tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bellring Brands Inc

BRBR
Thêm vào danh sách theo dõi
12.390USD
-0.770-5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
9.50P/E TTM

BRBR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bellring Brands Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-123.24%-11.20M
-203.33%-3.10M
321.70%169.10M
-41.59%40.30M
195.71%48.20M
-95.96%3.00M
-52.77%40.10M
-37.50%69.00M
201.87%16.30M
104.41%74.20M
784.38%84.90M
1880.65%110.40M
-159.93%-16.00M
498.90%36.30M
-88.03%9.60M
-108.60%-6.20M
-47.13%26.70M
-139.06%-9.10M
14.57%80.20M
123.22%72.10M
155.05%50.50M
193.57%23.30M
79.95%70.00M
-44.12%32.30M
560.47%19.80M
-522.03%-24.90M
-4.42%38.90M
-22.83%57.80M
---4.30M
--5.90M
--40.70M
--74.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-42.25%33.90M
-43.17%43.70M
-16.88%59.60M
-71.51%21.00M
2.62%58.70M
75.17%76.90M
55.53%71.70M
66.37%73.70M
85.11%57.20M
-0.68%43.90M
36.80%46.10M
13.30%44.30M
692.31%30.90M
12.47%44.20M
-16.79%33.70M
1.56%39.10M
56.00%3.90M
19.45%39.30M
14.08%40.50M
171.13%38.50M
-86.56%2.50M
3.46%32.90M
32.96%35.50M
-64.76%14.20M
-40.00%18.60M
26.69%31.80M
1.14%26.70M
41.40%40.30M
--31.00M
--25.10M
--26.40M
--28.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.52%4.90M
6.52%4.90M
2.13%4.80M
0.00%4.60M
0.00%4.60M
-79.65%4.60M
-62.40%4.70M
-13.21%4.60M
-11.54%4.60M
326.42%22.60M
131.48%12.50M
0.00%5.30M
-1.89%5.20M
0.00%5.30M
0.00%5.40M
-70.06%5.30M
-77.82%5.30M
-20.90%5.30M
-14.29%5.40M
185.48%17.70M
273.44%23.90M
4.69%6.70M
0.00%6.30M
-1.59%6.20M
1.59%6.40M
0.00%6.40M
-3.08%6.30M
-3.08%6.30M
--6.30M
--6.40M
--6.50M
--6.50M
Thuế hoãn lại
286.79%9.90M
67.86%4.70M
-60.00%600.00K
-740.91%-18.50M
-12.77%-5.30M
184.85%2.80M
134.88%1.50M
-175.00%-2.20M
-104.35%-4.70M
-335.71%-3.30M
-53.57%-4.30M
72.41%-800.00K
-387.50%-2.30M
55.56%1.40M
-450.00%-2.80M
-81.25%-2.90M
157.14%800.00K
28.57%900.00K
166.67%800.00K
-700.00%-1.60M
61.11%-1.40M
250.00%700.00K
116.67%300.00K
33.33%-200.00K
-500.00%-3.60M
-88.24%200.00K
-200.00%-1.80M
-142.86%-300.00K
--900.00K
--1.70M
--1.80M
--700.00K
Các mục phi tiền mặt khác
--1.80M
-1050.00%-9.50M
250.00%700.00K
-228.57%-900.00K
-100.00%0.00
400.00%1.00M
0.00%200.00K
-30.00%700.00K
166.67%800.00K
300.00%200.00K
-84.62%200.00K
0.00%1.00M
-98.06%300.00K
-108.33%-100.00K
-7.14%1.30M
-16.67%1.00M
342.86%15.50M
50.00%1.20M
40.00%1.40M
-14.29%1.20M
150.00%3.50M
-27.27%800.00K
-76.74%1.00M
-50.00%1.40M
-51.72%1.40M
-57.69%1.10M
258.33%4.30M
180.00%2.80M
--2.90M
--2.60M
--1.20M
--1.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-150.65%-38.60M
30.09%-61.80M
325.75%98.20M
317.29%28.90M
67.23%-15.40M
-1525.81%-88.40M
-262.31%-43.50M
-123.33%-13.30M
12.31%-47.00M
134.44%6.20M
186.45%26.80M
209.20%57.00M
-2230.43%-53.60M
67.63%-18.00M
-199.04%-31.00M
-434.62%-52.20M
-110.65%-2.30M
-205.49%-55.60M
18.56%31.30M
77.27%15.60M
668.42%21.60M
71.87%-18.20M
676.47%26.40M
1.15%8.80M
91.63%-3.80M
-116.39%-64.70M
-29.17%3.40M
-77.23%8.70M
---45.40M
---29.90M
--4.80M
--38.20M
-Thay đổi các khoản phải thu
40.49%-26.60M
-2150.00%-22.50M
89.81%20.50M
1938.46%23.90M
12.35%-44.70M
90.10%-1.00M
103.77%10.80M
-106.63%-1.30M
-335.90%-51.00M
-24.69%-10.10M
121.20%5.30M
216.67%19.60M
19.31%-11.70M
43.75%-8.10M
-192.59%-25.00M
-23.53%-16.80M
-363.64%-14.50M
63.91%-14.40M
446.15%27.00M
-137.47%-13.60M
131.61%5.50M
-57.71%-39.90M
-130.12%-7.80M
105.08%36.30M
50.14%-17.40M
-358.16%-25.30M
278.62%25.90M
58.04%17.70M
---34.90M
--9.80M
---14.50M
--11.20M
-Thay đổi hàng tồn kho
172.11%25.60M
-63.08%-104.70M
279.37%85.20M
34.70%-28.60M
-414.49%-35.50M
-979.45%-64.20M
-214.18%-47.50M
-249.49%-43.80M
86.88%-6.90M
161.34%7.30M
51.82%41.60M
134.88%29.30M
-253.02%-52.60M
4.03%-11.90M
17.09%27.40M
-1335.29%-84.00M
-21.14%-14.90M
-185.52%-12.40M
-32.37%23.40M
120.48%6.80M
-1018.18%-12.30M
222.88%14.50M
239.52%34.60M
-85.47%-33.20M
93.21%-1.10M
35.52%-11.80M
-345.54%-24.80M
-220.95%-17.90M
---16.20M
---18.30M
--10.10M
--14.80M
-Thay đổi chi phí trả trước
-67.95%5.00M
65.38%-5.40M
494.74%7.50M
-250.00%-9.80M
387.50%15.60M
-7700.00%-15.60M
-337.50%-1.90M
-115.38%-2.80M
0.00%3.20M
93.10%-200.00K
214.29%800.00K
-218.18%-1.30M
-41.82%3.20M
39.58%-2.90M
82.50%-700.00K
257.14%1.10M
7.84%5.50M
21.31%-4.80M
-671.43%-4.00M
-138.89%-700.00K
64.52%5.10M
-5.17%-6.10M
163.64%700.00K
357.14%1.80M
282.35%3.10M
-5700.00%-5.80M
-22.22%-1.10M
-450.00%-700.00K
---1.70M
---100.00K
---900.00K
--200.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-933.33%-7.50M
-66.67%300.00K
-200.00%-900.00K
16.67%-500.00K
200.00%900.00K
147.37%900.00K
131.03%900.00K
-200.00%-600.00K
-280.00%-900.00K
-575.00%-1.90M
-583.33%-2.90M
-133.33%-200.00K
-16.67%500.00K
-20.00%400.00K
0.00%600.00K
20.00%600.00K
-14.29%600.00K
-28.57%500.00K
-14.29%600.00K
-28.57%500.00K
75.00%700.00K
-12.50%700.00K
--700.00K
800.00%700.00K
--400.00K
700.00%800.00K
100.00%0.00
-200.00%-100.00K
--0.00
--100.00K
---200.00K
--100.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---600.00K
--600.00K
----
----
----
----
---100.00K
----
----
----
----
----
----
----
-200.00%-100.00K
100.00%0.00
-200.00%-100.00K
-100.00%0.00
-95.24%100.00K
---500.00K
0.00%100.00K
400.00%300.00K
--2.10M
-100.00%0.00
-75.00%100.00K
-133.33%-100.00K
-100.00%0.00
--300.00K
--400.00K
--300.00K
--800.00K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-123.24%-11.20M
-203.33%-3.10M
321.70%169.10M
-41.59%40.30M
195.71%48.20M
-95.96%3.00M
-52.77%40.10M
-37.50%69.00M
201.87%16.30M
104.41%74.20M
784.38%84.90M
1880.65%110.40M
-159.93%-16.00M
498.90%36.30M
-88.03%9.60M
-108.60%-6.20M
-47.13%26.70M
-139.06%-9.10M
14.57%80.20M
123.22%72.10M
155.05%50.50M
193.57%23.30M
79.95%70.00M
-44.12%32.30M
560.47%19.80M
-522.03%-24.90M
-4.42%38.90M
-22.83%57.80M
---4.30M
--5.90M
--40.70M
--74.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
200.00%1.80M
223.08%4.20M
-16.67%1.00M
1700.00%1.80M
100.00%600.00K
550.00%1.30M
50.00%1.20M
-80.00%100.00K
50.00%300.00K
-33.33%200.00K
33.33%800.00K
400.00%500.00K
-60.00%200.00K
-50.00%300.00K
-25.00%600.00K
-66.67%100.00K
0.00%500.00K
--600.00K
0.00%800.00K
200.00%300.00K
0.00%500.00K
-100.00%0.00
-42.86%800.00K
-75.00%100.00K
25.00%500.00K
-30.00%700.00K
-50.00%1.40M
-73.33%400.00K
--400.00K
--1.00M
--2.80M
--1.50M
Chi phí vốn
200.00%1.80M
223.08%4.20M
-16.67%1.00M
1700.00%1.80M
100.00%600.00K
550.00%1.30M
50.00%1.20M
-80.00%100.00K
50.00%300.00K
-33.33%200.00K
33.33%800.00K
400.00%500.00K
-60.00%200.00K
-50.00%300.00K
-25.00%600.00K
-66.67%100.00K
0.00%500.00K
--600.00K
0.00%800.00K
200.00%300.00K
0.00%500.00K
-100.00%0.00
-42.86%800.00K
-75.00%100.00K
25.00%500.00K
-30.00%700.00K
-50.00%1.40M
-73.33%400.00K
--400.00K
--1.00M
--2.80M
--1.50M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
200.00%1.80M
223.08%4.20M
-16.67%1.00M
1700.00%1.80M
100.00%600.00K
550.00%1.30M
50.00%1.20M
-80.00%100.00K
50.00%300.00K
-33.33%200.00K
33.33%800.00K
400.00%500.00K
-60.00%200.00K
-50.00%300.00K
-25.00%600.00K
-66.67%100.00K
0.00%500.00K
--600.00K
0.00%800.00K
200.00%300.00K
0.00%500.00K
-100.00%0.00
-42.86%800.00K
-75.00%100.00K
25.00%500.00K
-30.00%700.00K
-50.00%1.40M
-73.33%400.00K
--400.00K
--1.00M
--2.80M
--1.50M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-200.00%-1.80M
-223.08%-4.20M
16.67%-1.00M
-1700.00%-1.80M
-100.00%-600.00K
-550.00%-1.30M
-50.00%-1.20M
80.00%-100.00K
-50.00%-300.00K
33.33%-200.00K
-33.33%-800.00K
-400.00%-500.00K
60.00%-200.00K
50.00%-300.00K
25.00%-600.00K
66.67%-100.00K
0.00%-500.00K
---600.00K
0.00%-800.00K
-200.00%-300.00K
0.00%-500.00K
100.00%0.00
42.86%-800.00K
75.00%-100.00K
-25.00%-500.00K
30.00%-700.00K
50.00%-1.40M
73.33%-400.00K
---400.00K
---1.00M
---2.80M
---1.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
43.13%-30.20M
77.16%-5.30M
-230.62%-133.90M
62.73%-28.10M
-148.13%-53.10M
38.62%-23.20M
34.57%-40.50M
30.89%-75.40M
-830.43%-21.40M
-33.10%-37.80M
-747.95%-61.90M
-286.88%-109.10M
-117.69%-2.30M
74.76%-28.40M
54.09%-7.30M
-80.77%-28.20M
119.29%13.00M
-411.36%-112.50M
63.45%-15.90M
82.01%-15.60M
-343.32%-67.40M
-144.09%-22.00M
-23.58%-43.50M
-52.11%-86.70M
1831.25%27.70M
879.69%49.90M
-5.07%-35.20M
21.92%-57.00M
---1.60M
---6.40M
---33.50M
---73.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--100.00M
--75.00M
--55.00M
--120.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-266.67%-25.00M
-460.00%-54.00M
-140.00%-60.00M
106.09%25.00M
116.65%15.00M
270.45%15.00M
-187.36%-25.00M
-598.64%-410.80M
-414.86%-90.10M
73.96%-8.80M
88.21%-8.70M
-287.86%-58.80M
96.19%-17.50M
---33.80M
---73.80M
--31.30M
---459.00M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
82.50%-30.30M
-721.19%-96.90M
-411.11%-207.00M
-10.23%-83.00M
-708.88%-173.10M
-25.53%-11.80M
-412.66%-40.50M
-53.36%-75.30M
21.61%-21.40M
77.18%-9.40M
64.57%-7.90M
-1945.83%-49.10M
---27.30M
-127.62%-41.20M
---22.30M
---2.40M
--0.00
---18.10M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--524.40M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--100.00K
26.32%-8.40M
---1.90M
0.00%-100.00K
--0.00
-235.29%-11.40M
--0.00
---100.00K
--0.00
-54.55%-3.40M
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
48.84%-2.20M
100.00%0.00
88.41%-800.00K
5027.91%423.80M
4.44%-4.30M
26.80%-7.10M
46.51%-6.90M
-138.89%-8.60M
70.97%-4.50M
72.44%-9.70M
77.37%-12.90M
---3.60M
-142.19%-15.50M
-5.07%-35.20M
21.92%-57.00M
----
---6.40M
---33.50M
---73.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
43.13%-30.20M
77.16%-5.30M
-230.62%-133.90M
62.73%-28.10M
-148.13%-53.10M
38.62%-23.20M
34.57%-40.50M
30.89%-75.40M
-830.43%-21.40M
-33.10%-37.80M
-747.95%-61.90M
-286.88%-109.10M
-117.69%-2.30M
74.76%-28.40M
54.09%-7.30M
-80.77%-28.20M
119.29%13.00M
-411.36%-112.50M
63.45%-15.90M
82.01%-15.60M
-343.32%-67.40M
-144.09%-22.00M
-23.58%-43.50M
-52.11%-86.70M
1831.25%27.70M
879.69%49.90M
-5.07%-35.20M
21.92%-57.00M
---1.60M
---6.40M
---33.50M
---73.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
55.24%77.00M
25.32%89.10M
-24.38%54.90M
-44.26%44.20M
-41.65%49.60M
46.90%71.10M
178.16%72.60M
210.98%79.30M
93.62%85.00M
35.20%48.40M
-24.78%26.10M
-63.31%25.50M
44.41%43.90M
-76.54%35.80M
-61.19%34.70M
109.34%69.50M
-40.16%30.40M
213.35%152.60M
297.33%89.40M
-56.71%33.20M
69.90%50.80M
785.45%48.70M
561.76%22.50M
2544.83%76.70M
225.00%29.90M
-49.54%5.50M
-47.69%3.40M
-53.23%2.90M
--9.20M
--10.90M
--6.50M
--6.20M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-711.11%-43.80M
43.72%-12.10M
2380.00%34.20M
259.70%10.70M
5.26%-5.40M
-158.74%-21.50M
-106.73%-1.50M
-1216.67%-6.70M
69.02%-5.70M
351.85%36.60M
1927.27%22.30M
101.72%600.00K
-147.06%-18.40M
106.63%8.10M
-98.26%1.10M
-161.92%-34.80M
322.16%39.10M
-5919.05%-122.20M
141.22%63.20M
203.69%56.20M
-137.61%-17.60M
-91.39%2.10M
1147.62%26.20M
-10940.00%-54.20M
842.86%46.80M
1535.29%24.40M
-52.27%2.10M
66.67%500.00K
---6.30M
---1.70M
--4.40M
--300.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-700.00%-600.00K
--500.00K
-100.00%0.00
250.00%300.00K
133.33%100.00K
-100.00%0.00
0.00%100.00K
0.00%-200.00K
-400.00%-300.00K
-20.00%400.00K
116.67%100.00K
33.33%-200.00K
200.00%100.00K
--500.00K
-100.00%-600.00K
---300.00K
50.00%-100.00K
-100.00%0.00
-160.00%-300.00K
-100.00%0.00
0.00%-200.00K
700.00%800.00K
350.00%500.00K
200.00%300.00K
---200.00K
150.00%100.00K
---200.00K
200.00%100.00K
--0.00
---200.00K
--0.00
---100.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-24.89%33.20M
55.24%77.00M
25.32%89.10M
-24.38%54.90M
-44.26%44.20M
-41.65%49.60M
46.90%71.10M
178.16%72.60M
210.98%79.30M
93.62%85.00M
35.20%48.40M
-24.78%26.10M
-63.31%25.50M
44.41%43.90M
-76.54%35.80M
-61.19%34.70M
109.34%69.50M
-40.16%30.40M
213.35%152.60M
297.33%89.40M
-56.71%33.20M
69.90%50.80M
785.45%48.70M
561.76%22.50M
2544.83%76.70M
225.00%29.90M
-49.54%5.50M
-47.69%3.40M
--2.90M
--9.20M
--10.90M
--6.50M
Dòng tiền tự do
-127.31%-13.00M
-529.41%-7.30M
332.13%168.10M
-44.12%38.50M
197.50%47.60M
-97.70%1.70M
-53.75%38.90M
-37.31%68.90M
198.77%16.00M
105.56%74.00M
834.44%84.10M
1844.44%109.90M
-161.83%-16.20M
471.13%36.00M
-88.66%9.00M
-108.77%-6.30M
-47.60%26.20M
-141.63%-9.70M
14.74%79.40M
122.98%71.80M
159.07%50.00M
191.02%23.30M
84.53%69.20M
-43.90%32.20M
510.64%19.30M
-622.45%-25.60M
-1.06%37.50M
-21.80%57.40M
---4.70M
--4.90M
--37.90M
--73.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bellring Brands Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bellring Brands Inc đã tạo ra 260.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bellring Brands Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bellring Brands Inc đã tăng 30.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bellring Brands Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bellring Brands Inc đã chi 4.70M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bellring Brands Inc đã thay đổi như thế nào?

Bellring Brands Inc đã sử dụng -238.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BRBR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bellring Brands Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 255.90M, phản ánh sự thay đổi 29.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.