tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AvePoint Inc

AVPT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.030USD
+0.210+1.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.76BVốn hóa
58.75P/E TTM

AVPT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của AvePoint Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
4801.01%24.26M
-9.47%29.66M
8.11%34.83M
25.45%20.27M
-93.62%495.00K
53.01%32.76M
699.90%32.22M
101.82%16.16M
520.48%7.76M
249.89%21.41M
1456.23%4.03M
1792.60%8.01M
120.41%1.25M
-31.97%6.12M
85.47%-297.00K
-120.18%-473.00K
-43.56%-6.12M
12.59%8.99M
-138.13%-2.04M
-70.80%2.34M
-88.97%-4.26M
--7.99M
--5.36M
--8.03M
---2.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
327.65%15.25M
191.07%15.64M
344.57%13.02M
122.36%2.89M
282.50%3.57M
-487.24%-17.18M
169.22%2.93M
-3.30%-12.94M
78.72%-1.95M
138.09%4.44M
37.67%-4.23M
-36.11%-12.53M
16.93%-9.18M
-55.52%-11.65M
30.45%-6.79M
16.78%-9.20M
-123.65%-11.05M
38.10%-7.49M
19.93%-9.76M
-237.46%-11.06M
-577.91%-4.94M
---12.10M
---12.19M
--8.04M
---729.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.53%1.66M
14.76%1.56M
8.52%1.52M
21.61%1.61M
16.68%1.51M
9.13%1.36M
17.39%1.40M
19.10%1.33M
14.20%1.29M
0.73%1.25M
29.07%1.19M
--1.11M
-31.77%1.13M
230.40%1.24M
182.82%922.00K
----
544.19%1.66M
44.79%375.00K
25.87%326.00K
4.10%279.00K
-5.49%258.00K
--259.00K
--259.00K
--268.00K
--273.00K
Thuế hoãn lại
-21.05%-115.00K
87.86%1.38M
-4338.46%-3.46M
29.41%-60.00K
-31.94%-95.00K
217.47%733.00K
1.27%-78.00K
-7.59%-85.00K
12.20%-72.00K
-116.19%-624.00K
32.48%-79.00K
-182.14%-79.00K
-811.11%-82.00K
362.79%3.85M
-333.33%-117.00K
97.15%-28.00K
---9.00K
-45.91%833.00K
-100.71%-27.00K
83.05%-981.00K
--0.00
--1.54M
--3.81M
---5.79M
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-68.99%1.07M
215.91%2.80M
-30.90%1.33M
150.06%5.99M
86.14%3.45M
70.38%886.00K
-29.36%1.93M
-40.65%2.40M
23075.00%1.85M
120.69%520.00K
-33.81%2.73M
-0.02%4.04M
-95.68%8.00K
-256.18%-2.51M
2461.14%4.13M
1104.98%4.04M
139.87%185.00K
796.54%1.61M
64.65%-175.00K
-191.30%-402.00K
-139.46%-464.00K
---231.00K
---495.00K
---138.00K
--1.18M
Thay đổi trong vốn lưu động
94.91%-870.00K
-96.69%402.00K
0.48%11.75M
-122.10%-1.38M
-1179.70%-17.08M
446.13%12.15M
252.69%11.69M
239.01%6.25M
-215.19%-1.33M
-42.74%2.22M
-6.81%-7.66M
160.11%1.84M
160.43%1.16M
-68.21%3.88M
37.31%-7.17M
-27972.73%-3.07M
20.32%-1.92M
1245.48%12.22M
-2051.71%-11.44M
-99.62%11.00K
21.13%-2.41M
--908.00K
--586.00K
--2.86M
---3.05M
-Thay đổi các khoản phải thu
152.72%23.25M
-184.68%-33.51M
295.10%5.96M
-60.05%-8.91M
-15.87%9.20M
20.55%-11.77M
117.22%1.51M
5.94%-5.57M
8.80%10.93M
-232.40%-14.81M
29.65%-8.76M
11.97%-5.92M
8.66%10.05M
-121.74%-4.46M
-32.46%-12.45M
-75.84%-6.73M
48.59%9.25M
69.22%-2.01M
-29.88%-9.40M
-39.75%-3.83M
-17.66%6.22M
---6.53M
---7.24M
---2.74M
--7.56M
-Thay đổi chi phí trả trước
-4.70%1.81M
67.05%-1.69M
-7.58%-3.56M
-79.29%696.00K
10.30%1.90M
-15.35%-5.12M
-19.52%-3.31M
289.46%3.36M
-51.89%1.72M
-613.18%-4.44M
5.68%-2.77M
-30.79%863.00K
1641.95%3.57M
-112.80%-622.00K
66.54%-2.94M
177.21%1.25M
154.09%205.00K
397.86%4.86M
-461.51%-8.78M
-1103.11%-1.61M
-254.07%-379.00K
---1.63M
--2.43M
--161.00K
--246.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
22.04%-23.20M
-2.87%16.17M
-13.03%7.71M
21.57%5.88M
-108.15%-29.75M
180.20%16.64M
355.48%8.86M
-12.90%4.84M
-11.42%-14.29M
254.84%5.94M
-19.86%1.94M
9.49%5.55M
-9.41%-12.83M
-80.96%1.67M
-58.82%2.43M
50.83%5.07M
-58.04%-11.72M
163.09%8.79M
19.12%5.89M
59.26%3.36M
17.63%-7.42M
--3.34M
--4.95M
--2.11M
---9.01M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
371.91%1.96M
-199.10%-986.00K
-251.09%-969.00K
---3.24M
---719.00K
--995.00K
---276.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-108.26%-130.00K
99.23%24.68M
-64.52%1.65M
-73.56%957.00K
412.70%1.57M
-20.24%12.39M
140.38%4.64M
168.35%3.62M
-16.35%307.00K
113.13%15.54M
-66.71%1.93M
150.75%1.35M
3.67%367.00K
1165.45%7.29M
586.89%5.79M
-185.22%-2.66M
97.77%354.00K
-93.86%576.00K
-223.83%-1.19M
27.99%3.12M
112.15%179.00K
--9.39M
--961.00K
--2.44M
---1.47M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
4801.01%24.26M
-9.47%29.66M
8.11%34.83M
25.45%20.27M
-93.62%495.00K
53.01%32.76M
699.90%32.22M
101.82%16.16M
520.48%7.76M
249.89%21.41M
1456.23%4.03M
1792.60%8.01M
120.41%1.25M
-31.97%6.12M
85.47%-297.00K
-120.18%-473.00K
-43.56%-6.12M
12.59%8.99M
-138.13%-2.04M
-70.80%2.34M
-88.97%-4.26M
--7.99M
--5.36M
--8.03M
---2.26M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-15.65%1.28M
-5.94%697.00K
-63.97%507.00K
144.92%965.00K
201.59%1.51M
21.67%741.00K
104.21%1.41M
-30.14%394.00K
123.11%502.00K
40.65%609.00K
-41.91%689.00K
-55.42%564.00K
-76.78%225.00K
-57.38%433.00K
116.42%1.19M
100.48%1.27M
264.29%969.00K
43.30%1.02M
277.93%548.00K
917.74%631.00K
148.60%266.00K
--709.00K
--145.00K
--62.00K
--107.00K
Chi phí vốn
-15.65%1.28M
-5.94%697.00K
-63.97%507.00K
144.92%965.00K
201.59%1.51M
21.67%741.00K
104.21%1.41M
-30.14%394.00K
123.11%502.00K
40.65%609.00K
-41.91%689.00K
-55.42%564.00K
-76.78%225.00K
-57.38%433.00K
116.42%1.19M
100.48%1.27M
264.29%969.00K
43.30%1.02M
277.93%548.00K
917.74%631.00K
148.60%266.00K
--709.00K
--145.00K
--62.00K
--107.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-15.65%1.28M
-5.94%697.00K
-63.97%507.00K
144.92%965.00K
201.59%1.51M
21.67%741.00K
104.21%1.41M
-30.14%394.00K
123.11%502.00K
40.65%609.00K
-41.91%689.00K
-55.42%564.00K
-76.78%225.00K
-57.38%433.00K
116.42%1.19M
100.48%1.27M
264.29%969.00K
43.30%1.02M
277.93%548.00K
917.74%631.00K
148.60%266.00K
--709.00K
--145.00K
--62.00K
--107.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---14.89M
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
--2.00K
---16.35M
---749.00K
---1.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--105.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
38.48%-227.00K
334.28%2.97M
84.99%-313.00K
-140.66%-649.00K
-116.45%-369.00K
-100.71%-1.27M
-2674.07%-2.08M
100.89%1.60M
906.83%2.24M
83490.70%179.29M
152.26%81.00K
-66701.87%-179.03M
-130.05%-278.00K
-149.77%-215.00K
-147.11%-155.00K
-138.01%-268.00K
--925.00K
--432.00K
--329.00K
--705.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
4.42%-432.00K
4526.52%11.69M
-0.57%-350.00K
-3600.59%-12.51M
-15.60%-452.00K
40.81%-264.00K
-323.08%-348.00K
46.77%-338.00K
23.18%-391.00K
0.22%-446.00K
1633.33%156.00K
45.91%-635.00K
---509.00K
---447.00K
-99.45%9.00K
28.02%-1.17M
----
----
--1.63M
---1.63M
----
----
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
90.49%-1.60M
991.96%10.99M
-170.36%-857.00K
-1189.28%-13.47M
-993.32%-16.86M
13.48%-1.23M
167.59%1.22M
68.18%-1.04M
-278.89%-1.54M
-204.32%-1.42M
-101.11%-1.80M
-5.70%-3.28M
100.48%862.00K
205.49%1.36M
18536.06%161.76M
-28.55%-3.11M
-33883.33%-181.47M
-699.07%-1.29M
202.44%868.00K
-1005.24%-2.42M
-189.30%-534.00K
--216.00K
--287.00K
--267.00K
--598.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-177.28%-58.87M
-348.13%-31.46M
169.87%8.66M
2569.85%70.61M
687.77%76.18M
428.69%12.68M
22.63%-12.40M
78.17%-2.86M
-1778.41%-12.96M
-730.39%-3.86M
-70.01%-16.02M
-51.88%-13.09M
-340.42%-690.00K
-39.35%612.00K
-104.82%-9.43M
-664.57%-8.62M
-53.48%287.00K
-92.12%1.01M
1130.03%195.46M
-77.80%1.53M
3956.25%617.00K
--12.81M
--15.89M
--6.88M
---16.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
0.00%-2.00K
---4.00K
66.67%-1.00K
-100.00%-2.00K
0.00%-2.00K
100.00%0.00
70.00%-3.00K
90.00%-1.00K
80.00%-2.00K
-112.50%-34.00K
16.67%-10.00K
-66.67%-10.00K
-100.00%-10.00K
---16.00K
-100.00%-12.00K
14.29%-6.00K
28.57%-5.00K
-100.00%0.00
33.33%-6.00K
58.82%-7.00K
56.25%-7.00K
--4.92M
---9.00K
---17.00K
---16.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-402.39%-59.81M
-204.78%-34.59M
-227.26%-8.36M
-30.34%-7.05M
13.37%-11.90M
-110.48%-11.35M
84.66%-2.55M
64.40%-5.41M
-658.86%-13.74M
-1345.58%-5.39M
-74.94%-16.64M
-63.40%-15.19M
-143.41%-1.81M
---373.00K
-102.48%-9.51M
---9.30M
-198.80%-744.00K
-100.00%0.00
671.34%383.76M
-100.00%0.00
--753.00K
--9.52M
--49.75M
--7.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-288.36%-130.93M
----
----
--0.00
---33.71M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
26.61%942.00K
23.85%9.19M
75.63%490.00K
185.69%7.29M
-5.10%744.00K
335.45%7.42M
-55.36%279.00K
20.91%2.55M
-30.68%784.00K
70.23%1.70M
537.76%625.00K
208.78%2.11M
9.17%1.13M
-0.99%1.00M
101.57%98.00K
-68.25%683.00K
-7.99%1.04M
81.18%1.01M
-16130.77%-6.25M
14240.00%2.15M
--1.13M
--558.00K
--39.00K
--15.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-100.00%0.00
-100.00%0.00
362.19%10.46M
--70.38M
--87.34M
--17.18M
---3.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---943.00K
-959.79%-6.06M
198.92%6.06M
----
----
-320.59%-572.00K
---6.13M
----
----
---136.00K
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
99.91%-2.00K
-28297.78%-51.12M
-414.17%-617.00K
---1.25M
---2.19M
---180.00K
---120.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-177.28%-58.87M
-348.13%-31.46M
169.87%8.66M
2569.85%70.61M
687.77%76.18M
428.69%12.68M
22.63%-12.40M
78.17%-2.86M
-1778.41%-12.96M
-730.39%-3.86M
-70.01%-16.02M
-51.88%-13.09M
-340.42%-690.00K
-39.35%612.00K
-104.82%-9.43M
-664.57%-8.62M
-53.48%287.00K
-92.12%1.01M
1130.03%195.46M
-77.80%1.53M
3956.25%617.00K
--12.81M
--15.89M
--6.88M
---16.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
65.46%481.06M
88.80%471.64M
89.35%429.82M
63.11%351.48M
30.28%290.74M
21.39%249.80M
3.32%227.00M
-5.83%215.49M
-1.77%223.16M
-5.51%205.79M
237.70%219.71M
190.52%228.83M
-15.30%227.19M
-16.46%217.78M
-1.92%65.06M
21.99%78.76M
288.09%268.22M
456.24%260.70M
161.43%66.34M
548.18%64.56M
468.26%69.11M
--46.87M
--25.38M
--9.96M
--12.16M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-160.79%-36.92M
-76.99%9.42M
83.40%41.82M
580.64%78.33M
891.69%60.75M
135.57%40.93M
263.73%22.80M
226.29%11.51M
-568.15%-7.67M
84.71%17.38M
-109.12%-13.93M
33.49%-9.11M
100.87%1.64M
25.21%9.41M
-21.43%152.72M
-872.81%-13.70M
-4066.55%-189.45M
-66.22%7.51M
804.28%194.37M
-88.50%1.77M
-106.59%-4.55M
--22.24M
--21.49M
--15.41M
---2.20M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-176.64%-712.00K
107.23%237.00K
-146.12%-814.00K
224.16%925.00K
200.32%929.00K
-362.58%-3.28M
1468.22%1.77M
-0.54%-745.00K
-526.73%-926.00K
-4.81%1.25M
-118.94%-129.00K
50.63%-741.00K
110.11%217.00K
209.52%1.31M
773.08%681.00K
-570.53%-1.50M
-487.95%-2.15M
-197.16%-1.20M
273.33%78.00K
31.82%319.00K
30.61%-365.00K
--1.23M
---45.00K
--242.00K
---526.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
26.36%444.13M
65.46%481.06M
88.80%471.64M
89.35%429.82M
63.11%351.48M
30.28%290.74M
21.39%249.80M
3.32%227.00M
-5.83%215.49M
-1.77%223.16M
-5.51%205.79M
237.70%219.71M
190.52%228.83M
-15.30%227.19M
-16.46%217.78M
-1.92%65.06M
21.99%78.76M
288.09%268.22M
456.24%260.70M
161.43%66.34M
548.18%64.56M
--69.11M
--46.87M
--25.38M
--9.96M
Dòng tiền tự do
2355.45%22.98M
-9.55%28.96M
11.40%34.33M
22.46%19.30M
-114.05%-1.02M
53.93%32.02M
822.82%30.81M
111.82%15.76M
607.71%7.25M
265.83%20.80M
325.15%3.34M
528.19%7.44M
114.45%1.02M
-28.74%5.69M
42.79%-1.48M
-201.46%-1.74M
-56.52%-7.09M
9.60%7.98M
-149.69%-2.59M
-78.49%1.71M
-91.67%-4.53M
--7.28M
--5.22M
--7.96M
---2.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

AvePoint Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

AvePoint Inc đã tạo ra 85.26M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của AvePoint Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của AvePoint Inc đã tăng -4.09% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

AvePoint Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

AvePoint Inc đã chi 3.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của AvePoint Inc đã thay đổi như thế nào?

AvePoint Inc đã sử dụng 123.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AVPT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của AvePoint Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 81.57M, phản ánh sự thay đổi -4.98% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.