tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corebridge Financial Inc

CRBG
Thêm vào danh sách theo dõi
31.190USD
-0.775-2.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.25BVốn hóa
78.10P/E TTM

Tình hình tài chính của CRBG

Theo dõi tình hình tài chính của Corebridge Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Corebridge Financial Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.07
Doanh thu / Dự báo
--/4.73B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.90B
1.04%
EPS(YoY)
-0.68
-118.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.59%-0.11
-58.12%1.60
113.24%0.27
-300.96%-1.20
-184.57%-1.19
284.29%3.81
-161.34%-2.02
-49.63%0.60
299.50%1.41
-548.36%-2.07
--3.29
--1.18
---0.71
---0.32
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.42%3.96B
2.24%6.77B
107.03%5.42B
-26.04%2.74B
-38.49%3.59B
97.35%6.62B
-52.48%2.62B
-35.56%3.71B
36.93%5.84B
-18.77%3.35B
-15.80%5.50B
-15.21%5.76B
-41.13%4.26B
-38.43%4.13B
18.42%6.54B
84.16%6.79B
-1.40%7.24B
--6.71B
--5.52B
--3.69B
Lợi nhuận ròng
92.02%-53.00M
-62.51%814.00M
112.16%144.00M
-280.82%-660.00M
-175.63%-664.00M
265.85%2.17B
-156.35%-1.18B
-52.66%365.00M
291.29%878.00M
-532.37%-1.31B
-12.68%2.10B
-70.28%771.00M
-113.64%-459.00M
-105.16%-207.00M
69.44%2.41B
956.11%2.59B
8.02%3.37B
--4.01B
--1.42B
---303.00M
Biên lợi nhuận ròng
91.59%-1.54%
-64.87%11.79%
105.57%2.53%
-364.86%-24.34%
-229.15%-18.30%
184.59%33.57%
-220.73%-45.37%
-29.54%9.19%
233.32%14.17%
-875.33%-39.68%
--37.58%
--13.04%
---10.63%
---4.07%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.01%2.68%
-17.13%2.64%
-10.95%2.68%
-7.33%2.84%
2.33%3.16%
1.67%3.18%
-10.62%3.01%
-6.26%3.07%
-6.17%3.09%
-26.41%3.13%
--3.37%
--3.27%
--3.29%
--4.25%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.42%3.96B
2.24%6.77B
107.03%5.42B
-26.04%2.74B
-38.49%3.59B
97.35%6.62B
-52.48%2.62B
-35.56%3.71B
36.93%5.84B
-18.77%3.35B
-15.80%5.50B
-15.21%5.76B
-41.13%4.26B
-38.43%4.13B
18.42%6.54B
84.16%6.79B
-1.40%7.24B
--6.71B
--5.52B
--3.69B
Lợi nhuận hoạt động
385.71%660.00M
-52.51%1.26B
160.99%469.00M
-226.27%-620.00M
-125.84%-231.00M
261.08%2.65B
-132.99%-769.00M
-40.77%491.00M
515.81%894.00M
-464.04%-1.65B
-22.01%2.33B
-76.31%829.00M
-105.11%-215.00M
-111.98%-292.00M
53.52%2.99B
3945.05%3.50B
2.33%4.21B
--2.44B
--1.95B
---91.00M
Lợi nhuận ròng
92.02%-53.00M
-62.51%814.00M
112.16%144.00M
-280.82%-660.00M
-175.63%-664.00M
265.85%2.17B
-156.35%-1.18B
-52.66%365.00M
291.29%878.00M
-532.37%-1.31B
-12.68%2.10B
-70.28%771.00M
-113.64%-459.00M
-105.16%-207.00M
69.44%2.41B
956.11%2.59B
8.02%3.37B
--4.01B
--1.42B
---303.00M
Tổng tài sản
4.37%407.06B
6.20%413.55B
2.97%411.29B
4.36%399.16B
1.15%390.02B
2.67%389.40B
12.33%399.42B
4.09%382.49B
5.15%385.59B
5.26%379.27B
0.28%355.59B
-0.22%367.47B
-7.09%366.69B
-13.43%360.32B
-14.40%354.60B
--368.27B
--394.67B
--416.21B
--414.23B
----
Tổng các khoản nợ
4.86%395.52B
5.97%399.59B
3.11%396.97B
4.13%385.99B
1.07%377.19B
2.85%377.07B
11.16%384.98B
4.12%370.68B
5.36%373.20B
4.75%366.63B
0.04%346.34B
0.25%356.00B
-5.17%354.23B
-9.63%350.00B
-7.74%346.20B
--355.12B
--373.54B
--387.28B
--375.23B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.09%11.54B
13.26%13.96B
-0.83%14.32B
11.49%13.17B
3.63%12.84B
-2.45%12.33B
56.03%14.44B
3.00%11.81B
-0.63%12.39B
22.44%12.63B
10.31%9.26B
-12.78%11.47B
-41.00%12.46B
-64.33%10.32B
-78.48%8.39B
--13.15B
--21.13B
--28.93B
--39.00B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-102.40%-9.00M
27.18%1.88B
-71.08%24.00M
-2777.78%-259.00M
-37.29%375.00M
92.83%1.48B
-91.85%83.00M
-100.71%-9.00M
98.67%598.00M
62.85%767.00M
-36.97%1.02B
136.25%1.27B
10133.33%301.00M
26.27%471.00M
167.83%1.61B
-37.15%538.00M
-100.52%-3.00M
--373.00M
--603.00M
--856.00M
Đầu tư ròng
34.60%-2.53B
-157.23%-3.47B
46.70%-3.32B
-102.58%-2.67B
-46.43%-3.87B
38.93%-1.35B
-161.80%-6.22B
-324.70%-1.32B
-79.08%-2.65B
43.69%-2.21B
-171.66%-2.38B
148.55%587.00M
-18.54%-1.48B
-464.25%-3.92B
42.66%-875.00M
39.31%-1.21B
-362.87%-1.25B
--1.08B
---1.53B
---1.99B
Tài chính thuần
-19.75%2.47B
1078.08%1.72B
-45.03%3.32B
81.75%2.83B
66.70%3.07B
-89.96%146.00M
407.06%6.03B
197.55%1.56B
73.15%1.84B
-60.08%1.45B
245.12%1.19B
-364.95%-1.59B
-14.80%1.06B
296.86%3.64B
-188.17%-820.00M
-44.97%602.00M
234.84%1.25B
---1.85B
--930.00M
--1.09B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tổng doanh thu đạt 18.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.71B.

Tổng nghĩa vụ của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Corebridge Financial Inc là 399.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Corebridge Financial Inc là 13.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Corebridge Financial Inc là 878.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.35.

Giá trị đầu tư ròng của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Corebridge Financial Inc là -13.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Corebridge Financial Inc là 10.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.20.

Thu nhập ròng của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, lợi nhuận ròng là -366.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.41.

Biên lợi nhuận ròng của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Corebridge Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Corebridge Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 878.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.