tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beyondspring Inc

BYSI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.015-1.27%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BYSI

Theo dõi tình hình tài chính của Beyondspring Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beyondspring Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/--
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.02
91.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-147.29%-0.05
---0.05
---0.04
---0.04
--0.11
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
87.78%338.00K
--337.00K
--338.00K
--338.00K
--180.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-148.22%-2.16M
---2.14M
---1.54M
---1.81M
--4.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
45.94%-9.51M
-26.34%-18.37M
-51.40%-19.31M
-5.62%-16.99M
-25.03%-17.60M
-55.23%-14.54M
-73.46%-12.75M
-120.54%-16.08M
0.31%-14.07M
37.26%-9.37M
39.57%-7.35M
46.59%-7.29M
8.88%-14.12M
3.89%-14.93M
8.81%-12.17M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
87.78%338.00K
--337.00K
--338.00K
--338.00K
--180.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
14.48%-2.23M
---2.60M
---1.79M
---1.95M
---2.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
43.64%-10.49M
-19.56%-18.35M
-46.72%-19.98M
-4.74%-17.42M
-21.79%-18.61M
-58.15%-15.35M
-85.29%-13.62M
-108.71%-16.63M
-3.91%-15.29M
38.00%-9.70M
40.65%-7.35M
46.16%-7.97M
11.06%-14.71M
15.95%-15.65M
17.61%-12.38M
Lợi nhuận ròng
-148.22%-2.16M
---2.14M
---1.54M
---1.81M
--4.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
45.94%-9.51M
-26.34%-18.37M
-51.40%-19.31M
-5.62%-16.99M
-25.03%-17.60M
-55.23%-14.54M
-73.46%-12.75M
-120.54%-16.08M
0.31%-14.07M
37.26%-9.37M
39.57%-7.35M
46.59%-7.29M
8.88%-14.12M
3.89%-14.93M
8.81%-12.17M
Tài sản ngắn hạn
-57.17%13.50M
-26.93%20.88M
--24.41M
72.34%25.71M
--31.53M
55.15%28.58M
----
-42.15%14.92M
----
-52.19%18.42M
----
-53.72%25.79M
----
-48.72%38.52M
-30.20%55.73M
-33.75%75.12M
165.27%94.67M
85.78%79.84M
217.18%94.37M
177.52%113.40M
18.01%35.69M
2088.24%42.98M
736.23%29.75M
596.00%40.86M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.33%12.37M
23.31%13.58M
--12.89M
43.28%11.73M
--12.66M
38.35%11.01M
----
20.01%8.19M
----
8.24%7.96M
----
-38.59%6.82M
----
-51.49%7.35M
-32.96%11.11M
10.09%15.15M
44.76%18.56M
46.57%16.57M
3.47%12.63M
36.93%13.77M
53.17%12.82M
-40.24%11.31M
-37.30%12.21M
-38.87%10.05M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-50.39%18.41M
-24.43%25.93M
--29.48M
48.55%31.04M
--37.10M
38.32%34.31M
----
-36.44%20.90M
----
-46.33%24.81M
----
-48.44%32.88M
----
-43.39%46.22M
-22.74%63.77M
-30.24%81.65M
149.69%98.37M
76.65%82.53M
189.80%97.09M
162.68%117.04M
15.40%39.40M
676.90%46.72M
327.07%33.50M
530.82%44.55M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-2.03%48.76M
2.72%49.92M
--49.29M
3.00%48.59M
--49.77M
0.69%48.60M
----
-0.83%47.17M
----
-1.95%48.27M
----
-8.58%47.56M
----
-10.93%49.23M
110.32%52.03M
119.18%55.27M
259.42%59.21M
63.82%24.74M
38.76%21.52M
87.85%25.22M
38.91%16.47M
-37.33%15.10M
-37.65%15.51M
-18.37%13.42M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-139.63%-30.35M
-67.94%-23.99M
---19.81M
33.23%-17.55M
---12.67M
39.11%-14.29M
----
-78.90%-26.27M
----
-680.21%-23.46M
----
-225.16%-14.69M
----
-111.40%-3.01M
-79.70%11.73M
-71.27%26.38M
70.84%39.16M
82.77%57.80M
320.01%75.57M
194.95%91.82M
2.88%22.92M
274.88%31.62M
205.64%17.99M
431.82%31.13M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
21.94%-3.28M
---5.50M
---4.19M
---5.87M
---4.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-143.00%-16.92M
124.68%2.83M
0.43%-14.21M
-71.40%-18.94M
45.10%-6.96M
48.79%-11.46M
-77.47%-14.27M
-118.38%-11.05M
-52.43%-12.68M
-133.22%-22.38M
38.61%-8.04M
43.39%-5.06M
18.29%-8.32M
-16.96%-9.60M
-155.33%-13.10M
Đầu tư ròng
-28.95%4.48M
---5.15M
---1.22M
--10.85M
--6.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-26172.22%-4.73M
55029.41%9.34M
-312575.00%-25.01M
11.11%-8.00K
---18.00K
---17.00K
---8.00K
-125.00%-9.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
69.23%-4.00K
-44.74%-110.00K
197.90%2.99M
100.00%0.00
Tài chính thuần
---4.16M
--1.97M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.70%83.00K
-685.71%-82.00K
258.53%85.89M
-90.31%4.49M
316.45%27.44M
-99.58%14.00K
4891.20%23.96M
55205.95%46.29M
-52.35%6.59M
--3.34M
---500.00K
---84.00K
3179.96%13.83M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, tài sản ngắn hạn là 20.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.93.

Tổng tài sản của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beyondspring Inc là 25.93M, bao gồm 20.88M tài sản ngắn hạn và 5.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, tổng nghĩa vụ của Beyondspring Inc là 49.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beyondspring Inc là -23.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beyondspring Inc là -8.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.

Giá trị đầu tư ròng của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, giá trị đầu tư ròng của Beyondspring Inc là 10.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beyondspring Inc là 4.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.11.

Thu nhập ròng của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, lợi nhuận ròng là -1.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beyondspring Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beyondspring Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.