tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coinbase Global Inc

COIN
Thêm vào danh sách theo dõi
169.090USD
-7.990-4.51%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
44.55BVốn hóa
54.59P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:20 (ET)168.700USD-0.430-0.25%

Hiệu suất doanh thu của Coinbase Global Inc (COIN)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Coinbase Global Inc đã tạo ra 3.32B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Retail, net. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 6.01B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Coinbase Global Inc đã ghi nhận doanh thu 451.67M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Retail, net. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.04B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Retail, net
Stablecoin revenue
Blockchain rewards
Other subscription and services revenue
Institutional
Corporate interest income
Other transaction revenue
Interest and finance fee income
Custodial fee revenue
Interest income
Crypto asset sales revenue
Staking revenue
Earn campaign revenue
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Retail, net
3.32B(46.27%)
3.43B(52.26%)
1.33B(40.64%)
2.12B(60.29%)
6.49B(82.80%)
1.04B(81.43%)
432.92M(81.11%)
Stablecoin revenue
1.35B(18.78%)
910.46M(13.87%)
694.25M(21.15%)
245.71M(6.98%)
--(--)
--(--)
--(--)
Blockchain rewards
677.40M(9.43%)
705.76M(10.75%)
330.88M(10.08%)
275.51M(7.82%)
--(--)
--(--)
--(--)
Other subscription and services revenue
554.77M(7.73%)
283.41M(4.32%)
125.57M(3.83%)
109.11M(3.10%)
69.18M(0.88%)
2.76M(0.22%)
2.22M(0.42%)
Institutional
479.67M(6.68%)
345.60M(5.27%)
90.16M(2.75%)
119.34M(3.39%)
346.27M(4.42%)
55.93M(4.38%)
30.09M(5.64%)
Corporate interest income
297.89M(4.15%)
270.78M(4.13%)
181.84M(5.54%)
45.39M(1.29%)
2.14M(0.03%)
2.63M(0.21%)
10.92M(2.05%)
Other transaction revenue
252.89M(3.52%)
210.19M(3.20%)
95.47M(2.91%)
113.53M(3.22%)
--(--)
--(--)
--(--)
Interest and finance fee income
247.05M(3.44%)
265.80M(4.05%)
186.69M(5.69%)
82.39M(2.34%)
--(--)
--(--)
--(--)
Custodial fee revenue
--(--)
141.71M(2.16%)
69.50M(2.12%)
79.85M(2.27%)
136.29M(1.74%)
18.56M(1.45%)
3.01M(0.56%)
Interest income
--(--)
--(--)
173.91M(5.30%)
326.96M(9.28%)
25.84M(0.33%)
5.54M(0.43%)
14.41M(2.70%)
Crypto asset sales revenue
--(--)
--(--)
16.00K(--)
625.00K(0.02%)
482.55M(6.16%)
133.69M(10.46%)
39.86M(7.47%)
Staking revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
223.06M(2.85%)
10.41M(0.82%)
188.00K(0.04%)
Earn campaign revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
63.13M(0.81%)
7.72M(0.60%)
117.00K(0.02%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
International
Rest of the World
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
6.01B(83.70%)
5.46B(71.22%)
2.73B(78.07%)
2.68B(84.04%)
6.34B(80.86%)
966.15M(75.63%)
417.26M(78.18%)
International
1.17B(16.30%)
1.10B(14.39%)
382.76M(10.96%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Rest of the World
--(--)
1.10B(14.39%)
382.76M(10.96%)
509.78M(15.96%)
1.50B(19.14%)
311.33M(24.37%)
116.47M(21.82%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.