tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ceragon Networks Ltd

CRNT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.145USD
+0.015+0.70%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
194.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRNT

Theo dõi tình hình tài chính của Ceragon Networks Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ceragon Networks Ltd

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/0.01
Doanh thu / Dự báo
85.00M/80.36M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
338.73M
-14.07%
EPS(YoY)
-0.02
-108.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-34.15%-0.01
-96.57%0.00
-99.78%0.00
-115.50%-0.01
-334.39%-0.01
392.72%0.04
256.14%0.14
269.09%0.09
-79.81%0.00
92.06%-0.01
--0.04
--0.02
--0.02
---0.18
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.12%85.00M
-23.01%82.33M
-16.74%85.48M
-14.39%82.26M
0.17%88.65M
18.34%106.93M
17.66%102.67M
11.53%96.09M
6.10%88.50M
19.63%90.36M
10.95%87.26M
21.90%86.15M
18.62%83.41M
-2.87%75.53M
3.33%78.65M
2.99%70.67M
3.00%70.32M
5.08%77.76M
7.84%76.11M
9.92%68.62M
Lợi nhuận ròng
-37.04%-1.34M
-96.43%129.00K
-99.77%28.00K
-116.18%-1.27M
-343.18%-980.00K
400.08%3.61M
262.85%12.22M
275.14%7.83M
-79.52%403.00K
91.99%-1.20M
490.15%3.37M
237.37%2.09M
186.01%1.97M
-22.98%-15.02M
-424.44%-863.00K
11.06%-1.52M
-95.06%-2.29M
-93.26%-12.21M
-83.21%266.00K
68.80%-1.71M
Biên lợi nhuận ròng
-42.92%-1.58%
-95.36%0.16%
-99.72%0.03%
-118.89%-1.54%
-342.75%-1.11%
353.57%3.38%
208.38%11.90%
236.35%8.15%
-80.70%0.46%
93.30%-1.33%
--3.86%
--2.42%
--2.36%
---19.88%
---2.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.79%35.38%
-1.72%36.94%
0.89%34.33%
-6.81%34.57%
-9.76%32.82%
9.35%37.59%
-1.91%34.03%
5.29%37.10%
7.68%36.38%
5.84%34.38%
--34.69%
--35.24%
--33.78%
--32.48%
--31.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-23.57%5.56%
-17.96%5.99%
19.39%9.48%
-34.38%6.24%
-31.65%7.28%
-33.11%7.30%
-37.39%7.94%
-29.17%9.51%
-26.12%10.65%
-15.75%10.92%
--12.69%
--13.43%
--14.42%
--12.96%
--9.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.12%85.00M
-23.01%82.33M
-16.74%85.48M
-14.39%82.26M
0.17%88.65M
18.34%106.93M
17.66%102.67M
11.53%96.09M
6.10%88.50M
19.63%90.36M
10.95%87.26M
21.90%86.15M
18.62%83.41M
-2.87%75.53M
3.33%78.65M
2.99%70.67M
3.00%70.32M
5.08%77.76M
7.84%76.11M
9.92%68.62M
Lợi nhuận hoạt động
-15.78%2.63M
-67.20%4.47M
-74.21%3.77M
-81.83%2.45M
-49.90%3.12M
119.52%13.62M
110.37%14.63M
105.56%13.46M
31.86%6.22M
158.40%6.20M
449.80%6.96M
2127.24%6.55M
475.04%4.72M
-1134.18%-10.62M
-56.91%1.27M
-165.92%-323.00K
-456.37%-1.26M
170.15%1.03M
-12.46%2.94M
114.19%490.00K
Lợi nhuận ròng
-37.04%-1.34M
-96.43%129.00K
-99.77%28.00K
-116.18%-1.27M
-343.18%-980.00K
400.08%3.61M
262.85%12.22M
275.14%7.83M
-79.52%403.00K
91.99%-1.20M
490.15%3.37M
237.37%2.09M
186.01%1.97M
-22.98%-15.02M
-424.44%-863.00K
11.06%-1.52M
-95.06%-2.29M
-93.26%-12.21M
-83.21%266.00K
68.80%-1.71M
Tài sản ngắn hạn
-15.69%213.84M
-13.73%225.20M
0.67%235.49M
8.28%234.21M
23.95%253.65M
19.78%261.04M
4.59%233.93M
0.24%216.29M
-2.85%204.63M
3.41%217.94M
3.19%223.66M
-0.93%215.77M
-1.16%210.65M
3.57%210.75M
3.96%216.73M
5.46%217.80M
5.78%213.11M
1.81%203.48M
3.62%208.48M
3.65%206.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-25.24%112.51M
-20.61%120.23M
-1.72%129.80M
-1.15%125.86M
24.99%150.49M
13.91%151.45M
-2.35%132.07M
-3.71%127.32M
-8.18%120.40M
0.09%132.95M
1.39%135.25M
-2.55%132.23M
4.38%131.13M
14.83%132.84M
24.83%133.40M
27.23%135.69M
22.54%125.62M
15.19%115.68M
7.80%106.86M
5.56%106.65M
Tổng tài sản
-11.22%307.35M
-8.10%317.04M
3.04%326.92M
9.81%328.38M
20.88%346.18M
15.57%345.00M
5.36%317.27M
1.55%299.04M
-1.36%286.38M
3.18%298.52M
-0.40%301.13M
-3.45%294.46M
-3.29%290.32M
-1.11%289.32M
2.34%302.34M
3.59%304.98M
3.12%300.19M
7.39%292.56M
7.91%295.42M
8.20%294.42M
Tổng các khoản nợ
-24.17%135.86M
-19.24%144.29M
-3.31%154.81M
0.69%156.61M
18.37%179.17M
8.61%178.67M
-6.16%160.10M
-7.47%155.53M
-9.64%151.36M
-2.97%164.51M
0.61%170.62M
-2.85%168.08M
1.93%167.51M
9.09%169.53M
14.77%169.58M
16.81%173.01M
13.57%164.33M
23.06%155.41M
19.06%147.75M
18.71%148.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.69%171.50M
3.86%172.75M
9.51%172.11M
19.70%171.78M
23.69%167.01M
24.11%166.32M
20.43%157.17M
13.55%143.50M
9.94%135.02M
11.88%134.02M
-1.69%130.51M
-4.24%126.38M
-9.60%122.81M
-12.66%119.78M
-10.09%132.76M
-9.80%131.97M
-7.20%135.86M
-6.14%137.15M
-1.34%147.66M
-0.69%146.31M
Thu nhập hoạt động ròng
150.19%6.53M
876.35%11.02M
-47.81%7.16M
123.19%10.76M
-60.01%2.61M
-89.70%1.13M
3.65%13.72M
51.59%4.82M
86.01%6.53M
228.90%10.96M
53.97%13.24M
200.25%3.18M
293.23%3.51M
12.70%-8.50M
1388.91%8.60M
-7.27%-3.17M
-9.79%-1.82M
-191.22%-9.74M
79.32%-667.00K
-144.37%-2.96M
Đầu tư ròng
64.59%-3.75M
4.48%-4.18M
-30.69%-4.11M
2.06%-5.13M
-185.40%-10.58M
60.89%-4.37M
-32.21%-3.15M
-81.94%-5.24M
16.34%-3.71M
-425.13%-11.18M
46.94%-2.38M
6.50%-2.88M
-62.51%-4.43M
36.03%-2.13M
-92.08%-4.49M
-78.18%-3.08M
-36.10%-2.73M
-147.99%-3.33M
-89.92%-2.34M
36.35%-1.73M
Tài chính thuần
-472.24%-1.89M
-335.95%-11.96M
451.89%10.50M
-158.04%-4.56M
127.58%508.00K
190.70%5.07M
-121.11%-2.98M
22.20%-1.77M
-142.34%-1.84M
-173.57%-5.59M
20.73%-1.35M
-145.56%-2.27M
-64.43%4.35M
158.33%7.60M
-204.48%-1.70M
1752.04%4.98M
26.24%12.23M
125.56%2.94M
208.16%1.63M
102.09%269.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng doanh thu đạt 338.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.19M.

Tài sản ngắn hạn của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tài sản ngắn hạn là 225.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ceragon Networks Ltd là 317.04M, bao gồm 225.20M tài sản ngắn hạn và 91.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng nghĩa vụ của Ceragon Networks Ltd là 144.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ceragon Networks Ltd là 172.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ceragon Networks Ltd là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.83.

Giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ceragon Networks Ltd là -24.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ceragon Networks Ltd là -5.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.34.

Thu nhập ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận ròng là -2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.69.

Biên lợi nhuận ròng của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.11.

Biên lợi nhuận gộp của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, biên lợi nhuận gộp là 34.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ceragon Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ceragon Networks Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.