tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coinbase Global Inc

COIN
Thêm vào danh sách theo dõi
161.800USD
+0.640+0.40%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.62BVốn hóa
52.21P/E TTM

COIN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Coinbase Global Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
200.01%182.74M
217.76%3.07B
-212.63%-784.51M
-32.16%328.47M
-144.41%-182.73M
18700.42%964.62M
121.88%696.54M
220.40%484.20M
-11.14%411.49M
-100.16%-5.19M
132.92%313.94M
104.98%151.12M
606.89%463.08M
7.97%3.23B
-378.76%-953.50M
-176.17%-3.03B
-102.68%-91.36M
--2.99B
--342.05M
--3.98B
--3.41B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-700.71%-394.12M
-151.64%-666.73M
472.95%432.55M
3852.70%1.43B
-94.42%65.61M
372.20%1.29B
3433.11%75.50M
137.11%36.15M
1590.88%1.18B
149.09%273.44M
99.58%-2.27M
91.09%-97.41M
81.64%-78.90M
-166.29%-557.00M
-234.11%-544.63M
-168.08%-1.09B
-155.69%-429.66M
--840.21M
--406.10M
--1.61B
--771.46M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
104.02%68.01M
115.54%71.12M
63.15%50.08M
-1.74%33.90M
13.66%33.33M
-42.96%32.99M
-45.90%30.70M
-46.89%34.50M
-61.24%29.33M
-54.09%57.84M
-15.51%56.74M
-86.58%64.97M
-70.98%75.67M
6.18%125.97M
-11.04%67.15M
158.26%484.01M
2116.35%260.71M
--118.65M
--75.49M
--187.41M
--11.76M
Thuế hoãn lại
-41.50%-77.18M
-375.03%-248.19M
478.08%86.53M
448.55%454.51M
-125.44%-54.54M
154.32%90.24M
-207.86%-22.89M
-1124.03%-130.40M
354.68%214.36M
-597.68%-166.12M
119.88%21.22M
108.25%12.73M
54.05%-84.17M
-273.61%-23.81M
77.71%-106.70M
-65.31%-154.34M
-508941.67%-183.18M
--13.71M
---478.72M
---93.36M
--36.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-96.69%23.48M
110.73%55.42M
-134.85%-41.75M
-106.94%-29.05M
193.49%708.64M
-449.14%-516.39M
200.67%119.81M
976.12%418.65M
-602.06%-757.96M
-1127.62%-94.04M
-588.49%-119.01M
-190.77%-47.78M
-352.35%-107.96M
83.74%-7.66M
89.02%-17.29M
154.41%52.64M
51.43%-23.87M
---47.11M
---157.39M
---96.76M
---49.14M
Thay đổi trong vốn lưu động
86.13%-156.21M
1695.66%2.48B
-701.83%-1.47B
196.39%90.25M
-137.66%-1.13B
17.50%-155.39M
30.53%245.02M
-912.99%-93.63M
-250.32%-474.00M
-105.54%-188.34M
123.55%187.71M
100.41%11.52M
524.52%315.33M
84.80%3.40B
-458.57%-797.00M
-229.26%-2.82B
-102.87%-74.28M
--1.84B
--222.27M
--2.18B
--2.59B
-Thay đổi các khoản phải thu
----
---1.98M
---43.56M
--54.00M
---10.44M
----
----
----
----
53.06%-81.32M
1126.88%117.90M
2202.34%30.55M
-902.94%-67.13M
-282.75%-173.23M
75.31%-11.48M
-101.52%-1.45M
169.81%8.36M
---45.26M
---46.51M
--95.73M
---11.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
97.68%-25.35M
--2.46B
---1.44B
--26.55M
---1.09B
----
----
----
----
-14.50%-457.76M
112.05%13.70M
89.05%-15.48M
531.90%459.54M
-2190.85%-399.79M
-122.58%-113.66M
82.80%-141.40M
-176.09%-106.40M
--19.12M
--503.42M
---822.05M
--139.84M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-956.67%-130.87M
---29.81M
--62.66M
--87.64M
---12.38M
----
----
----
----
-100.76%-30.26M
107.23%50.05M
99.87%-3.45M
-129.72%-16.34M
95.68%3.98B
-183.80%-692.14M
-197.39%-2.71B
-97.73%54.98M
--2.04B
---243.89M
--2.78B
--2.42B
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
200.01%182.74M
217.76%3.07B
-212.63%-784.51M
-32.16%328.47M
-144.41%-182.73M
18700.42%964.62M
121.88%696.54M
220.40%484.20M
-11.14%411.49M
-100.16%-5.19M
132.92%313.94M
104.98%151.12M
606.89%463.08M
7.97%3.23B
-378.76%-953.50M
-176.17%-3.03B
-102.68%-91.36M
--2.99B
--342.05M
--3.98B
--3.41B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-53.37%64.10M
98.58%67.72M
212.55%57.27M
28826.30%258.82M
366.79%137.46M
148.71%34.10M
172.51%18.32M
97.11%-901.00K
10.40%-51.52M
-348.95%-70.00M
-1461.58%-25.27M
-29.61%-31.18M
-112.20%-57.50M
-105.93%-15.59M
-96.16%1.86M
-113.38%-24.06M
5949.44%471.49M
--262.85M
--48.29M
--179.80M
--7.79M
Chi phí vốn
-43.96%82.98M
105.17%107.89M
1096.60%221.20M
--310.64M
109591.11%148.08M
-58.53%52.59M
-64.39%18.49M
----
-99.75%135.00K
110.16%126.81M
-61.48%51.92M
-86.27%46.17M
-93.89%53.27M
-96.15%60.34M
-64.50%134.78M
-41.21%336.31M
57.74%872.35M
--1.57B
--379.62M
--572.09M
--553.03M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-53.37%64.10M
98.58%67.72M
212.55%57.27M
28826.30%258.82M
366.79%137.46M
148.71%34.10M
172.51%18.32M
97.11%-901.00K
10.40%-51.52M
-348.95%-70.00M
-1461.58%-25.27M
-29.61%-31.18M
-112.20%-57.50M
-106.90%-15.59M
-96.16%1.86M
-115.44%-24.06M
5949.44%471.49M
--226.05M
--48.29M
--155.80M
--7.79M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--36.80M
--0.00
--24.00M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---22.09M
---54.40M
---687.63M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
83.49%-30.73M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-1026.48%-186.15M
---31.51M
---6.41M
---16.47M
---16.52M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-351.62%-134.88M
-1409.36%-248.92M
-77.73%-59.41M
-197536.84%-337.62M
81.54%-29.87M
-162.84%-16.49M
54.04%-33.43M
105.76%171.00K
-357.59%-161.81M
100.03%26.25M
-4817.71%-72.73M
-104.13%-2.97M
-42.20%-35.36M
107.31%13.12M
99.40%-1.48M
173.26%71.92M
-170.19%-24.87M
---179.41M
---246.24M
---98.17M
---9.20M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
72.02%-18.00M
-2321.43%-26.12M
286.19%68.75M
-350.72%-88.72M
-317.69%-64.33M
120.49%1.18M
-48.28%-36.92M
-32.20%-19.68M
11.96%-15.40M
89.54%-5.74M
-58.17%-24.90M
35.28%-14.89M
-92.61%-17.49M
-735.17%-54.84M
-175.23%-15.74M
-326.12%-23.01M
-106.97%-9.08M
---6.57M
---5.72M
---5.40M
---4.39M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3.20%-239.06M
-703.72%-397.17M
-729.50%-735.57M
-3581.46%-685.16M
-84.32%-231.65M
-154.60%-49.42M
-22.54%-88.68M
-239.66%-18.61M
-381.91%-125.68M
446.46%90.51M
-279.30%-72.36M
-81.74%13.33M
96.23%-26.08M
94.56%-26.12M
93.78%-19.08M
124.34%72.97M
-1724.30%-691.59M
---480.32M
---306.67M
---299.84M
---37.91M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
3.23%-864.91M
-153.85%-1.16B
1121.77%3.18B
58.11%-391.14M
-146.37%-893.80M
132.58%2.15B
47.40%-311.32M
41.73%-933.73M
318.95%1.93B
116.45%922.80M
-1293.67%-591.87M
-702.84%-1.60B
163.44%460.13M
-5037.92%-5.61B
-102.17%-42.47M
-114.52%-199.59M
-1312.51%-725.32M
---109.19M
--1.96B
--1.37B
--59.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--141.60M
--45.76M
--2.73B
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
5675.21%1.14B
-494.81%-80.87M
---222.66M
100.00%0.00
-115.83%-20.48M
--20.48M
-100.00%0.00
-111.23%-150.00M
--129.40M
--0.00
--1.97B
--1.34B
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---1.06B
-1650.39%-711.91M
----
----
----
126.30%45.92M
-2.75%10.70M
225.42%25.30M
398.32%44.22M
92.90%20.29M
20.76%11.00M
-48.07%7.78M
-47.47%8.87M
-75.02%10.52M
-63.67%9.11M
-83.45%14.97M
-71.56%16.89M
--42.12M
--25.08M
--90.48M
--59.39M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--433.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
106.24%55.73M
-123.31%-489.67M
239.17%448.15M
59.22%-391.14M
-220.53%-893.80M
113.59%2.10B
15.30%-322.03M
40.44%-959.04M
57.20%741.59M
117.43%983.37M
-637.12%-380.20M
-2393.83%-1.61B
154.12%471.74M
-3628.26%-5.64B
-29.16%-51.58M
-24.96%-64.57M
---871.62M
---151.30M
---39.93M
---51.67M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
3.23%-864.91M
-153.85%-1.16B
1121.77%3.18B
58.11%-391.14M
-146.37%-893.80M
132.58%2.15B
47.40%-311.32M
41.73%-933.73M
318.95%1.93B
116.45%922.80M
-1293.67%-591.87M
-702.84%-1.60B
163.44%460.13M
-5037.92%-5.61B
-102.17%-42.47M
-114.52%-199.59M
-1312.51%-725.32M
---109.19M
--1.96B
--1.37B
--59.82M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
15.63%16.89B
32.38%15.38B
12.06%12.63B
13.25%13.30B
52.90%14.61B
36.49%11.62B
26.91%11.27B
13.64%11.75B
1.33%9.56B
-26.76%8.51B
-31.09%8.88B
-36.05%10.34B
-46.67%9.43B
-24.25%11.62B
-3.49%12.89B
94.64%16.17B
264.10%17.68B
--15.34B
--13.36B
--8.31B
--4.86B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
26.57%-959.40M
-49.38%1.52B
388.40%1.67B
-41.61%-669.63M
-159.60%-1.31B
186.66%2.99B
191.66%342.13M
67.47%-472.88M
141.31%2.19B
147.66%1.04B
70.64%-373.28M
55.61%-1.45B
160.02%908.50M
-193.64%-2.19B
-164.15%-1.27B
-164.81%-3.27B
-143.88%-1.51B
--2.34B
--1.98B
--5.05B
--3.45B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-2406.40%-38.17M
104.38%2.98M
-78.01%10.02M
1750.62%78.19M
107.81%1.66M
-288.32%-68.03M
298.35%45.59M
69.92%-4.74M
-286.22%-21.19M
-83.04%36.13M
91.03%-22.98M
86.24%-15.75M
306.59%11.38M
434.01%213.00M
-2013.88%-256.33M
-2093.73%-114.42M
-133.93%-5.51M
---63.77M
---12.13M
---5.22M
--16.23M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
19.77%15.93B
15.63%16.89B
23.14%14.31B
12.06%12.63B
13.25%13.30B
52.90%14.61B
36.49%11.62B
26.91%11.27B
13.64%11.75B
1.33%9.56B
-26.76%8.51B
-31.09%8.88B
-36.05%10.34B
-46.67%9.43B
-24.25%11.62B
-3.49%12.89B
94.64%16.17B
--17.68B
--15.34B
--13.36B
--8.31B
Dòng tiền tự do
130.16%99.77M
224.25%2.96B
-248.32%-1.01B
-96.32%17.83M
-180.42%-330.81M
790.93%912.03M
158.78%678.06M
361.34%484.20M
0.38%411.35M
-104.16%-132.00M
124.08%262.02M
103.11%104.95M
142.52%409.81M
122.52%3.17B
-2796.51%-1.09B
-198.80%-3.37B
-133.71%-963.71M
--1.43B
---37.57M
--3.41B
--2.86B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Coinbase Global Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Coinbase Global Inc đã tạo ra 2.43B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Coinbase Global Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Coinbase Global Inc đã tăng -5.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Coinbase Global Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Coinbase Global Inc đã chi 787.82M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Coinbase Global Inc đã thay đổi như thế nào?

Coinbase Global Inc đã sử dụng 740.28M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với COIN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Coinbase Global Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.64B, phản ánh sự thay đổi -35.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.