tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baldwin Insurance Group Inc

BWIN
Thêm vào danh sách theo dõi
31.150USD
+0.950+3.15%
Đóng cửa 08-19 16:00ET
4.29BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BWIN

Theo dõi tình hình tài chính của Baldwin Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Baldwin Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.42/0.47
Doanh thu / Dự báo
156.82M/492.43M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
447.64M
25.46%
EPS(YoY)
-0.50
-28.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/19
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-803.65%-0.42
-88.17%0.02
-14.79%-0.37
-108.58%-0.27
83.27%-0.05
-39.52%0.21
42.12%-0.33
55.05%-0.13
30.06%-0.28
244.93%0.35
32.55%-0.56
---0.29
---0.40
---0.24
---0.84
--0.12
----
----
----
----
Doanh thu
42.88%156.82M
21.65%181.94M
84.83%95.08M
1.74%93.25M
15.02%109.75M
26.56%149.56M
5.51%51.44M
7.82%91.65M
29.38%95.42M
20.47%118.17M
-0.74%48.75M
33.97%85.00M
23.73%73.75M
10.09%98.09M
30.38%49.12M
78.85%63.45M
94.55%59.61M
40.42%89.10M
111.46%37.67M
104.18%35.48M
Lợi nhuận ròng
-1132.46%-38.99M
-83.21%2.34M
-28.27%-25.86M
-123.55%-18.73M
81.98%-3.16M
-35.40%13.94M
41.53%-20.16M
52.48%-8.38M
26.53%-17.56M
252.69%21.58M
28.89%-34.48M
28.90%-17.63M
-376.52%-23.90M
-161.80%-14.13M
-113.90%-48.49M
-93.20%-24.79M
185.62%8.64M
49.41%22.87M
-119.93%-22.67M
-292.69%-12.83M
Biên lợi nhuận ròng
-662.11%-35.70%
-106.26%-1.04%
32.18%-45.93%
-105.31%-32.43%
85.52%-4.68%
-49.69%16.65%
47.17%-67.73%
58.05%-15.79%
45.36%-32.35%
225.53%33.09%
31.17%-128.19%
---37.65%
---59.20%
---26.36%
---186.23%
--6.94%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.50%39.98%
-6.36%39.72%
9.69%43.65%
8.94%43.32%
12.91%43.22%
13.55%42.42%
5.61%39.79%
4.41%39.77%
3.14%38.28%
-1.08%37.36%
-1.43%37.68%
--38.09%
--37.12%
--37.77%
--38.22%
--39.46%
----
----
----
----
Doanh thu
42.88%156.82M
21.65%181.94M
84.83%95.08M
1.74%93.25M
15.02%109.75M
26.56%149.56M
5.51%51.44M
7.82%91.65M
29.38%95.42M
20.47%118.17M
-0.74%48.75M
33.97%85.00M
23.73%73.75M
10.09%98.09M
30.38%49.12M
78.85%63.45M
94.55%59.61M
40.42%89.10M
111.46%37.67M
104.18%35.48M
Lợi nhuận hoạt động
-3.09%37.52M
-189.51%-67.55M
171.74%13.46M
-42.26%12.54M
27.31%38.72M
32.46%75.46M
-297.12%-18.77M
-11.36%21.73M
59.39%30.41M
42.71%56.97M
140.85%9.52M
415.82%24.51M
3986.08%19.08M
17.04%39.92M
-47.06%-23.30M
-42.05%-7.76M
321.33%467.00K
-3.78%34.11M
-166.74%-15.85M
-2440.93%-5.46M
Lợi nhuận ròng
-1132.46%-38.99M
-83.21%2.34M
-28.27%-25.86M
-123.55%-18.73M
81.98%-3.16M
-35.40%13.94M
41.53%-20.16M
52.48%-8.38M
26.53%-17.56M
252.69%21.58M
28.89%-34.48M
28.90%-17.63M
-376.52%-23.90M
-161.80%-14.13M
-113.90%-48.49M
-93.20%-24.79M
185.62%8.64M
49.41%22.87M
-119.93%-22.67M
-292.69%-12.83M
Tài sản ngắn hạn
48.91%1.85B
51.02%1.59B
16.88%1.20B
9.06%1.11B
9.03%1.24B
11.01%1.06B
10.86%1.03B
26.45%1.01B
38.93%1.14B
21.86%951.12M
19.87%925.90M
12.83%802.12M
12.65%818.41M
22.87%780.48M
33.54%772.40M
7.64%710.89M
48.03%726.53M
90.30%635.18M
91.53%578.39M
315.18%660.44M
Tổng nợ ngắn hạn
70.78%1.72B
57.96%1.47B
-2.24%1.03B
-6.96%959.71M
-12.85%1.01B
-11.35%933.42M
2.22%1.06B
29.19%1.03B
39.74%1.16B
36.25%1.05B
47.80%1.03B
39.28%798.50M
45.06%827.29M
45.46%772.82M
29.32%699.21M
49.39%573.30M
60.73%570.30M
112.23%531.28M
148.68%540.69M
208.12%383.76M
Tổng tài sản
65.14%6.17B
67.46%5.94B
9.26%3.86B
7.20%3.79B
1.60%3.74B
1.10%3.55B
0.94%3.53B
3.37%3.54B
6.21%3.68B
1.79%3.51B
1.15%3.50B
0.33%3.42B
1.60%3.47B
17.21%3.45B
20.37%3.46B
52.81%3.41B
96.43%3.41B
86.55%2.94B
88.00%2.88B
208.97%2.23B
Tổng các khoản nợ
76.78%4.75B
75.62%4.39B
9.97%2.78B
6.52%2.67B
1.97%2.69B
2.55%2.50B
1.73%2.53B
6.49%2.50B
11.33%2.64B
5.02%2.44B
6.92%2.48B
7.37%2.35B
10.10%2.37B
36.31%2.32B
37.54%2.32B
95.18%2.19B
127.88%2.15B
120.81%1.70B
122.22%1.69B
266.39%1.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.36%1.42B
48.00%1.55B
7.49%1.08B
8.83%1.13B
0.65%1.05B
-2.18%1.05B
-1.00%1.01B
-3.44%1.04B
-4.85%1.04B
-4.86%1.07B
-10.62%1.02B
-12.27%1.07B
-12.92%1.10B
-9.06%1.13B
-4.04%1.14B
10.07%1.22B
58.96%1.26B
53.76%1.24B
54.23%1.19B
166.79%1.11B
Thu nhập hoạt động ròng
372.47%45.56M
90.51%-6.07M
-37.55%10.27M
1845.78%41.02M
-120.72%-16.72M
-2310.88%-63.98M
-24.73%16.44M
116.69%2.11M
63.18%80.71M
120.63%2.89M
53.94%21.84M
-5.14%-12.63M
4194.29%49.46M
-308.71%-14.03M
8.43%14.19M
46.32%-12.01M
-102.62%-1.21M
-204.44%-3.43M
116.47%13.09M
-73.84%-22.38M
Đầu tư ròng
21.08%-29.66M
-5603.72%-491.20M
13.09%-10.70M
-734.34%-83.38M
-317.15%-37.59M
-119.30%-8.61M
-147.49%-12.31M
-57.27%-9.99M
-63.99%-9.01M
974.94%44.61M
27.82%-4.97M
63.84%-6.35M
98.58%-5.50M
-62.80%-5.10M
98.49%-6.89M
91.03%-17.57M
-4081.67%-386.76M
82.94%-3.13M
-2.78%-454.89M
-2410.23%-195.97M
Tài chính thuần
-0.20%138.67M
929.94%606.50M
159.27%21.38M
-103.29%-15.40M
156.54%138.95M
246.66%58.89M
-329.84%-36.08M
-1674.84%-7.58M
402.81%54.16M
-63.74%-40.15M
157.20%15.70M
112.89%481.00K
-104.18%-17.89M
-207.86%-24.52M
-111.06%-27.45M
-101.03%-3.73M
267.21%427.99M
616.26%22.74M
-52.34%248.10M
389.29%363.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 447.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 356.79M.

Tài sản ngắn hạn của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.88.

Tổng nghĩa vụ của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Baldwin Insurance Group Inc là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Baldwin Insurance Group Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Baldwin Insurance Group Inc là 139.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.15.

Giá trị đầu tư ròng của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Baldwin Insurance Group Inc là -140.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1154.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Baldwin Insurance Group Inc là 203.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 868.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.81.

Thu nhập ròng của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là -33.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.91.

Biên lợi nhuận ròng của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baldwin Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 139.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.