tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chemomab Therapeutics Ltd

CMMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.410USD
+0.050+3.68%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.61MVốn hóa
8.09P/E TTM

CMMB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Chemomab Therapeutics Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-23.86%8.04M
-27.34%10.37M
-48.11%10.06M
-26.42%9.37M
-33.47%10.56M
-27.89%14.27M
-9.33%19.38M
-52.13%12.73M
-51.46%15.88M
-50.41%19.78M
-54.01%21.37M
-48.59%26.59M
-43.03%32.71M
-34.77%39.89M
-27.70%46.47M
-22.71%51.72M
-1.37%57.41M
1034.29%61.16M
849.59%64.27M
658.39%66.92M
315.47%58.20M
--5.39M
--6.77M
--8.82M
--14.01M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-29.17%5.91M
24.59%7.56M
5.65%6.97M
8.18%5.45M
78.74%8.34M
-34.66%6.07M
-27.91%6.60M
-51.49%5.04M
-77.53%4.67M
-31.27%9.29M
-14.76%9.16M
5.05%10.38M
50.18%20.77M
-10.98%13.52M
-71.54%10.74M
-78.23%9.88M
-76.23%13.83M
181.64%15.19M
457.68%37.74M
414.46%45.40M
315.30%58.18M
--5.39M
--6.77M
--8.82M
--14.01M
-Đầu tư ngắn hạn
-3.96%2.14M
-65.81%2.80M
-75.88%3.08M
-49.07%3.92M
-80.16%2.23M
-21.89%8.20M
4.59%12.78M
-52.55%7.69M
-6.11%11.21M
-60.22%10.49M
-65.81%12.22M
-61.27%16.21M
-72.60%11.94M
-42.63%26.37M
34.69%35.73M
94.39%41.84M
189373.91%43.58M
--45.98M
--26.52M
--21.52M
--23.00K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
169.31%3.43M
80.15%3.06M
292.03%1.72M
68.35%1.10M
43.95%1.27M
63.74%1.70M
-52.39%439.00K
-37.24%654.00K
-11.06%885.00K
-41.28%1.04M
-59.19%922.00K
-66.45%1.04M
-48.55%995.00K
15.65%1.77M
43.52%2.26M
62.19%3.11M
504.38%1.93M
110.91%1.53M
153.87%1.57M
125.83%1.92M
-40.96%320.00K
--724.00K
--620.00K
--848.00K
--542.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
98.67%149.00K
100.00%148.00K
86.67%140.00K
0.00%76.00K
4.17%75.00K
0.00%74.00K
-2.60%75.00K
-1.30%76.00K
--72.00K
--74.00K
--77.00K
--77.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--126.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.20%11.47M
-16.30%13.43M
-40.05%11.93M
-21.11%10.61M
-28.86%11.98M
-23.24%16.04M
-11.06%19.89M
-51.43%13.46M
-50.15%16.84M
-49.93%20.90M
-54.10%22.37M
-49.47%27.70M
-43.08%33.78M
-33.42%41.74M
-26.00%48.73M
-20.35%54.83M
-0.31%59.34M
924.98%62.69M
791.20%65.84M
611.69%68.83M
305.55%59.52M
--6.12M
--7.39M
--9.67M
--14.68M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-66.67%167.00K
-67.35%176.00K
-67.42%188.00K
-64.83%217.00K
-23.63%501.00K
-22.45%539.00K
28.51%577.00K
23.90%617.00K
20.37%656.00K
17.00%695.00K
-29.95%449.00K
-23.38%498.00K
-18.29%545.00K
-15.38%594.00K
8.09%641.00K
2.36%650.00K
22.39%667.00K
5750.00%702.00K
138.15%593.00K
116.72%635.00K
18.48%545.00K
--12.00K
--249.00K
--293.00K
--460.00K
Chi phí trả trước dài hạn
-51.03%167.00K
-45.19%211.00K
-40.65%254.00K
-36.86%298.00K
-33.91%341.00K
-31.13%385.00K
-29.02%428.00K
-26.93%472.00K
-25.22%516.00K
-23.74%559.00K
-22.29%603.00K
-21.32%646.00K
-20.14%690.00K
-19.27%733.00K
-18.49%776.00K
-17.49%821.00K
--864.00K
--908.00K
--952.00K
--995.00K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-51.03%167.00K
-45.19%211.00K
-40.65%254.00K
-36.86%298.00K
-33.91%341.00K
-31.13%385.00K
-29.02%428.00K
-26.93%472.00K
-25.22%516.00K
-23.74%559.00K
-29.31%603.00K
-28.06%646.00K
-27.29%690.00K
-23.88%733.00K
-15.12%853.00K
-14.31%898.00K
1625.45%949.00K
1788.24%963.00K
1832.69%1.00M
1954.90%1.05M
19.57%55.00K
--51.00K
--52.00K
--51.00K
--46.00K
Tổng tài sản dài hạn
-60.33%334.00K
-58.12%387.00K
-56.02%442.00K
-52.71%515.00K
-28.16%842.00K
-26.32%924.00K
-4.47%1.00M
-4.81%1.09M
-5.10%1.17M
-5.50%1.25M
-29.59%1.05M
-26.10%1.14M
-23.58%1.23M
-20.30%1.33M
-6.51%1.49M
-8.02%1.55M
169.33%1.62M
2542.86%1.67M
430.90%1.60M
389.24%1.68M
18.58%600.00K
--63.00K
--301.00K
--344.00K
--506.00K
Tổng tài sản
-7.89%11.81M
-18.58%13.81M
-40.81%12.37M
-23.48%11.13M
-28.82%12.82M
-23.42%16.96M
-10.77%20.90M
-49.59%14.54M
-48.56%18.01M
-48.56%22.15M
-53.37%23.42M
-48.83%28.85M
-42.56%35.01M
-33.08%43.06M
-25.54%50.22M
-20.05%56.38M
1.39%60.96M
941.48%64.35M
777.10%67.44M
604.05%70.52M
295.99%60.12M
--6.18M
--7.69M
--10.02M
--15.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-44.71%909.00K
-59.25%993.00K
-75.51%943.00K
-65.91%1.05M
-56.29%1.64M
-42.60%2.44M
-15.06%3.85M
-29.38%3.09M
-19.38%3.76M
-14.01%4.25M
10.48%4.53M
54.47%4.37M
143.73%4.67M
308.77%4.94M
277.21%4.10M
75.17%2.83M
-22.79%1.91M
-30.13%1.21M
-32.84%1.09M
165.19%1.61M
-7.53%2.48M
--1.73M
--1.62M
--609.00K
--2.68M
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-50.47%1.11M
-54.07%1.48M
-73.86%1.14M
-66.81%1.43M
-48.91%2.25M
-33.48%3.22M
-19.01%4.35M
-36.88%4.31M
-37.14%4.40M
-28.32%4.84M
-1.95%5.37M
55.33%6.83M
98.95%7.00M
154.68%6.75M
236.01%5.48M
103.52%4.39M
-24.06%3.52M
2.47%2.65M
-28.35%1.63M
23.30%2.16M
33.42%4.63M
--2.59M
--2.27M
--1.75M
--3.47M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-36.07%179.00K
-33.86%209.00K
4500.00%230.00K
660.61%251.00K
351.61%280.00K
247.25%316.00K
-95.76%5.00K
-77.70%33.00K
-69.46%62.00K
-61.60%91.00K
-60.40%118.00K
-53.75%148.00K
-38.11%203.00K
1381.25%237.00K
373.02%298.00K
196.30%320.00K
115.79%328.00K
--16.00K
--63.00K
--108.00K
--152.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-36.07%179.00K
-33.86%209.00K
4500.00%230.00K
660.61%251.00K
351.61%280.00K
247.25%316.00K
-95.76%5.00K
-77.70%33.00K
-69.46%62.00K
-61.60%91.00K
-60.40%118.00K
-53.75%148.00K
-38.11%203.00K
1381.25%237.00K
373.02%298.00K
196.30%320.00K
115.79%328.00K
--16.00K
--63.00K
--108.00K
--152.00K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-36.07%179.00K
-33.86%209.00K
4500.00%230.00K
660.61%251.00K
351.61%280.00K
247.25%316.00K
-95.76%5.00K
-77.70%33.00K
-69.46%62.00K
-61.60%91.00K
-60.40%118.00K
-53.75%148.00K
-38.11%203.00K
1381.25%237.00K
373.02%298.00K
196.30%320.00K
115.79%328.00K
--16.00K
--63.00K
--108.00K
--152.00K
Tổng các khoản nợ
-54.12%1.11M
-56.87%1.48M
-75.17%1.14M
-68.63%1.43M
-48.14%2.43M
-33.51%3.43M
-14.81%4.58M
-33.52%4.56M
-33.73%4.68M
-24.65%5.15M
-3.93%5.38M
50.99%6.86M
89.76%7.06M
136.92%6.84M
190.20%5.59M
83.22%4.54M
-24.98%3.72M
10.95%2.89M
-17.54%1.93M
33.35%2.48M
36.88%4.96M
--2.60M
--2.34M
--1.86M
--3.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.66%124.09M
6.71%123.95M
4.31%120.98M
10.87%117.70M
9.88%116.34M
9.92%116.16M
11.64%115.98M
2.32%106.16M
4.06%105.88M
4.36%105.67M
3.71%103.88M
4.48%103.75M
3.28%101.74M
3.71%101.26M
3.64%100.17M
3.22%99.30M
22.28%98.51M
-18.46%97.64M
-19.04%96.65M
-19.65%96.21M
-32.67%80.56M
--119.75M
--119.38M
--119.73M
--119.65M
Lợi nhuận giữ lại
-7.03%-113.39M
-8.77%-111.62M
-10.12%-109.75M
-12.30%-108.00M
-14.48%-105.95M
-15.73%-102.62M
-17.77%-99.66M
-19.41%-96.18M
-27.52%-92.55M
-38.95%-88.68M
-52.34%-84.62M
-69.68%-80.54M
-75.82%-72.57M
-76.43%-63.82M
-78.40%-55.55M
-68.51%-47.47M
-62.51%-41.28M
69.09%-36.17M
72.90%-31.14M
74.95%-28.17M
76.69%-25.40M
---117.04M
---114.90M
---112.45M
---108.97M
Vốn dự trữ
6.66%124.09M
6.71%123.95M
4.31%120.98M
10.87%117.70M
9.88%116.34M
9.92%116.16M
11.64%115.98M
2.32%106.16M
4.06%105.88M
4.36%105.67M
3.71%103.88M
4.48%103.75M
3.28%101.74M
3.71%101.26M
3.64%100.17M
3.22%99.30M
22.28%98.51M
-18.46%97.64M
-19.04%96.65M
-19.65%96.21M
-32.67%80.56M
--119.75M
--119.38M
--119.73M
--119.65M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.22M
--1.22M
--1.22M
--1.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--872.00K
--872.00K
--872.00K
--872.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
2.91%10.70M
-8.89%12.33M
-31.17%11.23M
-2.86%9.70M
-22.04%10.39M
-20.36%13.54M
-9.56%16.32M
-54.60%9.98M
-52.31%13.33M
-53.08%17.00M
-59.57%18.04M
-57.58%21.99M
-51.16%27.95M
-41.07%36.22M
-31.88%44.62M
-23.81%51.84M
3.76%57.24M
1618.37%61.47M
1124.29%65.51M
734.12%68.04M
377.20%55.16M
--3.58M
--5.35M
--8.16M
--11.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CMMB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Chemomab Therapeutics Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Chemomab Therapeutics Ltd có 5.91M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chemomab Therapeutics Ltd là 13.81M, bao gồm 13.43M tài sản ngắn hạn và 387.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Chemomab Therapeutics Ltd là bao nhiêu?

Chemomab Therapeutics Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 12.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.