tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baldwin Insurance Group Inc

BWIN
Thêm vào danh sách theo dõi
31.230USD
+0.080+0.26%
Giờ giao dịch 08/20, 09:53ET
3.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

BWIN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Baldwin Insurance Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
74.56%184.50M
79.03%146.41M
-16.51%123.67M
-50.64%89.72M
-49.27%105.69M
-27.05%81.78M
27.46%148.12M
130.18%181.76M
97.39%208.33M
37.90%112.11M
-1.59%116.21M
-50.21%78.97M
-42.45%105.55M
-48.15%81.30M
-14.61%118.09M
-57.64%158.60M
-18.30%183.40M
73.19%156.81M
27.50%138.29M
645.62%374.45M
15.49%224.48M
73.71%90.54M
60.24%108.46M
352.18%50.22M
1416.17%194.38M
--52.13M
--67.69M
--11.11M
--12.82M
Tiền mặt bị hạn chế
53.30%426.19M
42.54%309.71M
35.58%223.23M
44.96%236.22M
83.09%278.01M
77.80%217.28M
57.07%164.65M
41.18%162.96M
41.45%151.84M
15.81%122.20M
-6.72%104.82M
25.44%115.43M
6.79%107.35M
21.15%105.52M
25.64%112.38M
95.84%92.02M
95.18%100.53M
172.15%87.10M
166.52%89.44M
504.10%46.99M
412.08%51.51M
733.41%32.00M
892.31%33.56M
21.46%7.78M
234.31%10.06M
--3.84M
--3.38M
--6.40M
--3.01M
Tổng tài sản ngắn hạn
48.91%1.85B
51.02%1.59B
16.88%1.20B
9.06%1.11B
9.03%1.24B
11.01%1.06B
10.86%1.03B
26.45%1.01B
38.93%1.14B
21.86%951.12M
19.87%925.90M
12.83%802.12M
12.65%818.41M
22.87%780.48M
33.54%772.40M
7.64%710.89M
48.03%726.53M
90.30%635.18M
91.53%578.39M
315.18%660.44M
58.15%490.80M
154.95%333.78M
127.19%301.99M
132.39%159.07M
333.25%310.34M
--130.92M
--132.93M
--68.45M
--71.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
29.96%114.93M
22.65%114.91M
-10.45%84.48M
-11.19%85.46M
-12.87%88.44M
-11.99%93.69M
-12.80%94.34M
-14.82%96.22M
-13.49%101.50M
-11.86%106.45M
-11.23%108.19M
-7.82%112.96M
7.51%117.32M
19.24%120.79M
22.95%121.87M
789.58%122.55M
844.19%109.13M
774.96%101.29M
799.54%99.12M
76.82%13.78M
81.79%11.56M
187.48%11.58M
231.70%11.02M
178.81%7.79M
158.51%6.36M
--4.03M
--3.32M
--2.79M
--2.46M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
74.86%4.10B
76.04%4.14B
5.48%2.50B
6.38%2.53B
-2.15%2.35B
-2.60%2.35B
-2.63%2.37B
-3.47%2.38B
-3.50%2.40B
-3.62%2.41B
-3.66%2.43B
-2.85%2.47B
-2.20%2.48B
15.89%2.50B
16.05%2.52B
65.08%2.54B
108.41%2.54B
77.50%2.16B
80.23%2.17B
180.69%1.54B
123.69%1.22B
294.07%1.22B
369.34%1.21B
108.18%547.95M
134.25%544.98M
--308.80M
--256.92M
--263.21M
--232.65M
Tổng tài sản
65.14%6.17B
67.46%5.94B
9.26%3.86B
7.20%3.79B
1.60%3.74B
1.10%3.55B
0.94%3.53B
3.37%3.54B
6.21%3.68B
1.79%3.51B
1.15%3.50B
0.33%3.42B
1.60%3.47B
17.21%3.45B
20.37%3.46B
52.81%3.41B
96.43%3.41B
86.55%2.94B
88.00%2.88B
208.97%2.23B
99.65%1.74B
250.26%1.58B
283.66%1.53B
108.77%722.76M
173.26%869.67M
--450.25M
--398.77M
--346.20M
--318.26M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
71.95%16.09M
71.95%16.09M
49.73%12.58M
19.77%10.06M
11.40%9.36M
-8.64%9.36M
-17.99%8.40M
-17.99%8.40M
-1.28%8.40M
20.38%10.24M
20.38%10.24M
20.38%10.24M
0.00%8.51M
-0.14%8.51M
-0.14%8.51M
70.18%8.51M
70.18%8.51M
113.02%8.52M
113.02%8.52M
--5.00M
--5.00M
--4.00M
--4.00M
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
70.78%1.72B
57.96%1.47B
-2.24%1.03B
-6.96%959.71M
-12.85%1.01B
-11.35%933.42M
2.22%1.06B
29.19%1.03B
39.74%1.16B
36.25%1.05B
47.80%1.03B
39.28%798.50M
45.06%827.29M
45.46%772.82M
29.32%699.21M
49.39%573.30M
60.73%570.30M
112.23%531.28M
148.68%540.69M
208.12%383.76M
145.38%354.81M
205.46%250.34M
198.55%217.42M
89.06%124.55M
119.07%144.60M
--81.95M
--72.83M
--65.88M
--66.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
52.65%2.45B
56.72%2.34B
19.68%1.67B
16.77%1.63B
14.73%1.61B
14.98%1.50B
6.79%1.40B
8.14%1.40B
9.61%1.40B
0.56%1.30B
-0.43%1.31B
-3.31%1.29B
-4.44%1.28B
45.67%1.29B
54.76%1.31B
123.99%1.34B
168.50%1.34B
133.22%888.17M
122.77%849.61M
491.43%597.34M
120.35%497.99M
530.89%380.83M
844.88%381.38M
-47.78%101.00M
33.07%226.00M
--60.36M
--40.36M
--193.43M
--169.83M
-Nợ dài hạn
52.65%2.45B
56.72%2.34B
19.68%1.67B
16.77%1.63B
14.73%1.61B
14.98%1.50B
6.79%1.40B
8.14%1.40B
9.61%1.40B
0.56%1.30B
-0.43%1.31B
-3.31%1.29B
-4.44%1.28B
45.67%1.29B
54.76%1.31B
123.99%1.34B
168.50%1.34B
133.22%888.17M
122.77%849.61M
491.43%597.34M
120.35%497.99M
530.89%380.83M
844.88%381.38M
-47.78%101.00M
33.07%226.00M
--60.36M
--40.36M
--193.43M
--169.83M
Tổng các khoản nợ
76.78%4.75B
75.62%4.39B
9.97%2.78B
6.52%2.67B
1.97%2.69B
2.55%2.50B
1.73%2.53B
6.49%2.50B
11.33%2.64B
5.02%2.44B
6.92%2.48B
7.37%2.35B
10.10%2.37B
36.31%2.32B
37.54%2.32B
95.18%2.19B
127.88%2.15B
120.81%1.70B
122.22%1.69B
266.39%1.12B
111.16%943.95M
294.76%771.39M
370.57%759.95M
3.67%306.07M
66.52%447.03M
--195.41M
--161.49M
--295.25M
--268.46M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
50.16%1.25B
51.27%1.24B
6.33%844.96M
6.53%838.01M
7.45%831.45M
7.06%817.12M
6.33%794.64M
5.84%786.61M
5.52%773.78M
6.41%763.27M
6.02%747.32M
6.17%743.20M
7.22%733.32M
6.78%717.28M
6.23%704.91M
14.97%700.03M
69.08%683.94M
68.21%671.74M
69.03%663.59M
155.84%608.86M
71.50%404.50M
340.56%399.35M
375.16%392.59M
38.17%237.99M
113.26%235.86M
--90.65M
--82.62M
--172.24M
--110.60M
Lợi nhuận giữ lại
-83.64%-368.47M
-39.19%-274.87M
-15.99%-245.24M
-14.70%-219.38M
-9.71%-200.65M
-19.45%-197.48M
-13.12%-211.42M
-25.48%-191.26M
-35.68%-182.88M
-49.08%-165.33M
-93.16%-186.91M
-215.74%-152.42M
-474.05%-134.79M
-245.22%-110.90M
-75.96%-96.76M
-49.35%-48.27M
-20.48%-23.48M
-230.04%-32.12M
-125.88%-54.99M
-130.25%-32.32M
-80.96%-19.49M
-35.52%-9.73M
-181.46%-24.35M
93.19%-14.04M
91.64%-10.77M
---7.18M
---8.65M
---206.04M
---128.87M
Vốn dự trữ
50.10%1.25B
51.28%1.24B
6.33%844.24M
6.54%837.29M
7.45%830.74M
7.06%816.42M
6.33%793.95M
5.84%785.93M
5.52%773.11M
6.41%762.61M
6.02%746.67M
6.17%742.55M
7.22%732.67M
6.78%716.64M
6.23%704.29M
14.98%699.41M
69.13%683.33M
68.25%671.14M
69.07%663.00M
155.97%608.29M
71.55%404.02M
341.03%398.88M
375.75%392.14M
--237.64M
--235.52M
--90.44M
--82.42M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--5.03M
--2.74M
--492.00K
--1.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
27.93%536.75M
37.07%587.72M
13.77%483.66M
15.24%508.50M
-7.31%419.56M
-9.51%428.76M
-7.19%425.13M
-8.60%441.26M
-9.15%452.65M
-8.92%473.83M
-13.81%458.08M
-15.59%482.77M
-16.85%498.25M
-13.20%520.21M
-8.24%531.45M
6.82%571.95M
46.99%599.21M
43.93%599.31M
44.01%579.17M
177.05%535.44M
105.76%407.65M
142.04%416.38M
145.25%402.19M
127.38%193.26M
189.94%198.12M
--172.03M
--163.99M
--85.00M
--68.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
35.36%1.42B
48.00%1.55B
7.49%1.08B
8.83%1.13B
0.65%1.05B
-2.18%1.05B
-1.00%1.01B
-3.44%1.04B
-4.85%1.04B
-4.86%1.07B
-10.62%1.02B
-12.27%1.07B
-12.92%1.10B
-9.06%1.13B
-4.04%1.14B
10.07%1.22B
58.96%1.26B
53.76%1.24B
54.23%1.19B
166.79%1.11B
87.48%792.35M
216.13%805.65M
224.51%769.97M
717.83%416.69M
748.64%422.63M
--254.84M
--237.27M
--50.95M
--49.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BWIN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Baldwin Insurance Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Baldwin Insurance Group Inc có 184.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Baldwin Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Baldwin Insurance Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.08B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.