tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DigitalOcean Holdings Inc

DOCN
Thêm vào danh sách theo dõi
117.500USD
-2.440-2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.73BVốn hóa
45.40P/E TTM

Tình hình tài chính của DOCN

Theo dõi tình hình tài chính của DigitalOcean Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DigitalOcean Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.26
Doanh thu / Dự báo
--/278.71M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
901.43M
15.48%
EPS(YoY)
2.83
207.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-59.19%0.17
41.46%0.28
385.68%1.74
93.94%0.41
166.69%0.42
9.58%0.20
63.48%0.36
2705.62%0.21
142.60%0.16
268.45%0.18
--0.22
--0.01
---0.37
---0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.40%257.90M
18.28%242.39M
15.69%229.63M
13.62%218.70M
14.06%210.70M
13.30%204.93M
12.10%198.48M
13.35%192.48M
11.87%184.73M
10.97%180.87M
16.40%177.06M
26.84%169.81M
29.69%165.13M
36.22%163.00M
36.51%152.12M
28.97%133.88M
35.94%127.33M
36.73%119.66M
37.29%111.43M
34.97%103.81M
Lợi nhuận ròng
-58.72%15.77M
40.48%25.66M
380.65%158.37M
93.47%37.03M
170.20%38.20M
14.60%18.27M
71.83%32.95M
2777.89%19.14M
140.47%14.14M
253.55%15.94M
142.63%19.18M
109.84%665.00K
-88.16%-34.94M
14.39%-10.38M
526.73%7.90M
-209.05%-6.76M
-456.09%-18.57M
12.46%-12.13M
81.87%-1.85M
14.90%-2.19M
Biên lợi nhuận ròng
-66.27%6.12%
18.77%10.59%
315.45%68.97%
70.27%16.93%
136.90%18.13%
1.15%8.91%
53.29%16.60%
2439.09%9.94%
136.18%7.65%
238.38%8.81%
--10.83%
--0.39%
---21.16%
---6.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.67%56.11%
2.73%58.69%
-0.91%59.63%
0.96%59.87%
3.98%61.43%
-2.94%57.13%
-0.17%60.18%
-1.71%59.31%
4.63%59.09%
-6.68%58.86%
--60.28%
--60.34%
--56.47%
--63.08%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.03%46.18%
-14.36%77.61%
-21.09%76.68%
-10.18%86.59%
-9.04%90.59%
-10.41%90.63%
-6.16%97.18%
-2.03%96.41%
7.20%99.60%
24.91%101.15%
--103.56%
--98.41%
--92.92%
--80.98%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.40%257.90M
18.28%242.39M
15.69%229.63M
13.62%218.70M
14.06%210.70M
13.30%204.93M
12.10%198.48M
13.35%192.48M
11.87%184.73M
10.97%180.87M
16.40%177.06M
26.84%169.81M
29.69%165.13M
36.22%163.00M
36.51%152.12M
28.97%133.88M
35.94%127.33M
36.73%119.66M
37.29%111.43M
34.97%103.81M
Lợi nhuận hoạt động
-2.85%36.57M
15.08%38.85M
60.70%44.93M
33.79%35.62M
91.01%37.64M
65.06%33.76M
69.55%27.96M
225.52%26.62M
6603.96%19.71M
1307.97%20.45M
34.26%16.49M
216.05%8.18M
97.62%-303.00K
82.86%-1.69M
1141.82%12.28M
-167.98%-7.05M
-490.96%-12.72M
-702.99%-9.88M
82.46%-1.18M
-247.92%-2.63M
Lợi nhuận ròng
-58.72%15.77M
40.48%25.66M
380.65%158.37M
93.47%37.03M
170.20%38.20M
14.60%18.27M
71.83%32.95M
2777.89%19.14M
140.47%14.14M
253.55%15.94M
142.63%19.18M
109.84%665.00K
-88.16%-34.94M
14.39%-10.38M
526.73%7.90M
-209.05%-6.76M
-456.09%-18.57M
12.46%-12.13M
81.87%-1.85M
14.90%-2.19M
Tài sản ngắn hạn
97.04%944.29M
-21.18%426.98M
-33.40%367.63M
-6.24%509.77M
-7.09%479.24M
7.70%541.72M
17.08%552.01M
-15.32%543.72M
-26.17%515.81M
-46.83%502.99M
-48.10%471.46M
-47.85%642.07M
-56.66%698.61M
-46.56%945.99M
41.32%908.36M
95.69%1.23B
165.43%1.61B
--1.77B
--642.78M
--629.12M
Tổng nợ ngắn hạn
226.23%646.97M
180.36%619.46M
84.65%325.00M
1.99%224.53M
4.96%198.32M
14.70%220.96M
-4.49%176.01M
31.58%220.16M
1.50%188.95M
16.39%192.65M
86.51%184.29M
125.40%167.31M
198.08%186.15M
184.20%165.52M
71.61%98.81M
34.02%74.23M
35.62%62.45M
--58.24M
--57.58M
--55.39M
Tổng tài sản
56.57%2.57B
12.12%1.84B
13.05%1.73B
11.91%1.72B
10.51%1.64B
12.19%1.64B
7.11%1.53B
2.60%1.54B
-6.24%1.49B
-19.53%1.46B
-12.23%1.43B
-5.83%1.50B
-19.03%1.58B
-13.58%1.82B
68.11%1.62B
73.77%1.59B
119.06%1.96B
--2.10B
--965.83M
--915.43M
Tổng các khoản nợ
-9.15%1.68B
1.33%1.87B
3.29%1.80B
5.83%1.90B
4.56%1.85B
3.79%1.84B
-2.56%1.74B
1.42%1.79B
-1.69%1.77B
0.37%1.77B
11.95%1.78B
14.46%1.77B
17.86%1.80B
16.11%1.77B
2582.97%1.59B
2589.70%1.54B
3075.03%1.53B
--1.52B
--59.39M
--57.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
521.06%887.38M
85.86%-28.69M
67.12%-69.62M
30.96%-175.22M
26.33%-210.75M
35.30%-202.96M
40.99%-211.70M
5.16%-253.78M
-31.43%-286.07M
-759.46%-313.70M
-1287.32%-358.77M
-654.30%-267.58M
-150.87%-217.65M
-91.77%47.57M
-96.67%30.22M
-94.37%48.27M
-49.38%427.83M
--578.20M
--906.43M
--858.08M
Thu nhập hoạt động ròng
-26.79%46.92M
-19.71%57.28M
30.58%95.79M
29.59%92.45M
-3.90%64.09M
-11.40%71.34M
35.71%73.35M
11.19%71.34M
84.16%66.69M
23.60%80.52M
-3.21%54.05M
39.26%64.16M
19.12%36.22M
99.02%65.14M
38.99%55.84M
14.02%46.07M
53.61%30.40M
--32.73M
--40.18M
--40.41M
Đầu tư ròng
6.76%-60.58M
-174.72%-129.51M
35.80%-38.37M
-3.14%-35.43M
-239.89%-64.97M
-130.84%-47.14M
-1411.30%-59.76M
-125.30%-34.35M
-56.98%46.45M
196.38%152.89M
110.88%4.56M
449.80%135.75M
109.63%107.96M
259.20%51.58M
-32.77%-41.87M
-49.37%-38.81M
-4632.66%-1.12B
---32.40M
---31.54M
---25.98M
Tài chính thuần
845.20%500.62M
354.81%90.27M
-1149.78%-210.30M
-129.39%-29.70M
-497.31%-67.18M
-899.14%-35.43M
84.47%-16.83M
87.15%-12.95M
95.74%-11.25M
2390.45%4.43M
-105.37%-108.35M
74.81%-100.75M
-67.36%-264.23M
-99.98%178.00K
-1456.62%-52.76M
-14695.00%-399.90M
-134.05%-157.88M
--1.12B
--3.89M
--2.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 901.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 780.62M.

Tài sản ngắn hạn của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 426.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.18.

Tổng tài sản của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DigitalOcean Holdings Inc là 1.84B, bao gồm 426.98M tài sản ngắn hạn và 1.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của DigitalOcean Holdings Inc là 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DigitalOcean Holdings Inc là -28.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.86.

Thu nhập hoạt động thuần của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DigitalOcean Holdings Inc là 157.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.34.

Giá trị đầu tư ròng của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của DigitalOcean Holdings Inc là -268.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.99.

Giá trị huy động vốn ròng của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của DigitalOcean Holdings Inc là -216.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -183.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.36.

Thu nhập ròng của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 259.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.85.

Biên lợi nhuận ròng của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.72.

Biên lợi nhuận gộp của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 77.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DigitalOcean Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 157.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.