tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CN Energy Group Inc

CNEY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.567USD
+0.008+1.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNEY

Theo dõi tình hình tài chính của CN Energy Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CN Energy Group Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
35.57M
-30.19%
EPS(YoY)
-21.46
79.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---55.48
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-44.15%19.67M
37.97%31.29M
32.65%35.22M
66.11%22.68M
119.03%26.55M
76.75%13.65M
--12.12M
--7.72M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-662.11%-11.09M
29.15%-2.96M
-218.36%-1.45M
-516.79%-4.17M
117.20%1.23M
509.43%1.00M
--565.79K
---244.43K
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---56.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---1.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.62%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-44.15%19.67M
37.97%31.29M
32.65%35.22M
66.11%22.68M
119.03%26.55M
76.75%13.65M
--12.12M
--7.72M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-437.68%-9.77M
37.59%-2.72M
-314.08%-1.82M
-1022.47%-4.36M
111.40%848.44K
-313.48%-388.61K
--401.34K
--182.04K
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-662.11%-11.09M
29.15%-2.96M
-218.36%-1.45M
-516.79%-4.17M
117.20%1.23M
509.43%1.00M
--565.79K
---244.43K
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-15.12%61.50M
-13.97%68.22M
-2.38%72.45M
68.05%79.30M
51.81%74.22M
65.99%47.19M
--48.89M
--28.43M
46.88%14.70M
-3.03%10.07M
--10.01M
--10.38M
Tổng nợ ngắn hạn
-93.54%1.45M
-36.71%15.49M
-26.32%22.44M
321.53%24.48M
439.80%30.46M
15.15%5.81M
--5.64M
--5.04M
34.63%7.70M
4.14%4.68M
--5.72M
--4.50M
Tổng tài sản
-22.06%98.36M
-13.67%118.42M
32.92%126.20M
92.55%137.18M
37.67%94.94M
41.65%71.24M
--68.96M
--50.30M
29.81%31.44M
5.66%23.92M
--24.22M
--22.64M
Tổng các khoản nợ
-93.59%1.45M
-45.27%15.60M
-27.36%22.63M
348.48%28.50M
395.84%31.16M
9.91%6.36M
--6.28M
--5.78M
33.70%8.32M
17.44%5.28M
--6.23M
--4.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.42%96.91M
-5.39%102.82M
62.37%103.56M
67.48%108.67M
1.76%63.78M
45.77%64.89M
--62.68M
--44.51M
28.46%23.12M
2.74%18.64M
--18.00M
--18.14M
Thu nhập hoạt động ròng
-103.90%-1.79M
98.02%-579.20K
93.59%-878.85K
-571.91%-29.29M
-22.79%-13.72M
1581.50%6.21M
---11.17M
---418.90K
----
----
----
----
Đầu tư ròng
448.24%1.54M
102.42%24.45K
-115.79%-443.55K
-58.12%-1.01M
114.48%2.81M
92.52%-638.18K
---19.40M
---8.53M
----
----
----
----
Tài chính thuần
-74.41%442.14K
-95.87%483.69K
-93.27%1.73M
1695.84%11.70M
44.37%25.67M
-103.62%-733.46K
--17.78M
--20.24M
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tổng doanh thu đạt 35.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.96M.

Tài sản ngắn hạn của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tài sản ngắn hạn là 65.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.94.

Tổng tài sản của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CN Energy Group Inc là 107.31M, bao gồm 65.77M tài sản ngắn hạn và 41.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tổng nghĩa vụ của CN Energy Group Inc là 5.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CN Energy Group Inc là 101.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.22.

Thu nhập hoạt động thuần của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CN Energy Group Inc là -10.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.12.

Giá trị đầu tư ròng của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, giá trị đầu tư ròng của CN Energy Group Inc là -10.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -763.07.

Giá trị huy động vốn ròng của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của CN Energy Group Inc là 12.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1244.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -21.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.22.

Thu nhập ròng của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, lợi nhuận ròng là -11.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.65.

Biên lợi nhuận ròng của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -31.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Biên lợi nhuận gộp của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 612.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 506.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CN Energy Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.