tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concrete Pumping Holdings Inc

BBCP
Thêm vào danh sách theo dõi
9.730USD
-0.110-1.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
490.33MVốn hóa
107.88P/E TTM

BBCP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Concrete Pumping Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-67.14%8.13M
254.24%21.37M
-35.50%14.46M
-45.52%19.08M
170.45%24.73M
-70.28%6.03M
-26.82%22.43M
-0.32%35.03M
-30.59%9.15M
13.30%20.30M
33.42%30.64M
8.67%35.14M
60.62%13.18M
35.85%17.92M
48.27%22.97M
33.91%32.34M
-65.26%8.20M
4.82%13.19M
-39.22%15.49M
-8.87%24.15M
-6.19%23.61M
593.55%12.58M
19.36%25.49M
380.45%26.50M
184.15%25.17M
136.04%1.81M
143.61%21.35M
-68.85%5.51M
59.82%8.86M
-166.15%-5.03M
--8.77M
--17.70M
--5.54M
--7.61M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
63800.00%2.55M
7.46%-2.44M
-43.60%5.32M
-51.07%3.70M
-100.13%-4.00K
31.02%-2.64M
0.38%9.43M
-26.86%7.56M
-45.49%3.05M
-159.09%-3.83M
33.93%9.39M
-28.70%10.34M
-6.63%5.59M
447.34%6.47M
104.31%7.01M
212.55%14.50M
155.15%5.99M
109.63%1.18M
252.06%3.43M
55.59%4.64M
81.60%-10.85M
-347.56%-12.29M
-475.54%-2.26M
7.93%2.98M
-511.38%-58.97M
89.52%-2.75M
-56.73%601.00K
-42.76%2.76M
-309.22%-9.64M
-249.25%-26.20M
--1.39M
--4.83M
--4.61M
--17.56M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.18%12.88M
-2.06%12.93M
-8.14%13.12M
-5.89%13.64M
-4.60%13.58M
-6.36%13.20M
-3.42%14.28M
-1.47%14.49M
-3.27%14.24M
-2.44%14.10M
-1.12%14.79M
3.64%14.71M
3.42%14.72M
2.62%14.45M
5.18%14.96M
2.52%14.19M
1.63%14.23M
1.75%14.08M
-15.50%14.22M
-5.61%13.84M
-80.82%14.01M
-8.27%13.84M
3.34%16.83M
-7.50%14.66M
501.89%73.02M
36.06%15.09M
134.42%16.29M
140.65%15.85M
97.65%12.13M
86.34%11.09M
--6.95M
--6.59M
--6.14M
--5.95M
Thuế hoãn lại
197.50%896.00K
32.18%-1.21M
28.32%3.32M
-42.03%1.90M
-174.41%-919.00K
2.08%-1.79M
29.59%2.59M
9.00%3.28M
23.62%1.23M
-1514.73%-1.82M
-20.60%2.00M
22.74%3.01M
143.07%999.00K
173.71%129.00K
-36.55%2.52M
62.62%2.45M
678.87%411.00K
93.87%-175.00K
453.61%3.96M
-58.16%1.51M
97.53%-71.00K
-342.64%-2.85M
-308.75%-1.12M
204.31%3.61M
-275.97%-2.87M
88.30%-645.00K
-12.82%537.00K
-573.70%-3.46M
24.98%1.63M
59.94%-5.51M
--616.00K
--730.00K
--1.30M
---13.76M
Các mục phi tiền mặt khác
3.03%1.74M
-55.72%1.36M
27.21%1.57M
38.20%1.78M
-17.20%1.69M
239.74%3.08M
-60.56%1.23M
208.87%1.29M
1256.67%2.04M
123.97%906.00K
-51.70%3.13M
105.99%417.00K
107.44%150.00K
-925.33%-3.78M
868.92%6.48M
-3634.01%-6.96M
-116.92%-2.02M
-97.22%458.00K
-183.80%-843.00K
-80.65%197.00K
1042.19%11.91M
3148.92%16.47M
-59.53%1.01M
327.74%1.02M
-21.93%1.04M
-97.02%507.00K
1483.44%2.49M
-133.84%-447.00K
394.81%1.34M
4064.06%17.03M
--157.00K
--1.32M
--270.00K
--409.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-204.34%-10.27M
271.51%10.28M
-93.43%-9.07M
-125.44%-2.04M
187.11%9.85M
-155.94%-6.00M
-434.55%-4.69M
22.27%8.03M
-21.76%-11.30M
13129.63%10.72M
118.51%1.40M
-10.96%6.57M
17.81%-9.28M
102.39%81.00K
-15.73%-7.57M
149.12%7.37M
-303.68%-11.30M
-27.45%-3.39M
-250.48%-6.54M
-11.27%2.96M
-52.84%5.55M
76.99%-2.66M
416.77%4.35M
129.32%3.34M
308.90%11.76M
-1067.81%-11.57M
5506.67%841.00K
-361.68%-11.38M
155.17%2.88M
55.86%-991.00K
--15.00K
--4.35M
---5.21M
---2.25M
-Thay đổi các khoản phải thu
-96.35%-9.42M
-39.82%7.95M
-1192.06%-814.00K
-527.64%-4.05M
36.98%-4.80M
-4.95%13.21M
-101.79%-63.00K
123.32%948.00K
20.25%-7.62M
33.40%13.89M
177.93%3.53M
-65.76%-4.07M
-6.01%-9.55M
1440.68%10.41M
2.60%-4.53M
7.78%-2.45M
-257.28%-9.01M
-88.05%676.00K
-6445.07%-4.65M
-13.63%-2.66M
-110.43%-2.52M
8.62%5.66M
95.31%-71.00K
58.05%-2.34M
64.90%-1.20M
1.44%5.21M
11.82%-1.52M
1.10%-5.58M
8.15%-3.41M
42.27%5.13M
---1.72M
---5.64M
---3.72M
--3.61M
-Thay đổi hàng tồn kho
-178.22%-158.00K
-149.40%-828.00K
-18.73%243.00K
-323.47%-1.32M
5150.00%202.00K
-153.90%-332.00K
273.84%299.00K
-7.61%-311.00K
-101.45%-4.00K
164.37%616.00K
71.57%-172.00K
-200.35%-289.00K
195.83%276.00K
-261.13%-957.00K
-87.89%-605.00K
838.46%288.00K
-268.42%-288.00K
-2550.00%-265.00K
-146.87%-322.00K
79.47%-39.00K
-74.70%171.00K
98.18%-10.00K
312.69%687.00K
34.48%-190.00K
2804.00%676.00K
-350.00%-549.00K
-334.06%-323.00K
12.39%-290.00K
63.77%-25.00K
72.58%-122.00K
--138.00K
---331.00K
---69.00K
---445.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
130.95%1.51M
74.91%-355.00K
198.39%3.53M
-136.44%-681.00K
-163.04%-4.88M
-150.89%-1.42M
-46.54%1.18M
-20.16%1.87M
-145.94%-1.86M
92.23%-564.00K
237.35%2.21M
-11.43%2.34M
69.53%4.04M
-16.43%-7.26M
249.09%656.00K
29.18%2.64M
161.87%2.38M
-45.37%-6.23M
-108.51%-440.00K
21.14%2.05M
61.92%910.00K
25.71%-4.29M
61.19%5.17M
226.04%1.69M
297.89%562.00K
-49.20%-5.77M
380.96%3.21M
-7.03%-1.34M
-118.50%-284.00K
-64.04%-3.87M
--667.00K
---1.25M
--1.54M
---2.36M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-67.14%8.13M
254.24%21.37M
-35.50%14.46M
-45.52%19.08M
170.45%24.73M
-70.28%6.03M
-26.82%22.43M
-0.32%35.03M
-30.59%9.15M
13.30%20.30M
33.42%30.64M
8.67%35.14M
60.62%13.18M
35.85%17.92M
48.27%22.97M
33.91%32.34M
-65.26%8.20M
4.82%13.19M
-39.22%15.49M
-8.87%24.15M
-6.19%23.61M
593.55%12.58M
19.36%25.49M
380.45%26.50M
184.15%25.17M
136.04%1.81M
143.61%21.35M
-68.85%5.51M
59.82%8.86M
-166.15%-5.03M
--8.77M
--17.70M
--5.54M
--7.61M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-30.23%8.66M
114.93%8.28M
329.12%9.09M
85.71%11.94M
74.82%12.41M
-76.63%3.85M
-74.27%2.12M
34.15%6.43M
-56.57%7.10M
11.48%16.48M
-51.95%8.23M
-74.87%4.79M
-27.74%16.34M
-57.18%14.79M
-36.70%17.14M
15.58%19.07M
315.34%22.61M
357.97%34.53M
384.64%27.08M
56.16%16.50M
35.92%5.45M
-51.95%7.54M
23.91%5.59M
152.94%10.57M
-69.95%4.01M
45.51%15.69M
-51.53%4.51M
-62.09%4.18M
1009.07%13.33M
54.65%10.78M
--9.30M
--11.02M
--1.20M
--6.97M
Chi phí vốn
-26.06%10.09M
62.92%9.52M
98.50%12.56M
70.06%14.74M
23.52%13.65M
-67.12%5.84M
-44.21%6.33M
2.92%8.67M
-40.02%11.05M
3.77%17.77M
-45.91%11.34M
-59.19%8.42M
-27.18%18.43M
-53.07%17.12M
-27.67%20.96M
15.37%20.64M
249.56%25.30M
286.70%36.48M
418.78%28.98M
33.95%17.89M
22.78%7.24M
-45.81%9.43M
-7.44%5.59M
184.53%13.35M
-57.17%5.89M
48.22%17.41M
-43.23%6.04M
-57.42%4.69M
380.59%13.76M
57.45%11.75M
--10.63M
--11.02M
--2.86M
--7.46M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-30.23%8.66M
114.93%8.28M
329.12%9.09M
85.71%11.94M
74.82%12.41M
-76.63%3.85M
-74.27%2.12M
34.15%6.43M
-54.34%7.10M
11.48%16.48M
-51.95%8.23M
-74.87%4.79M
-30.04%15.54M
-55.83%14.79M
-34.90%17.14M
15.58%19.07M
307.99%22.21M
344.05%33.48M
371.22%26.33M
56.16%16.50M
35.92%5.45M
-51.95%7.54M
23.91%5.59M
152.94%10.57M
-69.95%4.01M
45.51%15.69M
-51.53%4.51M
-62.09%4.18M
1009.07%13.33M
54.65%10.78M
--9.30M
--11.02M
--1.20M
--6.97M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%800.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--400.00K
--1.05M
--750.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---11.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---30.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.00K
---129.22M
69.98%-6.30M
---445.39M
--0.00
--0.00
---21.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--238.47M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-59.64%-19.81M
-114.93%-8.28M
-329.12%-9.09M
-85.71%-11.94M
-74.82%-12.41M
76.63%-3.85M
74.27%-2.12M
-34.15%-6.43M
56.57%-7.10M
-11.48%-16.48M
82.81%-8.23M
74.87%-4.79M
27.74%-16.34M
57.18%-14.79M
-76.91%-47.90M
-15.58%-19.07M
-315.34%-22.61M
-357.97%-34.53M
-384.64%-27.08M
-56.16%-16.50M
-35.92%-5.45M
51.95%-7.54M
-23.85%-5.59M
92.08%-10.57M
79.60%-4.01M
92.79%-15.69M
51.51%-4.51M
-1110.38%-133.40M
11.56%-19.64M
-3021.98%-217.70M
---9.30M
---11.02M
---22.20M
---6.97M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
95.95%-2.43M
-112.23%-4.89M
51.88%-1.92M
81.17%-3.88M
-4241.44%-59.97M
816.80%40.02M
77.23%-4.00M
19.68%-20.64M
-74.31%1.45M
16.53%-5.58M
-155.50%-17.55M
-86.13%-25.69M
-58.18%5.64M
-145.57%-6.69M
3160.21%31.62M
-1141.28%-13.80M
303.87%13.48M
259.53%14.68M
106.00%970.00K
96.54%-1.11M
-74.92%-6.61M
-212.83%-9.20M
-6.02%-16.16M
-124.77%-32.14M
-133.50%-3.78M
-96.30%8.15M
-670.69%-15.24M
11779.84%129.76M
-20.65%11.28M
8067.29%220.46M
--2.67M
---1.11M
--14.22M
---2.77M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--577.00K
-100.00%0.00
-105.00%-1.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
942.26%49.98M
100.12%20.00K
30.76%-16.43M
-59.85%3.41M
-396.98%-5.93M
-148.77%-16.74M
-80.68%-23.73M
-39.01%8.48M
-107.85%-1.19M
3439.59%34.33M
-1080.85%-13.13M
310.42%13.91M
3846.55%15.21M
106.00%970.00K
96.54%-1.11M
-73.91%-6.61M
-104.29%-406.00K
-15.25%-16.16M
-158.40%-32.14M
-137.65%-3.80M
-97.36%9.47M
-624.97%-14.02M
5053.74%55.04M
-28.98%10.10M
13070.11%358.88M
--2.67M
---1.11M
--14.22M
---2.77M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
56.26%-2.59M
-77.03%-4.57M
38.25%-1.85M
8.13%-3.81M
-208.81%-5.93M
-135.15%-2.58M
-263.08%-3.00M
-197.27%-4.14M
31.22%-1.92M
80.02%-1.10M
70.01%-826.00K
-264.92%-1.39M
-483.68%-2.79M
-929.03%-5.50M
---2.75M
---382.00K
---478.00K
-61.82%-534.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-151.91%-330.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
99.90%-131.00K
--0.00
--77.39M
--1.00K
---134.51M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
--0.00
--0.00
--53.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--44.00K
--0.00
--45.00K
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.37M
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
54.29%-416.00K
95.61%-324.00K
93.12%-70.00K
-18.18%-78.00K
-2175.00%-910.00K
-609.25%-7.38M
-5750.00%-1.02M
88.48%-66.00K
31.03%-40.00K
--1.45M
--18.00K
-97.59%-573.00K
---58.00K
----
--0.00
---290.00K
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-615.47%-8.46M
100.00%0.00
100.00%0.00
111.83%22.00K
95.91%-1.18M
---1.22M
---2.66M
---186.00K
---28.91M
----
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
95.95%-2.43M
-112.23%-4.89M
51.88%-1.92M
81.17%-3.88M
-4241.44%-59.97M
816.80%40.02M
77.23%-4.00M
19.68%-20.64M
-74.31%1.45M
16.53%-5.58M
-155.50%-17.55M
-86.13%-25.69M
-58.18%5.64M
-145.57%-6.69M
3160.21%31.62M
-1141.28%-13.80M
303.87%13.48M
259.53%14.68M
106.00%970.00K
96.54%-1.11M
-74.92%-6.61M
-212.83%-9.20M
-6.02%-16.16M
-124.77%-32.14M
-133.50%-3.78M
-96.30%8.15M
-670.69%-15.24M
11779.84%129.76M
-20.65%11.28M
8067.29%220.46M
--2.67M
---1.11M
--14.22M
---2.77M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.73%53.02M
3.14%44.39M
55.70%41.00M
110.45%37.79M
479.60%85.13M
171.36%43.04M
128.35%26.33M
170.30%17.96M
262.76%14.69M
111.99%15.86M
371.66%11.53M
148.80%6.64M
45.28%4.05M
-19.53%7.48M
-87.90%2.44M
-80.53%2.67M
22.61%2.79M
38.03%9.30M
389.08%20.20M
-24.01%13.71M
-13.77%2.27M
-9.86%6.74M
-24.71%4.13M
363.48%18.05M
-53.96%2.64M
-13.36%7.47M
-25.94%5.49M
0.13%3.89M
-25.84%5.72M
24.55%8.63M
--7.41M
--3.89M
--7.72M
--6.92M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
69.75%-14.32M
-79.52%8.62M
-79.69%3.39M
-61.64%3.21M
-1548.71%-47.34M
3688.32%42.09M
285.96%16.71M
71.34%8.38M
25.98%3.27M
65.83%-1.17M
-14.06%4.33M
2272.89%4.89M
2317.09%2.59M
47.27%-3.43M
146.19%5.04M
-103.47%-225.00K
-101.02%-117.00K
-45.89%-6.51M
-518.66%-10.91M
146.63%6.49M
-25.77%11.44M
7.73%-4.46M
-11.51%2.60M
-973.63%-13.92M
941.73%15.41M
-66.79%-4.84M
142.90%2.94M
-54.74%1.59M
52.21%-1.83M
-464.78%-2.90M
--1.21M
--3.52M
---3.83M
--795.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-171.96%-213.00K
495.37%427.00K
-114.11%-56.00K
-110.10%-42.00K
229.26%296.00K
-118.15%-108.00K
175.33%397.00K
77.02%416.00K
-286.18%-229.00K
368.50%595.00K
68.14%-527.00K
-25.63%235.00K
-84.91%123.00K
-18.06%127.00K
-470.34%-1.65M
834.88%316.00K
796.58%815.00K
150.99%155.00K
74.40%-290.00K
-101.87%-43.00K
94.08%-117.00K
-134.27%-304.00K
-184.18%-1.13M
894.12%2.29M
15.53%-1.98M
241.69%887.00K
246.15%1.35M
85.91%-289.00K
-67.96%-2.34M
-121.39%-626.00K
---921.00K
---2.05M
---1.39M
--2.93M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
2.40%38.69M
-37.73%53.02M
3.14%44.39M
55.70%41.00M
110.45%37.79M
479.60%85.13M
171.36%43.04M
128.35%26.33M
170.30%17.96M
262.76%14.69M
111.99%15.86M
371.66%11.53M
148.80%6.64M
45.28%4.05M
-19.53%7.48M
-87.90%2.44M
-80.53%2.67M
22.61%2.79M
38.03%9.30M
389.08%20.20M
-24.01%13.71M
-13.77%2.27M
-20.10%6.74M
-24.71%4.13M
363.48%18.05M
-53.96%2.64M
-2.20%8.43M
-25.94%5.49M
0.13%3.89M
-25.84%5.72M
--8.62M
--7.41M
--3.89M
--7.72M
Dòng tiền tự do
-117.72%-1.96M
6105.24%11.85M
-88.15%1.91M
-83.52%4.34M
681.89%11.09M
-92.46%191.00K
-16.60%16.10M
-1.34%26.36M
63.71%-1.91M
218.22%2.53M
863.75%19.30M
128.35%26.72M
69.30%-5.25M
103.42%796.00K
114.84%2.00M
86.86%11.70M
-204.40%-17.10M
-840.17%-23.29M
-167.81%-13.49M
-52.36%6.26M
-15.05%16.38M
120.18%3.15M
29.92%19.90M
1499.03%13.14M
493.03%19.28M
7.05%-15.60M
920.35%15.32M
-87.70%822.00K
-283.09%-4.91M
-11437.16%-16.78M
---1.87M
--6.68M
--2.68M
--148.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Concrete Pumping Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Concrete Pumping Holdings Inc đã tạo ra 64.31M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Concrete Pumping Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Concrete Pumping Holdings Inc đã tăng -25.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Concrete Pumping Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Concrete Pumping Holdings Inc đã chi 46.79M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Concrete Pumping Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Concrete Pumping Holdings Inc đã sử dụng -25.76M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BBCP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Concrete Pumping Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 17.53M, phản ánh sự thay đổi -59.32% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.