tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concrete Pumping Holdings Inc

BBCP
Thêm vào danh sách theo dõi
9.730USD
-0.110-1.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
490.33MVốn hóa
107.88P/E TTM

BBCP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Concrete Pumping Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2.40%38.69M
-37.73%53.02M
3.14%44.39M
55.70%41.00M
110.45%37.79M
479.60%85.13M
171.36%43.04M
128.35%26.33M
170.30%17.96M
262.76%14.69M
111.99%15.86M
371.66%11.53M
148.80%6.64M
45.28%4.05M
-19.53%7.48M
-87.90%2.44M
-80.53%2.67M
22.61%2.79M
38.03%9.30M
389.08%20.20M
-24.01%13.71M
-13.77%2.27M
-9.86%6.74M
-8.79%4.13M
514.71%18.05M
-44.70%2.64M
--7.47M
--4.53M
--2.94M
--4.77M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2.40%38.69M
-37.73%53.02M
3.14%44.39M
55.70%41.00M
110.45%37.79M
479.60%85.13M
171.36%43.04M
128.35%26.33M
170.30%17.96M
262.76%14.69M
111.99%15.86M
371.66%11.53M
148.80%6.64M
45.28%4.05M
-19.53%7.48M
-87.90%2.44M
-80.53%2.67M
22.61%2.79M
38.03%9.30M
389.08%20.20M
-24.01%13.71M
-13.77%2.27M
-9.86%6.74M
-8.79%4.13M
514.71%18.05M
-44.70%2.64M
--7.47M
--4.53M
--2.94M
--4.77M
Các khoản phải thu
18.06%57.11M
6.64%45.84M
-5.86%53.13M
-6.79%52.40M
-14.99%48.38M
-13.09%42.99M
-10.38%56.44M
-16.35%56.21M
-9.43%56.91M
-6.89%49.47M
-0.62%62.98M
13.50%67.20M
10.30%62.83M
9.51%53.13M
28.51%63.37M
31.83%59.21M
35.15%56.97M
19.48%48.52M
7.32%49.31M
-8.59%44.91M
-0.02%42.15M
-3.98%40.61M
-1.52%45.95M
11.91%49.13M
8.90%42.16M
20.85%42.29M
--46.65M
--43.90M
--38.72M
--34.99M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
18.06%57.11M
6.64%45.84M
-5.86%53.13M
-6.79%52.40M
-14.99%48.38M
-13.09%42.99M
-10.38%56.44M
-16.35%56.21M
-9.43%56.91M
-6.70%49.47M
0.15%62.98M
14.26%67.20M
10.98%62.83M
9.99%53.02M
28.24%62.88M
32.11%58.81M
35.44%56.62M
23.03%48.20M
10.58%49.03M
0.35%44.52M
0.15%41.80M
-4.23%39.18M
-3.51%44.34M
1.05%44.37M
7.81%41.74M
16.92%40.91M
--45.96M
--43.90M
--38.72M
--34.99M
Hàng tồn kho
39.95%8.62M
36.36%8.45M
25.28%7.42M
13.49%7.45M
-0.73%6.16M
-0.53%6.20M
-12.03%5.92M
-1.56%6.57M
-2.32%6.20M
-5.51%6.23M
21.69%6.73M
33.28%6.67M
19.25%6.35M
28.22%6.59M
12.85%5.53M
8.76%5.01M
16.88%5.32M
9.06%5.14M
5.87%4.90M
-13.79%4.60M
-10.58%4.55M
-19.08%4.71M
-11.88%4.63M
27.27%5.34M
28.77%5.09M
48.23%5.83M
--5.25M
--4.20M
--3.96M
--3.93M
Chi phí trả trước
67.86%18.85M
36.06%8.97M
20.87%8.41M
-10.77%11.92M
-38.94%11.23M
-28.67%6.59M
-20.06%6.96M
6.89%13.36M
80.74%18.39M
-26.14%9.24M
68.14%8.70M
120.08%12.50M
17.40%10.18M
20.12%12.52M
25.91%5.17M
9.68%5.68M
20.32%8.67M
28.93%10.42M
52.56%4.11M
11.79%5.18M
3.40%7.20M
-3.33%8.08M
-20.25%2.69M
1.53%4.63M
2.83%6.97M
7.40%8.36M
--3.38M
--4.56M
--6.78M
--7.78M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
19.05%123.28M
-17.48%116.28M
0.88%113.35M
10.05%112.77M
4.12%103.55M
76.96%140.91M
19.19%112.36M
4.67%102.47M
15.65%99.46M
4.38%79.63M
15.59%94.27M
35.34%97.90M
16.80%86.00M
14.09%76.29M
20.61%81.56M
-3.42%72.33M
8.88%73.63M
20.10%66.87M
12.69%67.62M
18.44%74.89M
-6.43%67.63M
-5.81%55.68M
-4.39%60.01M
10.57%63.23M
37.97%72.27M
14.84%59.11M
--62.76M
--57.19M
--52.38M
--51.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1.27%443.27M
0.92%438.24M
-1.46%435.46M
-2.46%439.17M
-3.61%437.72M
-5.90%434.22M
-2.33%441.90M
-0.52%450.22M
-0.11%454.11M
3.32%461.44M
1.86%452.46M
17.48%452.57M
22.33%454.60M
24.86%446.60M
31.51%444.21M
22.46%385.25M
21.89%371.61M
17.41%357.67M
11.02%337.77M
2.84%314.59M
-0.73%304.87M
-2.04%304.63M
-1.03%304.25M
2.97%305.90M
25.42%307.11M
36.31%310.98M
--307.42M
--297.08M
--244.86M
--228.14M
-Tài sản cố định
----
5.75%643.54M
3.87%631.78M
3.57%631.67M
3.11%622.96M
0.65%608.57M
3.86%608.24M
5.42%609.92M
5.62%604.14M
8.94%604.62M
7.78%585.62M
21.02%578.55M
25.53%571.99M
27.58%555.01M
33.26%543.35M
26.26%478.05M
25.73%455.65M
22.18%435.02M
16.78%407.74M
10.45%378.62M
8.24%362.42M
6.45%356.03M
7.07%349.15M
10.42%342.81M
32.35%334.84M
44.39%334.47M
--326.09M
--310.47M
--253.00M
--231.64M
-Khấu hao lũy kế
----
17.76%205.30M
18.03%196.32M
20.54%192.51M
23.46%185.24M
21.76%174.34M
24.92%166.33M
26.77%159.70M
27.81%150.03M
32.07%143.18M
34.30%133.16M
35.74%125.97M
39.68%117.39M
40.17%108.42M
41.70%99.14M
44.93%92.81M
46.04%84.05M
50.47%77.34M
55.83%69.97M
73.47%64.03M
107.59%57.55M
118.79%51.40M
140.47%44.90M
175.85%36.91M
240.97%27.72M
570.65%23.49M
--18.67M
--13.38M
--8.13M
--3.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.47%319.04M
-2.47%316.50M
-3.38%317.51M
-3.51%320.57M
-3.36%323.79M
-4.42%324.51M
-3.85%328.61M
-4.63%332.22M
-4.89%335.05M
-4.52%339.52M
-4.54%341.76M
-4.05%348.36M
-4.72%352.27M
-5.87%355.59M
-6.59%358.00M
-6.86%363.08M
-6.68%369.74M
-6.21%377.76M
-5.84%383.24M
-6.25%389.81M
-6.12%396.23M
-18.01%402.78M
-18.34%406.99M
-18.11%415.79M
-5.80%422.08M
8.05%491.23M
--498.38M
--507.73M
--448.05M
--454.64M
Tài sản dài hạn khác
-9.20%12.46M
-4.02%12.71M
-12.58%13.22M
129.98%13.53M
125.19%13.72M
-6.60%13.24M
-5.70%15.12M
-61.24%5.88M
78.68%6.09M
294.13%14.17M
330.48%16.03M
298.87%15.17M
-7.16%3.41M
-5.72%3.60M
-7.73%3.72M
42.53%3.80M
31.18%3.67M
29.82%3.81M
61.05%4.04M
2.81%2.67M
3.17%2.80M
8.77%2.94M
-10.82%2.51M
-22.74%2.60M
14.18%2.71M
125.84%2.70M
--2.81M
--3.36M
--2.38M
--1.20M
Tổng tài sản dài hạn
-0.06%774.77M
-0.59%767.45M
-2.47%766.19M
-1.91%773.26M
-2.52%775.24M
-5.30%771.97M
-3.04%785.63M
-3.40%788.32M
-1.85%795.25M
1.16%815.14M
0.54%810.25M
8.51%816.11M
8.76%810.28M
9.00%805.78M
11.16%805.93M
6.37%752.13M
5.84%745.02M
4.07%739.25M
1.58%725.05M
-2.38%707.07M
-3.83%703.89M
-11.75%710.35M
-11.73%713.75M
-10.38%724.28M
5.27%731.90M
17.68%804.90M
--808.61M
--808.17M
--695.29M
--683.98M
Tổng tài sản
2.19%898.04M
-3.19%883.73M
-2.05%879.54M
-0.53%886.03M
-1.78%878.79M
2.02%912.88M
-0.72%897.99M
-2.54%890.79M
-0.17%894.71M
1.44%894.77M
1.92%904.52M
10.86%914.01M
9.48%896.28M
9.42%882.07M
11.96%887.49M
5.44%824.47M
6.11%818.64M
5.23%806.12M
2.44%792.66M
-0.70%781.97M
-4.06%771.51M
-11.34%766.02M
-11.20%773.76M
-9.00%787.52M
7.56%804.17M
17.48%864.01M
--871.37M
--865.36M
--747.68M
--735.45M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
41.67%7.97M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-4.74%5.63M
-6.63%11.27M
-23.67%5.76M
-2.14%11.36M
-1.52%5.91M
7.03%12.07M
32.22%7.55M
2.70%11.61M
6.56%6.00M
-1.43%11.28M
-0.68%5.71M
5819.90%11.31M
3754.11%5.63M
349.78%11.44M
--5.75M
--191.00K
--146.00K
--2.54M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
25.84%48.86M
-44.44%45.89M
-12.36%32.73M
19.27%50.42M
-9.70%38.83M
135.42%82.60M
-14.13%37.35M
6.30%42.27M
48.09%43.00M
17.33%35.08M
10.12%43.50M
16.77%39.77M
2.71%29.03M
17.01%29.90M
29.35%39.50M
39.02%34.06M
5.84%28.27M
-2.78%25.55M
-3.96%30.54M
-18.70%24.50M
-10.36%26.71M
30.62%26.29M
-14.71%31.80M
14.73%30.13M
-0.72%29.79M
-14.11%20.12M
--37.28M
--26.27M
--30.01M
--23.43M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--583.00K
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.90%20.00K
-100.00%0.00
-73.10%16.43M
-74.07%13.06M
-63.48%19.08M
110.76%35.81M
103.72%61.06M
208.72%50.36M
4679.69%52.24M
16723.76%16.99M
2425.11%29.97M
109.53%16.31M
-95.19%1.09M
-99.70%101.00K
-98.03%1.19M
-86.95%7.79M
-48.97%22.73M
-35.05%33.97M
20.90%60.19M
69.42%59.64M
--44.53M
--52.31M
--49.79M
--35.20M
-Nợ ngắn hạn
--583.00K
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.89%20.00K
-100.00%0.00
-73.05%16.43M
-74.09%13.02M
-63.64%18.95M
111.44%35.70M
104.06%60.95M
210.01%50.25M
5165.96%52.13M
--16.88M
2647.65%29.87M
110.85%16.21M
-43.14%990.00K
-100.00%0.00
-97.23%1.09M
-80.12%7.69M
-92.61%1.74M
-58.54%12.99M
23.12%39.21M
123.90%38.66M
--23.55M
--31.33M
--31.85M
--17.27M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-64.86%39.00K
14.68%125.00K
5.56%114.00K
6.60%113.00K
6.73%111.00K
5.83%109.00K
6.93%108.00K
6.00%106.00K
6.12%104.00K
6.19%103.00K
6.32%101.00K
6.38%100.00K
6.52%98.00K
6.59%97.00K
6.74%95.00K
6.82%94.00K
6.98%92.00K
--91.00K
--89.00K
--88.00K
--86.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.71M
--1.37M
--1.46M
--1.48M
Nợ ngắn hạn khác
----
----
41.67%7.97M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-4.74%5.63M
-6.63%11.27M
-23.67%5.76M
-2.14%11.36M
-1.52%5.91M
7.03%12.07M
32.22%7.55M
2.70%11.61M
6.56%6.00M
-1.43%11.28M
-0.68%5.71M
5819.90%11.31M
3754.11%5.63M
349.78%11.44M
--5.75M
--191.00K
-91.45%146.00K
85.35%2.54M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.71M
--1.37M
--1.46M
--1.48M
Tổng nợ ngắn hạn
22.97%71.19M
-36.32%59.36M
-7.18%52.28M
-3.36%64.37M
-27.62%57.89M
28.84%93.23M
-32.92%56.33M
-33.58%66.61M
-27.80%79.97M
-29.69%72.36M
-23.85%83.98M
40.05%100.28M
49.68%110.76M
68.63%102.92M
128.61%110.28M
65.12%71.61M
81.08%74.00M
51.39%61.03M
-22.58%48.24M
-41.32%43.37M
-58.45%40.87M
-54.67%40.31M
-32.33%62.31M
-15.80%73.91M
7.79%98.35M
33.16%88.94M
--92.09M
--87.78M
--91.24M
--66.79M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.15%437.09M
-0.39%436.42M
10.53%436.55M
10.69%437.40M
10.72%437.76M
10.51%438.15M
0.68%394.98M
0.63%395.15M
0.80%395.38M
1.63%396.47M
0.22%392.33M
6.10%392.70M
6.07%392.24M
5.60%390.11M
6.06%391.46M
0.38%370.13M
0.38%369.78M
0.38%369.43M
7.32%369.08M
5.90%368.74M
4.52%368.39M
3.18%368.04M
-4.72%343.91M
-4.65%348.18M
11.34%352.45M
11.48%356.70M
--360.94M
--365.16M
--316.55M
--319.98M
-Nợ dài hạn
0.27%418.46M
0.27%418.18M
11.96%417.89M
11.99%417.63M
12.02%417.35M
12.05%417.06M
0.37%373.26M
0.37%372.91M
0.38%372.56M
0.38%372.22M
0.38%371.87M
0.38%371.52M
0.38%371.17M
0.38%370.82M
0.38%370.48M
0.38%370.13M
0.38%369.78M
0.38%369.43M
7.32%369.08M
5.90%368.74M
4.52%368.39M
3.18%368.04M
-4.72%343.91M
-4.65%348.18M
11.34%352.45M
11.48%356.70M
--360.94M
--365.16M
--316.55M
--319.98M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.74%18.63M
-13.51%18.24M
-14.08%18.66M
-11.09%19.78M
-10.52%20.42M
-13.04%21.09M
6.15%21.72M
5.03%22.24M
8.31%22.82M
25.78%24.25M
-2.51%20.46M
--21.18M
--21.07M
--19.28M
--20.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ dài hạn khác
-6.33%11.14M
1.79%11.50M
-13.76%11.49M
121.57%11.74M
113.60%11.89M
-16.63%11.30M
-5.81%13.32M
-58.72%5.30M
--5.57M
447.92%13.55M
101.17%14.14M
82.59%12.84M
-100.00%0.00
-85.39%2.47M
-58.46%7.03M
-61.43%7.03M
-21.83%14.45M
--16.92M
--16.92M
--18.23M
--18.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
0.97%539.22M
0.52%536.71M
8.59%537.47M
10.49%535.34M
10.93%534.06M
9.08%533.92M
1.57%494.94M
-0.10%484.50M
2.77%481.44M
4.67%489.47M
3.05%487.31M
7.88%484.98M
3.08%468.48M
2.37%467.65M
3.51%472.88M
-1.08%449.54M
0.36%454.46M
5.25%456.82M
10.80%456.85M
8.76%454.44M
8.28%452.82M
1.95%434.02M
-4.22%412.31M
-4.35%417.85M
6.43%418.21M
7.22%425.70M
--430.46M
--436.84M
--392.94M
--397.04M
Tổng các khoản nợ
3.12%610.40M
-4.95%596.08M
6.98%589.75M
8.82%599.71M
5.44%591.95M
11.63%627.15M
-3.50%551.27M
-5.83%551.11M
-3.08%561.41M
-1.53%561.83M
-2.04%571.28M
12.30%585.26M
9.61%579.24M
10.18%570.57M
15.46%583.16M
4.69%521.14M
7.04%528.46M
9.18%517.85M
6.42%505.09M
1.23%497.80M
-4.43%493.69M
-7.83%474.33M
-9.17%474.62M
-6.27%491.75M
6.69%516.57M
10.95%514.64M
--522.55M
--524.62M
--484.18M
--463.83M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.72%391.53M
0.59%390.50M
0.92%389.89M
1.05%389.27M
1.08%388.74M
1.14%388.20M
0.79%386.32M
0.70%385.24M
0.78%384.59M
0.86%383.83M
1.03%383.29M
1.07%382.54M
1.18%381.61M
1.27%380.54M
1.37%379.40M
1.48%378.49M
1.46%377.15M
3.62%375.76M
3.41%374.28M
5.15%372.97M
5.20%371.71M
3.03%362.62M
3.27%361.95M
1.67%354.70M
30.94%353.35M
34.43%351.96M
--350.50M
--348.86M
--269.85M
--261.81M
Lợi nhuận giữ lại
9.70%-84.89M
6.99%-87.44M
-122.28%-85.00M
-89.47%-90.32M
-70.23%-94.02M
-61.33%-94.01M
29.77%-38.24M
25.33%-47.67M
25.54%-55.23M
26.94%-58.27M
36.86%-54.45M
31.54%-63.84M
31.16%-74.17M
29.87%-79.76M
24.95%-86.24M
21.21%-93.25M
12.39%-107.75M
-14.46%-113.73M
-31.98%-114.91M
-39.53%-118.34M
-40.08%-122.98M
-244.68%-99.36M
-233.85%-87.07M
-217.87%-84.81M
-198.18%-87.80M
-96.89%-28.83M
---26.08M
---26.68M
---29.44M
---14.64M
Vốn dự trữ
0.72%391.52M
0.59%390.50M
0.92%389.88M
1.05%389.26M
1.08%388.74M
1.14%388.20M
0.79%386.31M
0.70%385.23M
0.78%384.58M
0.86%383.82M
1.03%383.29M
1.07%382.53M
1.18%381.60M
1.27%380.54M
1.37%379.39M
1.48%378.48M
1.46%377.15M
3.62%375.75M
3.41%374.27M
5.15%372.96M
5.20%371.70M
3.03%362.62M
3.27%361.94M
1.67%354.70M
30.94%353.34M
34.43%351.96M
--350.49M
--348.86M
--269.85M
--261.81M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
35.96%48.91M
54.39%46.29M
61.07%41.69M
78.75%39.82M
98.40%35.97M
84.93%29.98M
71.24%25.88M
55.90%22.27M
40.62%18.13M
60.44%16.21M
227.92%15.11M
669.83%14.29M
775.36%12.89M
915.58%10.11M
899.78%4.61M
302.60%1.86M
219.52%1.47M
115.84%995.00K
251.91%461.00K
251.91%461.00K
251.91%461.00K
251.91%461.00K
--131.00K
--131.00K
--131.00K
--131.00K
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
59.02%4.91M
268.92%5.88M
428.99%1.59M
454.13%2.19M
205.35%3.09M
-147.90%-3.48M
91.20%-483.00K
6.94%-617.00K
-17.37%-2.93M
66.40%-1.40M
40.50%-5.49M
86.89%-663.00K
9.26%-2.50M
-287.18%-4.18M
-351.38%-9.23M
-201.10%-5.06M
-160.33%-2.75M
-42.72%2.23M
705.78%3.67M
396.13%5.00M
262.21%4.56M
183.89%3.90M
-1.17%-606.00K
115.65%1.01M
-47.59%-2.81M
346.32%1.37M
---599.00K
---6.44M
---1.91M
---557.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
0.28%287.64M
0.67%287.65M
-16.42%289.79M
-15.71%286.32M
-13.94%286.85M
-14.18%285.74M
4.04%346.71M
3.32%339.68M
5.13%333.30M
6.88%332.94M
9.50%333.24M
8.38%328.75M
9.25%317.04M
8.06%311.50M
5.83%304.33M
6.74%303.33M
4.45%290.18M
-1.18%288.27M
-3.87%287.57M
-3.92%284.16M
-3.40%277.83M
-16.51%291.69M
-14.24%299.14M
-13.20%295.76M
9.15%287.61M
28.63%349.38M
--348.81M
--340.74M
--263.50M
--271.61M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BBCP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Concrete Pumping Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Concrete Pumping Holdings Inc có 38.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Concrete Pumping Holdings Inc là bao nhiêu?

Concrete Pumping Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 589.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 52.28M nợ ngắn hạ và 537.47M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Concrete Pumping Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Concrete Pumping Holdings Inc là 879.54M, bao gồm 113.35M tài sản ngắn hạn và 766.19M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Concrete Pumping Holdings Inc là bao nhiêu?

Concrete Pumping Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 289.79M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.