tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atmus Filtration Technologies Inc

ATMU
Thêm vào danh sách theo dõi
47.430USD
-0.910-1.88%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
3.87BVốn hóa
18.42P/E TTM

ATMU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Atmus Filtration Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
75.23%77.80M
32.75%38.10M
137.50%47.50M
16.12%82.10M
93.89%44.40M
450.00%28.70M
-52.04%20.00M
21.27%70.70M
6.51%22.90M
-119.16%-8.20M
-46.40%41.70M
20.95%58.30M
-41.73%21.50M
1428.57%42.80M
--77.80M
--48.20M
--36.90M
-94.47%2.80M
--50.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.68%63.90M
8.28%48.40M
19.70%48.00M
25.11%54.80M
6.58%59.90M
-1.76%44.70M
15.23%40.10M
16.49%43.80M
21.65%56.20M
-13.66%45.50M
-3.33%34.80M
-25.40%37.60M
-6.10%46.20M
51.44%52.70M
--36.00M
--50.40M
--49.20M
-38.95%34.80M
--57.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
55.41%11.50M
63.89%11.80M
131.43%16.20M
24.59%7.60M
17.46%7.40M
33.33%7.20M
29.63%7.00M
17.31%6.10M
14.55%6.30M
0.00%5.40M
-1.82%5.40M
-1.89%5.20M
1.85%5.50M
0.00%5.40M
--5.50M
--5.30M
--5.40M
3.85%5.40M
--5.20M
Thuế hoãn lại
1000.00%1.10M
1600.00%1.50M
1683.33%19.00M
88.00%-300.00K
102.44%100.00K
-200.00%-100.00K
89.66%-1.20M
-19.05%-2.50M
-2150.00%-4.10M
-97.14%100.00K
10.08%-11.60M
---2.10M
100.00%200.00K
3400.00%3.50M
---12.90M
--0.00
--100.00K
0.00%100.00K
--100.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-25.00%3.90M
568.75%7.50M
-12.07%-13.00M
-64.56%2.80M
842.86%5.20M
61.90%-1.60M
-248.72%-11.60M
538.89%7.90M
-333.33%-700.00K
-7.69%-4.20M
-30.97%7.80M
-126.47%-1.80M
102.80%300.00K
-333.33%-3.90M
--11.30M
--6.80M
---10.70M
-280.00%-900.00K
--500.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
74.60%-6.40M
-30.14%-28.50M
2.60%-22.50M
-4.44%8.60M
10.64%-25.20M
60.75%-21.90M
-328.71%-23.10M
-61.86%9.00M
27.13%-28.20M
-588.89%-55.80M
-70.29%10.10M
380.95%23.60M
-131.74%-38.70M
72.45%-8.10M
--34.00M
---8.40M
---16.70M
-848.39%-29.40M
---3.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
72.26%-11.90M
32.13%-16.90M
157.38%3.50M
-60.61%9.10M
-175.00%-42.90M
-36.81%-24.90M
-22.00%-6.10M
66.19%23.10M
4.88%-15.60M
-295.65%-18.20M
-228.21%-5.00M
872.22%13.90M
-596.97%-16.40M
78.10%-4.60M
--3.90M
---1.80M
--3.30M
-23.53%-21.00M
---17.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
124.44%2.20M
-290.91%-4.30M
192.75%20.20M
-17100.00%-17.20M
60.18%-9.00M
88.54%-1.10M
309.09%6.90M
-101.19%-100.00K
-247.69%-22.60M
1.03%-9.60M
-108.19%-3.30M
171.79%8.40M
67.34%-6.50M
47.28%-9.70M
--40.30M
---11.70M
---19.90M
-58.62%-18.40M
---11.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
971.43%6.10M
105.88%7.00M
-160.66%-15.90M
584.21%9.20M
92.05%-700.00K
206.25%3.40M
-196.83%-6.10M
56.82%-1.90M
9.28%-8.80M
-190.91%-3.20M
2200.00%6.30M
-158.82%-4.40M
-212.90%-9.70M
-10.00%-1.10M
---300.00K
---1.70M
---3.10M
-176.92%-1.00M
--1.30M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-90.35%1.10M
101.33%100.00K
----
--1.10M
--11.40M
---7.50M
39.84%-7.70M
---12.80M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
70.00%-1.80M
-2750.00%-5.30M
600.00%8.50M
37.50%-500.00K
-236.36%-6.00M
-93.94%200.00K
78.75%-1.70M
84.31%-800.00K
229.41%4.40M
-32.65%3.30M
-3.90%-8.00M
72.13%-5.10M
-113.99%-3.40M
157.89%4.90M
---7.70M
---18.30M
--24.30M
-87.97%1.90M
--15.80M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
75.23%77.80M
32.75%38.10M
137.50%47.50M
16.12%82.10M
93.89%44.40M
450.00%28.70M
-52.04%20.00M
21.27%70.70M
6.51%22.90M
-119.16%-8.20M
-46.40%41.70M
20.95%58.30M
-41.73%21.50M
1428.57%42.80M
--77.80M
--48.20M
--36.90M
-94.47%2.80M
--50.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
8.33%13.00M
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-14.66%9.90M
30.61%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.60M
6.52%4.90M
--4.60M
Chi phí vốn
8.33%13.00M
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-16.10%9.90M
30.61%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.80M
6.52%4.90M
--4.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
8.33%13.00M
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-16.10%9.90M
36.17%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.80M
4.44%4.70M
--4.50M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---200.00K
100.00%200.00K
--100.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--1.40M
---455.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
3.33%-11.60M
-3673.39%-467.90M
-63.00%-16.30M
19.51%-13.20M
-3.45%-12.00M
-16.98%-12.40M
38.27%-10.00M
-56.19%-16.40M
-17.17%-11.60M
-65.63%-10.60M
-7.28%-16.20M
-77.97%-10.50M
14.66%-9.90M
-30.61%-6.40M
---15.10M
---5.90M
---11.60M
-6.52%-4.90M
---4.60M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
36.43%-17.80M
2349.16%402.60M
23.60%-13.60M
-134.44%-42.20M
---28.00M
---17.90M
-581.08%-17.80M
62.96%-18.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
-14.89%-48.60M
605.93%128.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
11300.00%425.60M
-102.70%-7.50M
-97.37%-7.50M
---3.70M
---3.80M
---3.70M
92.40%-3.80M
-100.00%0.00
----
--0.00
---50.00M
--650.00M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
47.26%-10.60M
27.00%-7.30M
91.00%-900.00K
-197.00%-29.70M
---20.10M
---10.00M
---10.00M
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
9.52%4.60M
7.32%4.40M
12.20%4.60M
4.76%4.40M
--4.20M
--4.10M
--4.10M
--4.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.60M
---11.30M
---600.00K
---600.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
103.31%1.40M
-1963.24%-522.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
36.43%-17.80M
2349.16%402.60M
23.60%-13.60M
-134.44%-42.20M
---28.00M
---17.90M
-581.08%-17.80M
62.96%-18.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
-14.89%-48.60M
605.93%128.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
14.35%209.60M
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
558.67%49.40M
-2580.00%-26.80M
244.80%18.10M
-24.24%27.50M
-33.63%7.50M
94.68%-1.00M
-142.81%-12.50M
4637.50%36.30M
-91.91%11.30M
---18.80M
--29.20M
---800.00K
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-67.74%1.00M
-33.33%400.00K
110.64%500.00K
--800.00K
--3.10M
--600.00K
---4.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
35.74%259.00M
14.35%209.60M
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
100.00%64.80M
56.44%25.50M
212.00%31.20M
26.89%68.90M
186.73%32.40M
186.70%16.30M
-60.78%10.00M
13.60%54.30M
-2.59%11.30M
-151.65%-18.80M
-59.33%25.50M
13.00%47.80M
-53.78%11.60M
1833.33%36.40M
--62.70M
--42.30M
--25.10M
-104.57%-2.10M
--46.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Atmus Filtration Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Atmus Filtration Technologies Inc đã tạo ra 202.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Atmus Filtration Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Atmus Filtration Technologies Inc đã tăng 92.31% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Atmus Filtration Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Atmus Filtration Technologies Inc đã chi 53.90M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Atmus Filtration Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Atmus Filtration Technologies Inc đã sử dụng -101.70M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ATMU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Atmus Filtration Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 148.80M, phản ánh sự thay đổi 161.97% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.