tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atmus Filtration Technologies Inc

ATMU
Thêm vào danh sách theo dõi
48.340USD
+0.490+1.02%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
3.93BVốn hóa
18.71P/E TTM

ATMU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Atmus Filtration Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
35.74%259.00M
14.35%209.60M
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
35.74%259.00M
14.35%209.60M
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
10.71%368.00M
25.92%355.60M
25.92%320.10M
25.52%323.60M
20.52%332.40M
7.70%282.40M
3.00%254.20M
8.41%257.80M
7.95%275.80M
6.85%262.20M
4.58%246.80M
--237.80M
--255.50M
-3.04%245.40M
--236.00M
--253.10M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
10.71%368.00M
25.92%355.60M
25.92%320.10M
25.52%323.60M
20.52%332.40M
7.70%282.40M
37.78%254.20M
45.81%257.80M
43.27%275.80M
48.47%262.20M
5.91%184.50M
--176.80M
--192.50M
-4.13%176.60M
--174.20M
--184.20M
-Các khoản phải thu khác
--8.40M
--6.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
0.81%62.30M
--61.00M
--63.00M
-0.15%68.80M
--61.80M
--68.90M
Hàng tồn kho
4.21%297.00M
10.30%298.70M
5.89%282.30M
7.34%302.80M
2.30%285.00M
5.41%270.80M
6.64%266.60M
16.09%282.10M
9.77%278.60M
0.94%256.90M
2.04%250.00M
--243.00M
--253.80M
-4.47%254.50M
--245.00M
--266.40M
Chi phí trả trước
-13.81%41.20M
0.64%47.20M
7.41%53.60M
-7.84%38.80M
20.40%47.80M
50.80%46.90M
76.95%49.90M
23.10%42.10M
32.78%39.70M
51.71%31.10M
46.11%28.20M
--34.20M
--29.90M
37.58%20.50M
--19.30M
--14.90M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
12.76%965.20M
16.30%911.10M
18.20%892.40M
13.44%883.50M
13.44%856.00M
12.01%783.40M
8.95%755.00M
19.12%778.80M
11.17%754.60M
34.40%699.40M
38.52%693.00M
--653.80M
--678.80M
-2.62%520.40M
--500.30M
--534.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
13.94%268.10M
17.63%271.50M
5.86%236.60M
3.68%239.50M
8.58%235.30M
10.33%230.80M
12.09%223.50M
22.68%231.00M
18.80%216.70M
10.34%209.20M
10.29%199.40M
--188.30M
--182.40M
10.94%189.60M
--180.80M
--170.90M
-Tài sản cố định
----
----
--514.00M
----
----
----
----
----
----
----
7.31%472.80M
----
----
----
--440.60M
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
--316.90M
----
----
----
----
----
----
----
5.23%273.40M
----
----
----
--259.80M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
504.37%511.90M
509.21%516.00M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
0.00%84.70M
--84.70M
--84.70M
0.00%84.70M
--84.70M
--84.70M
Tài sản dài hạn khác
18.60%49.10M
21.43%47.60M
12.76%44.20M
16.48%42.40M
45.26%41.40M
60.00%39.20M
46.82%39.20M
72.51%36.40M
49.21%28.50M
29.63%24.50M
8.54%26.70M
--21.10M
--19.10M
-19.23%18.90M
--24.60M
--23.40M
Tổng tài sản dài hạn
101.99%925.10M
109.29%930.70M
5.28%458.30M
3.71%455.60M
8.35%458.00M
9.86%444.70M
10.04%435.30M
18.00%439.30M
17.03%422.70M
7.29%404.80M
7.76%395.60M
--372.30M
--361.20M
1.45%377.30M
--367.10M
--371.90M
Tổng tài sản
43.86%1.89B
49.97%1.84B
13.48%1.35B
9.93%1.34B
11.61%1.31B
11.22%1.23B
9.34%1.19B
18.71%1.22B
13.20%1.18B
23.00%1.10B
25.50%1.09B
--1.03B
--1.04B
-0.95%897.70M
--867.40M
--906.30M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-23.90%62.40M
--70.10M
--73.70M
16.35%92.50M
--82.00M
--79.50M
Chi phí trích trước
-5.72%98.90M
13.70%96.30M
-1.00%108.90M
16.04%117.90M
15.91%104.90M
5.88%84.70M
-2.83%110.00M
-5.93%101.60M
-7.27%90.50M
6.24%80.00M
29.08%113.20M
--108.00M
--97.60M
2.87%75.30M
--87.70M
--73.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-76.13%7.40M
-95.96%1.10M
34.35%30.90M
62.69%31.40M
101.30%31.00M
134.48%27.20M
194.87%23.00M
382.50%19.30M
3750.00%15.40M
3766.67%11.60M
1850.00%7.80M
--4.00M
--400.00K
-57.14%300.00K
--400.00K
--700.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.00%1.10M
22.22%1.10M
80.00%900.00K
180.00%1.40M
150.00%1.00M
125.00%900.00K
66.67%500.00K
66.67%500.00K
0.00%400.00K
33.33%400.00K
-25.00%300.00K
--300.00K
--400.00K
-57.14%300.00K
--400.00K
--700.00K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
-23.90%62.40M
--70.10M
--73.70M
16.35%92.50M
--82.00M
--79.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.70%364.20M
2.50%360.60M
6.76%368.20M
12.00%412.50M
9.26%398.90M
0.69%351.80M
-8.03%344.90M
4.16%368.30M
6.01%365.10M
-5.36%349.40M
13.29%375.00M
--353.60M
--344.40M
8.81%369.20M
--331.00M
--339.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
78.21%1.03B
76.31%1.04B
-5.50%563.80M
-5.91%570.00M
-5.31%577.80M
-3.57%588.40M
-2.36%596.60M
-1.66%605.80M
-8.79%610.20M
2087.10%610.20M
2533.62%611.00M
--616.00M
--669.00M
27.40%27.90M
--23.20M
--21.90M
-Nợ dài hạn
78.74%992.00M
77.44%998.10M
-5.26%540.00M
-5.19%547.50M
-5.13%555.00M
-4.47%562.50M
-3.80%570.00M
-3.15%577.50M
-10.00%585.00M
--588.80M
--592.50M
--596.30M
--650.00M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
65.35%37.70M
51.74%39.30M
-10.53%23.80M
-20.49%22.50M
-9.52%22.80M
21.03%25.90M
43.78%26.60M
43.65%28.30M
32.63%25.20M
-23.30%21.40M
-20.26%18.50M
--19.70M
--19.00M
27.40%27.90M
--23.20M
--21.90M
Chi phí phải trả dài hạn
-24.66%5.50M
-24.32%5.60M
9.59%8.00M
-3.85%7.50M
-14.12%7.30M
-23.71%7.40M
-15.12%7.30M
5.41%7.80M
-15.00%8.50M
-4.90%9.70M
-10.42%8.60M
--7.40M
--10.00M
-10.53%10.20M
--9.60M
--11.40M
Nợ dài hạn khác
62.20%20.60M
41.96%20.30M
50.39%19.10M
-4.62%12.40M
-5.93%12.70M
22.22%14.30M
-4.51%12.70M
-11.56%13.00M
-10.60%13.50M
-74.34%11.70M
-72.29%13.30M
--14.70M
--15.10M
-23.10%45.60M
--48.00M
--59.30M
Tổng nợ dài hạn
78.91%1.07B
76.38%1.08B
-2.27%604.00M
-6.16%589.90M
-5.57%598.80M
-3.48%611.00M
-2.35%618.00M
-1.49%628.60M
-8.64%634.10M
656.27%633.00M
683.29%632.90M
--638.10M
--694.10M
-9.61%83.70M
--80.80M
--92.60M
Tổng các khoản nợ
43.88%1.44B
49.39%1.44B
0.97%972.20M
0.55%1.00B
-0.15%997.70M
-2.00%962.80M
-4.46%962.90M
0.52%996.90M
-3.78%999.20M
116.91%982.40M
144.75%1.01B
--991.70M
--1.04B
4.86%452.90M
--411.80M
--431.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.53%68.90M
1.40%65.10M
17.45%72.71M
18.50%70.51M
19.56%67.20M
23.21%64.20M
24.56%61.91M
29.35%59.50M
26.03%56.21M
--52.11M
--49.70M
--46.00M
--44.60M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
54.63%557.90M
63.42%498.60M
71.87%454.60M
79.96%411.20M
91.00%360.80M
129.92%305.10M
203.33%264.50M
336.07%228.50M
1176.35%188.90M
-73.44%132.70M
-82.95%87.20M
--52.40M
--14.80M
-3.10%499.70M
--511.40M
--515.70M
Vốn dự trữ
2.53%68.90M
1.40%65.10M
17.45%72.70M
18.49%70.50M
19.57%67.20M
23.22%64.20M
24.55%61.90M
29.35%59.50M
26.01%56.20M
--52.10M
--49.70M
--46.00M
--44.60M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
100.40%101.00M
193.33%88.00M
303.50%80.70M
707.00%80.70M
--50.40M
--30.00M
--20.00M
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.82%-71.00M
2.43%-72.20M
13.80%-68.10M
-13.20%-64.30M
8.51%-61.30M
-17.46%-74.00M
-40.57%-79.00M
11.25%-56.80M
-15.72%-67.00M
-14.75%-63.00M
-0.72%-56.20M
---64.00M
---57.90M
-32.93%-54.90M
---55.80M
---41.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
43.79%454.80M
52.09%403.50M
66.45%378.50M
52.22%336.70M
77.60%316.30M
117.82%265.30M
181.78%227.40M
543.02%221.20M
11773.33%178.10M
-72.62%121.80M
-82.29%80.70M
--34.40M
--1.50M
-6.24%444.80M
--455.60M
--474.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ATMU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Atmus Filtration Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Atmus Filtration Technologies Inc có 259.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Atmus Filtration Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 972.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 368.20M nợ ngắn hạ và 604.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atmus Filtration Technologies Inc là 1.35B, bao gồm 892.40M tài sản ngắn hạn và 458.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Atmus Filtration Technologies Inc là bao nhiêu?

Atmus Filtration Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 378.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.