tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AvePoint Inc

AVPT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.030USD
+0.210+1.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.76BVốn hóa
58.75P/E TTM

Tình hình tài chính của AVPT

Theo dõi tình hình tài chính của AvePoint Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AvePoint Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/121.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
419.50M
26.93%
EPS(YoY)
0.17
205.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
311.45%0.07
178.94%0.07
331.18%0.06
118.78%0.01
283.92%0.02
-490.67%-0.09
161.46%0.01
-2.07%-0.07
81.22%-0.01
135.05%0.02
---0.02
---0.07
---0.05
---0.07
---0.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.98%117.24M
28.60%114.69M
23.56%109.73M
30.86%102.02M
24.86%93.06M
19.51%89.18M
22.05%88.80M
20.18%77.96M
25.12%74.53M
17.32%74.62M
15.97%72.76M
16.46%64.87M
18.45%59.57M
18.15%63.61M
16.34%62.74M
22.84%55.70M
29.62%50.29M
16.73%53.84M
35.52%53.93M
37.59%45.34M
Lợi nhuận ròng
343.31%15.25M
191.03%15.64M
396.83%13.02M
121.06%2.70M
300.47%3.44M
-502.55%-17.18M
162.20%2.62M
-1.78%-12.81M
81.34%-1.72M
133.56%4.27M
43.17%-4.21M
-28.04%-12.59M
21.19%-9.20M
-58.00%-12.72M
23.32%-7.41M
72.92%-9.83M
17.43%-11.67M
68.00%-8.05M
45.70%-9.67M
-190942.11%-36.30M
Biên lợi nhuận ròng
239.46%13.01%
170.82%13.64%
259.79%11.86%
117.09%2.84%
246.16%3.83%
-424.02%-19.26%
156.71%3.30%
14.05%-16.60%
82.99%-2.62%
132.46%5.94%
---5.81%
---19.31%
---15.41%
---18.31%
---16.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.03%72.81%
-2.41%73.60%
-2.30%74.35%
-2.19%74.04%
2.41%74.32%
2.32%75.42%
5.26%76.10%
8.95%75.70%
3.72%72.57%
6.04%73.71%
--72.30%
--69.48%
--69.97%
--69.51%
--71.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.98%117.24M
28.60%114.69M
23.56%109.73M
30.86%102.02M
24.86%93.06M
19.51%89.18M
22.05%88.80M
20.18%77.96M
25.12%74.53M
17.32%74.62M
15.97%72.76M
16.46%64.87M
18.45%59.57M
18.15%63.61M
16.34%62.74M
22.84%55.70M
29.62%50.29M
16.73%53.84M
35.52%53.93M
37.59%45.34M
Lợi nhuận hoạt động
287.19%12.73M
199.30%14.53M
6.23%8.13M
431.81%7.09M
202.69%3.29M
452.73%4.85M
2544.73%7.65M
69.82%-2.14M
63.76%-3.20M
110.91%878.00K
95.79%-313.00K
39.67%-7.08M
36.22%-8.83M
-4.90%-8.05M
74.11%-7.43M
-4.82%-11.74M
-133.49%-13.85M
28.92%-7.67M
-376.26%-28.68M
-872.09%-11.20M
Lợi nhuận ròng
343.31%15.25M
191.03%15.64M
396.83%13.02M
121.06%2.70M
300.47%3.44M
-502.55%-17.18M
162.20%2.62M
-1.78%-12.81M
81.34%-1.72M
133.56%4.27M
43.17%-4.21M
-28.04%-12.59M
21.19%-9.20M
-58.00%-12.72M
23.32%-7.41M
72.92%-9.83M
17.43%-11.67M
68.00%-8.05M
45.70%-9.67M
-190942.11%-36.30M
Tài sản ngắn hạn
25.88%562.25M
58.39%625.31M
70.27%580.69M
70.35%539.82M
47.05%446.64M
21.26%394.80M
18.89%341.05M
9.18%316.89M
3.03%303.73M
6.30%325.58M
0.33%286.87M
-4.61%290.26M
-6.62%294.79M
-8.34%306.30M
-13.26%285.93M
160.49%304.30M
187.27%315.67M
--334.16M
--329.63M
--116.82M
Tổng nợ ngắn hạn
25.00%260.26M
22.76%273.69M
25.76%244.85M
32.13%228.23M
27.37%208.21M
26.20%222.96M
30.82%194.69M
24.05%172.73M
27.72%163.46M
23.79%176.66M
24.87%148.83M
28.18%139.24M
21.72%127.99M
28.36%142.71M
20.03%119.19M
18.57%108.63M
24.94%105.15M
--111.18M
--99.30M
--91.61M
Tổng tài sản
22.60%734.19M
52.04%789.18M
60.60%743.51M
63.86%700.13M
44.71%598.85M
17.28%519.05M
16.26%462.95M
7.20%427.26M
3.07%413.82M
6.51%442.58M
0.85%398.21M
2.75%398.57M
2.57%401.51M
6.89%415.53M
3.86%394.84M
125.12%387.92M
145.09%391.47M
--388.74M
--380.16M
--172.32M
Tổng các khoản nợ
24.43%295.38M
25.14%310.48M
11.92%276.71M
16.89%256.99M
18.07%237.40M
13.95%248.11M
34.29%247.23M
26.76%219.86M
25.50%201.07M
26.31%217.74M
23.20%184.11M
25.23%173.44M
14.10%160.21M
29.44%172.38M
16.72%149.44M
-9.49%138.50M
-0.11%140.41M
--133.17M
--128.04M
--153.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.40%438.81M
76.68%478.70M
116.39%466.81M
113.65%443.13M
69.90%361.45M
20.50%270.95M
0.76%215.72M
-7.87%207.41M
-11.83%212.75M
-7.53%224.84M
-12.75%214.10M
-9.74%225.13M
-3.89%241.30M
-4.86%243.15M
-2.67%245.40M
1192.08%249.42M
1210.65%251.06M
--255.56M
--252.12M
--19.30M
Thu nhập hoạt động ròng
4801.01%24.26M
-9.47%29.66M
8.11%34.83M
25.45%20.27M
-93.62%495.00K
53.01%32.76M
699.90%32.22M
101.82%16.16M
520.48%7.76M
249.89%21.41M
1456.23%4.03M
1792.60%8.01M
120.41%1.25M
-31.97%6.12M
85.47%-297.00K
-120.18%-473.00K
-43.56%-6.12M
12.59%8.99M
-138.13%-2.04M
-70.80%2.34M
Đầu tư ròng
90.49%-1.60M
991.96%10.99M
-170.36%-857.00K
-1189.28%-13.47M
-993.32%-16.86M
13.48%-1.23M
167.59%1.22M
68.18%-1.04M
-278.89%-1.54M
-204.32%-1.42M
-101.11%-1.80M
-5.70%-3.28M
100.48%862.00K
205.49%1.36M
18536.06%161.76M
-28.55%-3.11M
-33883.33%-181.47M
-699.07%-1.29M
202.44%868.00K
-1005.24%-2.42M
Tài chính thuần
-177.28%-58.87M
-348.13%-31.46M
169.87%8.66M
2569.85%70.61M
687.77%76.18M
428.69%12.68M
22.63%-12.40M
78.17%-2.86M
-1778.41%-12.96M
-730.39%-3.86M
-70.01%-16.02M
-51.88%-13.09M
-340.42%-690.00K
-39.35%612.00K
-104.82%-9.43M
-664.57%-8.62M
-53.48%287.00K
-92.12%1.01M
1130.03%195.46M
-77.80%1.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tổng doanh thu đạt 419.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 330.48M.

Tài sản ngắn hạn của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tài sản ngắn hạn là 625.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.39.

Tổng tài sản của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AvePoint Inc là 789.18M, bao gồm 625.31M tài sản ngắn hạn và 163.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tổng nghĩa vụ của AvePoint Inc là 310.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AvePoint Inc là 478.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.68.

Thu nhập hoạt động thuần của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AvePoint Inc là 33.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.00.

Giá trị đầu tư ròng của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, giá trị đầu tư ròng của AvePoint Inc là -20.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -676.62.

Giá trị huy động vốn ròng của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, giá trị huy động vốn ròng của AvePoint Inc là 123.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 898.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.87.

Thu nhập ròng của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, lợi nhuận ròng là 34.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.63.

Biên lợi nhuận ròng của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.94.

Biên lợi nhuận gộp của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AvePoint Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AvePoint Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 33.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.