tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coinbase Global Inc

COIN
Thêm vào danh sách theo dõi
161.800USD
+0.640+0.40%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.62BVốn hóa
52.21P/E TTM

Tình hình tài chính của COIN

Theo dõi tình hình tài chính của Coinbase Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coinbase Global Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/1.33B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.18B
9.40%
EPS(YoY)
4.85
-53.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-676.00%-1.49
-148.45%-2.48
442.43%1.65
3717.43%5.60
-94.66%0.26
349.61%5.13
3276.96%0.30
135.33%0.15
1520.54%4.84
146.44%1.14
---0.01
---0.42
---0.34
---2.46
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.54%1.41B
-21.59%1.78B
55.05%1.87B
3.28%1.50B
24.23%2.03B
138.17%2.27B
78.77%1.21B
104.78%1.45B
111.98%1.64B
51.61%953.79M
14.20%674.15M
-12.42%707.91M
-33.77%772.53M
-74.82%629.11M
-55.00%590.34M
-63.72%808.33M
-35.24%1.17B
327.01%2.50B
316.01%1.31B
1095.37%2.23B
Lợi nhuận ròng
-700.71%-394.12M
-151.69%-666.73M
472.95%432.55M
3852.70%1.43B
-94.42%65.61M
371.72%1.29B
3433.11%75.50M
137.11%36.15M
1589.91%1.18B
149.09%273.44M
99.58%-2.27M
91.09%-97.41M
81.64%-78.90M
-158.72%-557.00M
-235.37%-544.63M
-168.80%-1.09B
-242.32%-429.66M
2582.88%948.61M
394.89%402.34M
--1.59B
Biên lợi nhuận ròng
-964.86%-27.89%
-165.86%-37.43%
269.52%23.15%
3727.09%95.44%
-95.51%3.23%
98.26%56.84%
1964.44%6.26%
118.12%2.49%
803.33%71.83%
132.38%28.67%
---0.34%
---13.76%
---10.21%
---88.54%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.22%86.14%
1.95%87.73%
0.81%86.44%
-3.66%83.62%
-1.87%85.10%
-0.91%86.04%
-0.94%85.75%
2.45%86.79%
-0.92%86.72%
0.03%86.84%
--86.56%
--84.72%
--87.53%
--86.81%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
38.25%26.96%
37.42%25.81%
1477.44%22.97%
1125.85%18.06%
1506.14%19.50%
-7.00%18.78%
-39.75%1.46%
-39.17%1.47%
-50.20%1.21%
430.83%20.20%
--2.42%
--2.42%
--2.44%
--3.80%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-30.54%1.41B
-21.59%1.78B
55.05%1.87B
3.28%1.50B
24.23%2.03B
138.17%2.27B
78.77%1.21B
104.78%1.45B
111.98%1.64B
51.61%953.79M
14.20%674.15M
-12.42%707.91M
-33.77%772.53M
-74.82%629.11M
-55.00%590.34M
-63.72%808.33M
-35.24%1.17B
327.01%2.50B
316.01%1.31B
1095.37%2.23B
Lợi nhuận hoạt động
-98.14%13.73M
-70.08%304.53M
162.61%444.79M
-108.53%-31.90M
5.39%737.32M
1303.61%1.02B
301.97%169.37M
745.08%374.13M
1730.24%699.63M
113.62%72.52M
84.93%-83.86M
90.62%-58.00M
111.13%38.23M
-157.66%-532.27M
-288.48%-556.59M
-170.67%-618.16M
-134.64%-343.47M
307.41%923.12M
190.93%295.31M
1978.42%874.73M
Lợi nhuận ròng
-700.71%-394.12M
-151.69%-666.73M
472.95%432.55M
3852.70%1.43B
-94.42%65.61M
371.72%1.29B
3433.11%75.50M
137.11%36.15M
1589.91%1.18B
149.09%273.44M
99.58%-2.27M
91.09%-97.41M
81.64%-78.90M
-158.72%-557.00M
-235.37%-544.63M
-168.80%-1.09B
-242.32%-429.66M
2582.88%948.61M
394.89%402.34M
--1.59B
Tài sản ngắn hạn
12.75%19.68B
12.56%20.39B
-92.29%22.09B
-93.82%17.49B
-94.92%17.45B
59.49%18.11B
131.14%286.43B
110.70%282.89B
153.11%343.84B
-86.86%11.36B
15.08%123.92B
31.42%134.26B
701.88%135.84B
370.50%86.45B
578.52%107.68B
617.53%102.16B
95.34%16.94B
257.89%18.37B
--15.87B
448.78%14.24B
Tổng nợ ngắn hạn
32.56%9.19B
9.57%8.70B
-96.69%9.19B
-97.00%8.23B
-97.93%6.93B
44.78%7.94B
134.65%277.59B
113.44%274.35B
157.86%335.73B
-93.21%5.49B
15.90%118.30B
33.62%128.54B
1092.13%130.20B
607.72%80.82B
961.59%102.07B
893.99%96.19B
50.52%10.92B
168.88%11.42B
--9.62B
459.00%9.68B
Tổng tài sản
32.75%28.85B
31.63%29.67B
-89.21%31.35B
-91.82%23.48B
-93.76%21.73B
52.79%22.54B
128.24%290.56B
108.47%286.96B
149.84%348.04B
-83.56%14.75B
14.52%127.31B
30.51%137.65B
566.67%139.30B
321.75%89.72B
502.40%111.17B
567.93%105.47B
104.83%20.90B
263.33%21.27B
--18.45B
430.95%15.79B
Tổng các khoản nợ
36.45%15.37B
21.31%14.88B
-94.56%15.33B
-95.91%11.38B
-96.69%11.26B
44.77%12.27B
132.18%281.83B
111.22%278.59B
154.41%339.97B
-89.95%8.47B
15.01%121.38B
32.35%131.90B
828.02%133.63B
465.85%84.27B
706.05%105.54B
792.42%99.65B
96.05%14.40B
243.99%14.89B
--13.09B
511.49%11.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
28.78%13.48B
43.95%14.79B
83.58%16.02B
44.49%12.09B
29.70%10.47B
63.60%10.28B
47.41%8.73B
45.46%8.37B
42.22%8.07B
15.16%6.28B
5.24%5.92B
-1.01%5.75B
-12.64%5.67B
-14.53%5.45B
4.96%5.63B
25.74%5.81B
127.42%6.50B
318.18%6.38B
--5.36B
302.80%4.62B
Thu nhập hoạt động ròng
200.01%182.74M
217.76%3.07B
-212.63%-784.51M
-32.16%328.47M
-144.41%-182.73M
18700.42%964.62M
121.88%696.54M
220.40%484.20M
-11.14%411.49M
-100.16%-5.19M
132.92%313.94M
104.98%151.12M
606.89%463.08M
7.97%3.23B
-378.76%-953.50M
-176.17%-3.03B
-102.68%-91.36M
--2.99B
--342.05M
--3.98B
Đầu tư ròng
-3.20%-239.06M
-703.72%-397.17M
-729.50%-735.57M
-3581.46%-685.16M
-84.32%-231.65M
-154.60%-49.42M
-22.54%-88.68M
-239.66%-18.61M
-381.91%-125.68M
446.46%90.51M
-279.30%-72.36M
-81.74%13.33M
96.23%-26.08M
94.56%-26.12M
93.78%-19.08M
124.34%72.97M
-1724.30%-691.59M
---480.32M
---306.67M
---299.84M
Tài chính thuần
3.23%-864.91M
-153.85%-1.16B
1121.77%3.18B
58.11%-391.14M
-146.37%-893.80M
132.58%2.15B
47.40%-311.32M
41.73%-933.73M
318.95%1.93B
116.45%922.80M
-1293.67%-591.87M
-702.84%-1.60B
163.44%460.13M
-5037.92%-5.61B
-102.17%-42.47M
-114.52%-199.59M
-1312.51%-725.32M
---109.19M
--1.96B
--1.37B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tổng doanh thu đạt 7.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56B.

Tài sản ngắn hạn của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tài sản ngắn hạn là 20.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.56.

Tổng tài sản của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coinbase Global Inc là 29.67B, bao gồm 20.39B tài sản ngắn hạn và 9.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tổng nghĩa vụ của Coinbase Global Inc là 14.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Coinbase Global Inc là 14.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coinbase Global Inc là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.86.

Giá trị đầu tư ròng của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Coinbase Global Inc là -2.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -625.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Coinbase Global Inc là 740.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.50.

Thu nhập ròng của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, lợi nhuận ròng là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.11.

Biên lợi nhuận ròng của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.33.

Biên lợi nhuận gộp của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Coinbase Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.