tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beyondspring Inc

BYSI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.015-1.27%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

BYSI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Beyondspring Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2015Q4
FY2015Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.94%-3.28M
---5.50M
---4.19M
---5.87M
---4.20M
-143.00%-16.92M
124.68%2.83M
0.43%-14.21M
-71.40%-18.94M
45.10%-6.96M
48.79%-11.46M
-77.47%-14.27M
-118.38%-11.05M
-52.43%-12.68M
-133.22%-22.38M
38.61%-8.04M
43.39%-5.06M
18.29%-8.32M
-16.96%-9.60M
-155.33%-13.10M
-69.33%-8.94M
-94.68%-10.18M
-137.80%-8.20M
---5.13M
---5.28M
-149.76%-5.23M
-89.25%-3.45M
---2.09M
---1.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-670.43%-6.67M
---5.79M
---4.94M
---4.65M
--1.17M
41.62%-10.73M
-32.66%-20.14M
-46.29%-19.89M
-4.69%-17.44M
-22.00%-18.38M
-54.56%-15.18M
-78.46%-13.60M
-112.88%-16.66M
-2.39%-15.06M
38.19%-9.82M
40.41%-7.62M
44.41%-7.83M
9.69%-14.71M
9.23%-15.89M
14.04%-12.79M
70.49%-14.08M
-341.32%-16.29M
-436.85%-17.51M
---14.88M
---47.71M
-79.17%-3.69M
-101.36%-3.26M
---2.06M
---1.62M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-76.25%19.00K
----
--81.00K
--82.00K
--80.00K
-69.57%7.00K
-22.73%17.00K
17.65%20.00K
13.33%17.00K
43.75%23.00K
10.00%22.00K
-5.56%17.00K
-34.78%15.00K
-15.79%16.00K
122.22%20.00K
125.00%18.00K
91.67%23.00K
90.00%19.00K
0.00%9.00K
14.29%8.00K
100.00%12.00K
150.00%10.00K
80.00%9.00K
--7.00K
--6.00K
0.00%4.00K
0.00%5.00K
--4.00K
--5.00K
Các mục phi tiền mặt khác
4.35%192.00K
--34.00K
--188.00K
--185.00K
--184.00K
1536.36%180.00K
-404.97%-491.00K
-66.30%123.00K
243.48%99.00K
-93.37%11.00K
6.62%161.00K
83.42%365.00K
-151.49%-69.00K
--166.00K
149.19%151.00K
--199.00K
--134.00K
--0.00
---307.00K
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--42.26M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
145.50%2.73M
--89.00K
--316.00K
---1.64M
--1.11M
-140.53%-3.76M
1134.88%21.81M
264.45%3.11M
-225.55%-2.76M
401.79%9.27M
113.39%1.77M
-21.66%-1.89M
-1.92%2.20M
-68.44%1.85M
-329.34%-13.19M
-18.42%-1.56M
141.01%2.24M
157.16%5.85M
812.52%5.75M
-233.94%-1.31M
452.98%929.00K
247.50%2.28M
-318.13%-807.00K
--981.00K
--168.00K
-3960.53%-1.54M
32.28%-193.00K
---38.00K
---285.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-44.59%-107.00K
--65.00K
--101.00K
---28.00K
---74.00K
255.91%452.00K
-159.52%-25.00K
-4736.84%-919.00K
-104.30%-4.00K
364.58%127.00K
121.54%42.00K
-11.76%-19.00K
-24.39%93.00K
-126.52%-48.00K
-475.00%-195.00K
92.95%-17.00K
715.00%123.00K
8.38%181.00K
-61.19%52.00K
36.58%-241.00K
-111.43%-20.00K
154.40%167.00K
2780.00%134.00K
---380.00K
--175.00K
-2018.75%-307.00K
86.84%-5.00K
--16.00K
---38.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-121.49%-52.00K
---6.00K
---6.00K
---18.00K
--242.00K
-715.00%-815.00K
-13365.22%-12.39M
31.97%-100.00K
-420.00%-16.00K
-412.50%-100.00K
-360.00%-92.00K
-1325.00%-147.00K
108.33%5.00K
112.65%32.00K
72.97%-20.00K
112.00%12.00K
50.82%-60.00K
-197.65%-253.00K
-12.12%-74.00K
-1328.57%-100.00K
-48.78%-122.00K
-142.86%-85.00K
-22.22%-66.00K
---7.00K
---82.00K
---35.00K
---54.00K
----
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-16.12%229.00K
---328.00K
---138.00K
---1.24M
--273.00K
-96.52%388.00K
5898.24%34.01M
255.07%1.02M
-465.94%-2.18M
3604.72%11.14M
161.23%567.00K
-159.12%-661.00K
79.52%596.00K
-162.11%-318.00K
-545.19%-926.00K
561.54%1.12M
208.85%332.00K
479.26%512.00K
58.78%208.00K
23.36%169.00K
-9.32%-305.00K
-1127.27%-135.00K
907.69%131.00K
--137.00K
---279.00K
-117.74%-11.00K
141.94%13.00K
--62.00K
---31.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
21.94%-3.28M
---5.50M
---4.19M
---5.87M
---4.20M
-143.00%-16.92M
124.68%2.83M
0.43%-14.21M
-71.40%-18.94M
45.10%-6.96M
48.79%-11.46M
-77.47%-14.27M
-118.38%-11.05M
-52.43%-12.68M
-133.22%-22.38M
38.61%-8.04M
43.39%-5.06M
18.29%-8.32M
-16.96%-9.60M
-155.33%-13.10M
-69.33%-8.94M
-94.68%-10.18M
-137.80%-8.20M
---5.13M
---5.28M
-149.76%-5.23M
-89.25%-3.45M
---2.09M
---1.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--50.00K
15483.33%2.81M
0.00%17.00K
75.00%14.00K
-11.11%8.00K
--18.00K
--17.00K
--8.00K
125.00%9.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-69.23%4.00K
1275.00%110.00K
75.00%84.00K
-100.00%0.00
-7.14%13.00K
--8.00K
-12.73%48.00K
--6.00K
--14.00K
----
323.08%55.00K
--27.00K
--13.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--50.00K
15483.33%2.81M
0.00%17.00K
75.00%14.00K
-11.11%8.00K
--18.00K
--17.00K
--8.00K
125.00%9.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-69.23%4.00K
1275.00%110.00K
75.00%84.00K
-100.00%0.00
-7.14%13.00K
--8.00K
-12.73%48.00K
--6.00K
--14.00K
----
323.08%55.00K
--27.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--50.00K
15483.33%2.81M
0.00%17.00K
75.00%14.00K
-11.11%8.00K
--18.00K
--17.00K
--8.00K
125.00%9.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-69.23%4.00K
1275.00%110.00K
75.00%84.00K
-100.00%0.00
-7.14%13.00K
--8.00K
-12.73%48.00K
--6.00K
--14.00K
----
323.08%55.00K
--27.00K
--13.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--7.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
547.90%4.48M
---5.15M
---1.22M
--10.85M
---1.00M
---1.92M
--9.36M
---25.00M
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
202.26%3.07M
----
----
---68.00K
---3.01M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-28.95%4.48M
---5.15M
---1.22M
--10.85M
--6.30M
-26172.22%-4.73M
55029.41%9.34M
-312575.00%-25.01M
11.11%-8.00K
---18.00K
---17.00K
---8.00K
-125.00%-9.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
69.23%-4.00K
-44.74%-110.00K
197.90%2.99M
100.00%0.00
7.14%-13.00K
-404.00%-76.00K
-5452.73%-3.05M
---6.00K
---14.00K
192.59%25.00K
-323.08%-55.00K
---27.00K
---13.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---4.16M
--1.97M
--3.00M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.70%83.00K
-685.71%-82.00K
258.53%85.89M
-90.31%4.49M
316.45%27.44M
-99.58%14.00K
4891.20%23.96M
55205.95%46.29M
-52.35%6.59M
--3.34M
---500.00K
---84.00K
3179.96%13.83M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---449.00K
--48.17M
---390.00K
1286.95%15.19M
--0.00
---1.28M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---4.43M
--5.00K
--281.00K
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.88%3.00K
-112.58%-61.00K
-34.70%653.00K
-99.58%14.00K
--2.57M
--485.00K
--1.00M
--3.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--2.00M
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
250.56%85.88M
-87.31%5.00M
381.38%26.94M
----
--24.50M
--39.36M
-60.03%5.60M
----
--0.00
--0.00
--14.00M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--50.51M
--0.00
--15.25M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--83.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---8.00K
---34.00K
---4.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---82.00K
97.75%-70.00K
87.72%-447.00K
-2350.00%-147.00K
----
-521.40%-3.11M
-4233.33%-3.64M
96.49%-6.00K
----
---500.00K
---84.00K
61.92%-171.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---449.00K
---2.33M
---390.00K
95.55%-57.00K
--0.00
---1.28M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---4.16M
--1.97M
--3.00M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.70%83.00K
-685.71%-82.00K
258.53%85.89M
-90.31%4.49M
316.45%27.44M
-99.58%14.00K
4891.20%23.96M
55205.95%46.29M
-52.35%6.59M
--3.34M
---500.00K
---84.00K
3179.96%13.83M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---449.00K
--48.17M
---390.00K
1286.95%15.19M
--0.00
---1.28M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
4.36%12.14M
--20.70M
--23.13M
--18.16M
--11.63M
105.46%63.43M
34.73%51.31M
263.50%90.57M
204.84%109.54M
25.11%30.87M
5549.85%38.08M
1170.63%24.92M
823.97%35.93M
92.21%24.68M
-96.53%674.00K
-89.31%1.96M
-85.85%3.89M
-65.96%12.84M
-60.37%19.41M
-66.37%18.35M
135.14%27.48M
117.66%37.72M
769.67%48.98M
--54.56M
--11.69M
33.40%17.33M
-65.00%5.63M
--12.99M
--16.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-238.94%-2.93M
---8.56M
---2.42M
--4.97M
--2.11M
-127.72%-21.81M
268.30%12.13M
-398.32%-39.27M
-72.14%-18.96M
598.92%78.66M
-130.02%-7.21M
1122.77%13.16M
-471.37%-11.02M
225.75%11.26M
465.14%24.00M
-221.07%-1.29M
78.89%-1.93M
12.57%-8.95M
41.63%-6.57M
119.04%1.06M
-121.30%-9.13M
-81.44%-10.24M
-196.28%-11.26M
---5.58M
--42.88M
-160.12%-5.64M
477.08%11.70M
---2.17M
---3.10M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
340.00%22.00K
--115.00K
---8.00K
---7.00K
--5.00K
34.41%-162.00K
82.49%-38.00K
-12600.00%-125.00K
131.03%67.00K
-1200.00%-247.00K
-335.87%-217.00K
-99.40%1.00K
114.50%29.00K
5.00%-19.00K
-20.00%92.00K
-50.45%166.00K
-11.73%-200.00K
-195.24%-20.00K
2975.00%115.00K
16650.00%335.00K
-17800.00%-179.00K
144.68%21.00K
-144.44%-4.00K
--2.00K
---1.00K
2.08%-47.00K
-35.71%9.00K
---48.00K
--14.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-33.02%9.21M
--12.14M
--20.70M
--23.13M
--13.74M
-62.00%41.63M
105.46%63.43M
34.73%51.31M
263.50%90.57M
204.84%109.54M
25.11%30.87M
5549.85%38.08M
1170.63%24.92M
823.97%35.93M
92.21%24.68M
-96.53%674.00K
-89.31%1.96M
-85.85%3.89M
-65.96%12.84M
-60.37%19.41M
-66.37%18.35M
135.14%27.48M
117.66%37.72M
--48.98M
--54.56M
8.00%11.69M
33.40%17.33M
--10.82M
--12.99M
Dòng tiền tự do
22.86%-3.28M
---5.50M
---4.19M
---5.87M
---4.25M
-182.56%-19.72M
124.49%2.81M
0.39%-14.23M
-71.34%-18.95M
44.96%-6.98M
48.72%-11.48M
-77.57%-14.28M
-118.38%-11.06M
-50.44%-12.68M
-131.19%-22.38M
38.61%-8.04M
43.43%-5.06M
17.27%-8.43M
-17.29%-9.68M
-155.03%-13.10M
-69.13%-8.95M
-94.84%-10.19M
-135.44%-8.25M
---5.14M
---5.29M
-146.58%-5.23M
-90.90%-3.50M
---2.12M
---1.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Beyondspring Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Beyondspring Inc đã tạo ra -19.77M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Beyondspring Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Beyondspring Inc đã tăng -20.23% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Beyondspring Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Beyondspring Inc đã chi 50.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Beyondspring Inc đã thay đổi như thế nào?

Beyondspring Inc đã sử dụng 4.97M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BYSI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Beyondspring Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -19.82M, phản ánh sự thay đổi -18.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.