tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DigitalOcean Holdings Inc

DOCN
Thêm vào danh sách theo dõi
117.500USD
-2.440-2.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.73BVốn hóa
45.40P/E TTM

DOCN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của DigitalOcean Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
105.69%741.36M
-40.61%254.47M
-46.22%236.56M
-12.49%387.75M
-13.99%360.42M
4.05%428.45M
14.53%439.87M
-19.51%443.11M
-31.59%419.06M
-52.35%411.77M
-53.43%384.08M
-52.79%550.51M
-60.61%612.55M
-49.56%864.23M
39.83%824.65M
102.03%1.17B
177.69%1.56B
--1.71B
--589.75M
--577.22M
--560.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
105.69%741.36M
-40.61%254.47M
-46.22%236.56M
-12.49%387.75M
-13.99%360.42M
35.06%428.45M
454.27%439.87M
269.12%443.11M
1907.78%419.06M
125.35%317.24M
229.09%79.36M
66.32%120.05M
-95.51%20.87M
-91.78%140.77M
-95.91%24.11M
-87.50%72.18M
-17.00%464.84M
--1.71B
--589.75M
--577.22M
--560.05M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.93%94.53M
-61.94%304.72M
-60.65%430.46M
-45.74%591.68M
--723.46M
--800.54M
--1.09B
--1.09B
----
----
----
----
Các khoản phải thu
37.66%105.46M
25.41%90.91M
-4.46%84.38M
20.50%81.26M
19.95%76.61M
16.56%72.49M
46.62%88.32M
18.15%67.44M
16.18%63.87M
15.52%62.19M
0.81%60.24M
29.56%57.08M
29.26%54.97M
35.88%53.83M
40.17%59.75M
29.89%44.06M
46.94%42.53M
--39.62M
--42.63M
--33.92M
--28.94M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
37.66%105.46M
25.41%90.91M
22.40%84.38M
20.50%81.26M
19.95%76.61M
16.56%72.49M
14.44%68.94M
18.15%67.44M
16.18%63.87M
15.52%62.19M
14.90%60.24M
29.56%57.08M
29.26%54.97M
35.88%53.83M
43.61%52.42M
29.89%44.06M
46.94%42.53M
--39.62M
--36.51M
--33.92M
--28.94M
Chi phí trả trước
130.90%97.47M
100.06%81.60M
148.73%46.69M
22.88%40.77M
28.37%42.21M
40.45%40.79M
-30.85%18.77M
30.70%33.18M
49.56%32.88M
4.00%29.04M
95.48%27.14M
21.33%25.39M
55.15%21.99M
63.78%27.92M
42.39%13.88M
16.36%20.92M
-22.51%14.17M
--17.05M
--9.75M
--17.98M
--18.29M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--5.05M
----
----
----
----
--9.10M
--9.10M
--0.00
1438.99%10.06M
----
----
----
--654.00K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
97.04%944.29M
-21.18%426.98M
-33.40%367.63M
-6.24%509.77M
-7.09%479.24M
7.70%541.72M
17.08%552.01M
-15.32%543.72M
-26.17%515.81M
-46.83%502.99M
-48.10%471.46M
-47.85%642.07M
-56.66%698.61M
-46.56%945.99M
41.32%908.36M
95.69%1.23B
165.43%1.61B
--1.77B
--642.78M
--629.12M
--607.28M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
57.05%1.08B
38.61%859.95M
62.58%800.59M
45.22%734.65M
44.17%689.19M
34.69%620.42M
9.16%492.43M
15.65%505.89M
3.15%478.05M
7.91%460.64M
66.47%451.10M
62.97%437.44M
78.68%463.47M
70.99%426.87M
12.40%270.99M
10.44%268.42M
6.87%259.38M
--249.64M
--241.08M
--243.05M
--242.72M
-Tài sản cố định
40.83%1.73B
--1.47B
38.66%1.38B
31.50%1.29B
31.68%1.23B
----
13.22%998.87M
16.29%981.42M
10.05%934.62M
13.88%917.25M
35.50%882.23M
34.88%843.98M
42.79%849.27M
42.77%805.44M
14.92%651.07M
13.07%625.72M
11.69%594.78M
--564.14M
--566.54M
--553.37M
--532.51M
-Khấu hao lũy kế
20.20%650.94M
--611.71M
15.39%584.40M
16.90%555.90M
18.62%541.56M
----
17.47%506.44M
16.97%475.54M
18.34%456.57M
20.61%456.61M
13.43%431.13M
13.78%406.53M
15.03%385.80M
20.38%378.57M
16.79%380.09M
15.14%357.30M
15.74%335.39M
--314.49M
--325.45M
--310.32M
--289.79M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.99%448.34M
-3.91%448.18M
-3.96%453.09M
-4.05%458.01M
-4.26%462.18M
-4.52%466.39M
-4.54%471.78M
16.31%477.36M
16.54%482.74M
12.53%488.47M
12.91%494.21M
386.43%410.43M
426.84%414.22M
478.14%434.10M
480.23%437.70M
126.99%84.38M
111.09%78.62M
--75.08M
--75.44M
--37.17M
--37.25M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--8.41M
--7.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
762.52%95.39M
878.62%102.60M
917.78%104.40M
76.84%17.38M
23.33%11.06M
18.40%10.48M
22.56%10.26M
23.40%9.82M
10.80%8.97M
2.10%8.86M
26.02%8.37M
17.38%7.96M
17.03%8.09M
39.64%8.67M
1.82%6.64M
11.34%6.78M
15.00%6.92M
--6.21M
--6.52M
--6.09M
--6.01M
Tổng tài sản dài hạn
39.89%1.63B
28.56%1.41B
39.37%1.36B
21.85%1.21B
19.87%1.16B
14.54%1.10B
2.18%974.47M
16.04%993.07M
9.48%969.76M
10.16%957.97M
33.32%953.68M
138.01%855.83M
156.81%885.78M
162.78%869.64M
121.44%715.33M
25.59%359.58M
20.61%344.92M
--330.94M
--323.04M
--286.31M
--285.98M
Tổng tài sản
56.57%2.57B
12.12%1.84B
13.05%1.73B
11.91%1.72B
10.51%1.64B
12.19%1.64B
7.11%1.53B
2.60%1.54B
-6.24%1.49B
-19.53%1.46B
-12.23%1.43B
-5.83%1.50B
-19.03%1.58B
-13.58%1.82B
68.11%1.62B
73.77%1.59B
119.06%1.96B
--2.10B
--965.83M
--915.43M
--893.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
51.65%72.13M
43.48%67.51M
-13.11%53.28M
-33.92%48.93M
-35.13%47.56M
80.31%47.05M
-4.18%61.31M
39.35%74.05M
24.58%73.32M
-44.96%26.09M
1153.93%63.99M
318.07%53.14M
286.02%58.86M
2164.04%47.41M
7.14%5.10M
341.66%12.71M
1887.87%15.25M
--2.09M
--4.76M
--2.88M
--767.00K
Chi phí trích trước
32.12%56.53M
11.85%42.68M
66.03%46.59M
-37.74%34.76M
75.36%42.78M
22.90%38.16M
13.26%28.07M
100.24%55.84M
-36.16%24.40M
-8.65%31.05M
-32.38%24.78M
-28.54%27.89M
49.14%38.22M
6.52%33.99M
28.98%36.65M
77.57%39.02M
52.94%25.63M
--31.91M
--28.41M
--21.98M
--16.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--370.36M
--356.52M
--17.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--59.11M
--31.41M
--8.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
11.36%6.28M
8.99%5.88M
54.03%8.59M
65.57%11.26M
3.01%5.64M
1.07%5.40M
9.44%5.58M
36.47%6.80M
9.21%5.48M
-3.78%5.34M
-6.98%5.09M
5.30%4.99M
-4.44%5.01M
15.00%5.55M
6.62%5.48M
-5.88%4.73M
6.67%5.25M
--4.83M
--5.14M
--5.03M
--4.92M
Nợ ngắn hạn khác
47.37%78.41M
39.93%73.39M
-7.51%61.86M
-25.55%60.20M
-32.48%53.20M
66.85%52.45M
-3.18%66.89M
39.10%80.85M
23.37%78.80M
-40.64%31.43M
553.01%69.08M
233.20%58.13M
211.64%63.87M
665.30%52.96M
6.87%10.58M
120.60%17.45M
260.38%20.50M
--6.92M
--9.90M
--7.91M
--5.69M
Tổng nợ ngắn hạn
226.23%646.97M
180.36%619.46M
84.65%325.00M
1.99%224.53M
4.96%198.32M
14.70%220.96M
-4.49%176.01M
31.58%220.16M
1.50%188.95M
16.39%192.65M
86.51%184.29M
125.40%167.31M
198.08%186.15M
184.20%165.52M
71.61%98.81M
34.02%74.23M
35.62%62.45M
--58.24M
--57.58M
--55.39M
--46.05M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-50.29%819.75M
-29.60%1.14B
-7.22%1.44B
6.44%1.67B
4.70%1.65B
2.99%1.62B
-1.65%1.56B
-1.44%1.56B
-1.92%1.57B
-0.57%1.57B
7.81%1.58B
8.24%1.59B
9.63%1.61B
7.88%1.58B
--1.47B
--1.47B
--1.46B
--1.46B
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-59.09%608.47M
-34.65%970.65M
-13.42%1.28B
0.51%1.49B
0.51%1.49B
0.51%1.49B
0.51%1.48B
0.51%1.48B
0.51%1.48B
0.51%1.48B
0.51%1.48B
0.51%1.47B
0.52%1.47B
0.52%1.47B
--1.47B
--1.47B
--1.46B
--1.46B
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
30.70%211.29M
27.96%166.90M
117.85%160.24M
112.30%176.20M
69.85%161.66M
43.08%130.43M
-31.40%73.56M
-26.79%82.99M
-28.69%95.17M
-15.35%91.16M
--107.23M
--113.37M
--133.47M
--107.69M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
477.59%4.12M
465.11%6.19M
1207.44%21.27M
-76.35%554.00K
-83.46%714.00K
-88.51%1.09M
-83.46%1.63M
-57.38%2.34M
-33.66%4.32M
149.03%9.53M
136.38%9.84M
333.36%5.50M
306.63%6.51M
161.70%3.83M
158.83%4.16M
-27.71%1.27M
-15.88%1.60M
--1.46M
--1.61M
--1.75M
--1.90M
Tổng nợ dài hạn
-37.37%1.04B
-23.08%1.25B
-5.88%1.47B
6.37%1.67B
4.51%1.65B
2.46%1.62B
-2.34%1.56B
-1.74%1.57B
-2.05%1.58B
-1.28%1.58B
7.02%1.60B
8.85%1.60B
10.18%1.62B
9.42%1.60B
82250.52%1.49B
74846.81%1.47B
69470.49%1.47B
--1.46B
--1.81M
--1.96M
--2.11M
Tổng các khoản nợ
-9.15%1.68B
1.33%1.87B
3.29%1.80B
5.83%1.90B
4.56%1.85B
3.79%1.84B
-2.56%1.74B
1.42%1.79B
-1.69%1.77B
0.37%1.77B
11.95%1.78B
14.46%1.77B
17.86%1.80B
16.11%1.77B
2582.97%1.59B
2589.70%1.54B
3075.03%1.53B
--1.52B
--59.39M
--57.35M
--48.16M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8244.73%916.92M
-72.06%16.01M
-98.90%722.00K
-84.34%8.88M
-75.37%10.99M
84.84%57.28M
3285050.00%65.70M
2837400.00%56.75M
55.01%44.62M
-88.26%30.99M
-100.00%2.00K
-100.00%2.00K
-95.50%28.78M
-65.71%263.96M
-78.33%235.28M
-74.05%268.69M
-37.33%639.39M
--769.71M
--1.09B
--1.04B
--1.02B
Lợi nhuận giữ lại
87.32%-27.97M
83.10%-43.74M
74.95%-69.40M
40.79%-183.51M
33.19%-220.54M
24.84%-258.74M
22.57%-277.01M
-16.25%-309.96M
-34.32%-330.10M
-60.60%-344.24M
-78.20%-357.75M
-26.46%-266.63M
-20.08%-245.76M
-14.91%-214.34M
-15.10%-200.75M
-22.19%-210.85M
-20.12%-204.66M
---186.54M
---174.41M
---172.56M
---170.37M
Vốn dự trữ
8246.23%916.92M
-72.06%16.00M
-98.90%720.00K
-84.35%8.88M
-75.38%10.99M
84.85%57.28M
--65.70M
--56.75M
55.02%44.62M
-88.26%30.99M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.50%28.78M
-65.71%263.96M
-78.33%235.28M
-74.05%268.69M
-37.33%639.39M
--769.71M
--1.09B
--1.04B
--1.02B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%4.60M
0.00%4.60M
--4.60M
--4.60M
--4.60M
--4.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-31.75%-1.58M
35.87%-960.00K
-136.93%-943.00K
-2.43%-591.00K
-102.54%-1.20M
-231.19%-1.50M
61.06%-398.00K
39.14%-577.00K
12.96%-591.00K
77.93%-452.00K
76.28%-1.02M
80.92%-948.00K
70.48%-679.00K
-447.59%-2.05M
-1145.09%-4.31M
-1719.78%-4.97M
-887.12%-2.30M
---374.00K
---346.00K
---273.00K
---233.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
521.06%887.38M
85.86%-28.69M
67.12%-69.62M
30.96%-175.22M
26.33%-210.75M
35.30%-202.96M
40.99%-211.70M
5.16%-253.78M
-31.43%-286.07M
-759.46%-313.70M
-1287.32%-358.77M
-654.30%-267.58M
-150.87%-217.65M
-91.77%47.57M
-96.67%30.22M
-94.37%48.27M
-49.38%427.83M
--578.20M
--906.43M
--858.08M
--845.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DOCN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

DigitalOcean Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, DigitalOcean Holdings Inc có 741.36M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

DigitalOcean Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.87B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 619.46M nợ ngắn hạ và 1.25B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DigitalOcean Holdings Inc là 1.84B, bao gồm 426.98M tài sản ngắn hạn và 1.41B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của DigitalOcean Holdings Inc là bao nhiêu?

DigitalOcean Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -28.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.