tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bellring Brands Inc

BRBR
Thêm vào danh sách theo dõi
12.390USD
-0.770-5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
9.50P/E TTM

Tình hình tài chính của BRBR

Theo dõi tình hình tài chính của Bellring Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bellring Brands Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.37
Doanh thu / Dự báo
--/547.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.32B
16.05%
EPS(YoY)
1.70
-9.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.88%0.29
-38.60%0.37
-13.39%0.48
-70.74%0.17
4.86%0.46
78.30%0.60
58.06%0.56
69.44%0.57
88.51%0.44
2.12%0.33
--0.35
--0.33
--0.23
--0.33
--0.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.82%598.70M
0.83%537.30M
16.62%648.20M
6.23%547.50M
18.88%588.00M
23.82%532.90M
17.60%555.80M
15.59%515.40M
28.27%494.60M
18.67%430.40M
24.63%472.60M
20.32%445.90M
22.34%385.60M
18.34%362.70M
11.53%379.20M
8.17%370.60M
11.73%315.20M
8.53%306.50M
20.31%340.00M
67.78%342.60M
Lợi nhuận ròng
-42.25%33.90M
-43.17%43.70M
-16.88%59.60M
-71.51%21.00M
2.62%58.70M
75.17%76.90M
55.53%71.70M
66.37%73.70M
85.11%57.20M
-0.68%43.90M
36.80%46.10M
13.30%44.30M
2276.92%30.90M
439.02%44.20M
247.42%33.70M
311.58%39.10M
116.67%1.30M
5.13%8.20M
-3.00%9.70M
187.88%9.50M
Biên lợi nhuận ròng
-43.28%5.66%
-43.64%8.13%
-28.73%9.19%
-73.18%3.84%
-13.68%9.98%
41.48%14.43%
32.25%12.90%
43.93%14.30%
44.32%11.56%
-16.30%10.20%
--9.75%
--9.93%
--8.01%
--12.19%
--8.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.66%26.31%
-20.56%29.13%
-21.81%28.25%
-3.99%34.58%
-2.49%31.56%
25.45%36.67%
19.15%36.13%
22.48%36.01%
11.15%32.37%
-9.31%29.23%
--30.32%
--29.40%
--29.12%
--32.23%
--29.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.81%115.56%
18.67%111.72%
15.77%115.23%
-1.95%101.54%
-7.50%100.65%
-19.04%94.15%
-19.66%99.53%
-17.84%103.56%
-13.35%108.81%
-9.53%116.30%
--123.89%
--126.04%
--125.58%
--128.54%
--131.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.82%598.70M
0.83%537.30M
16.62%648.20M
6.23%547.50M
18.88%588.00M
23.82%532.90M
17.60%555.80M
15.59%515.40M
28.27%494.60M
18.67%430.40M
24.63%472.60M
20.32%445.90M
22.34%385.60M
18.34%362.70M
11.53%379.20M
8.17%370.60M
11.73%315.20M
8.53%306.50M
20.31%340.00M
67.78%342.60M
Lợi nhuận hoạt động
-30.60%66.00M
-31.92%78.50M
-8.83%102.20M
-59.86%44.80M
4.51%95.10M
57.95%115.30M
43.53%112.10M
46.84%111.60M
55.82%91.00M
-3.31%73.00M
25.16%78.10M
11.11%76.00M
34.25%58.40M
43.54%75.50M
17.51%62.40M
32.82%68.40M
178.85%43.50M
10.04%52.60M
8.37%53.10M
68.30%51.50M
Lợi nhuận ròng
-42.25%33.90M
-43.17%43.70M
-16.88%59.60M
-71.51%21.00M
2.62%58.70M
75.17%76.90M
55.53%71.70M
66.37%73.70M
85.11%57.20M
-0.68%43.90M
36.80%46.10M
13.30%44.30M
2276.92%30.90M
439.02%44.20M
247.42%33.70M
311.58%39.10M
116.67%1.30M
5.13%8.20M
-3.00%9.70M
187.88%9.50M
Tài sản ngắn hạn
6.36%755.80M
21.06%786.30M
12.28%665.50M
33.42%739.40M
38.46%710.60M
39.74%649.50M
39.72%592.70M
23.10%554.20M
3.26%513.20M
2.38%464.80M
0.69%424.20M
6.41%450.20M
38.25%497.00M
52.55%454.00M
8.55%421.30M
13.77%423.10M
16.76%359.50M
-8.32%297.60M
33.74%388.10M
27.98%371.90M
Tổng nợ ngắn hạn
23.46%300.50M
81.54%352.00M
38.83%282.80M
39.68%290.40M
40.69%243.40M
19.32%193.90M
35.62%203.70M
23.90%207.90M
10.19%173.00M
8.99%162.50M
4.67%150.20M
-5.20%167.80M
20.21%157.00M
2.33%149.10M
-42.90%143.50M
-33.06%177.00M
-34.44%130.60M
5.35%145.70M
64.14%251.30M
108.03%264.40M
Tổng tài sản
8.22%1.03B
19.78%1.06B
12.43%941.00M
23.58%993.70M
23.86%947.50M
23.72%885.20M
21.02%837.00M
11.31%804.10M
-0.97%765.00M
-2.65%715.50M
-2.21%691.60M
1.02%722.40M
17.45%772.50M
22.38%735.00M
1.54%707.20M
4.33%715.10M
2.88%657.70M
-11.78%600.60M
6.58%696.50M
3.86%685.40M
Tổng các khoản nợ
26.76%1.52B
52.26%1.57B
33.75%1.39B
24.47%1.30B
18.65%1.20B
2.93%1.03B
2.74%1.04B
-3.66%1.05B
-10.82%1.01B
-9.31%1.00B
-6.30%1.02B
-1.59%1.09B
4.52%1.14B
70.70%1.11B
42.18%1.08B
40.64%1.10B
40.54%1.09B
-20.15%647.50M
-6.45%762.00M
-7.91%785.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
-95.91%-497.80M
-248.36%-510.70M
-120.45%-453.90M
-27.43%-309.90M
-2.58%-254.10M
48.90%-146.60M
36.35%-205.90M
33.32%-243.20M
31.78%-247.70M
22.52%-286.90M
14.01%-323.50M
6.39%-364.70M
15.32%-363.10M
-689.55%-370.30M
-474.35%-376.20M
-289.21%-389.60M
-220.48%-428.80M
63.95%-46.90M
59.32%-65.50M
48.16%-100.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-123.24%-11.20M
-203.33%-3.10M
321.70%169.10M
-41.59%40.30M
195.71%48.20M
-95.96%3.00M
-52.77%40.10M
-37.50%69.00M
201.87%16.30M
104.41%74.20M
784.38%84.90M
1880.65%110.40M
-159.93%-16.00M
498.90%36.30M
-88.03%9.60M
-108.60%-6.20M
-47.13%26.70M
-139.06%-9.10M
14.57%80.20M
123.22%72.10M
Đầu tư ròng
-200.00%-1.80M
-223.08%-4.20M
16.67%-1.00M
-1700.00%-1.80M
-100.00%-600.00K
-550.00%-1.30M
-50.00%-1.20M
80.00%-100.00K
-50.00%-300.00K
33.33%-200.00K
-33.33%-800.00K
-400.00%-500.00K
60.00%-200.00K
50.00%-300.00K
25.00%-600.00K
66.67%-100.00K
0.00%-500.00K
---600.00K
0.00%-800.00K
-200.00%-300.00K
Tài chính thuần
43.13%-30.20M
77.16%-5.30M
-230.62%-133.90M
62.73%-28.10M
-148.13%-53.10M
38.62%-23.20M
34.57%-40.50M
30.89%-75.40M
-830.43%-21.40M
-33.10%-37.80M
-747.95%-61.90M
-286.88%-109.10M
-117.69%-2.30M
74.76%-28.40M
54.09%-7.30M
-80.77%-28.20M
119.29%13.00M
-411.36%-112.50M
63.45%-15.90M
82.01%-15.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tổng doanh thu đạt 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.00B.

Tài sản ngắn hạn của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 665.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Tổng tài sản của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bellring Brands Inc là 941.00M, bao gồm 665.50M tài sản ngắn hạn và 275.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Bellring Brands Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bellring Brands Inc là -453.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bellring Brands Inc là 357.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.82.

Giá trị đầu tư ròng của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Bellring Brands Inc là -4.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bellring Brands Inc là -238.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.94.

Thu nhập ròng của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, lợi nhuận ròng là 216.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.29.

Biên lợi nhuận ròng của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.42.

Biên lợi nhuận gộp của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 115.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bellring Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 357.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.