tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bellring Brands Inc

BRBR
Thêm vào danh sách theo dõi
12.390USD
-0.770-5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
9.50P/E TTM

BRBR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bellring Brands Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
16.01%32.60M
29.23%64.10M
0.98%71.80M
-39.81%43.70M
-64.56%28.10M
-41.65%49.60M
46.90%71.10M
178.16%72.60M
210.98%79.30M
93.62%85.00M
35.20%48.40M
-24.78%26.10M
-63.31%25.50M
44.41%43.90M
-76.54%35.80M
-61.19%34.70M
109.34%69.50M
-40.16%30.40M
213.35%152.60M
297.33%89.40M
-56.71%33.20M
69.90%50.80M
785.45%48.70M
561.76%22.50M
2544.83%76.70M
--29.90M
--5.50M
--3.40M
--2.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
16.01%32.60M
29.23%64.10M
0.98%71.80M
-39.81%43.70M
-64.56%28.10M
-41.65%49.60M
46.90%71.10M
178.16%72.60M
210.98%79.30M
93.62%85.00M
35.20%48.40M
-24.78%26.10M
-63.31%25.50M
44.41%43.90M
-76.54%35.80M
-61.19%34.70M
109.34%69.50M
-40.16%30.40M
213.35%152.60M
297.33%89.40M
-56.71%33.20M
69.90%50.80M
785.45%48.70M
561.76%22.50M
2544.83%76.70M
--29.90M
--5.50M
--3.40M
--2.90M
Các khoản phải thu
2.29%272.10M
11.62%246.00M
1.36%223.40M
5.72%243.90M
15.95%266.00M
23.40%220.40M
31.03%220.40M
32.74%230.70M
18.37%229.40M
-1.87%178.60M
-2.94%168.20M
16.80%173.80M
46.26%193.80M
53.98%182.00M
66.79%173.30M
13.41%148.80M
12.86%132.50M
-4.14%118.20M
25.03%103.90M
75.17%131.20M
5.58%117.40M
31.17%123.30M
21.49%83.10M
-20.74%74.90M
-0.80%111.20M
--94.00M
--68.40M
--94.50M
--112.10M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2.29%272.10M
11.62%246.00M
1.36%223.40M
5.72%243.90M
15.95%266.00M
23.40%220.40M
31.03%220.40M
32.74%230.70M
18.37%229.40M
-1.87%178.60M
-2.94%168.20M
16.80%173.80M
46.26%193.80M
53.98%182.00M
66.79%173.30M
13.41%148.80M
12.86%132.50M
-4.14%118.20M
25.03%103.90M
75.17%131.20M
5.58%117.40M
31.17%123.30M
21.49%83.10M
-20.74%74.90M
-0.80%111.20M
--94.00M
--68.40M
--94.50M
--112.10M
Hàng tồn kho
6.18%409.10M
24.73%435.20M
15.48%330.40M
74.77%415.60M
98.51%385.30M
85.98%348.90M
47.25%286.10M
0.68%237.80M
-26.89%194.10M
-11.80%187.60M
-2.75%194.30M
3.64%236.20M
83.48%265.50M
63.36%212.70M
69.47%199.80M
60.83%227.90M
-2.36%144.70M
-4.55%130.20M
-21.66%117.90M
-23.24%141.70M
-1.98%148.20M
-9.19%136.40M
8.90%150.50M
62.21%184.60M
57.83%151.20M
--150.20M
--138.20M
--113.80M
--95.80M
Chi phí trả trước
174.17%41.40M
-8.17%28.10M
49.67%22.60M
90.84%25.00M
45.19%15.10M
125.00%30.60M
13.53%15.10M
-7.09%13.10M
-14.75%10.40M
-11.69%13.60M
7.26%13.30M
20.51%14.10M
-4.69%12.20M
-18.09%15.40M
-9.49%12.40M
21.88%11.70M
40.66%12.80M
33.33%18.80M
73.42%13.70M
11.63%9.60M
-12.50%9.10M
0.71%14.10M
6.76%7.90M
32.31%8.60M
79.31%10.40M
--14.00M
--7.40M
--6.50M
--5.80M
Tài sản ngắn hạn khác
-96.27%600.00K
--12.90M
--17.30M
--11.20M
--16.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
6.36%755.80M
21.06%786.30M
12.28%665.50M
33.42%739.40M
38.46%710.60M
39.74%649.50M
39.72%592.70M
23.10%554.20M
3.26%513.20M
2.38%464.80M
0.69%424.20M
6.41%450.20M
38.25%497.00M
52.55%454.00M
8.55%421.30M
13.77%423.10M
16.76%359.50M
-8.32%297.60M
33.74%388.10M
27.98%371.90M
-11.90%307.90M
12.67%324.60M
32.21%290.20M
33.18%290.60M
61.36%349.50M
--288.10M
--219.50M
--218.20M
--216.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
191.18%29.70M
176.04%26.50M
106.52%19.00M
52.44%12.50M
20.00%10.20M
11.63%9.60M
-42.14%9.20M
-1.20%8.20M
2.41%8.50M
1.18%8.60M
2.58%15.90M
0.00%8.30M
-6.74%8.30M
-6.59%8.50M
-16.67%15.50M
-55.61%8.30M
-54.12%8.90M
-56.67%9.10M
-15.84%18.60M
-16.89%18.70M
-18.14%19.40M
-14.29%21.00M
88.89%22.10M
100.89%22.50M
109.73%23.70M
--24.50M
--11.70M
--11.20M
--11.30M
-Tài sản cố định
96.51%45.00M
91.20%41.30M
55.14%33.20M
26.09%26.10M
4.09%22.90M
-6.90%21.60M
-31.85%21.40M
-11.91%20.70M
-4.35%22.00M
2.20%23.20M
8.28%31.40M
8.80%23.50M
3.60%23.00M
3.18%22.70M
-7.35%29.00M
-31.65%21.60M
-30.19%22.20M
-33.33%22.00M
-9.28%31.30M
-7.06%31.60M
-7.83%31.80M
-4.90%33.00M
63.51%34.50M
70.00%34.00M
78.76%34.50M
--34.70M
--21.10M
--20.00M
--19.30M
-Khấu hao lũy kế
20.47%15.30M
23.33%14.80M
16.39%14.20M
8.80%13.60M
-5.93%12.70M
-17.81%12.00M
-21.29%12.20M
-17.76%12.50M
-8.16%13.50M
2.82%14.60M
14.81%15.50M
14.29%15.20M
10.53%14.70M
10.08%14.20M
6.30%13.50M
3.10%13.30M
7.26%13.30M
7.50%12.90M
2.42%12.70M
12.17%12.90M
14.81%12.40M
17.65%12.00M
31.91%12.40M
30.68%11.50M
35.00%10.80M
--10.20M
--9.40M
--8.80M
--8.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-8.48%182.40M
-8.30%186.60M
-8.09%190.90M
-7.97%195.10M
-7.86%199.30M
-7.71%203.50M
-14.42%207.70M
-16.76%212.00M
-16.68%216.30M
-16.60%220.50M
-9.84%242.70M
-7.11%254.70M
-7.02%259.60M
-6.93%264.40M
-6.85%269.20M
-6.70%274.20M
-10.25%279.20M
-15.02%284.10M
-15.05%289.00M
-15.01%293.90M
-11.44%311.10M
-6.33%334.30M
-6.13%340.20M
-6.03%345.80M
-5.94%351.30M
--356.90M
--362.40M
--368.00M
--373.50M
Tài sản dài hạn khác
109.85%57.50M
169.47%60.90M
139.42%65.60M
57.24%46.70M
1.48%27.40M
4.63%22.60M
211.36%27.40M
222.83%29.70M
255.26%27.00M
166.67%21.60M
633.33%8.80M
-3.16%9.20M
-24.75%7.60M
-17.35%8.10M
50.00%1.20M
955.56%9.50M
1022.22%10.10M
988.89%9.80M
-20.00%800.00K
-10.00%900.00K
-18.18%900.00K
-35.71%900.00K
11.11%1.00M
400.00%1.00M
1000.00%1.10M
--1.40M
--900.00K
--200.00K
--100.00K
Tổng tài sản dài hạn
13.80%269.60M
16.25%274.00M
12.77%275.50M
1.76%254.30M
-5.92%236.90M
-5.98%235.70M
-8.64%244.30M
-8.19%249.90M
-8.60%251.80M
-10.78%250.70M
-6.47%267.40M
-6.78%272.20M
-7.61%275.50M
-7.26%281.00M
-7.30%285.90M
-6.86%292.00M
-10.02%298.20M
-14.94%303.00M
-15.11%308.40M
-15.11%313.50M
-11.89%331.40M
-6.95%356.20M
-3.12%363.30M
-2.66%369.30M
-2.29%376.10M
--382.80M
--375.00M
--379.40M
--384.90M
Tổng tài sản
8.22%1.03B
19.78%1.06B
12.43%941.00M
23.58%993.70M
23.86%947.50M
23.72%885.20M
21.02%837.00M
11.31%804.10M
-0.97%765.00M
-2.65%715.50M
-2.21%691.60M
1.02%722.40M
17.45%772.50M
22.38%735.00M
1.54%707.20M
4.33%715.10M
2.88%657.70M
-11.78%600.60M
6.58%696.50M
3.86%685.40M
-11.89%639.30M
1.48%680.80M
9.92%653.50M
10.43%659.90M
20.63%725.60M
--670.90M
--594.50M
--597.60M
--601.50M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
92.87%159.70M
108.92%173.40M
97.46%163.30M
74.89%164.40M
16.46%82.80M
16.57%83.00M
35.13%82.70M
31.47%94.00M
36.73%71.10M
30.16%71.20M
23.14%61.20M
19.97%71.50M
15.30%52.00M
43.19%54.70M
21.81%49.70M
53.61%59.60M
37.08%45.10M
17.18%38.20M
34.21%40.80M
49.23%38.80M
-2.95%32.90M
40.52%32.60M
-1.94%30.40M
-8.45%26.00M
30.89%33.90M
--23.20M
--31.00M
--28.40M
--25.90M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
0.00%35.00M
82.29%116.30M
227.14%114.50M
109.14%73.20M
0.00%35.00M
--63.80M
--35.00M
--35.00M
--35.00M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
92.87%159.70M
108.92%173.40M
97.46%163.30M
74.89%164.40M
16.46%82.80M
16.57%83.00M
35.13%82.70M
31.47%94.00M
36.73%71.10M
30.16%71.20M
23.14%61.20M
19.97%71.50M
15.30%52.00M
43.19%54.70M
21.81%49.70M
53.61%59.60M
37.08%45.10M
17.18%38.20M
34.21%40.80M
49.23%38.80M
-2.95%32.90M
40.52%32.60M
-1.94%30.40M
-8.45%26.00M
30.89%33.90M
--23.20M
--31.00M
--28.40M
--25.90M
Tổng nợ ngắn hạn
23.46%300.50M
81.54%352.00M
38.83%282.80M
39.68%290.40M
40.69%243.40M
19.32%193.90M
35.62%203.70M
23.90%207.90M
10.19%173.00M
8.99%162.50M
4.67%150.20M
-5.20%167.80M
20.21%157.00M
2.33%149.10M
-42.90%143.50M
-33.06%177.00M
-34.44%130.60M
5.35%145.70M
64.14%251.30M
108.03%264.40M
55.63%199.20M
28.77%138.30M
65.16%153.10M
42.97%127.10M
61.62%128.00M
--107.40M
--92.70M
--88.90M
--79.20M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
24.25%1.19B
42.14%1.18B
30.15%1.08B
21.17%1.01B
14.57%953.70M
0.16%833.40M
-2.77%833.10M
-8.54%832.70M
-14.19%832.40M
-11.93%832.10M
-7.82%856.80M
-0.40%910.50M
3.33%970.10M
99.58%944.80M
89.77%929.50M
82.88%914.20M
70.91%938.80M
-26.66%473.40M
-22.70%489.80M
-28.11%499.90M
-28.51%549.30M
-12.32%645.50M
--633.60M
--695.40M
--768.40M
--736.20M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
24.25%1.19B
42.14%1.18B
30.15%1.08B
21.17%1.01B
14.57%953.70M
0.16%833.40M
-2.77%833.10M
-8.54%832.70M
-14.19%832.40M
-11.93%832.10M
-7.82%856.80M
-0.40%910.50M
3.33%970.10M
99.58%944.80M
93.16%929.50M
86.31%914.20M
73.98%938.80M
-25.46%473.40M
-22.71%481.20M
-28.25%490.70M
-28.66%539.60M
-12.25%635.10M
--622.60M
--683.90M
--756.40M
--723.80M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-21.82%8.60M
-20.00%9.20M
-19.17%9.70M
-16.13%10.40M
--11.00M
--11.50M
--12.00M
--12.40M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
809.76%37.30M
729.27%34.00M
380.70%27.40M
-39.68%3.80M
-40.58%4.10M
-44.59%4.10M
-25.97%5.70M
-24.10%6.30M
-4.17%6.90M
-5.13%7.40M
-6.10%7.70M
-2.35%8.30M
-21.74%7.20M
-60.80%7.80M
-38.35%8.20M
-41.38%8.50M
-43.56%9.20M
13.71%19.90M
-29.26%13.30M
-18.54%14.50M
-7.91%16.30M
33.59%17.50M
1346.15%18.80M
888.89%17.80M
1080.00%17.70M
--13.10M
--1.30M
--1.80M
--1.50M
Tổng nợ dài hạn
27.60%1.22B
45.48%1.22B
32.52%1.11B
20.71%1.01B
14.11%958.20M
-0.24%837.90M
-2.97%839.20M
-8.69%839.40M
-14.19%839.70M
-12.16%839.90M
-7.98%864.90M
-0.91%919.30M
2.37%978.60M
90.55%956.20M
84.04%939.90M
78.03%927.70M
66.56%955.90M
-25.39%501.80M
-22.79%510.70M
-28.21%521.10M
-28.16%573.90M
-12.25%672.60M
4194.81%661.40M
4001.13%725.90M
4413.56%798.90M
--766.50M
--15.40M
--17.70M
--17.70M
Tổng các khoản nợ
26.76%1.52B
52.26%1.57B
33.75%1.39B
24.47%1.30B
18.65%1.20B
2.93%1.03B
2.74%1.04B
-3.66%1.05B
-10.82%1.01B
-9.31%1.00B
-6.30%1.02B
-1.59%1.09B
4.52%1.14B
70.70%1.11B
42.18%1.08B
40.64%1.10B
40.54%1.09B
-20.15%647.50M
-6.45%762.00M
-7.91%785.50M
-16.59%773.10M
-7.21%810.90M
653.47%814.50M
700.19%853.00M
856.55%926.90M
--873.90M
--108.10M
--106.60M
--96.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
35.88%53.40M
41.49%47.40M
29.46%50.10M
35.15%44.60M
42.91%39.30M
52.27%33.50M
86.96%38.70M
94.12%33.00M
105.22%27.50M
124.49%22.00M
146.43%20.70M
214.81%17.00M
644.44%13.40M
2350.00%9.80M
2000.00%8.40M
1250.00%5.40M
350.00%1.80M
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
0.00%400.00K
-42.86%400.00K
--400.00K
--400.00K
--400.00K
--700.00K
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
82.40%350.20M
137.28%316.30M
383.33%272.60M
1492.16%213.00M
315.73%192.00M
191.18%133.30M
129.67%56.40M
93.52%-15.30M
68.27%-89.00M
53.05%-146.20M
46.54%-190.10M
39.33%-236.20M
34.52%-280.50M
88.90%-311.40M
88.38%-355.60M
87.65%-389.30M
82.38%-428.40M
-12.42%-2.81B
-40.42%-3.06B
-47.78%-3.15B
-30.81%-2.43B
-9.64%-2.50B
---2.18B
---2.13B
---1.86B
---2.28B
----
----
----
Vốn dự trữ
37.20%52.00M
43.30%46.00M
30.56%48.70M
36.71%43.20M
45.21%37.90M
55.83%32.10M
93.26%37.30M
102.56%31.60M
117.50%26.10M
145.24%20.60M
175.71%19.30M
290.00%15.60M
2900.00%12.00M
--8.40M
--7.00M
--4.00M
--400.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--300.00K
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
86.45%900.00M
181.74%873.40M
159.40%775.60M
119.53%566.60M
163.05%482.70M
93.27%310.00M
98.01%299.00M
80.49%258.10M
96.26%183.50M
143.40%160.40M
511.34%151.00M
5858.33%143.00M
--93.50M
264.09%65.90M
--24.70M
--2.40M
--0.00
--18.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
48.15%-1.40M
70.59%-1.00M
50.00%-1.00M
67.86%-900.00K
0.00%-2.70M
-47.83%-3.40M
35.48%-2.00M
-12.00%-2.80M
-8.00%-2.70M
17.86%-2.30M
27.91%-3.10M
24.24%-2.50M
-13.64%-2.50M
20.00%-2.80M
-22.86%-4.30M
5.71%-3.30M
40.54%-2.20M
2.78%-3.50M
12.50%-3.50M
18.60%-3.50M
17.78%-3.70M
-80.00%-3.60M
-53.85%-4.00M
-138.89%-4.30M
-114.29%-4.50M
---2.00M
---2.60M
---1.80M
---2.10M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
17.36%2.78B
48.26%3.00B
57.18%3.05B
38.48%2.30B
14.19%2.37B
--2.02B
--1.94B
--1.66B
--2.08B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-95.91%-497.80M
-248.36%-510.70M
-120.45%-453.90M
-27.43%-309.90M
-2.58%-254.10M
48.90%-146.60M
36.35%-205.90M
33.32%-243.20M
31.78%-247.70M
22.52%-286.90M
14.01%-323.50M
6.39%-364.70M
15.32%-363.10M
-689.55%-370.30M
-474.35%-376.20M
-289.21%-389.60M
-220.48%-428.80M
63.95%-46.90M
59.32%-65.50M
48.16%-100.10M
33.53%-133.80M
35.91%-130.10M
-133.10%-161.00M
-139.33%-193.10M
-139.89%-201.30M
---203.00M
--486.40M
--491.00M
--504.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BRBR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Bellring Brands Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Bellring Brands Inc có 32.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Bellring Brands Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.39B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 282.80M nợ ngắn hạ và 1.11B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bellring Brands Inc là 941.00M, bao gồm 665.50M tài sản ngắn hạn và 275.50M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Bellring Brands Inc là bao nhiêu?

Bellring Brands Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -453.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.