845.20%500.62M
354.81%90.27M
-1149.78%-210.30M
-129.39%-29.70M
-497.31%-67.18M
-899.14%-35.43M
84.47%-16.83M
87.15%-12.95M
95.74%-11.25M
2390.45%4.43M
-105.37%-108.35M
74.81%-100.75M
-67.36%-264.23M
-99.98%178.00K
-1456.62%-52.76M
-14695.00%-399.90M
-134.05%-157.88M
--1.12B
--3.89M
--2.74M
--463.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-40.81%254.63M
-46.43%236.56M
-12.45%389.49M
-13.94%362.17M
34.86%430.19M
444.48%441.62M
239.87%444.86M
1226.68%420.81M
110.12%318.98M
130.75%81.11M
76.61%130.89M
-93.21%31.72M
-91.15%151.81M
-94.06%35.15M
-87.21%74.11M
-16.97%466.87M
1572.98%1.72B
--591.98M
--579.44M
--562.28M
--102.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
815.75%486.89M
258.17%18.07M
-4623.01%-152.93M
13.63%27.32M
-166.80%-68.03M
-104.80%-11.43M
93.50%-3.24M
-75.75%24.05M
184.79%101.83M
103.91%237.88M
-27.78%-49.78M
125.25%99.17M
90.38%-120.09M
-89.62%116.66M
-410.90%-38.96M
-2388.16%-392.76M
-371.58%-1.25B
--1.12B
--12.53M
--17.16M
--459.74M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-279.49%-70.00K
118.97%37.00K
-550.00%-52.00K
20.00%6.00K
159.09%39.00K
-587.50%-195.00K
80.00%-8.00K
-64.29%5.00K
-127.59%-66.00K
116.06%40.00K
77.40%-40.00K
111.48%14.00K
40.82%-29.00K
-5080.00%-249.00K
---177.00K
---122.00K
---49.00K
--5.00K
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
104.74%741.52M
-40.81%254.63M
-46.43%236.56M
-12.45%389.49M
-13.94%362.17M
34.86%430.19M
444.48%441.62M
239.87%444.86M
1226.68%420.81M
110.12%318.98M
130.75%81.11M
76.61%130.89M
-93.21%31.72M
-91.15%151.81M
-94.06%35.15M
-87.21%74.11M
-16.97%466.87M
--1.72B
--591.98M
--579.44M
--562.28M
Dòng tiền tự do
-986.78%-9.62M
-398.86%-72.31M
322.46%57.27M
54.14%57.02M
-104.12%-885.00K
-9.91%24.19M
-58.47%13.55M
-6.42%36.99M
149.39%21.46M
-21.37%26.86M
44.47%32.64M
227.80%39.53M
696.94%8.61M
72563.83%34.15M
67.17%22.59M
-16.41%12.06M
127.16%1.08M
--47.00K
--13.52M
--14.43M
---3.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

DigitalOcean Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

DigitalOcean Holdings Inc đã tạo ra 309.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của DigitalOcean Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của DigitalOcean Holdings Inc đã tăng 9.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

DigitalOcean Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

DigitalOcean Holdings Inc đã chi 268.51M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của DigitalOcean Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

DigitalOcean Holdings Inc đã sử dụng -216.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DOCN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của DigitalOcean Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 41.09M, phản ánh sự thay đổi -57.29% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.