tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core Scientific Inc

CORZ
Thêm vào danh sách theo dõi
17.910USD
+0.010+0.06%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

CORZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Core Scientific Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
204.42%1.77B
44.02%1.01B
-62.76%311.38M
79.21%453.44M
504.80%581.35M
611.28%697.94M
1558.82%836.20M
500.34%253.02M
66.90%96.12M
106.64%98.13M
217.36%50.41M
42.65%42.15M
-55.20%57.59M
-50.72%47.49M
-86.52%15.88M
-80.02%29.55M
--128.54M
--96.36M
--117.87M
--147.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
204.42%1.77B
44.02%1.01B
-62.76%311.38M
79.21%453.44M
504.80%581.35M
611.28%697.94M
1558.82%836.20M
500.34%253.02M
66.90%96.12M
106.64%98.13M
217.36%50.41M
42.65%42.15M
-55.20%57.59M
-50.72%47.49M
-86.52%15.88M
-80.02%29.55M
--128.54M
--96.36M
--117.87M
--147.91M
Các khoản phải thu
66.37%383.76M
30908.55%315.67M
32793.46%337.16M
----
----
-8.04%1.02M
2.40%1.02M
463.03%6.24M
271.41%4.68M
532.57%1.11M
289.49%1.00M
-63.89%1.11M
-64.20%1.26M
-65.69%175.00K
-84.72%257.00K
255.85%3.07M
--3.52M
--510.00K
--1.68M
--863.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
-8.04%1.02M
2.40%1.02M
463.03%6.24M
271.41%4.68M
532.57%1.11M
289.49%1.00M
-63.89%1.11M
-64.20%1.26M
-65.69%175.00K
-84.72%257.00K
255.85%3.07M
--3.52M
--510.00K
--1.68M
--863.00K
-Các khoản phải thu khác
66.37%383.76M
--315.67M
--337.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
----
760.97%362.16M
1956.34%366.24M
1458.53%250.64M
88.96%52.79M
75.11%42.06M
-46.09%17.81M
-51.05%16.08M
-9.08%27.94M
-24.65%24.02M
-40.49%33.04M
-79.62%32.86M
-69.82%30.73M
5.88%31.88M
--55.52M
--161.23M
--101.83M
--30.11M
----
Tài sản ngắn hạn khác
50.54%290.15M
64.58%134.02M
900.98%247.00M
30724.39%241.35M
17475.99%172.77M
404.17%81.43M
14.33%24.68M
-96.50%783.00K
-94.96%983.00K
-25.93%16.15M
-41.79%21.58M
-82.18%22.36M
-91.07%19.49M
-96.42%21.80M
-93.89%37.08M
-79.38%125.44M
--218.26M
--609.55M
--606.90M
--608.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
143.21%2.44B
74.61%1.45B
-0.93%895.54M
281.86%1.06B
752.48%1.00B
481.34%833.18M
831.77%903.96M
106.25%277.86M
5.99%117.86M
43.04%143.32M
14.00%97.02M
-36.92%134.72M
-78.26%111.20M
-87.60%100.19M
-88.75%85.10M
-71.79%213.57M
--511.56M
--808.25M
--756.56M
--756.97M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
101.67%1.89B
90.76%1.45B
108.97%1.40B
89.80%1.19B
49.76%937.19M
16.48%761.49M
13.07%670.81M
12.87%625.16M
-0.33%625.78M
0.84%653.74M
-16.62%593.27M
-52.95%553.89M
-40.15%627.85M
-20.96%648.27M
19.13%711.56M
435.63%1.18B
--1.05B
--820.18M
--597.30M
--219.79M
-Tài sản cố định
68.72%2.26B
56.15%1.82B
71.16%1.81B
61.83%1.60B
37.60%1.34B
19.97%1.17B
--1.06B
--989.67M
--974.03M
--974.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-7.89%371.26M
-8.59%372.19M
5.43%406.89M
13.86%415.05M
15.74%403.05M
27.09%407.18M
--385.92M
--364.51M
--348.25M
--320.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--228.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.34%2.14M
31.87%2.25M
74.86%2.45M
-99.07%2.52M
-99.80%2.17M
-99.84%1.70M
-99.87%1.40M
--269.63M
--1.06B
--1.06B
--1.12B
Tài sản dài hạn khác
1825.58%695.23M
427.95%162.07M
109.34%50.32M
156.82%48.36M
102.65%36.10M
107.75%30.70M
22.54%24.04M
30.68%18.83M
91.63%17.82M
57.42%14.78M
110.58%19.62M
22.79%14.41M
-37.62%9.30M
-34.75%9.39M
-55.73%9.32M
-16.83%11.73M
--14.90M
--14.39M
--21.05M
--14.11M
Tổng tài sản dài hạn
189.11%2.81B
103.83%1.61B
108.98%1.45B
91.76%1.23B
51.23%973.29M
18.12%792.19M
12.96%694.85M
12.83%644.00M
0.61%643.59M
1.64%670.65M
-14.87%615.14M
-52.06%570.74M
-52.03%639.66M
-65.20%659.82M
-57.05%722.58M
-11.79%1.19B
--1.33B
--1.90B
--1.68B
--1.35B
Tổng tài sản
165.79%5.26B
88.85%3.07B
46.84%2.35B
149.06%2.30B
159.77%1.98B
99.68%1.63B
124.50%1.60B
30.67%921.85M
1.41%761.46M
7.10%813.97M
-11.83%712.16M
-49.75%705.46M
-59.31%750.86M
-71.89%760.02M
-66.88%807.69M
-33.35%1.40B
--1.85B
--2.70B
--2.44B
--2.11B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-75.62%3.99M
34.10%7.32M
--15.78M
7437.90%40.18M
471.30%16.90M
-64.86%5.46M
----
--533.00K
--2.96M
--15.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
181.88%509.19M
281.69%364.48M
639.50%511.96M
914.29%321.79M
524.00%180.64M
39.97%95.49M
-61.46%69.23M
-42.95%31.73M
-29.85%28.95M
16.43%68.22M
900.65%179.64M
-45.14%55.61M
-66.85%41.27M
-19.52%58.60M
-73.55%17.95M
189.00%101.36M
--124.49M
--72.81M
--67.86M
--35.07M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
5620.54%993.94M
-100.00%0.00
-96.94%621.00K
----
-34.06%17.38M
-87.54%17.96M
-86.28%20.32M
-23.87%21.09M
-26.07%26.35M
297.69%144.13M
-85.90%148.15M
-88.75%27.70M
-75.35%35.65M
-65.30%36.24M
3689.25%1.05B
--246.24M
--144.58M
--104.45M
--27.73M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
----
-61.53%1.16M
-91.56%1.67M
-88.00%2.38M
--2.72M
--3.02M
--19.77M
-72.85%19.83M
----
----
-100.00%0.00
2792.87%73.05M
--28.57M
--34.41M
--28.45M
--2.52M
Nợ phải trả hoãn lại
91.31%287.20M
260.68%219.56M
603.44%127.56M
742.11%83.74M
1797.46%150.13M
558.08%60.87M
84.48%18.13M
-84.26%9.94M
-87.64%7.91M
-86.70%9.25M
-87.43%9.83M
-27.60%63.17M
-41.15%64.01M
-54.74%69.56M
-42.66%78.19M
-57.67%87.25M
--108.76M
--153.69M
--136.36M
--206.14M
Nợ ngắn hạn khác
74.91%291.19M
242.03%226.88M
690.44%143.34M
1082.74%123.92M
1436.58%167.03M
167.59%66.33M
84.48%18.13M
-83.41%10.48M
-83.02%10.87M
-64.36%24.79M
-87.43%9.83M
-27.60%63.17M
-41.15%64.01M
-54.74%69.56M
-42.66%78.19M
-57.67%87.25M
--108.76M
--153.69M
--136.36M
--206.14M
Tổng nợ ngắn hạn
386.53%2.74B
1261.46%2.66B
480.70%781.40M
775.48%669.86M
652.06%562.72M
41.53%195.51M
-72.45%134.56M
-75.53%76.51M
-60.07%74.82M
-35.67%138.15M
161.48%488.42M
-75.74%312.66M
-63.73%187.37M
-48.22%214.75M
-41.68%186.79M
332.94%1.29B
--516.55M
--414.69M
--320.29M
--297.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
315.34%4.39B
-1.63%1.15B
-1.92%1.15B
112.97%1.15B
78.12%1.06B
86.51%1.17B
70.92%1.17B
-20.67%539.93M
55139.44%593.82M
59198.10%625.60M
95121.39%685.59M
4563.60%680.61M
-99.87%1.07M
-99.90%1.05M
-99.89%720.00K
-96.91%14.59M
--852.32M
--1.05B
--652.21M
--471.93M
-Nợ dài hạn
306.35%4.30B
-0.95%1.06B
-1.27%1.06B
123.14%1.06B
100.79%1.06B
92.58%1.07B
57.00%1.07B
-30.16%474.60M
1170468.89%526.76M
--556.57M
--684.08M
--679.56M
-99.99%45.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--852.32M
--1.05B
--652.21M
--471.93M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--95.04M
-9.24%86.18M
-9.03%89.01M
39.08%90.87M
----
37.57%94.95M
6371.10%97.84M
6140.21%65.33M
6411.46%67.07M
6442.37%69.02M
110.00%1.51M
-92.83%1.05M
--1.03M
--1.05M
--720.00K
--14.59M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--367.24M
--434.67M
--428.29M
--260.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-61.67%545.17M
27.04%564.77M
24.00%1.38B
55.03%1.60B
20.93%1.42B
20.95%444.57M
1020.05%1.11B
989.13%1.03B
23.17%1.18B
-61.43%367.57M
-90.35%99.33M
247.10%95.01M
8479.11%954.86M
1676.12%952.98M
5455.68%1.03B
1272.77%27.37M
--11.13M
--53.66M
--18.53M
--1.99M
Tổng nợ dài hạn
99.15%4.94B
6.34%1.71B
10.71%2.53B
74.89%2.75B
40.07%2.48B
62.06%1.61B
178.36%2.28B
94.05%1.57B
85.21%1.77B
4.22%994.33M
-20.34%820.67M
1833.72%811.53M
4.80%955.93M
-17.94%954.03M
40.57%1.03B
-91.17%41.97M
--912.15M
--1.16B
--732.89M
--475.45M
Tổng các khoản nợ
152.30%7.68B
142.14%4.38B
36.85%3.31B
107.35%3.42B
64.89%3.04B
59.55%1.81B
84.78%2.42B
46.88%1.65B
61.40%1.85B
-3.11%1.13B
7.56%1.31B
-15.54%1.12B
-19.98%1.14B
-25.90%1.17B
15.56%1.22B
72.14%1.33B
--1.43B
--1.58B
--1.05B
--773.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.71%3.23B
7.24%3.19B
9.23%3.18B
13.49%3.11B
56.78%3.03B
57.22%2.97B
59.88%2.92B
51.75%2.74B
7.79%1.93B
6.44%1.89B
3.34%1.82B
3.82%1.81B
5.61%1.79B
10.76%1.78B
27.89%1.76B
25.55%1.74B
--1.70B
--1.60B
--1.38B
--1.39B
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--44.48M
----
Lợi nhuận giữ lại
-38.08%-5.65B
-42.46%-4.49B
-11.02%-4.15B
-22.14%-4.24B
-35.73%-4.09B
-42.77%-3.15B
-54.33%-3.74B
-55.97%-3.47B
-38.06%-3.01B
-1.10%-2.21B
-11.34%-2.42B
-33.50%-2.22B
-70.67%-2.18B
-357.74%-2.19B
-5561.10%-2.17B
-1626.91%-1.67B
---1.28B
---477.44M
---38.40M
---96.49M
Vốn dự trữ
6.71%3.23B
7.24%3.19B
9.23%3.18B
13.49%3.11B
56.78%3.03B
57.22%2.97B
59.88%2.92B
51.75%2.74B
7.80%1.93B
6.44%1.89B
3.34%1.82B
3.82%1.81B
5.61%1.79B
10.76%1.78B
27.89%1.76B
25.55%1.74B
--1.70B
--1.60B
--1.38B
--1.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-127.24%-2.42B
-619.36%-1.31B
-17.38%-962.74M
-54.64%-1.13B
1.77%-1.06B
43.01%-181.51M
-37.40%-820.18M
-74.19%-729.39M
-176.19%-1.08B
22.08%-318.51M
-45.83%-596.94M
-673.39%-418.73M
-194.23%-392.44M
-136.28%-408.76M
-129.54%-409.35M
-94.52%73.03M
--416.45M
--1.13B
--1.39B
--1.33B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CORZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Core Scientific Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Core Scientific Inc có 1.77B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Core Scientific Inc là bao nhiêu?

Core Scientific Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.31B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 781.40M nợ ngắn hạ và 2.53B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Core Scientific Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Core Scientific Inc là 2.35B, bao gồm 895.54M tài sản ngắn hạn và 1.45B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Core Scientific Inc là bao nhiêu?

Core Scientific Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -962.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.