USD0.000Trước giờ giao dịch (ET)
Các chỉ số chính
2.150Mở
2.160Cao
355.85KKhối lượng
LỗP/E TTM
9.40P/E Động
--Cổ tức TTM
0.39%Tỷ lệ doanh thu
2.130Giá đóng cửa trước đó
2.090Thấp
618.05KDoanh thu
8.10P/E Tĩnh
1.14P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
-0.75%ROA
2.900Cao 52T
0.44Khối lượng %
24.06MLợi nhuận ròng
90.63MCổ phần
-0.0271Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.35Beta
-1.45%ROE
1.820Thấp 52T
3.29%Biên độ dao động
35.38%Biên lợi nhuận gộp
194.83MVốn hóa
-3.35Phần thưởng/Rủi ro
2.91%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-24 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Ceragon Networks Ltd tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 29 trên tổng số 54 trong ngành Truyền thông & Mạng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 4.83.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Ceragon Networks Ltd
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Ceragon Networks Ltd
Điểm mạnhRủi ro
+117.72%
Không gian tăng trưởng
Ceragon Networks Ltd Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+117.72%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Lumentum Holdings Inc
LITE
27
Motorola Solutions Inc
MSI
16
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Ceragon Networks Ltd
Ceragon Networks Ltd. offers wireless backhaul solutions. The Company's products include FibeAir IP-20 Platform, FibeAir IP-20 Assured Platform and Network Management. The Company provides its services to wireless service providers, public safety organizations, government agencies and utility companies, among others. Its solutions are deployed by over 460 service providers, as well as a range of private network owners, in over 130 countries. The Company's FibeAir IP-20 platform offers flexibility in choosing all-outdoor, split-mount and all-indoor configurations to suit any deployment scenario. The FibeAir IP-20 platform includes product categories, such as shorthaul-access and shorthaul-aggregation. The FibeAir IP-20 Assured platform includes product categories, such as shorthaul-access, shorthaul-aggregation, small cells, longhaul and enterprise access. Its NetMaster is a Network Management System (NMS), which is designed for managing large-scale wireless backhaul networks.
Mã chứng khoánCRNT
Công tyCeragon Networks Ltd
Giám đốc điều hànhArazi (Doron)
Trang webhttps://www.ceragon.com
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Ceragon Networks Ltd (CRNT) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Ceragon Networks Ltd (CRNT) là 2.13.
Ký hiệu của Ceragon Networks Ltd là gì?
Ký hiệu của Ceragon Networks Ltd là CRNT.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Ceragon Networks Ltd là 2.90.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Ceragon Networks Ltd là 1.82.
Vốn hóa thị trường của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Ceragon Networks Ltd là 193.60M.
Hiện tại Ceragon Networks Ltd (CRNT) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Ceragon Networks Ltd (CRNT) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 4.83.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Ceragon Networks Ltd (CRNT) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Ceragon Networks Ltd (CRNT) là -0.02.