tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chemomab Therapeutics Ltd

CMMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.410USD
+0.050+3.68%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.61MVốn hóa
8.09P/E TTM

Tình hình tài chính của CMMB

Theo dõi tình hình tài chính của Chemomab Therapeutics Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chemomab Therapeutics Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.16
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.41
88.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.81%-0.22
48.00%-0.24
64.55%-0.28
-39.95%-0.36
46.51%-0.15
56.14%-0.11
42.47%-0.20
97.79%-0.25
97.85%-0.27
97.77%-0.26
96.95%-0.35
---11.50
---12.68
---11.75
---11.30
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
46.64%-1.77M
36.79%-1.87M
49.99%-1.74M
43.35%-2.06M
14.09%-3.32M
13.29%-2.96M
14.65%-3.48M
54.44%-3.63M
55.81%-3.87M
58.69%-3.42M
49.49%-4.08M
-28.76%-7.97M
-71.49%-8.75M
-64.26%-8.27M
-172.24%-8.08M
-123.47%-6.19M
-199.53%-5.10M
-134.89%-5.04M
-142.48%-2.97M
-156.24%-2.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
46.95%-1.85M
38.56%-1.97M
50.30%-1.84M
39.97%-2.26M
13.86%-3.49M
16.50%-3.21M
15.04%-3.71M
54.02%-3.77M
55.27%-4.05M
55.47%-3.85M
47.49%-4.37M
-31.04%-8.20M
-70.09%-9.05M
-72.01%-8.64M
-187.69%-8.32M
-127.17%-6.25M
-213.13%-5.32M
-125.49%-5.02M
-136.00%-2.89M
-150.05%-2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
46.64%-1.77M
36.79%-1.87M
49.99%-1.74M
43.35%-2.06M
14.09%-3.32M
13.29%-2.96M
14.65%-3.48M
54.44%-3.63M
55.81%-3.87M
58.69%-3.42M
49.49%-4.08M
-28.76%-7.97M
-71.49%-8.75M
-64.26%-8.27M
-172.24%-8.08M
-123.47%-6.19M
-199.53%-5.10M
-134.89%-5.04M
-142.48%-2.97M
-156.24%-2.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-4.20%11.47M
-16.30%13.43M
-40.05%11.93M
-21.11%10.61M
-28.86%11.98M
-23.24%16.04M
-11.06%19.89M
-51.43%13.46M
-50.15%16.84M
-49.93%20.90M
-54.10%22.37M
-49.47%27.70M
-43.08%33.78M
-33.42%41.74M
-26.00%48.73M
-20.35%54.83M
-0.31%59.34M
924.98%62.69M
791.20%65.84M
611.69%68.83M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-50.47%1.11M
-54.07%1.48M
-73.86%1.14M
-66.81%1.43M
-48.91%2.25M
-33.48%3.22M
-19.01%4.35M
-36.88%4.31M
-37.14%4.40M
-28.32%4.84M
-1.95%5.37M
55.33%6.83M
98.95%7.00M
154.68%6.75M
236.01%5.48M
103.52%4.39M
-24.06%3.52M
2.47%2.65M
-28.35%1.63M
23.30%2.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-7.89%11.81M
-18.58%13.81M
-40.81%12.37M
-23.48%11.13M
-28.82%12.82M
-23.42%16.96M
-10.77%20.90M
-49.59%14.54M
-48.56%18.01M
-48.56%22.15M
-53.37%23.42M
-48.83%28.85M
-42.56%35.01M
-33.08%43.06M
-25.54%50.22M
-20.05%56.38M
1.39%60.96M
941.48%64.35M
777.10%67.44M
604.05%70.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-54.12%1.11M
-56.87%1.48M
-75.17%1.14M
-68.63%1.43M
-48.14%2.43M
-33.51%3.43M
-14.81%4.58M
-33.52%4.56M
-33.73%4.68M
-24.65%5.15M
-3.93%5.38M
50.99%6.86M
89.76%7.06M
136.92%6.84M
190.20%5.59M
83.22%4.54M
-24.98%3.72M
10.95%2.89M
-17.54%1.93M
33.35%2.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.91%10.70M
-8.89%12.33M
-31.17%11.23M
-2.86%9.70M
-22.04%10.39M
-20.36%13.54M
-9.56%16.32M
-54.60%9.98M
-52.31%13.33M
-53.08%17.00M
-59.57%18.04M
-57.58%21.99M
-51.16%27.95M
-41.07%36.22M
-31.88%44.62M
-23.81%51.84M
3.76%57.24M
1618.37%61.47M
1124.29%65.51M
734.12%68.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
34.82%-3.72M
0.63%-5.22M
-31.31%-7.49M
-93.64%-7.19M
-97.06%-5.70M
-103.68%-5.25M
-1.68%-5.70M
-187.01%-3.71M
-71.24%-2.89M
-186.35%-2.58M
-542.27%-5.61M
32.41%-1.29M
71.42%-1.69M
74.31%-901.00K
77.70%-873.00K
38.73%-1.91M
---5.91M
---3.51M
---3.92M
---3.12M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-81.56%1.72M
-34.29%3.99M
-347.13%-4.27M
505.88%14.43M
147.75%9.35M
221.48%6.07M
108.38%1.73M
119200.00%2.38M
-115282.35%-19.58M
-24900.00%-5.00M
-70944.83%-20.60M
80.00%-2.00K
-93.23%17.00K
92.16%-20.00K
-81.25%-29.00K
86.67%-10.00K
--251.00K
---255.00K
---16.00K
---75.00K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
345.45%2.13M
-92.31%3.00K
6118.18%1.37M
--0.00
-972.84%-869.00K
154.17%39.00K
-99.84%22.00K
-100.00%0.00
-127.27%-81.00K
-112.81%-72.00K
329.70%13.43M
9459.80%47.80M
--297.00K
--562.00K
360.85%3.13M
-98.20%500.00K
--0.00
--0.00
---1.20M
--27.82M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, tài sản ngắn hạn là 13.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.30.

Tổng tài sản của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chemomab Therapeutics Ltd là 13.81M, bao gồm 13.43M tài sản ngắn hạn và 387.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, tổng nghĩa vụ của Chemomab Therapeutics Ltd là 1.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Chemomab Therapeutics Ltd là 12.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chemomab Therapeutics Ltd là -9.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.09.

Giá trị đầu tư ròng của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, giá trị đầu tư ròng của Chemomab Therapeutics Ltd là 5.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Chemomab Therapeutics Ltd là 7.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.65.

Thu nhập ròng của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, lợi nhuận ròng là -8.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -69.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Chemomab Therapeutics Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.