tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coinbase Global Inc

COIN
Thêm vào danh sách theo dõi
161.800USD
+0.640+0.40%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.62BVốn hóa
52.21P/E TTM

COIN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Coinbase Global Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
29.65%10.44B
35.71%11.60B
74.35%13.47B
34.15%9.69B
19.96%8.05B
66.24%8.54B
51.42%7.72B
39.85%7.23B
33.74%6.71B
16.14%5.14B
1.88%5.10B
-9.07%5.17B
-17.95%5.02B
-37.88%4.43B
-21.19%5.01B
30.14%5.68B
208.39%6.12B
570.86%7.12B
--6.35B
535.14%4.37B
--1.98B
--1.06B
--687.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
26.75%10.21B
32.09%11.29B
12.33%8.68B
4.34%7.54B
19.96%8.05B
66.24%8.54B
51.42%7.72B
39.85%7.23B
33.74%6.71B
16.14%5.14B
1.88%5.10B
-9.07%5.17B
-17.95%5.02B
-37.88%4.43B
-21.19%5.01B
30.14%5.68B
208.39%6.12B
570.86%7.12B
--6.35B
535.14%4.37B
--1.98B
--1.06B
--687.41M
-Đầu tư ngắn hạn
--232.98M
--309.76M
--4.79B
--2.15B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
156.80%1.81B
131.26%1.73B
106.23%1.24B
56.11%1.07B
-12.87%705.35M
75.38%746.15M
28.87%602.07M
38.95%683.61M
47.62%809.50M
-8.47%425.44M
55.28%467.19M
59.72%491.97M
36.13%548.35M
1.65%464.82M
-9.33%300.88M
-50.29%308.02M
92.89%402.81M
141.33%457.26M
--331.82M
487.59%619.67M
--208.83M
--189.47M
--105.46M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
20.86%296.24M
15.78%307.12M
64.93%308.42M
-5.69%223.00M
-12.57%245.11M
57.62%265.25M
-52.95%187.00M
-44.65%236.44M
-41.64%280.36M
-58.38%168.29M
65.37%397.47M
73.93%427.21M
38.83%480.40M
2.11%404.38M
1.36%240.35M
33.07%245.62M
65.71%346.05M
109.02%396.02M
--237.13M
619.13%184.58M
--208.83M
--189.47M
--25.67M
-Khoản vay phải thu
217.89%1.44B
184.98%1.35B
115.71%859.06M
82.44%803.37M
-14.11%454.47M
145.76%475.37M
--398.24M
--440.35M
--529.14M
--193.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
21.55%133.17M
7.22%94.89M
19.40%69.86M
18.27%92.58M
--109.56M
11.25%88.50M
-33.59%58.51M
-3.03%78.28M
----
-18.99%79.55M
-3.57%88.10M
-37.81%80.72M
-40.32%108.18M
-20.32%98.20M
-5.72%91.37M
45.30%129.80M
249.24%181.26M
240.29%123.25M
--96.91M
183.40%89.33M
--51.90M
--36.22M
--31.52M
Tài sản ngắn hạn khác
-15.03%7.30B
-20.17%6.97B
-97.37%7.32B
-97.59%6.64B
-97.45%8.59B
52.90%8.73B
135.10%278.04B
113.89%274.90B
158.37%336.32B
-92.99%5.71B
15.63%118.26B
33.82%128.52B
1171.16%130.17B
663.46%81.46B
1025.43%102.28B
948.15%96.04B
59.29%10.24B
177.40%10.67B
--9.09B
417.66%9.16B
--6.43B
--3.85B
--1.77B
Tổng tài sản ngắn hạn
12.75%19.68B
12.56%20.39B
-92.29%22.09B
-93.82%17.49B
-94.92%17.45B
59.49%18.11B
131.14%286.43B
110.70%282.89B
153.11%343.84B
-86.86%11.36B
15.08%123.92B
31.42%134.26B
701.88%135.84B
370.50%86.45B
578.52%107.68B
617.53%102.16B
95.34%16.94B
257.89%18.37B
--15.87B
448.78%14.24B
--8.67B
--5.13B
--2.59B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
34.84%407.35M
44.44%406.20M
106.80%399.12M
99.30%377.75M
48.66%302.11M
36.99%281.23M
-11.34%193.00M
-7.21%189.53M
-4.01%203.22M
-14.89%205.29M
-12.01%217.69M
-10.49%204.26M
34.59%211.71M
53.04%241.21M
53.45%247.39M
44.90%228.18M
-2.38%157.29M
5.01%157.62M
--161.22M
-4.00%157.47M
--161.12M
--150.09M
--164.03M
-Tài sản cố định
----
45.48%677.71M
----
----
----
42.89%465.85M
----
----
----
-0.06%326.01M
----
----
----
63.23%326.23M
----
----
----
14.48%199.86M
----
----
----
--174.58M
--180.97M
-Khấu hao lũy kế
----
47.07%271.51M
----
----
----
52.92%184.62M
----
----
----
42.01%120.73M
----
----
----
101.24%85.02M
----
----
----
72.52%42.25M
----
----
----
--24.49M
--16.94M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
364.36%5.57B
369.19%5.57B
354.96%5.42B
-1.27%1.19B
-1.57%1.20B
-3.23%1.19B
-3.47%1.19B
-3.00%1.21B
-3.93%1.22B
1.39%1.23B
-0.08%1.23B
-1.24%1.25B
-2.30%1.27B
50.71%1.21B
74.12%1.24B
103.40%1.26B
126.20%1.30B
481.33%802.45M
--709.60M
430.94%621.15M
--574.41M
--138.04M
--116.99M
Tài sản dài hạn khác
-0.18%2.29B
3.87%2.63B
27.45%2.97B
6.23%2.42B
-5.31%2.30B
55.76%2.53B
47.96%2.33B
40.14%2.28B
45.93%2.43B
9.48%1.62B
-4.33%1.58B
10.98%1.62B
-20.71%1.66B
-5.90%1.48B
15.04%1.65B
107.31%1.46B
176.97%2.10B
288.73%1.58B
--1.43B
802.39%705.93M
--757.06M
--405.19M
--78.23M
Tổng tài sản dài hạn
114.37%9.17B
109.59%9.28B
124.00%9.26B
46.97%5.99B
1.95%4.28B
30.38%4.43B
22.05%4.13B
20.18%4.07B
21.33%4.20B
3.68%3.40B
-2.92%3.39B
2.50%3.39B
-12.56%3.46B
12.97%3.28B
34.97%3.49B
112.99%3.31B
158.71%3.95B
302.04%2.90B
--2.58B
309.01%1.55B
--1.53B
--721.47M
--379.49M
Tổng tài sản
32.75%28.85B
31.63%29.67B
-89.21%31.35B
-91.82%23.48B
-93.76%21.73B
52.79%22.54B
128.24%290.56B
108.47%286.96B
149.84%348.04B
-83.56%14.75B
14.52%127.31B
30.51%137.65B
566.67%139.30B
321.75%89.72B
502.40%111.17B
567.93%105.47B
104.83%20.90B
263.33%21.27B
--18.45B
430.95%15.79B
--10.20B
--5.86B
--2.97B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-3.02%5.62B
-16.80%5.54B
-97.71%6.34B
-97.96%5.60B
-98.27%5.79B
39.99%6.66B
134.95%277.09B
113.36%273.74B
157.86%335.10B
-94.09%4.76B
15.91%117.94B
34.00%128.30B
1159.75%129.96B
631.87%80.51B
991.14%101.74B
916.24%95.74B
50.26%10.32B
165.30%11.00B
--9.32B
466.83%9.42B
--6.87B
--4.15B
--1.66B
Chi phí trích trước
27.44%409.91M
28.27%425.24M
22.34%406.04M
9.56%320.12M
31.74%321.65M
5.75%331.52M
24.24%331.89M
50.74%292.19M
20.77%244.15M
89.09%313.49M
18.57%267.14M
-46.81%193.84M
-50.33%202.16M
-51.54%165.79M
0.34%225.31M
96.44%364.45M
303.32%407.04M
496.14%342.12M
--224.54M
384.02%185.53M
--100.92M
--57.39M
--38.33M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.84B
--1.72B
--1.27B
--1.27B
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.52M
--512.00K
--504.00K
--149.43M
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--564.61M
--452.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.52M
--512.00K
--504.00K
--149.43M
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-3.02%5.62B
-16.80%5.54B
-97.71%6.34B
-97.96%5.60B
-98.27%5.79B
39.99%6.66B
134.95%277.09B
113.36%273.74B
157.86%335.10B
-94.09%4.76B
15.91%117.94B
34.00%128.30B
1159.75%129.96B
631.87%80.51B
991.14%101.74B
916.24%95.74B
50.26%10.32B
165.30%11.00B
--9.32B
466.83%9.42B
--6.87B
--4.15B
--1.66B
Tổng nợ ngắn hạn
32.56%9.19B
9.57%8.70B
-96.69%9.19B
-97.00%8.23B
-97.93%6.93B
44.78%7.94B
134.65%277.59B
113.44%274.35B
157.86%335.73B
-93.21%5.49B
15.90%118.30B
33.62%128.54B
1092.13%130.20B
607.72%80.82B
961.59%102.07B
893.99%96.19B
50.52%10.92B
168.88%11.42B
--9.62B
459.00%9.68B
--7.26B
--4.25B
--1.73B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
41.80%6.13B
41.43%6.11B
44.26%6.10B
-25.66%3.14B
2.30%4.32B
44.78%4.32B
37.27%4.23B
26.48%4.23B
24.01%4.23B
-13.15%2.98B
-10.44%3.08B
-3.06%3.34B
-1.34%3.41B
-0.68%3.44B
-0.65%3.44B
131.55%3.45B
3801.19%3.45B
4092.17%3.46B
--3.46B
1468.97%1.49B
--88.52M
--82.51M
--94.92M
-Nợ dài hạn
40.21%5.94B
40.22%5.94B
40.24%5.93B
-29.67%2.97B
0.29%4.24B
42.09%4.23B
37.52%4.23B
26.81%4.23B
24.43%4.23B
-12.18%2.98B
-9.28%3.08B
-1.62%3.33B
0.26%3.40B
0.26%3.39B
0.27%3.39B
140.88%3.39B
--3.39B
--3.38B
--3.38B
--1.41B
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
121.20%188.13M
101.35%172.74M
--170.11M
--169.39M
--85.05M
2145.20%85.79M
----
----
----
-90.91%3.82M
-88.66%5.69M
-85.48%8.61M
-83.00%11.29M
-43.24%42.04M
-38.52%50.17M
-27.92%59.32M
-24.96%66.42M
-10.22%74.08M
--81.60M
-13.30%82.29M
--88.52M
--82.51M
--94.92M
Nợ dài hạn khác
569.31%48.57M
1628.07%67.72M
220.28%35.23M
11.45%7.43M
23.63%7.26M
15.43%3.92M
224.04%11.00M
-53.23%6.67M
-65.85%5.87M
-82.62%3.40M
-87.67%3.40M
16.74%14.25M
-28.35%17.19M
31.72%19.53M
85.76%27.55M
1220700.00%12.21M
--23.99M
--14.83M
--14.83M
--1.00K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
42.68%6.18B
42.87%6.18B
44.71%6.14B
-25.61%3.15B
2.33%4.33B
44.75%4.32B
37.48%4.24B
26.14%4.23B
23.56%4.23B
-13.54%2.99B
-11.05%3.09B
-2.99%3.36B
-1.53%3.42B
-0.54%3.46B
-0.28%3.47B
132.37%3.46B
3828.28%3.48B
4110.14%3.47B
--3.48B
1468.97%1.49B
--88.52M
--82.51M
--94.92M
Tổng các khoản nợ
36.45%15.37B
21.31%14.88B
-94.56%15.33B
-95.91%11.38B
-96.69%11.26B
44.77%12.27B
132.18%281.83B
111.22%278.59B
154.41%339.97B
-89.95%8.47B
15.01%121.38B
32.35%131.90B
828.02%133.63B
465.85%84.27B
706.05%105.54B
792.42%99.65B
96.05%14.40B
243.99%14.89B
--13.09B
511.49%11.17B
--7.34B
--4.33B
--1.83B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
39.81%7.67B
59.65%8.57B
79.50%9.13B
17.08%5.64B
20.51%5.48B
19.47%5.37B
15.14%5.09B
13.62%4.82B
12.17%4.55B
19.21%4.49B
30.71%4.42B
41.10%4.24B
57.29%4.06B
85.18%3.77B
82.65%3.38B
98.11%3.00B
220.59%2.58B
780.71%2.03B
--1.85B
1217.11%1.52B
--804.52M
--231.02M
--115.14M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--552.04M
--562.47M
--564.70M
Lợi nhuận giữ lại
15.93%5.83B
25.41%6.22B
87.70%6.89B
79.60%6.46B
41.27%5.03B
172.53%4.96B
137.23%3.67B
132.01%3.59B
116.09%3.56B
5.50%1.82B
-32.23%1.55B
-45.20%1.55B
-58.00%1.65B
-60.34%1.73B
-34.98%2.28B
-8.92%2.83B
161.77%3.92B
498.98%4.35B
--3.51B
562.96%3.10B
--1.50B
--726.30M
--468.22M
Vốn dự trữ
39.81%7.67B
59.65%8.57B
79.50%9.13B
17.08%5.64B
20.51%5.48B
19.47%5.37B
15.14%5.09B
13.62%4.82B
12.17%4.55B
19.21%4.49B
30.71%4.42B
41.10%4.24B
57.29%4.06B
85.18%3.77B
82.65%3.38B
98.11%3.00B
220.59%2.58B
780.71%2.03B
--1.85B
1217.11%1.52B
--804.52M
--231.02M
--115.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
68.38%-13.31M
109.94%4.97M
112.27%3.54M
99.85%-60.00K
-12.26%-42.09M
-65.35%-50.05M
34.62%-28.84M
-19.17%-40.27M
-31.99%-37.50M
21.59%-30.27M
-20.88%-44.11M
-85.84%-33.79M
-630.31%-28.41M
-1037.14%-38.61M
-8347.45%-36.49M
-755.48%-18.18M
-283.66%-3.89M
-154.27%-3.40M
---432.00K
1232.24%2.77M
--2.12M
--6.26M
---245.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
28.78%13.48B
43.95%14.79B
83.58%16.02B
44.49%12.09B
29.70%10.47B
63.60%10.28B
47.41%8.73B
45.46%8.37B
42.22%8.07B
15.16%6.28B
5.24%5.92B
-1.01%5.75B
-12.64%5.67B
-14.53%5.45B
4.96%5.63B
25.74%5.81B
127.42%6.50B
318.18%6.38B
--5.36B
302.80%4.62B
--2.86B
--1.53B
--1.15B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu COIN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Coinbase Global Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Coinbase Global Inc có 10.21B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coinbase Global Inc là 29.67B, bao gồm 20.39B tài sản ngắn hạn và 9.28B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Coinbase Global Inc là bao nhiêu?

Coinbase Global Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 14.79B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.