tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crescent Capital BDC Inc

CCAP
Thêm vào danh sách theo dõi
10.370USD
-0.080-0.77%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
382.09MVốn hóa
25.54P/E TTM

Tình hình tài chính của CCAP

Theo dõi tình hình tài chính của Crescent Capital BDC Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Crescent Capital BDC Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/0.37
Doanh thu / Dự báo
27.61M/37.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
134.88M
-25.88%
EPS(YoY)
0.93
-53.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-121.75%-0.09
-498.84%-0.42
-14.87%0.23
-53.48%0.19
-26.35%0.41
-86.06%0.11
-67.61%0.27
-32.51%0.41
-9.72%0.55
215.44%0.76
888.06%0.83
--0.61
--0.61
--0.24
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.41%19.98M
-76.52%6.91M
-8.66%32.82M
-27.29%31.52M
-13.68%41.12M
-46.57%29.41M
-38.11%35.94M
-11.60%43.36M
-2.29%47.63M
86.19%55.05M
175.55%58.06M
360.26%49.05M
370.96%48.75M
-2.91%29.57M
-16.70%21.07M
-63.78%10.66M
-77.39%10.35M
-0.70%30.45M
-39.16%25.30M
-34.32%29.43M
Lợi nhuận ròng
-121.63%-3.25M
-497.36%-15.51M
-15.02%8.49M
-53.48%7.10M
-26.35%15.01M
-86.06%3.90M
-67.62%9.99M
-32.51%15.27M
-9.72%20.39M
260.10%28.00M
1085.93%30.86M
1051.26%22.62M
2637.08%22.58M
-52.02%7.78M
-79.73%2.60M
-114.26%-2.38M
-102.73%-890.00K
-24.74%16.21M
-62.75%12.84M
-56.50%16.68M
Biên lợi nhuận ròng
-144.51%-16.25%
-1792.08%-224.60%
-6.96%25.87%
-36.02%22.53%
-14.68%36.51%
-73.91%13.27%
-47.69%27.80%
-23.65%35.21%
-7.61%42.80%
93.40%50.87%
330.39%53.14%
--46.12%
--46.32%
--26.30%
--12.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.13%85.43%
-43.09%48.68%
1.10%87.37%
-0.32%86.90%
-0.31%89.11%
-5.19%85.54%
-4.92%86.42%
-2.98%87.17%
-0.90%89.39%
4.35%90.22%
8.77%90.89%
--89.86%
--90.20%
--86.46%
--83.57%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.30%57.01%
3.50%56.08%
1.86%53.86%
3.20%53.78%
1.94%53.63%
5.60%54.18%
1.87%52.88%
-1.18%52.11%
-0.51%52.61%
-4.43%51.31%
3.34%51.91%
--52.73%
--52.88%
--53.69%
--50.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.41%19.98M
-76.52%6.91M
-8.66%32.82M
-27.29%31.52M
-13.68%41.12M
-46.57%29.41M
-38.11%35.94M
-11.60%43.36M
-2.29%47.63M
86.19%55.05M
175.55%58.06M
360.26%49.05M
370.96%48.75M
-2.91%29.57M
-16.70%21.07M
-63.78%10.66M
-77.39%10.35M
-0.70%30.45M
-39.16%25.30M
-34.32%29.43M
Lợi nhuận hoạt động
-60.34%12.12M
-106.40%-1.22M
-9.71%22.77M
-33.62%21.26M
-16.83%30.56M
-56.70%19.04M
-46.35%25.21M
-16.49%32.03M
-3.78%36.75M
116.11%43.98M
238.60%47.00M
547.48%38.35M
542.98%38.19M
-6.81%20.35M
-29.80%13.88M
-73.72%5.92M
-84.63%5.94M
-15.57%21.83M
-48.67%19.77M
-46.30%22.54M
Lợi nhuận ròng
-121.63%-3.25M
-497.36%-15.51M
-15.02%8.49M
-53.48%7.10M
-26.35%15.01M
-86.06%3.90M
-67.62%9.99M
-32.51%15.27M
-9.72%20.39M
260.10%28.00M
1085.93%30.86M
1051.26%22.62M
2637.08%22.58M
-52.02%7.78M
-79.73%2.60M
-114.26%-2.38M
-102.73%-890.00K
-24.74%16.21M
-62.75%12.84M
-56.50%16.68M
Tổng tài sản
-2.15%1.62B
-2.93%1.62B
-2.06%1.62B
-1.06%1.63B
-1.08%1.65B
2.85%1.67B
1.78%1.66B
1.27%1.65B
2.94%1.67B
-0.66%1.62B
24.91%1.63B
21.30%1.62B
22.80%1.62B
23.81%1.63B
-1.13%1.30B
13.19%1.34B
17.24%1.32B
22.35%1.32B
25.01%1.32B
20.67%1.18B
Tổng các khoản nợ
3.52%962.44M
0.45%943.63M
0.05%916.10M
1.93%913.55M
1.06%929.73M
8.14%939.38M
3.49%915.64M
0.23%896.24M
2.36%919.99M
-4.83%868.67M
28.17%884.78M
24.78%894.22M
31.44%898.82M
37.63%912.72M
3.73%690.34M
22.08%716.66M
27.24%683.84M
30.85%663.19M
34.68%665.52M
32.38%587.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.42%656.45M
-7.30%674.03M
-4.67%706.04M
-4.64%714.08M
-3.68%724.72M
-3.27%727.12M
-0.26%740.64M
2.54%748.81M
3.67%752.44M
4.63%751.70M
21.23%742.59M
17.29%730.27M
13.55%725.80M
9.80%718.42M
-6.09%612.54M
4.44%622.60M
8.15%639.19M
14.79%654.29M
16.48%652.28M
11.00%596.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.57%6.35M
-56.10%-25.28M
612.70%22.65M
-34.45%30.77M
237.29%36.44M
-141.00%-16.19M
-112.76%-4.42M
122.26%46.94M
-230.50%-26.54M
219.19%39.50M
-17.29%34.61M
216.92%21.12M
390.57%20.34M
13.06%12.37M
135.94%41.85M
56.75%-18.06M
-221.79%-7.00M
615.54%10.95M
-234.18%-116.45M
-178.36%-41.76M
Tài chính thuần
107.06%2.89M
173.11%20.23M
-391.07%-18.91M
35.82%-29.05M
-233.40%-40.92M
123.19%7.41M
119.69%6.50M
-128.60%-45.26M
191.94%30.68M
-734.86%-31.95M
29.69%-32.99M
-192.69%-19.80M
-532.86%-33.37M
130.82%5.03M
-138.96%-46.93M
-39.81%21.36M
-49.95%7.71M
-9676.05%-16.33M
216.13%120.45M
136.57%35.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tổng doanh thu đạt 134.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.98M.

Tổng nghĩa vụ của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tổng nghĩa vụ của Crescent Capital BDC Inc là 916.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Crescent Capital BDC Inc là 706.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crescent Capital BDC Inc là 93.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, giá trị huy động vốn ròng của Crescent Capital BDC Inc là -81.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.12.

Thu nhập ròng của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, lợi nhuận ròng là 34.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.14.

Biên lợi nhuận ròng của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.78.

Biên lợi nhuận gộp của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, biên lợi nhuận gộp là 87.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crescent Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crescent Capital BDC Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 93.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.