tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core Scientific Inc

CORZ
Thêm vào danh sách theo dõi
17.910USD
+0.010+0.06%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

CORZ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Core Scientific Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-155.67%-18.93M
715.48%249.88M
1008.79%153.07M
2206.69%131.78M
2723.92%34.00M
-283.09%-40.60M
-36.39%13.80M
5.13%5.71M
-93.32%1.20M
11.19%22.17M
-81.29%21.70M
110.44%5.43M
-87.55%18.04M
651.65%19.94M
5.69%115.99M
-15.35%-52.07M
205.96%144.89M
-123.46%-3.62M
2169.38%109.74M
---45.14M
---136.74M
--15.41M
---5.30M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.33%-1.16B
-159.79%-347.19M
180.65%214.15M
67.79%-146.66M
-16.39%-936.80M
175.61%580.69M
-35.69%-265.54M
-1006.45%-455.26M
-39613.79%-804.90M
1903.09%210.69M
55.00%-195.69M
90.54%-41.15M
100.25%2.04M
97.49%-11.69M
-818.68%-434.85M
-2514.66%-434.79M
-23639.75%-810.48M
-6906.89%-466.20M
2720.44%60.51M
---16.63M
---3.41M
--6.85M
---2.31M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
86.57%34.99M
1334.98%283.14M
-2.25%25.46M
-43.09%16.33M
-36.37%18.76M
-31.95%19.73M
-20.47%26.04M
15.16%28.69M
36.47%29.48M
37.10%29.00M
-94.71%32.74M
-93.78%24.91M
-97.82%21.60M
-78.00%21.15M
1272.17%619.26M
1958.55%400.33M
32121.17%990.80M
3196.43%96.12M
1520.47%45.13M
--19.45M
--3.08M
--2.92M
--2.79M
Các mục phi tiền mặt khác
74.32%-14.53M
59.90%-25.27M
-112.06%-37.42M
16.36%-53.47M
46.53%-56.59M
78.43%-63.03M
403.92%310.29M
23.16%-63.93M
-9.33%-105.84M
-146.45%-292.27M
64.96%-102.09M
-38.61%-83.20M
35.20%-96.81M
-21.08%-118.59M
-118.92%-291.40M
-18.55%-60.02M
-5663.73%-149.40M
-983.11%-97.95M
-4734.98%-133.11M
---50.63M
---2.59M
---9.04M
---2.75M
Thay đổi trong vốn lưu động
-58.53%41.52M
1529.70%270.45M
161.64%189.00M
229.16%218.80M
25.80%100.14M
-87.51%16.59M
-214.48%-306.62M
-25.86%66.47M
3.71%79.60M
13.79%132.91M
21.47%267.82M
1083.64%89.66M
-60.76%76.75M
112.35%116.80M
93.57%220.49M
119.43%7.58M
241.18%195.59M
290.02%55.00M
3169.36%113.90M
---38.98M
---138.54M
--14.10M
---3.71M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
99.83%-6.00K
105.66%6.00K
4734.26%5.22M
-691.33%-887.00K
-229.24%-3.57M
-229.27%-106.00K
143.72%108.00K
102.73%150.00K
63.95%-1.08M
-93.00%82.00K
69.84%-247.00K
-133.78%-5.50M
81.51%-3.01M
117.76%1.17M
-121.71%-819.00K
--16.27M
---16.26M
---6.60M
--3.77M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-374.91%-91.95M
2185.74%218.36M
99.18%-2.90M
-105.93%-3.85M
-72.66%33.45M
-107.16%-10.47M
-456.13%-353.98M
-9.60%64.97M
30.84%122.34M
47.99%146.28M
-47.51%99.40M
6.15%71.86M
-55.33%93.50M
177.31%98.85M
43.43%189.36M
141.48%67.70M
256.28%209.34M
139.90%35.65M
498.82%132.02M
---163.20M
---133.95M
---89.33M
---33.10M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-99.96%33.00K
130.18%98.38M
2485.94%211.76M
9445.32%193.96M
6775.69%89.25M
7468.79%42.74M
124.97%8.19M
341.90%2.03M
75.89%-1.34M
93.28%-580.00K
-167.41%-32.79M
94.78%-840.00K
87.66%-5.55M
-149.81%-8.63M
82.53%-12.26M
-113.57%-16.10M
-295.00%-44.93M
-84.65%17.32M
-390.87%-70.19M
--118.64M
--23.04M
--112.85M
--24.13M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-155.67%-18.93M
715.48%249.88M
1008.79%153.07M
2206.69%131.78M
2723.92%34.00M
-283.09%-40.60M
-36.39%13.80M
5.13%5.71M
-93.32%1.20M
11.19%22.17M
-81.29%21.70M
110.44%5.43M
-87.55%18.04M
651.65%19.94M
5.69%115.99M
-15.35%-52.07M
205.96%144.89M
-123.46%-3.62M
2169.38%109.74M
---45.14M
---136.74M
--15.41M
---5.30M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
565.69%796.22M
337.22%386.60M
842.68%273.27M
683.46%244.24M
3715.25%119.61M
177.24%88.42M
1328.35%28.99M
986.96%31.17M
230.35%3.13M
1972.38%31.89M
-100.61%-2.36M
-45.04%2.87M
-99.46%949.00K
-99.43%1.54M
24.50%383.98M
-93.22%5.22M
522.46%176.27M
2401.59%269.10M
4144.58%308.41M
--77.00M
--28.32M
--10.76M
--7.27M
Chi phí vốn
557.59%797.52M
340.19%389.23M
847.97%274.81M
684.28%244.49M
3768.55%121.28M
177.24%88.42M
149.09%28.99M
986.96%31.17M
230.35%3.13M
1972.38%31.89M
-96.97%11.64M
-45.04%2.87M
-99.49%949.00K
-99.43%1.54M
24.50%383.98M
-93.22%5.22M
560.77%187.12M
2401.59%269.10M
4144.58%308.41M
--77.00M
--28.32M
--10.76M
--7.27M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
565.69%796.22M
337.22%386.60M
850.25%273.27M
683.46%244.24M
3715.25%119.61M
177.24%88.42M
1322.18%28.76M
1036.91%31.17M
1234.04%3.13M
1972.38%31.89M
-100.61%-2.35M
-47.45%2.74M
-99.87%235.00K
-99.43%1.54M
24.50%383.98M
-93.22%5.22M
560.77%187.12M
2401.59%269.10M
5312.62%308.41M
--77.00M
--28.32M
--10.76M
--5.70M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
3400.00%231.00K
-100.00%0.00
----
----
---7.00K
--126.00K
106.58%714.00K
----
--0.00
--0.00
---10.85M
----
----
----
----
----
--1.57M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--243.75M
----
----
----
--0.00
--704.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---19.00K
-52.78%-55.00K
-126.70%-51.00K
-15239.39%-10.12M
100.00%0.00
52.63%-36.00K
--191.00K
---66.00K
-114.85%-49.00K
76.97%-76.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
219.57%330.00K
---330.00K
687.37%748.00K
-3591.67%-443.00K
-119.05%-276.00K
100.00%0.00
-92.96%95.00K
---12.00K
---126.00K
---16.00K
--1.35M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-565.71%-796.24M
-313.72%-386.65M
-849.11%-273.32M
-714.21%-254.36M
-3656.53%-119.61M
-192.33%-93.46M
-1320.25%-28.80M
-989.26%-31.24M
-414.38%-3.18M
-1610.54%-31.97M
101.69%2.36M
49.34%-2.87M
99.65%-619.00K
99.31%-1.87M
54.76%-139.48M
92.58%-5.66M
-520.67%-176.54M
-2397.87%-269.10M
-5111.56%-308.32M
---76.31M
---28.44M
---10.77M
---5.92M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7089.09%2.22B
23239.16%971.38M
-103.65%-21.81M
-102.92%-5.32M
-109.15%-31.77M
-107.72%-4.20M
3369.23%598.17M
1284.58%182.22M
-52.70%-15.19M
5424.49%54.36M
-148.04%-18.30M
65.89%-15.38M
-116.12%-9.95M
-100.41%-1.02M
-77.63%38.09M
-120.22%-45.10M
-67.38%61.70M
1095.57%251.47M
1185.67%170.25M
--223.09M
--189.16M
--21.03M
--13.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
7195.62%2.28B
22364.90%993.90M
-100.11%-650.00K
-100.30%-547.00K
-106.56%-32.14M
-262.68%-4.46M
3360.18%596.51M
1290.97%183.21M
-56.39%-15.56M
368.76%2.74M
-164.02%-18.30M
71.74%-15.38M
-111.42%-9.95M
-101.81%-1.02M
-84.20%28.58M
-124.40%-54.43M
-53.94%87.14M
174.89%56.45M
1266.21%180.91M
--223.09M
--189.16M
--20.54M
--13.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--55.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1091188.24%-185.49M
--11.68M
--3.85M
39216.53%195.01M
--17.00K
--0.00
--0.00
--496.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.64M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--9.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-122.25%-81.00K
-69.55%81.00K
73.79%5.17M
-27.81%1.12M
-0.82%364.00K
--266.00K
--2.97M
--1.55M
--367.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---59.60M
---22.60M
-1900.23%-26.32M
-133.02%-5.89M
--0.00
100.00%0.00
---1.32M
---2.53M
--0.00
---3.39M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
1925.42%194.99M
---2.35M
---29.28M
----
-304.31%-10.68M
----
----
----
---2.64M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7089.09%2.22B
23239.16%971.38M
-103.65%-21.81M
-102.92%-5.32M
-109.15%-31.77M
-107.72%-4.20M
3369.23%598.17M
1284.58%182.22M
-52.70%-15.19M
5424.49%54.36M
-148.04%-18.30M
65.89%-15.38M
-116.12%-9.95M
-100.41%-1.02M
-77.63%38.09M
-120.22%-45.10M
-67.38%61.70M
1095.57%251.47M
1185.67%170.25M
--223.09M
--189.16M
--21.03M
--13.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
64.01%1.15B
-62.80%311.38M
78.66%453.44M
498.68%581.35M
511.44%698.73M
1100.68%836.98M
296.92%253.80M
26.50%97.11M
64.92%114.28M
33.44%69.71M
69.86%63.94M
-45.36%76.76M
-37.25%69.29M
-60.33%52.24M
-76.47%37.64M
140.67%140.48M
221.09%110.43M
1409.90%131.68M
2288.88%160.01M
--58.37M
--34.39M
--8.72M
--6.70M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1297.31%1.41B
703.67%834.61M
-124.36%-142.06M
-181.62%-127.90M
-583.59%-117.38M
-410.22%-138.25M
10014.08%583.18M
1322.57%156.70M
-329.93%-17.17M
161.36%44.57M
-60.50%5.77M
87.54%-12.82M
-75.15%7.47M
180.26%17.05M
151.52%14.60M
-201.18%-102.84M
25.31%30.05M
-182.76%-21.25M
-1500.35%-28.33M
--101.64M
--23.98M
--25.67M
--2.02M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
338.88%2.55B
64.01%1.15B
-62.80%311.38M
78.66%453.44M
498.68%581.35M
511.44%698.73M
1100.68%836.98M
296.92%253.80M
26.50%97.11M
64.92%114.28M
33.44%69.71M
69.86%63.94M
-45.36%76.76M
-37.25%69.29M
-60.33%52.24M
-76.47%37.64M
140.67%140.48M
221.09%110.43M
1409.90%131.68M
--160.01M
--58.37M
--34.39M
--8.72M
Dòng tiền tự do
-835.44%-816.45M
-8.00%-139.35M
-701.75%-121.74M
-342.68%-112.71M
-4419.89%-87.28M
-1227.38%-129.02M
-250.86%-15.18M
-1092.24%-25.46M
-111.30%-1.93M
-152.82%-9.72M
103.76%10.06M
104.48%2.57M
140.46%17.09M
106.75%18.40M
-34.89%-267.99M
53.10%-57.29M
74.42%-42.23M
-5958.45%-272.71M
-1480.65%-198.67M
---122.14M
---165.06M
--4.66M
---12.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Core Scientific Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Core Scientific Inc đã tạo ra 278.25M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Core Scientific Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Core Scientific Inc đã tăng 548.66% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Core Scientific Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Core Scientific Inc đã chi 729.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Core Scientific Inc đã thay đổi như thế nào?

Core Scientific Inc đã sử dụng -63.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CORZ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Core Scientific Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -450.75M, phản ánh sự thay đổi -761.92% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.