tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Borealis Foods Inc

BRLS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.780USD
-0.056-6.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

BRLS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Borealis Foods Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
91.05%-122.87K
-246.43%-2.84M
94.17%-190.57K
48.11%-2.20M
79.72%-1.37M
-105.84%-819.42K
-433.51%-3.27M
-512.28%-4.23M
-963.06%-6.77M
72.33%-398.09K
-126.91%-612.29K
-208.96%-691.52K
-267.89%-636.79K
-130.75%-1.44M
-785.45%-269.83K
---223.83K
---173.09K
---623.61K
--39.37K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.12%-3.51M
-11.18%-6.41M
21.76%-3.78M
26.96%-4.60M
50.33%-4.19M
-588.09%-5.77M
-424.59%-4.83M
-1292.75%-6.30M
-1054.75%-8.43M
-209.76%-837.92K
-305.33%-921.13K
-57.26%-452.18K
-32.47%-730.17K
300.05%763.44K
-3012.67%-227.26K
---287.55K
---551.18K
---381.62K
---7.30K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-19.67%386.04K
428.07%2.44M
0.46%453.21K
13.91%473.87K
-51.66%480.55K
--462.27K
--451.15K
--416.00K
--994.20K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
24.09%-80.70K
----
----
----
---106.31K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
102.95%2.88K
-108.69%-64.51K
-108.87%-9.16K
71.59%-64.27K
-123.31%-97.51K
366.47%742.15K
138.89%103.29K
7.79%-226.18K
129.99%418.37K
81.52%-278.52K
67.15%-265.57K
1.85%-245.28K
-9614.92%-1.40M
-7390.07%-1.51M
-128640.92%-808.49K
---249.90K
---14.36K
---20.12K
---628.00
Thay đổi trong vốn lưu động
26.41%3.00M
-70.18%1.15M
210.87%3.14M
-7.20%1.74M
331.94%2.37M
435.70%3.85M
76.02%1.01M
31467.77%1.87M
-168.76%-1.02M
203.34%718.34K
-25.00%574.42K
-98.11%5.94K
279.27%1.49M
-213.29%-695.10K
1519.44%765.91K
--313.62K
--392.45K
---221.87K
--47.30K
-Thay đổi các khoản phải thu
272.44%872.66K
-77.01%233.41K
36.28%-254.88K
-135.50%-877.66K
107.10%234.31K
--1.02M
---400.00K
--2.47M
---3.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
156.45%1.08M
4483.65%1.44M
201.30%1.09M
254.74%1.23M
325.03%421.19K
---32.84K
---1.08M
---793.50K
--99.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-253.52%-308.99K
109.77%8.46K
-148.06%-366.87K
-9.37%531.15K
112.97%201.26K
-413.08%-86.58K
6099.11%763.39K
2538.48%586.06K
-825.76%-1.55M
-29.17%-16.88K
-151.55%-12.72K
-70.33%22.21K
147.59%213.79K
96.66%-13.06K
243.95%24.69K
--74.86K
--86.35K
---391.69K
---17.15K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-13.26%1.32M
-56.06%1.29M
-55.73%766.99K
350.62%943.35K
-59.31%1.52M
--2.93M
--1.73M
---376.41K
--3.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--40.13K
----
--85.00K
---85.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
91.05%-122.87K
-246.43%-2.84M
94.17%-190.57K
48.11%-2.20M
79.72%-1.37M
-105.84%-819.42K
-433.51%-3.27M
-512.28%-4.23M
-963.06%-6.77M
72.33%-398.09K
-126.91%-612.29K
-208.96%-691.52K
-267.89%-636.79K
-130.75%-1.44M
-785.45%-269.83K
---223.83K
---173.09K
---623.61K
--39.37K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
-97.78%4.41K
-93.42%32.70K
-99.60%2.88K
-95.33%25.74K
--198.49K
--496.84K
--724.40K
--550.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
----
-97.78%4.41K
-93.42%32.70K
-96.94%22.19K
-95.33%25.74K
--198.49K
--496.84K
--724.40K
--550.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.75%-19.31K
-97.05%16.23K
--132.19K
--453.90K
--514.32K
--550.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-93.34%4.41K
-23.84%32.70K
-89.44%22.19K
--9.52K
--66.29K
--42.94K
--210.08K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--63.58K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---636.98K
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---175.95M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--530.20K
---120.00K
---120.00K
--159.16M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
----
97.78%-4.41K
93.42%-32.70K
99.60%-2.88K
94.72%-25.74K
-85.87%-198.49K
-314.04%-496.84K
-503.67%-724.40K
-100.31%-487.41K
---106.79K
---120.00K
---120.00K
--159.16M
--0.00
----
----
----
--0.00
---175.95M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-42.55%538.87K
192.64%2.78M
-89.27%145.56K
1887.49%2.21M
-88.06%937.92K
79.86%949.33K
69.53%1.36M
-116.51%-123.85K
104.93%7.85M
-67.01%527.80K
1167.31%800.00K
--750.00K
---159.14M
3137354.90%1.60M
-99.96%63.13K
--0.00
--0.00
---51.00
--177.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-42.55%538.87K
192.64%2.78M
-89.27%145.56K
1887.49%2.21M
-88.06%937.92K
48.80%949.33K
69.53%1.36M
-116.51%-123.85K
3826.13%7.85M
-57.47%638.00K
--800.00K
--750.00K
--200.00K
--1.50M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---279.94K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---110.19K
--0.00
--0.00
---159.34M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--175.95M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--9.30M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---5.24M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
196178.43%100.00K
100.85%63.13K
--0.00
--0.00
---51.00
---7.40M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-42.55%538.87K
192.64%2.78M
-89.27%145.56K
1887.49%2.21M
-88.06%937.92K
79.86%949.33K
69.53%1.36M
-116.51%-123.85K
104.93%7.85M
-67.01%527.80K
1167.31%800.00K
--750.00K
---159.14M
3137354.90%1.60M
-99.96%63.13K
--0.00
--0.00
---51.00
--177.57M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-90.22%63.86K
-82.14%128.87K
-93.40%206.58K
-97.66%192.54K
-91.43%652.97K
927.97%721.54K
126109.76%3.13M
12728.96%8.21M
1018.64%7.62M
-86.50%70.19K
-99.66%2.48K
-93.26%64.00K
-39.40%680.79K
-70.25%519.76K
--726.47K
--950.29K
--1.12M
--1.75M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
190.35%416.00K
5.20%-65.01K
96.77%-77.71K
100.28%14.04K
-177.33%-460.43K
-399.15%-68.58K
-3655.05%-2.41M
-8160.56%-5.08M
196.54%595.42K
-85.76%22.92K
132.76%67.71K
72.51%-61.52K
-256.34%-616.79K
125.82%161.03K
-112.46%-206.71K
---223.83K
---173.09K
---623.66K
--1.66M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
149.23%479.86K
-90.22%63.86K
-82.14%128.87K
-93.40%206.58K
-97.66%192.54K
601.25%652.97K
927.97%721.54K
126109.76%3.13M
12728.96%8.21M
-86.32%93.11K
-86.50%70.19K
-99.66%2.48K
-93.26%64.00K
-39.40%680.79K
-68.68%519.76K
--726.47K
--950.29K
--1.12M
--1.66M
Dòng tiền tự do
----
-179.31%-2.84M
94.07%-223.27K
55.25%-2.22M
80.90%-1.40M
-155.70%-1.02M
-514.66%-3.76M
-617.03%-4.96M
-1049.58%-7.32M
72.33%-398.09K
---612.29K
---691.52K
---636.79K
-130.75%-1.44M
----
----
----
---623.61K
--39.37K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Borealis Foods Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Borealis Foods Inc đã tạo ra -6.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Borealis Foods Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Borealis Foods Inc đã tăng 56.27% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Borealis Foods Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Borealis Foods Inc đã chi 68.82K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Borealis Foods Inc đã thay đổi như thế nào?

Borealis Foods Inc đã sử dụng 6.08M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BRLS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Borealis Foods Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -6.67M, phản ánh sự thay đổi 60.92% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.