tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aterian Inc

ATER
Thêm vào danh sách theo dõi
0.428USD
+0.038+9.74%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

ATER Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Aterian Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.89%-3.06M
-11477.78%-1.04M
-116.90%-1.57M
-252.27%-4.42M
-64366.67%-3.87M
99.82%-9.00K
-280.95%-722.00K
301.53%2.90M
99.92%-6.00K
-338.86%-4.93M
-84.47%399.00K
83.89%-1.44M
43.68%-7.42M
235.79%2.06M
133.76%2.57M
63.27%-8.94M
-55.03%-13.17M
-0.73%-1.52M
-146.08%-7.61M
-398.00%-24.34M
50.30%-8.49M
87.48%-1.51M
425.71%16.52M
287.08%8.17M
-43.34%-17.09M
---12.05M
--3.14M
---4.37M
-22.43%-11.92M
---9.74M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-57.39%-6.13M
-512.25%-7.95M
-28.65%-2.28M
-33.92%-4.86M
24.53%-3.90M
83.16%-1.30M
71.72%-1.77M
89.57%-3.63M
79.99%-5.16M
62.04%-7.71M
94.64%-6.27M
-113.30%-34.79M
39.69%-25.80M
-207.23%-20.30M
-5.74%-116.90M
55.08%-16.31M
48.18%-42.78M
85.10%-6.61M
-13633.66%-110.56M
-1136.16%-36.31M
-449.25%-82.55M
-40.99%-44.35M
96.68%-805.00K
82.60%-2.94M
-79.16%-15.03M
---31.46M
---24.23M
---16.88M
8.53%-8.39M
---9.17M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-97.55%10.00K
930.00%4.22M
-3.56%406.00K
-6.05%404.00K
-4.67%408.00K
-45.55%410.00K
-6.86%421.00K
-98.21%430.00K
-97.68%428.00K
-66.17%753.00K
-99.53%452.00K
1071.24%23.99M
-40.32%18.42M
-13.35%2.23M
5023.29%95.91M
21.83%2.05M
2463.62%30.87M
588.74%2.57M
1772.00%1.87M
4323.68%1.68M
2836.59%1.20M
693.62%373.00K
143.90%100.00K
-5.00%38.00K
-25.45%41.00K
--47.00K
--41.00K
--40.00K
-17.91%55.00K
--67.00K
Các mục phi tiền mặt khác
125.82%47.00K
44.00%36.00K
-97.37%1.00K
0.00%61.00K
-223.81%-182.00K
-90.35%25.00K
-68.85%38.00K
-61.88%61.00K
225.64%147.00K
-85.78%259.00K
-99.00%122.00K
111.94%160.00K
-109.26%-117.00K
115.10%1.82M
-88.40%12.21M
-108.36%-1.34M
-96.82%1.26M
-179.67%-12.06M
31411.68%105.25M
6553.94%16.04M
9319.24%39.66M
7662.56%15.14M
-8.99%334.00K
-56.96%241.00K
29.94%421.00K
--195.00K
--367.00K
--560.00K
97.56%324.00K
--164.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
179.81%739.00K
3192.65%2.10M
61.54%-405.00K
-103.50%-111.00K
-126.99%-926.00K
-129.57%-68.00K
-119.39%-1.05M
-61.21%3.17M
232.32%3.43M
-98.75%230.00K
-61.05%5.43M
251.33%8.18M
64.32%-2.59M
166.03%18.42M
348.31%13.94M
63.99%-5.40M
-86.24%-7.27M
819.39%6.92M
-146.66%-5.61M
-365.25%-15.00M
60.83%-3.90M
120.44%753.00K
89.90%12.03M
14037.50%5.66M
-84.04%-9.96M
---3.68M
--6.34M
--40.00K
-462.10%-5.41M
---963.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-99.07%5.00K
100.74%4.00K
12.70%568.00K
126.00%359.00K
-70.81%538.00K
45.06%-539.00K
-65.31%504.00K
-6.64%-1.38M
79.28%1.84M
-463.33%-981.00K
-28.14%1.45M
0.69%-1.29M
-77.69%1.03M
134.22%270.00K
-70.99%2.02M
85.96%-1.30M
418.89%4.61M
-128.29%-789.00K
5262.31%6.97M
-107.30%-9.29M
53.98%-1.45M
33.25%2.79M
-89.06%130.00K
-87.77%-4.48M
-436.75%-3.14M
--2.09M
--1.19M
---2.39M
53.50%-585.00K
---1.26M
-Thay đổi hàng tồn kho
100.00%0.00
20.28%3.38M
-26.25%1.34M
-348.59%-353.00K
-335.03%-4.39M
-74.68%2.81M
-64.99%1.82M
-96.16%142.00K
-43.14%1.87M
-34.10%11.10M
-66.86%5.19M
634.59%3.69M
126.57%3.29M
104.79%16.85M
269.23%15.66M
95.79%-691.00K
19.37%-12.38M
477.81%8.23M
-49.32%4.24M
-197.08%-16.42M
-90.89%-15.36M
113.82%1.42M
45.27%8.37M
572.63%16.91M
-141.49%-8.04M
---10.30M
--5.76M
--2.51M
-245.46%-3.33M
--2.29M
-Thay đổi chi phí trả trước
584.85%226.00K
-9.42%250.00K
-97.90%24.00K
86.30%-124.00K
-86.75%33.00K
-57.86%276.00K
316.70%1.14M
-152.68%-905.00K
-66.84%249.00K
-70.40%655.00K
-142.40%-527.00K
1.18%1.72M
83.17%751.00K
447.41%2.21M
284.42%1.24M
190.80%1.70M
108.77%410.00K
-134.75%-637.00K
-171.02%-674.00K
-3.37%-1.87M
-965.74%-4.67M
40.68%1.83M
196.15%949.00K
-19.01%-1.81M
170.00%540.00K
--1.30M
---987.00K
---1.52M
-58.59%200.00K
--483.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-82.47%508.00K
41.44%-1.53M
48.25%-2.34M
-99.87%7.00K
650.95%2.90M
72.16%-2.62M
-558.31%-4.52M
30.98%5.32M
93.13%-526.00K
-925.66%-9.39M
86.24%-686.00K
179.49%4.06M
-8164.21%-7.66M
-857.02%-916.00K
69.14%-4.98M
-140.59%-5.11M
-99.46%95.00K
102.29%121.00K
-725.08%-16.15M
353.38%12.58M
2476.69%17.57M
-264.17%-5.29M
590.91%2.58M
-446.41%-4.96M
140.19%682.00K
--3.22M
--374.00K
--1.43M
31.52%-1.70M
---2.48M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---5.00K
---1.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
20.89%-3.06M
-11477.78%-1.04M
-116.90%-1.57M
-252.27%-4.42M
-64366.67%-3.87M
99.82%-9.00K
-280.95%-722.00K
301.53%2.90M
99.92%-6.00K
-338.86%-4.93M
-84.47%399.00K
83.89%-1.44M
43.68%-7.42M
235.79%2.06M
133.76%2.57M
63.27%-8.94M
-55.03%-13.17M
-0.73%-1.52M
-146.08%-7.61M
-398.00%-24.34M
50.30%-8.49M
87.48%-1.51M
425.71%16.52M
287.08%8.17M
-43.34%-17.09M
---12.05M
--3.14M
---4.37M
-22.43%-11.92M
---9.74M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--4.00K
--5.00K
--40.00K
0.00%6.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.82%6.00K
-77.22%36.00K
-93.98%39.00K
7.69%14.00K
--33.00K
887.50%158.00K
3500.00%648.00K
121.67%13.00K
-100.00%0.00
-99.90%16.00K
-99.93%18.00K
-100.43%-60.00K
1906300.00%19.06M
84900.00%15.30M
37762.12%24.99M
1147.42%14.05M
-90.91%1.00K
80.00%18.00K
--66.00K
--1.13M
--11.00K
145.45%10.00K
---22.00K
Chi phí vốn
--4.00K
--5.00K
--40.00K
0.00%6.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.82%6.00K
-77.22%36.00K
-93.98%39.00K
7.69%14.00K
--33.00K
887.50%158.00K
3500.00%648.00K
--13.00K
-100.00%0.00
-99.90%16.00K
-99.93%18.00K
-100.00%0.00
1906300.00%19.06M
84900.00%15.30M
37863.64%25.06M
1144.11%14.05M
-90.91%1.00K
38.46%18.00K
--66.00K
--1.13M
--11.00K
--13.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--4.00K
--5.00K
--40.00K
0.00%6.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.82%6.00K
-77.22%36.00K
-93.98%39.00K
7.69%14.00K
--33.00K
887.50%158.00K
3500.00%648.00K
121.67%13.00K
-100.00%0.00
-99.90%16.00K
-99.93%18.00K
-100.43%-60.00K
1906300.00%19.06M
84900.00%15.30M
37762.12%24.99M
1147.42%14.05M
-90.91%1.00K
80.00%18.00K
--66.00K
--1.13M
--11.00K
145.45%10.00K
---22.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---10.58M
----
----
----
----
----
---71.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---200.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---4.00K
---5.00K
---40.00K
0.00%-6.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
81.82%-6.00K
-49.37%-236.00K
93.98%-39.00K
-7.69%-14.00K
---33.00K
-887.50%-158.00K
-3500.00%-648.00K
-121.67%-13.00K
100.00%0.00
99.90%-16.00K
99.93%-18.00K
100.43%60.00K
-2964600.00%-29.65M
-84900.00%-15.30M
-18140.15%-24.99M
-1147.42%-14.05M
90.91%-1.00K
-80.00%-18.00K
---137.00K
---1.13M
---11.00K
-145.45%-10.00K
--22.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-579.32%-2.11M
-304.58%-1.65M
62.92%-1.25M
62.32%-52.00K
120.02%440.00K
122.41%807.00K
-252.60%-3.38M
96.13%-138.00K
26.37%-2.20M
-122.84%-3.60M
90.62%-960.00K
-1342.11%-3.56M
-113.75%-2.98M
5208.08%15.77M
38.52%-10.24M
-100.34%-247.00K
-43.60%21.72M
-98.42%297.00K
-193.99%-16.65M
1562.32%73.42M
4694.65%38.50M
174.34%18.82M
402.44%17.72M
-116.23%-5.02M
-82.65%803.00K
--6.86M
---5.86M
--30.94M
-37.14%4.63M
--7.36M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-443.16%-1.78M
-801.37%-2.04M
67.11%-1.05M
-455.84%-428.00K
126.70%519.00K
108.69%291.00K
-89.24%-3.20M
97.84%-77.00K
20.69%-1.94M
5.16%-3.35M
76.81%-1.69M
-1342.11%-3.56M
46.39%-2.45M
-163.82%-3.53M
38.65%-7.29M
-100.66%-247.00K
-176.93%-4.57M
-74.40%5.53M
-100.57%-11.89M
714.03%37.28M
194.35%5.94M
176.01%21.60M
-12.74%-5.93M
-272.06%-6.07M
-63.33%2.02M
--7.83M
---5.26M
---1.63M
-27.23%5.51M
--7.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---27.01M
--0.00
-100.00%0.00
--27.01M
--0.00
-100.00%0.00
--36.73M
----
--0.00
6828.74%23.42M
----
----
--0.00
---348.00K
--30.90M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
16390.85%46.83M
----
--0.00
-100.00%0.00
787.50%284.00K
-100.00%0.00
--0.00
--8.75M
1700.00%32.00K
500.00%12.00K
----
----
---2.00K
--2.00K
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.00K
--0.00
--112.00K
--25.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-315.19%-328.00K
-24.42%390.00K
-10.38%-202.00K
716.39%376.00K
68.90%-79.00K
303.15%516.00K
-125.00%-183.00K
---61.00K
52.43%-254.00K
52.35%-254.00K
124.87%732.00K
--0.00
25.73%-534.00K
90.40%-533.00K
38.20%-2.94M
100.00%0.00
65.55%-719.00K
-97.19%-5.55M
-2294.47%-4.76M
-167.36%-708.00K
-71.63%-2.09M
-191.71%-2.81M
185.43%217.00K
-36.95%1.05M
-38.34%-1.22M
---965.00K
---254.00K
--1.67M
-328.78%-879.00K
---205.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-579.32%-2.11M
-304.58%-1.65M
62.92%-1.25M
62.32%-52.00K
120.02%440.00K
122.41%807.00K
-252.60%-3.38M
96.13%-138.00K
26.37%-2.20M
-122.84%-3.60M
90.62%-960.00K
-1342.11%-3.56M
-113.75%-2.98M
5208.08%15.77M
38.52%-10.24M
-100.34%-247.00K
-43.60%21.72M
-98.42%297.00K
-193.99%-16.65M
1562.32%73.42M
4694.65%38.50M
174.34%18.82M
402.44%17.72M
-116.23%-5.02M
-82.65%803.00K
--6.86M
---5.86M
--30.94M
-37.14%4.63M
--7.36M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.65%6.00M
-53.38%8.73M
-48.03%11.69M
-19.63%15.84M
-13.75%19.14M
-38.63%18.72M
-28.14%22.48M
-45.56%19.71M
-52.40%22.20M
5.03%30.50M
-15.56%31.29M
-22.45%36.20M
21.70%46.63M
-26.66%29.04M
-42.16%37.05M
4.41%46.67M
27.31%38.31M
4.69%39.60M
263.37%64.06M
208.60%44.70M
-2.25%30.10M
4.72%37.83M
-55.88%17.63M
8.08%14.49M
48.68%30.79M
--36.12M
--39.96M
--13.40M
257.22%20.71M
--5.80M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
23.18%-2.54M
-742.69%-2.73M
21.41%-2.96M
-249.46%-4.15M
-32.78%-3.31M
105.10%424.00K
-377.79%-3.77M
156.59%2.78M
76.14%-2.49M
-147.22%-8.31M
90.17%-788.00K
48.97%-4.91M
-224.79%-10.43M
1469.86%17.59M
67.24%-8.02M
-149.69%-9.62M
-42.77%8.36M
83.39%-1.28M
-221.13%-24.46M
515.74%19.36M
189.60%14.61M
-44.93%-7.73M
625.80%20.20M
-88.16%3.14M
-123.18%-16.30M
---5.33M
---3.84M
--26.56M
-209.53%-7.30M
---2.36M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-151.22%-63.00K
92.78%-27.00K
-128.65%-98.00K
1525.00%325.00K
351.02%123.00K
-241.67%-374.00K
260.56%342.00K
-84.13%20.00K
-137.98%-49.00K
-35.29%264.00K
36.23%-213.00K
129.23%126.00K
175.44%129.00K
1048.84%408.00K
-28.96%-334.00K
-467.11%-431.00K
-72.73%-171.00K
15.69%-43.00K
-13050.00%-259.00K
-3700.00%-76.00K
-3400.00%-99.00K
-2450.00%-51.00K
--2.00K
---2.00K
200.00%3.00K
---2.00K
--0.00
--0.00
125.00%1.00K
---4.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-78.13%3.46M
-68.65%6.00M
-53.38%8.73M
-48.03%11.69M
-19.63%15.84M
-13.75%19.14M
-38.63%18.72M
-28.14%22.48M
-45.56%19.71M
-52.40%22.20M
5.03%30.50M
-15.56%31.29M
-22.45%36.20M
21.70%46.63M
-26.66%29.04M
-42.16%37.05M
4.41%46.67M
27.31%38.31M
4.69%39.60M
263.37%64.06M
208.60%44.70M
-2.25%30.10M
4.72%37.83M
-55.88%17.63M
8.08%14.49M
--30.79M
--36.12M
--39.96M
289.96%13.40M
--3.44M
Dòng tiền tự do
20.79%-3.06M
-11533.33%-1.05M
-122.44%-1.61M
-252.80%-4.42M
-9109.52%-3.87M
99.82%-9.00K
-287.53%-722.00K
296.61%2.90M
99.45%-42.00K
-450.92%-4.97M
-84.94%385.00K
83.53%-1.47M
42.55%-7.58M
192.07%1.42M
133.59%2.56M
79.40%-8.94M
44.58%-13.19M
94.21%-1.54M
-407.35%-7.61M
-631.47%-43.41M
-39.08%-23.80M
-119.18%-26.57M
22.99%2.48M
286.59%8.17M
-43.34%-17.11M
---12.12M
--2.01M
---4.38M
-22.56%-11.94M
---9.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Aterian Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Aterian Inc đã tạo ra -10.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Aterian Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Aterian Inc đã tăng -603.23% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Aterian Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Aterian Inc đã chi 51.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Aterian Inc đã thay đổi như thế nào?

Aterian Inc đã sử dụng -2.52M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ATER?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Aterian Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -10.95M, phản ánh sự thay đổi -615.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.