tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atmus Filtration Technologies Inc

ATMU
Thêm vào danh sách theo dõi
48.350USD
+0.500+1.04%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
3.93BVốn hóa
18.71P/E TTM

Tình hình tài chính của ATMU

Theo dõi tình hình tài chính của Atmus Filtration Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atmus Filtration Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.78/0.78
Doanh thu / Dự báo
527.90M/505.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.76B
5.67%
EPS(YoY)
2.52
13.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.85%0.78
9.87%0.59
22.96%0.59
26.95%0.67
7.75%0.73
-1.16%0.54
15.79%0.48
16.63%0.53
21.50%0.67
-13.66%0.55
-2.52%0.42
--0.45
--0.55
--0.63
--0.43
--1.61
----
----
----
Doanh thu
16.41%527.90M
14.65%477.50M
9.81%446.60M
10.90%447.70M
4.83%453.50M
-2.37%416.50M
1.75%406.70M
1.89%403.70M
4.59%432.60M
1.91%426.60M
3.76%399.70M
-1.25%396.20M
5.19%413.60M
9.44%418.60M
--385.20M
--401.20M
--393.20M
2.60%382.50M
--372.80M
Lợi nhuận ròng
6.68%63.90M
8.28%48.40M
19.70%48.00M
25.11%54.80M
6.58%59.90M
-1.76%44.70M
15.23%40.10M
16.49%43.80M
21.65%56.20M
-13.66%45.50M
-2.52%34.80M
-25.40%37.60M
-6.10%46.20M
51.44%52.70M
--35.70M
--50.40M
--49.20M
-38.95%34.80M
--57.00M
Biên lợi nhuận ròng
-8.36%12.10%
-5.55%10.14%
9.01%10.75%
12.82%12.24%
1.67%13.21%
0.62%10.73%
13.25%9.86%
14.33%10.85%
16.30%12.99%
-15.28%10.67%
-6.06%8.71%
--9.49%
--11.17%
--12.59%
--9.27%
--11.42%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.98%28.60%
5.70%28.04%
8.33%28.53%
4.84%28.90%
-5.26%28.89%
1.23%26.53%
-0.33%26.33%
6.15%27.57%
10.23%30.49%
-0.09%26.21%
23.51%26.42%
--25.97%
--27.66%
--26.23%
--21.39%
--23.49%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.55%52.87%
12.98%54.25%
-15.16%42.27%
-11.76%43.23%
-12.55%44.60%
-11.69%48.02%
-9.66%49.82%
-16.25%48.99%
-18.45%51.00%
162599.61%54.37%
119492.76%55.14%
--58.50%
--62.54%
--0.03%
--0.05%
----
----
----
----
Doanh thu
16.41%527.90M
14.65%477.50M
9.81%446.60M
10.90%447.70M
4.83%453.50M
-2.37%416.50M
1.75%406.70M
1.89%403.70M
4.59%432.60M
1.91%426.60M
3.76%399.70M
-1.25%396.20M
5.19%413.60M
9.44%418.60M
--385.20M
--401.20M
--393.20M
2.60%382.50M
--372.80M
Lợi nhuận hoạt động
20.75%89.60M
23.34%68.70M
31.49%61.80M
33.39%73.50M
3.63%74.20M
-4.30%55.70M
-0.84%47.00M
8.68%55.10M
28.09%71.60M
-4.28%58.20M
59.60%47.40M
-11.98%50.70M
6.48%55.90M
69.83%60.80M
--29.70M
--57.60M
--52.50M
-40.92%35.80M
--60.60M
Lợi nhuận ròng
6.68%63.90M
8.28%48.40M
19.70%48.00M
25.11%54.80M
6.58%59.90M
-1.76%44.70M
15.23%40.10M
16.49%43.80M
21.65%56.20M
-13.66%45.50M
-2.52%34.80M
-25.40%37.60M
-6.10%46.20M
51.44%52.70M
--35.70M
--50.40M
--49.20M
-38.95%34.80M
--57.00M
Tài sản ngắn hạn
12.76%965.20M
16.30%911.10M
18.20%892.40M
13.44%883.50M
13.44%856.00M
12.01%783.40M
8.95%755.00M
19.12%778.80M
11.17%754.60M
34.40%699.40M
38.52%693.00M
--653.80M
--678.80M
-2.62%520.40M
--500.30M
----
----
--534.40M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-8.70%364.20M
2.50%360.60M
6.76%368.20M
12.00%412.50M
9.26%398.90M
0.69%351.80M
-8.03%344.90M
4.16%368.30M
6.01%365.10M
-5.36%349.40M
13.29%375.00M
--353.60M
--344.40M
8.81%369.20M
--331.00M
----
----
--339.30M
----
Tổng tài sản
43.86%1.89B
49.97%1.84B
13.48%1.35B
9.93%1.34B
11.61%1.31B
11.22%1.23B
9.34%1.19B
18.71%1.22B
13.20%1.18B
23.00%1.10B
25.50%1.09B
--1.03B
--1.04B
-0.95%897.70M
--867.40M
----
----
--906.30M
----
Tổng các khoản nợ
43.88%1.44B
49.39%1.44B
0.97%972.20M
0.55%1.00B
-0.15%997.70M
-2.00%962.80M
-4.46%962.90M
0.52%996.90M
-3.78%999.20M
116.91%982.40M
144.75%1.01B
--991.70M
--1.04B
4.86%452.90M
--411.80M
----
----
--431.90M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
43.79%454.80M
52.09%403.50M
66.45%378.50M
52.22%336.70M
77.60%316.30M
117.82%265.30M
181.78%227.40M
543.02%221.20M
11773.33%178.10M
-72.62%121.80M
-82.29%80.70M
--34.40M
--1.50M
-6.24%444.80M
--455.60M
----
----
--474.40M
----
Thu nhập hoạt động ròng
75.23%77.80M
32.75%38.10M
137.50%47.50M
16.12%82.10M
93.89%44.40M
450.00%28.70M
-52.04%20.00M
21.27%70.70M
6.51%22.90M
-119.16%-8.20M
-46.40%41.70M
20.95%58.30M
-41.73%21.50M
1428.57%42.80M
--77.80M
--48.20M
--36.90M
-94.47%2.80M
--50.60M
Đầu tư ròng
3.33%-11.60M
-3673.39%-467.90M
-63.00%-16.30M
19.51%-13.20M
-3.45%-12.00M
-16.98%-12.40M
38.27%-10.00M
-56.19%-16.40M
-17.17%-11.60M
-65.63%-10.60M
-7.28%-16.20M
-77.97%-10.50M
14.66%-9.90M
-30.61%-6.40M
---15.10M
---5.90M
---11.60M
-6.52%-4.90M
---4.60M
Tài chính thuần
36.43%-17.80M
2349.16%402.60M
23.60%-13.60M
-134.44%-42.20M
---28.00M
---17.90M
-581.08%-17.80M
62.96%-18.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
-14.89%-48.60M
605.93%128.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67B.

Tài sản ngắn hạn của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 892.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.20.

Tổng tài sản của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atmus Filtration Technologies Inc là 1.35B, bao gồm 892.40M tài sản ngắn hạn và 458.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Atmus Filtration Technologies Inc là 972.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atmus Filtration Technologies Inc là 378.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atmus Filtration Technologies Inc là 265.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.36.

Giá trị đầu tư ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là -53.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là -101.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.10.

Thu nhập ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 207.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.75.

Biên lợi nhuận ròng của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75.

Biên lợi nhuận gộp của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 68.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atmus Filtration Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 265.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.