tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CN Energy Group Inc

CNEY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.567USD
+0.008+1.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

CNEY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CN Energy Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
62.31%317.32K
-81.31%126.42K
-98.92%195.50K
-86.57%676.35K
449.08%18.05M
-68.56%5.03M
--3.29M
--16.01M
0.62%1.57M
-51.42%1.04M
--1.56M
--2.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
62.31%317.32K
-81.31%126.42K
-98.92%195.50K
-86.57%676.35K
449.08%18.05M
-68.56%5.03M
--3.29M
--16.01M
0.62%1.57M
-51.42%1.04M
--1.56M
--2.15M
Các khoản phải thu
-16.26%56.99M
-14.73%62.62M
83.23%68.06M
78.59%73.44M
-16.21%37.14M
295.98%41.12M
--44.33M
--10.38M
72.46%10.29M
27.07%6.57M
--5.97M
--5.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-43.75%38.28M
-14.73%62.62M
83.80%68.06M
276.06%73.44M
59.77%37.03M
88.05%19.53M
--23.18M
--10.38M
72.46%10.29M
28.99%6.57M
--5.97M
--5.09M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
--18.14M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-Các khoản phải thu khác
--18.71M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.45%116.25K
--3.46M
--21.15M
----
----
----
----
--77.10K
Hàng tồn kho
25.39%3.33M
20.54%4.03M
238.57%2.66M
290.92%3.34M
-29.77%784.25K
-57.38%855.38K
--1.12M
--2.01M
14.64%2.81M
-12.54%2.42M
--2.45M
--2.76M
Chi phí trả trước
-43.98%863.69K
-21.53%1.44M
-91.55%1.54M
941.86%1.84M
11667.65%18.24M
647.56%176.54K
--155.02K
--23.61K
1.28%32.63K
-87.26%38.42K
--32.22K
--301.61K
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.12%61.50M
-13.97%68.22M
-2.38%72.45M
68.05%79.30M
51.81%74.22M
65.99%47.19M
--48.89M
--28.43M
46.88%14.70M
-3.03%10.07M
--10.01M
--10.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-27.67%30.66M
-8.97%41.60M
185.37%42.39M
153.62%45.70M
3.27%14.85M
23.07%18.02M
--14.38M
--14.64M
12.69%14.44M
12.88%12.44M
--12.81M
--11.02M
-Tài sản cố định
-35.35%33.60M
-3.17%52.48M
133.15%51.98M
113.45%54.19M
5.04%22.29M
20.49%25.39M
--21.22M
--21.07M
14.48%20.17M
13.29%17.71M
--17.62M
--15.63M
-Khấu hao lũy kế
-69.31%2.94M
28.07%10.88M
28.92%9.59M
15.24%8.49M
8.77%7.44M
14.61%7.37M
--6.84M
--6.43M
19.25%5.73M
14.28%5.27M
--4.81M
--4.61M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-15.71%2.94K
-74.31%3.06K
-74.13%3.49K
-82.59%11.91K
-88.97%13.49K
--68.43K
--122.31K
-34.02%171.29K
-38.70%202.15K
--259.61K
--329.78K
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
-77.18%874.55K
-14.62%3.61M
-7.74%3.83M
11.70%4.22M
-21.66%4.15M
--3.78M
--5.30M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-39.52%6.21M
-31.96%7.49M
116.67%10.26M
131.23%11.01M
7.98%4.74M
-19.07%4.76M
--4.39M
--5.88M
11.17%958.05K
58.48%927.95K
--861.79K
--585.54K
Tổng tài sản dài hạn
-31.41%36.86M
-13.26%50.20M
159.33%53.75M
140.60%57.88M
3.24%20.73M
10.01%24.06M
--20.08M
--21.87M
17.79%16.74M
13.02%13.85M
--14.21M
--12.25M
Tổng tài sản
-22.06%98.36M
-13.67%118.42M
32.92%126.20M
92.55%137.18M
37.67%94.94M
41.65%71.24M
--68.96M
--50.30M
29.81%31.44M
5.66%23.92M
--24.22M
--22.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
1331.84%269.79K
-99.12%157.80K
-83.55%18.84K
17690.25%18.00M
-1.27%114.57K
--101.18K
--116.05K
--52.54K
--106.68K
----
----
Chi phí trích trước
-69.74%303.43K
-43.73%568.95K
91.29%1.00M
199.55%1.01M
17.94%524.20K
-37.43%337.52K
--444.45K
--539.45K
-7.79%586.59K
301.90%650.27K
--636.13K
--161.80K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-91.71%611.33K
92.06%8.43M
97.65%7.37M
97.16%4.39M
27.37%3.73M
23.81%2.23M
--2.93M
--1.80M
102.00%1.80M
145.48%731.57K
--891.59K
--298.01K
-Nợ ngắn hạn
-91.04%611.33K
79.18%7.87M
83.94%6.83M
112.12%4.39M
39.26%3.71M
34.57%2.07M
--2.67M
--1.54M
102.00%1.80M
145.48%731.57K
--891.59K
--298.01K
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
120.21%220.21K
-16.24%80.87K
-11.81%100.00K
-13.26%96.54K
3.41%113.39K
--111.30K
--109.65K
19.52%120.38K
-85.45%101.42K
--100.72K
--697.09K
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
316.23%494.65K
-92.34%1.39M
-47.87%118.84K
8416.82%18.10M
1.00%227.96K
--212.48K
--225.69K
71.68%172.92K
-70.15%208.09K
--100.72K
--697.09K
Tổng nợ ngắn hạn
-93.54%1.45M
-36.71%15.49M
-26.32%22.44M
321.53%24.48M
439.80%30.46M
15.15%5.81M
--5.64M
--5.04M
34.63%7.70M
4.14%4.68M
--5.72M
--4.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.16%34.27K
10474.61%3.80M
703.94%437.22K
-82.20%35.97K
--54.38K
--202.09K
--65.59K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.87%34.27K
--3.80M
1814.10%421.73K
-100.00%0.00
--22.03K
--151.94K
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-52.14%15.48K
-28.27%35.97K
--32.35K
--50.15K
--65.59K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-100.00%0.00
-50.41%81.71K
-41.50%121.30K
-62.71%164.78K
-57.63%207.35K
-17.71%441.91K
--489.44K
--536.99K
10.20%555.73K
--598.10K
--504.28K
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-50.41%81.71K
-41.50%121.30K
-62.71%164.78K
-57.63%207.35K
-17.71%441.91K
--489.44K
--536.99K
10.20%555.73K
--598.10K
--504.28K
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-97.33%107.26K
-72.82%189.72K
634.06%4.02M
8.88%698.01K
-25.83%548.16K
--641.07K
--739.08K
23.21%621.31K
--598.10K
--504.28K
----
Tổng các khoản nợ
-93.59%1.45M
-45.27%15.60M
-27.36%22.63M
348.48%28.50M
395.84%31.16M
9.91%6.36M
--6.28M
--5.78M
33.70%8.32M
17.44%5.28M
--6.23M
--4.50M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.23%117.58M
3.07%116.12M
70.72%115.02M
82.18%112.67M
8.94%67.37M
38.03%61.85M
--61.85M
--44.81M
0.00%21.90M
0.00%21.90M
--21.90M
--21.90M
Lợi nhuận giữ lại
-522.80%-16.73M
-358.21%-5.64M
-191.35%-2.69M
-171.95%-1.23M
313.88%2.94M
1083.60%1.71M
--710.36K
--144.57K
119.89%389.00K
51.25%-1.43M
---1.96M
---2.94M
Vốn dự trữ
0.00%8.87M
0.00%8.87M
0.00%8.87M
0.00%8.87M
0.00%8.87M
0.00%8.87M
--8.87M
--8.87M
0.00%7.89M
0.00%7.89M
--7.89M
--7.89M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
55.03%-3.94M
-177.15%-7.66M
-34.27%-8.77M
-307.73%-2.76M
-5429.85%-6.53M
404.49%1.33M
--122.56K
---437.10K
50.28%-966.78K
-123.77%-1.83M
---1.94M
---816.03K
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.42%96.91M
-5.39%102.82M
62.37%103.56M
67.48%108.67M
1.76%63.78M
45.77%64.89M
--62.68M
--44.51M
28.46%23.12M
2.74%18.64M
--18.00M
--18.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CNEY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CN Energy Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CN Energy Group Inc có 317.32K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

CN Energy Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.73M nợ ngắn hạ và 611.33K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CN Energy Group Inc là 107.31M, bao gồm 65.77M tài sản ngắn hạn và 41.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CN Energy Group Inc là bao nhiêu?

CN Energy Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 101.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.