tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cabaletta Bio Inc

CABA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.155USD
-0.065-2.93%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
351.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

CABA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cabaletta Bio Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.44%-41.51M
-38.18%-42.56M
-52.85%-35.34M
-69.80%-34.51M
-46.36%-30.43M
-28.41%-30.80M
-40.58%-23.12M
-61.24%-20.32M
-74.86%-20.79M
-90.26%-23.99M
-35.59%-16.45M
-27.13%-12.60M
-3.15%-11.89M
1.57%-12.61M
-15.37%-12.13M
-18.82%-9.91M
-75.17%-11.53M
-47.74%-12.81M
-14.63%-10.52M
-66.08%-8.34M
13.90%-6.58M
-75.83%-8.67M
-16.36%-9.17M
---5.02M
-100.00%-7.64M
-117.70%-4.93M
-313.16%-7.88M
---3.82M
---2.27M
---1.91M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-13.05%-51.02M
-21.07%-43.52M
-28.64%-41.92M
-46.48%-44.87M
-63.50%-45.13M
-43.50%-35.94M
-56.02%-32.59M
-86.22%-30.63M
-90.53%-27.60M
-57.99%-25.05M
-33.10%-20.89M
-43.94%-16.45M
-12.22%-14.49M
-22.46%-15.85M
-12.99%-15.69M
1.15%-11.43M
-15.90%-12.91M
-33.44%-12.95M
-49.19%-13.89M
-37.73%-11.56M
-36.64%-11.14M
-29.62%-9.70M
-72.29%-9.31M
---8.39M
-142.76%-8.15M
-111.92%-7.49M
-183.62%-5.40M
---3.36M
---3.53M
---1.91M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-20.73%371.00K
-30.52%337.00K
-90.25%348.00K
-18.63%345.00K
9.86%468.00K
23.41%485.00K
962.50%3.57M
19.44%424.00K
15.14%426.00K
7.67%393.00K
-6.15%336.00K
-2.20%355.00K
55.46%370.00K
66.67%365.00K
52.99%358.00K
64.25%363.00K
46.91%238.00K
88.79%219.00K
112.73%234.00K
145.56%221.00K
107.69%162.00K
52.63%116.00K
115.69%110.00K
--90.00K
271.43%78.00K
--76.00K
--51.00K
--21.00K
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
-6.70%4.17M
86.15%4.73M
249.81%3.58M
129.64%3.98M
217.72%4.46M
152.94%2.54M
-702.27%-2.39M
2650.00%1.73M
265.89%1.41M
85.08%1.00M
-86.75%397.00K
-23.64%-68.00K
618.92%384.00K
1231.25%543.00K
--3.00M
-558.33%-55.00K
-452.38%-74.00K
-265.52%-48.00K
-100.00%0.00
-77.36%12.00K
-25.00%21.00K
--29.00K
--38.00K
--53.00K
--28.00K
----
--0.00
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-113.06%-531.00K
-207.55%-9.37M
-156.09%-1.61M
-92.58%215.00K
13212.90%4.07M
26.22%-3.05M
339.45%2.87M
428.83%2.90M
96.77%-31.00K
-2808.45%-4.13M
147.70%654.00K
204.18%548.00K
-72.17%-959.00K
92.30%-142.00K
-189.14%-1.37M
-135.66%-526.00K
-118.62%-557.00K
-336.17%-1.84M
215.38%1.54M
-29.73%1.48M
551.13%2.99M
-126.36%-423.00K
60.21%-1.33M
--2.10M
26.33%-663.00K
108.17%1.60M
-1083.75%-3.35M
---900.00K
--771.00K
---283.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
74.04%-249.00K
-671.70%-409.00K
-205.71%-642.00K
-271.40%-905.00K
-258.77%-959.00K
86.55%-53.00K
85.56%-210.00K
197.24%528.00K
-6.36%604.00K
-198.99%-394.00K
-20671.43%-1.45M
-59.24%-543.00K
124.74%645.00K
327.96%398.00K
99.04%-7.00K
-155.45%-341.00K
-81.12%287.00K
-91.88%93.00K
69.69%-726.00K
-48.71%615.00K
372.40%1.52M
-6.91%1.15M
37.32%-2.40M
--1.20M
14.94%-558.00K
64.22%1.23M
-404.76%-3.82M
---656.00K
--749.00K
---757.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-602.26%-934.00K
-50.00%-114.00K
-921.16%-1.55M
-380.43%-1.10M
-214.66%-133.00K
88.47%-76.00K
126.10%189.00K
23.33%-230.00K
211.54%116.00K
-4018.75%-659.00K
-683.87%-724.00K
-208.70%-300.00K
-620.00%-104.00K
97.45%-16.00K
475.76%124.00K
4700.00%276.00K
211.11%20.00K
-62700.00%-628.00K
45.00%-33.00K
-500.00%-6.00K
86.47%-18.00K
75.00%-1.00K
---60.00K
---1.00K
-575.00%-133.00K
85.71%-4.00K
----
--28.00K
---28.00K
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---10.00K
---906.00K
----
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-36.44%-41.51M
-38.18%-42.56M
-52.85%-35.34M
-69.80%-34.51M
-46.36%-30.43M
-28.41%-30.80M
-40.58%-23.12M
-61.24%-20.32M
-74.86%-20.79M
-90.26%-23.99M
-35.59%-16.45M
-27.13%-12.60M
-3.15%-11.89M
1.57%-12.61M
-15.37%-12.13M
-18.82%-9.91M
-75.17%-11.53M
-47.74%-12.81M
-14.63%-10.52M
-66.08%-8.34M
13.90%-6.58M
-75.83%-8.67M
-16.36%-9.17M
---5.02M
-100.00%-7.64M
-117.70%-4.93M
-313.16%-7.88M
---3.82M
---2.27M
---1.91M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.48%205.00K
-69.17%78.00K
-79.09%161.00K
-3.33%785.00K
103.24%376.00K
289.23%253.00K
1250.88%770.00K
113.68%812.00K
-41.46%185.00K
-94.05%65.00K
-93.65%57.00K
158.50%380.00K
109.27%316.00K
106.04%1.09M
131.44%898.00K
51.55%147.00K
-33.48%151.00K
227.16%530.00K
1840.00%388.00K
-57.08%97.00K
-16.85%227.00K
--162.00K
-90.00%20.00K
25.56%226.00K
--273.00K
--200.00K
--180.00K
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.48%205.00K
-69.17%78.00K
-79.09%161.00K
-3.33%785.00K
103.24%376.00K
289.23%253.00K
1250.88%770.00K
113.68%812.00K
-41.46%185.00K
-94.05%65.00K
-93.65%57.00K
158.50%380.00K
109.27%316.00K
106.04%1.09M
131.44%898.00K
51.55%147.00K
-33.48%151.00K
227.16%530.00K
1840.00%388.00K
-57.08%97.00K
-16.85%227.00K
--162.00K
-90.00%20.00K
25.56%226.00K
--273.00K
--200.00K
--180.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-45.48%205.00K
-69.17%78.00K
-79.09%161.00K
-3.33%785.00K
103.24%376.00K
289.23%253.00K
1250.88%770.00K
113.68%812.00K
-41.46%185.00K
-94.05%65.00K
-93.65%57.00K
158.50%380.00K
109.27%316.00K
106.04%1.09M
131.44%898.00K
51.55%147.00K
-33.48%151.00K
227.16%530.00K
1840.00%388.00K
-57.08%97.00K
-16.85%227.00K
--162.00K
-90.00%20.00K
25.56%226.00K
--273.00K
--200.00K
--180.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
--50.96M
300.00%50.00M
-500.02%-50.00M
-300.14%-49.03M
----
846.25%12.50M
--12.50M
150.95%24.50M
-100.00%0.00
--1.32M
-100.00%0.00
---48.09M
150.24%25.00M
-100.00%0.00
986.96%25.00M
-100.00%0.00
-2131.18%-49.76M
-52.79%1.00M
40.85%2.30M
112.75%1.42M
--2.45M
--2.12M
--1.63M
---11.10M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
6591.72%50.96M
310.71%49.80M
-508.92%-50.08M
-307.32%-49.20M
3.33%-785.00K
967.25%12.12M
18941.54%12.25M
149.29%23.73M
-103.30%-812.00K
459.49%1.14M
-100.27%-65.00K
-5261.02%-48.14M
149.33%24.62M
-137.22%-316.00K
1250.73%23.91M
-187.44%-898.00K
-2221.16%-49.91M
-55.10%849.00K
20.33%1.77M
109.24%1.03M
1141.15%2.35M
792.67%1.89M
--1.47M
-5458.50%-11.12M
-25.56%-226.00K
---273.00K
---200.00K
---180.00K
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
60.63%149.99M
4677.36%25.27M
90.58%8.33M
-1235.21%-806.00K
24536.68%93.37M
-108.05%-552.00K
-95.30%4.37M
-27.55%71.00K
-99.60%379.00K
2933.19%6.86M
182.90%93.05M
--98.00K
235545.00%94.26M
343.14%226.00K
141.35%32.89M
-100.00%0.00
-99.49%40.00K
-97.64%51.00K
42487.50%13.63M
18669.63%25.34M
5386.39%7.77M
5020.45%2.17M
-99.96%32.00K
--135.00K
84.62%-147.00K
-100.09%-44.00K
191.62%73.32M
---956.00K
--49.66M
--25.14M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
6.06%-2.82M
-673.73%-4.27M
-113.15%-1.91M
---795.00K
---3.00M
---552.00K
---897.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
58.68%152.61M
--29.51M
97.89%10.15M
---25.00K
--96.18M
--0.00
-94.41%5.13M
100.00%0.00
----
----
179.22%91.74M
---141.00K
--93.60M
----
142.60%32.85M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1354400.00%13.54M
--24.88M
5314.29%7.67M
5020.45%2.17M
-100.00%-1.00K
--0.00
---147.00K
---44.00K
--71.21M
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.08M
--49.78M
--25.14M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-1.52%194.00K
--32.00K
-32.86%94.00K
-80.28%14.00K
-48.02%197.00K
-100.00%0.00
-89.31%140.00K
-70.29%71.00K
-10.19%379.00K
142.14%1.11M
3538.89%1.31M
--239.00K
955.00%422.00K
798.04%458.00K
-57.65%36.00K
-100.00%0.00
-62.26%40.00K
--51.00K
157.58%85.00K
240.00%459.00K
--106.00K
----
450.00%33.00K
--135.00K
----
----
--6.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--140.36M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
2576.72%5.75M
----
----
--232.00K
---232.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--2.10M
--121.00K
---121.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
60.63%149.99M
4677.36%25.27M
90.58%8.33M
-1235.21%-806.00K
24536.68%93.37M
-108.05%-552.00K
-95.30%4.37M
-27.55%71.00K
-99.60%379.00K
2933.19%6.86M
182.90%93.05M
--98.00K
235545.00%94.26M
343.14%226.00K
141.35%32.89M
-100.00%0.00
-99.49%40.00K
-97.64%51.00K
42487.50%13.63M
18669.63%25.34M
5386.39%7.77M
5020.45%2.17M
-99.96%32.00K
--135.00K
84.62%-147.00K
-100.09%-44.00K
191.62%73.32M
---956.00K
--49.66M
--25.14M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-11.53%116.64M
-49.39%82.98M
-64.71%60.21M
-18.48%145.61M
-24.79%131.83M
-15.15%163.96M
47.71%170.61M
39.46%178.61M
86.79%175.29M
136.79%193.24M
88.84%115.50M
171.52%128.07M
57.58%93.84M
-33.23%81.61M
-48.28%61.16M
-52.59%47.17M
-38.78%59.55M
20.50%122.22M
8.82%118.26M
-11.24%99.50M
-25.74%97.28M
-25.53%101.43M
52.98%108.68M
--112.10M
63.27%131.00M
312.53%136.20M
626.17%71.04M
--80.23M
--33.02M
--9.78M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
687.01%108.47M
204.73%33.65M
442.70%22.78M
-966.91%-85.41M
315.12%13.78M
-79.06%-32.13M
-108.55%-6.65M
36.32%-8.01M
-90.30%3.32M
-246.63%-17.95M
280.24%77.74M
-189.83%-12.57M
376.38%34.23M
119.53%12.24M
416.00%20.44M
-25.42%13.99M
-658.34%-12.38M
-1409.37%-62.67M
154.65%3.96M
649.01%18.77M
111.73%2.22M
20.17%-4.15M
-111.13%-7.25M
---3.42M
-279.87%-18.91M
-111.01%-5.20M
180.46%65.16M
---4.98M
--47.22M
--23.23M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-122.58%-7.00K
-285.71%-13.00K
60.00%-8.00K
---11.00K
--31.00K
--7.00K
---20.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
54.59%225.10M
-11.53%116.64M
-49.39%82.98M
-64.71%60.21M
-18.48%145.61M
-24.79%131.83M
-15.15%163.96M
47.71%170.61M
39.46%178.61M
86.79%175.29M
136.79%193.24M
88.84%115.50M
171.52%128.07M
57.58%93.84M
-33.23%81.61M
-48.28%61.16M
-52.59%47.17M
-38.78%59.55M
20.50%122.22M
8.82%118.26M
-11.24%99.50M
-25.74%97.28M
-25.53%101.43M
--108.68M
48.95%112.10M
63.27%131.00M
312.53%136.20M
--75.26M
--80.23M
--33.02M
Dòng tiền tự do
-35.72%-41.51M
-34.74%-42.56M
-51.28%-35.55M
-68.09%-34.59M
-41.88%-30.59M
-27.37%-31.59M
-41.27%-23.50M
-62.41%-20.58M
-80.47%-21.56M
-90.95%-24.80M
-33.63%-16.63M
-15.11%-12.67M
3.85%-11.95M
-0.25%-12.99M
-16.70%-12.45M
-24.03%-11.01M
-78.30%-12.42M
-47.78%-12.96M
-13.47%-10.67M
-71.11%-8.87M
9.06%-6.97M
-70.00%-8.77M
-15.25%-9.40M
---5.19M
-90.55%-7.66M
-110.92%-5.16M
---8.16M
---4.02M
---2.44M
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cabaletta Bio Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cabaletta Bio Inc đã tạo ra -131.08M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cabaletta Bio Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cabaletta Bio Inc đã tăng -48.58% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cabaletta Bio Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cabaletta Bio Inc đã chi 1.23M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cabaletta Bio Inc đã thay đổi như thế nào?

Cabaletta Bio Inc đã sử dụng 100.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CABA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cabaletta Bio Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -132.31M, phản ánh sự thay đổi -46.31% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.