tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Borealis Foods Inc

BRLS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.780USD
-0.056-6.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BRLS

Theo dõi tình hình tài chính của Borealis Foods Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Borealis Foods Inc

Mới phát hành
Th06 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/--
Doanh thu / Dự báo
-414.43K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.08M
8.71%
EPS(YoY)
-0.89
28.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.32%-0.16
-10.78%-0.30
22.07%-0.18
27.06%-0.21
60.32%-0.20
-108.95%-0.27
-61.02%-0.23
-327.49%-0.29
-1041.17%-0.49
-469.47%-0.13
-1251.01%-0.14
---0.07
---0.04
--0.03
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.63%7.37M
32.27%8.94M
-7.60%7.10M
34.98%7.19M
-13.30%6.85M
--6.76M
--7.69M
--5.33M
--7.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
16.12%-3.51M
-11.18%-6.41M
21.76%-3.78M
26.96%-4.60M
50.33%-4.19M
-588.09%-5.77M
-424.59%-4.83M
-1292.75%-6.30M
-1054.75%-8.43M
-209.76%-837.92K
-305.33%-921.13K
-57.26%-452.18K
-32.47%-730.17K
300.05%763.44K
-3012.67%-227.26K
---287.55K
---551.18K
---381.62K
---7.30K
----
Biên lợi nhuận ròng
22.07%-47.67%
15.95%-71.69%
15.32%-53.22%
45.89%-63.99%
42.72%-61.17%
---85.29%
---62.85%
---118.26%
---106.79%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.38%11.39%
217.67%11.81%
-11.56%14.65%
-9.68%7.16%
327.82%13.14%
--3.72%
--16.56%
--7.93%
--3.07%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.15%51.11%
-4.62%51.21%
21.96%61.44%
19.77%56.04%
3.51%55.05%
196.78%53.69%
224.99%50.38%
287.82%46.79%
516.14%53.18%
2064.29%18.09%
--15.50%
--12.06%
--8.63%
--0.84%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.63%7.37M
32.27%8.94M
-7.60%7.10M
34.98%7.19M
-13.30%6.85M
--6.76M
--7.69M
--5.33M
--7.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
29.34%-2.06M
38.59%-2.84M
46.84%-1.92M
35.33%-3.36M
58.17%-2.92M
-313.62%-4.62M
-202.56%-3.62M
-643.11%-5.19M
-229.14%-6.97M
-49.76%-1.12M
-15.35%-1.20M
-29.93%-698.33K
-274.60%-2.12M
-85.71%-746.09K
-12985.33%-1.04M
---537.45K
---565.54K
---401.74K
---7.93K
----
Lợi nhuận ròng
16.12%-3.51M
-11.18%-6.41M
21.76%-3.78M
26.96%-4.60M
50.33%-4.19M
-588.09%-5.77M
-424.59%-4.83M
-1292.75%-6.30M
-1054.75%-8.43M
-209.76%-837.92K
-305.33%-921.13K
-57.26%-452.18K
-32.47%-730.17K
300.05%763.44K
-3012.67%-227.26K
---287.55K
---551.18K
---381.62K
---7.30K
----
Tài sản ngắn hạn
-35.44%6.82M
-31.73%8.06M
-29.47%9.47M
-34.43%9.93M
-52.34%10.57M
9515.44%11.80M
16094.41%13.43M
610873.70%15.15M
25629.01%22.18M
-86.61%122.72K
-88.84%82.92K
-99.75%2.48K
-93.11%86.22K
-36.15%916.79K
-57.90%742.70K
1009.77%974.09K
--1.25M
--1.44M
--1.76M
--87.77K
Tổng nợ ngắn hạn
100.30%71.85M
174.80%69.82M
111.62%64.12M
37.57%39.42M
24.49%35.87M
239.33%25.41M
396.23%30.30M
508.47%28.66M
624.72%28.81M
199.35%7.49M
288.56%6.11M
503.85%4.71M
634.69%3.98M
964.09%2.50M
2308.84%1.57M
149.98%779.91K
--541.15K
--235.05K
--65.23K
--311.99K
Tổng tài sản
-12.76%50.95M
-12.39%52.57M
-9.07%56.30M
-9.94%57.27M
-16.97%58.40M
172.21%60.01M
186.49%61.91M
200.89%63.59M
237.26%70.33M
-87.72%22.04M
-87.84%21.61M
-88.07%21.14M
-88.23%20.85M
1.11%179.45M
0.02%177.76M
55565.19%177.19M
--177.24M
--177.49M
--177.71M
--318.32K
Tổng các khoản nợ
16.49%73.65M
18.29%71.80M
21.82%69.25M
23.75%66.45M
16.79%63.22M
710.74%60.70M
830.95%56.84M
1040.08%53.69M
1261.57%54.13M
199.35%7.49M
288.56%6.11M
503.85%4.71M
634.69%3.98M
964.09%2.50M
2308.84%1.57M
149.98%779.91K
--541.15K
--235.05K
--65.23K
--311.99K
Tổng vốn chủ sở hữu
-370.50%-22.70M
-2663.47%-19.23M
-355.41%-12.95M
-192.62%-9.17M
-129.79%-4.83M
-104.78%-695.89K
-67.30%5.07M
-39.72%9.90M
-4.02%16.20M
-91.77%14.56M
-91.20%15.50M
-90.69%16.43M
-90.45%16.88M
-0.17%176.95M
-0.82%176.19M
2785945.58%176.41M
--176.70M
--177.25M
--177.65M
--6.33K
Thu nhập hoạt động ròng
91.05%-122.87K
-246.43%-2.84M
94.17%-190.57K
48.11%-2.20M
79.72%-1.37M
-105.84%-819.42K
-433.51%-3.27M
-512.28%-4.23M
-963.06%-6.77M
72.33%-398.09K
-126.91%-612.29K
-208.96%-691.52K
-267.89%-636.79K
-130.75%-1.44M
-785.45%-269.83K
---223.83K
---173.09K
---623.61K
--39.37K
----
Đầu tư ròng
----
97.78%-4.41K
93.42%-32.70K
99.60%-2.88K
94.72%-25.74K
-85.87%-198.49K
-314.04%-496.84K
-503.67%-724.40K
-100.31%-487.41K
---106.79K
---120.00K
---120.00K
--159.16M
--0.00
----
----
----
--0.00
---175.95M
----
Tài chính thuần
-42.55%538.87K
192.64%2.78M
-89.27%145.56K
1887.49%2.21M
-88.06%937.92K
79.86%949.33K
69.53%1.36M
-116.51%-123.85K
104.93%7.85M
-67.01%527.80K
1167.31%800.00K
--750.00K
---159.14M
3137354.90%1.60M
-99.96%63.13K
--0.00
--0.00
---51.00
--177.57M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tổng doanh thu đạt 30.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.67M.

Tài sản ngắn hạn của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tài sản ngắn hạn là 8.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.73.

Tổng tài sản của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Borealis Foods Inc là 52.57M, bao gồm 8.06M tài sản ngắn hạn và 44.52M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tổng nghĩa vụ của Borealis Foods Inc là 71.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Borealis Foods Inc là -19.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2663.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Borealis Foods Inc là -11.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.92.

Giá trị đầu tư ròng của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, giá trị đầu tư ròng của Borealis Foods Inc là -65.74K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, giá trị huy động vốn ròng của Borealis Foods Inc là 6.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.98.

Thu nhập ròng của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, lợi nhuận ròng là -18.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.07.

Biên lợi nhuận ròng của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, biên lợi nhuận ròng là -63.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.07.

Biên lợi nhuận gộp của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -33.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Borealis Foods Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Borealis Foods Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.