tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ginkgo Bioworks Holdings Inc

DNA
Thêm vào danh sách theo dõi
8.090USD
-0.010-0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
504.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

DNA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ginkgo Bioworks Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-27.75%373.46M
-24.74%422.62M
-25.05%461.86M
-35.14%473.69M
-38.49%516.92M
-40.52%561.57M
-41.27%616.21M
-33.95%730.37M
-30.32%840.44M
-28.25%944.07M
-19.45%1.05B
-19.70%1.11B
-19.22%1.21B
-15.11%1.32B
-25.10%1.30B
483.80%1.38B
--1.49B
--1.55B
--1.74B
--235.89M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-53.95%143.86M
-70.23%167.20M
-81.98%111.06M
-72.13%203.57M
-62.83%312.42M
-40.52%561.57M
-41.27%616.21M
-33.95%730.37M
-30.32%840.44M
-28.25%944.07M
-19.45%1.05B
-19.70%1.11B
-19.22%1.21B
-15.11%1.32B
-25.10%1.30B
483.80%1.38B
--1.49B
--1.55B
--1.74B
--235.89M
-Đầu tư ngắn hạn
12.27%229.59M
--255.42M
--350.80M
--270.13M
--204.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-25.40%20.27M
8.07%24.25M
-8.61%22.36M
-22.47%23.13M
-27.26%27.17M
-29.29%22.44M
-61.25%24.46M
-56.72%29.83M
-55.97%37.35M
-62.23%31.74M
-45.45%63.14M
-62.00%68.92M
-50.41%84.84M
-43.94%84.03M
128.20%115.76M
538.99%181.38M
--171.07M
--149.90M
--50.73M
--28.39M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-25.40%20.27M
8.07%24.25M
-6.61%22.36M
22.42%23.13M
10.63%27.17M
25.39%22.44M
-62.08%23.94M
-72.59%18.89M
-71.05%24.56M
-78.30%17.90M
-45.45%63.14M
-60.59%68.92M
-50.41%84.84M
-39.43%82.47M
128.20%115.76M
516.09%174.88M
--171.07M
--136.14M
--50.73M
--28.39M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
--523.00K
--10.94M
--12.79M
--12.29M
----
----
----
-100.00%0.00
----
--6.50M
----
--11.56M
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-0.96%1.55M
----
----
----
-28.98%1.56M
----
----
----
--2.20M
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-98.95%46.00K
-98.81%70.00K
-95.17%391.00K
-71.15%2.51M
29.80%4.36M
68.68%5.86M
198.31%8.10M
--8.70M
--3.36M
--3.47M
--2.72M
Chi phí trả trước
-25.22%9.35M
39.12%17.93M
-31.08%13.06M
-26.69%15.26M
-42.92%12.50M
-36.88%12.89M
-27.25%18.95M
-19.56%20.81M
-14.86%21.90M
-55.03%20.42M
-31.08%26.04M
-19.69%25.87M
-22.28%25.72M
137.97%45.41M
118.23%37.78M
88.71%32.22M
--33.09M
--19.08M
--17.31M
--17.07M
Tài sản ngắn hạn khác
-13.35%6.88M
20.41%7.03M
208.37%8.80M
365.32%10.95M
138.67%7.94M
6.77%5.84M
-14.70%2.85M
-89.53%2.35M
-59.16%3.33M
1023.00%5.47M
--3.35M
--22.48M
--8.15M
-30.23%487.00K
----
----
----
--698.00K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-27.38%409.95M
-21.72%471.84M
-23.61%506.08M
-33.23%523.02M
-37.48%564.53M
-39.83%602.74M
-41.98%662.48M
-35.97%783.36M
-31.97%903.02M
-30.92%1.00B
-21.90%1.14B
-23.48%1.22B
-22.19%1.33B
-15.84%1.45B
-19.25%1.46B
462.84%1.60B
--1.71B
--1.72B
--1.81B
--284.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-11.08%516.82M
-11.61%528.70M
-11.70%544.79M
-10.57%562.15M
39.46%581.22M
51.43%598.15M
13.57%616.95M
-8.33%628.59M
-40.65%416.78M
-44.80%394.99M
189.59%543.21M
289.10%685.67M
370.76%702.24M
390.87%715.53M
31.44%187.58M
20.80%176.22M
--149.17M
--145.77M
--142.70M
--145.88M
-Tài sản cố định
-5.16%706.20M
-5.23%719.30M
-5.32%726.87M
-3.81%735.64M
36.17%744.64M
47.18%759.03M
15.63%767.68M
-4.89%764.82M
-32.44%546.86M
-36.20%515.71M
144.98%663.92M
216.05%804.14M
269.72%809.50M
290.81%808.29M
37.89%271.01M
32.70%254.43M
--218.95M
--206.82M
--196.54M
--191.74M
-Khấu hao lũy kế
15.88%189.38M
18.48%190.60M
20.79%182.07M
27.36%173.50M
25.62%163.42M
33.26%160.87M
24.87%150.74M
14.99%136.23M
21.28%130.09M
30.15%120.72M
44.68%120.71M
51.47%118.47M
53.71%107.26M
51.93%92.76M
54.98%83.43M
70.56%78.21M
--69.78M
--61.05M
--53.84M
--45.85M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-28.94%48.86M
-21.49%56.92M
-22.68%61.52M
-26.99%66.15M
-45.13%68.76M
-45.06%72.51M
-49.71%79.57M
-44.71%90.60M
-25.17%125.32M
-22.93%131.98M
106.18%158.22M
133.58%163.86M
299.96%167.46M
298.68%171.25M
95.63%76.74M
1338.45%70.15M
--41.87M
--42.95M
--39.23M
--4.88M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--14.17M
--14.61M
--14.78M
--14.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--10.16M
--16.65M
Tài sản dài hạn khác
-15.51%39.52M
14.58%47.17M
3.13%46.59M
3.49%47.02M
1.36%46.78M
-29.09%41.17M
-53.43%45.18M
-53.61%45.44M
-52.55%46.15M
-34.57%58.05M
120.87%97.02M
84.75%97.95M
96.03%97.26M
101.69%88.72M
63.90%43.93M
108.40%53.02M
--49.62M
--43.99M
--26.80M
--25.44M
Tổng tài sản dài hạn
-14.52%623.12M
-16.37%647.86M
-16.53%683.08M
-15.91%707.98M
7.39%728.93M
16.74%774.71M
-7.48%818.40M
-21.21%841.89M
-37.72%678.74M
-39.08%663.59M
116.43%884.55M
170.26%1.07B
209.72%1.09B
213.05%1.09B
20.20%408.69M
30.49%395.37M
--351.89M
--347.94M
--340.02M
--302.98M
Tổng tài sản
-20.13%1.03B
-18.71%1.12B
-19.70%1.19B
-24.26%1.23B
-18.23%1.29B
-17.29%1.38B
-26.92%1.48B
-29.09%1.63B
-34.56%1.58B
-34.42%1.67B
8.32%2.03B
14.93%2.29B
17.47%2.42B
22.61%2.54B
-13.01%1.87B
239.70%1.99B
--2.06B
--2.07B
--2.15B
--587.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-31.62%48.38M
1.64%66.46M
4.63%79.34M
-51.13%57.23M
-34.76%70.75M
-40.58%65.39M
-34.03%75.83M
6.01%117.12M
-11.56%108.44M
-4.05%110.05M
57.48%114.95M
57.69%110.48M
38.15%122.61M
22.89%114.69M
36.29%72.99M
48.99%70.06M
--88.76M
--93.33M
--53.55M
--47.02M
Nợ phải trả hoãn lại
-55.69%14.91M
-31.63%18.95M
10.23%25.24M
8.77%28.29M
0.12%33.65M
-37.71%27.71M
-46.46%22.89M
-33.69%26.01M
-29.26%33.61M
-6.97%44.49M
5.57%42.76M
-13.80%39.22M
34.87%47.52M
43.85%47.82M
36.62%40.51M
45.38%45.50M
--35.23M
--33.24M
--29.65M
--31.30M
Nợ ngắn hạn khác
-55.69%14.91M
-31.63%18.95M
10.23%25.24M
8.77%28.29M
0.12%33.65M
-37.71%27.71M
-46.46%22.89M
-33.69%26.01M
-29.26%33.61M
-6.97%44.49M
5.57%42.76M
-13.80%39.22M
34.87%47.52M
43.85%47.82M
36.62%40.51M
45.38%45.50M
--35.23M
--33.24M
--29.65M
--31.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.19%79.59M
-10.53%95.97M
0.75%115.28M
-41.79%96.72M
-31.58%115.67M
-34.54%107.27M
-32.08%114.43M
1.73%166.15M
-11.82%169.04M
-5.26%163.86M
34.97%168.46M
20.97%163.33M
20.38%191.70M
28.35%172.96M
38.22%124.82M
66.51%135.02M
--159.25M
--134.76M
--90.31M
--81.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-5.49%410.70M
-4.94%417.08M
-5.10%422.87M
-5.18%428.83M
85.32%434.56M
97.79%438.77M
10.39%445.59M
10.06%452.26M
-41.97%234.50M
-46.32%221.84M
--403.66M
--410.94M
--404.10M
--413.26M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-5.49%410.70M
-4.94%417.08M
-5.10%422.87M
-5.18%428.83M
85.32%434.56M
97.79%438.77M
10.39%445.59M
10.06%452.26M
-41.97%234.50M
-46.32%221.84M
--403.66M
--410.94M
--404.10M
--413.26M
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-3.09%77.89M
-23.89%75.18M
-29.62%74.07M
-51.22%74.57M
-51.60%80.38M
-37.50%98.78M
-38.09%105.25M
-15.03%152.87M
-5.00%166.07M
-9.56%158.06M
12.86%170.01M
14.60%179.90M
2.73%174.81M
12.04%174.77M
-7.61%150.64M
36.03%156.98M
--170.18M
--155.99M
--163.04M
--115.40M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-47.55%5.70M
-69.16%12.26M
-48.17%14.15M
-80.98%9.66M
-92.00%10.87M
-81.34%39.74M
--27.29M
--50.80M
--135.84M
--212.94M
----
Nợ dài hạn khác
3.99%99.63M
-15.00%98.06M
-25.78%91.23M
-46.76%92.51M
-49.83%95.81M
-34.75%115.36M
-35.08%122.92M
-13.12%173.76M
-6.47%190.95M
-14.16%176.79M
-8.34%189.33M
-6.24%200.00M
-1.05%204.16M
-2.26%205.96M
-3.07%206.56M
59.41%213.30M
--206.32M
--210.73M
--213.11M
--133.81M
Tổng nợ dài hạn
-3.78%510.33M
-7.04%515.14M
-9.57%514.10M
-16.72%521.34M
24.66%530.37M
37.05%554.13M
-6.07%568.51M
0.15%626.03M
-31.15%425.45M
-35.83%404.33M
97.70%605.25M
113.97%625.08M
117.25%617.92M
70.82%630.08M
-30.79%306.14M
94.54%292.14M
--284.43M
--368.85M
--442.31M
--150.17M
Tổng các khoản nợ
-8.69%589.92M
-7.60%611.11M
-7.84%629.38M
-21.98%618.06M
8.67%646.04M
16.40%661.39M
-11.73%682.94M
0.48%792.18M
-26.57%594.49M
-29.25%568.19M
79.53%773.71M
84.57%788.41M
82.48%809.62M
59.46%803.04M
-19.09%430.96M
84.71%427.16M
--443.68M
--503.61M
--532.62M
--231.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.49%6.67B
1.55%6.66B
1.53%6.63B
1.41%6.60B
2.04%6.58B
2.65%6.56B
3.05%6.53B
3.62%6.51B
3.76%6.45B
4.07%6.39B
11.74%6.33B
23.20%6.28B
38.92%6.21B
61.28%6.14B
151.99%5.67B
440.04%5.10B
--4.47B
--3.81B
--2.25B
--944.05M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--184.00K
Lợi nhuận giữ lại
-5.13%-6.23B
-5.36%-6.15B
-5.93%-6.07B
-5.56%-5.99B
-8.65%-5.93B
-10.34%-5.84B
-12.82%-5.73B
-18.80%-5.67B
-18.55%-5.46B
-20.30%-5.29B
-20.17%-5.08B
-34.26%-4.78B
-59.35%-4.60B
-91.38%-4.40B
-506.12%-4.23B
-497.47%-3.56B
---2.89B
---2.30B
---697.27M
---595.39M
Vốn dự trữ
1.49%6.67B
1.55%6.66B
1.53%6.63B
1.41%6.60B
2.04%6.58B
2.65%6.56B
3.05%6.53B
3.62%6.51B
3.76%6.45B
4.07%6.39B
11.74%6.33B
23.20%6.28B
38.92%6.21B
61.28%6.14B
152.00%5.67B
440.06%5.10B
--4.47B
--3.80B
--2.25B
--943.97M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
240.47%1.19M
202.49%1.85M
658.94%2.00M
195.94%1.65M
45.20%-850.00K
-221.70%-1.81M
109.07%263.00K
-32.54%-1.72M
3.90%-1.55M
156.38%1.48M
63.35%-2.90M
76.35%-1.30M
31.46%-1.61M
-53.47%-2.63M
-801.94%-7.91M
---5.50M
---2.35M
---1.71M
---877.00K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-92.47%5.00M
355.43%31.63M
--33.25M
--62.01M
--66.42M
--6.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.55%443.15M
-28.97%508.59M
-29.85%559.78M
-26.42%612.95M
-34.42%647.43M
-34.73%716.06M
-36.30%797.94M
-44.59%833.07M
-38.59%987.27M
-36.81%1.10B
-12.99%1.25B
-4.05%1.50B
-0.40%1.61B
10.78%1.74B
-11.02%1.44B
340.45%1.57B
--1.61B
--1.57B
--1.62B
--355.79M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DNA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ginkgo Bioworks Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ginkgo Bioworks Holdings Inc có 143.86M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ginkgo Bioworks Holdings Inc là bao nhiêu?

Ginkgo Bioworks Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 611.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 95.97M nợ ngắn hạ và 515.14M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ginkgo Bioworks Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ginkgo Bioworks Holdings Inc là 1.12B, bao gồm 471.84M tài sản ngắn hạn và 647.86M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ginkgo Bioworks Holdings Inc là bao nhiêu?

Ginkgo Bioworks Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 508.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.