tradingkey.logo

Hàng gia dụng

LIST1057
874.909USD
+16.221+1.89%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.00BVốn hóa
27.99MKhối lượng
858.699Mở
876.335Cao
27.99MKhối lượng
23Tăng
4Giảm
3Bằng nhau
37.00BVốn hóa
858.688Giá đóng cửa trước đó
858.633Thấp
554.05MDoanh thu

Hàng gia dụng

874.909
+16.221+1.89%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Flexsteel Industries Inc
Flexsteel Industries Inc
FLXS
57.550
+11.520
+25.03%
7.69
164.93K
7.44M
307.66M
5.35M
24.83
1.85
59.950
29.380
0.77
1.33
+38.14%
+44.67%
+43.44%
+64.71%
+57.46%
+14.71%
--
Solo Brands Ord Shs Class A
Solo Brands Ord Shs Class A
SBDS
6.350
+0.550
+9.65%
--
16.89K
66.65K
10.46M
1.65M
10.96
0.87
40.000
0.768
0.00
0.00
+7.81%
-28.65%
+4.44%
-39.37%
-33.02%
--
--
Aterian Inc
Aterian Inc
ATER
0.651
+0.031
+5.03%
5.65
56.63K
28.93K
6.65M
10.21M
6.17
0.86
3.500
0.615
0.00
0.00
-6.96%
-15.16%
-20.78%
-24.04%
-37.38%
-70.26%
--
4
Emerson Radio Corp
Emerson Radio Corp
MSN
0.371
+0.017
+4.58%
4.50
32.93K
8.37K
7.81M
21.04M
8.22
1.04
0.850
0.280
0.00
0.00
-0.62%
-3.28%
-9.97%
-21.29%
-19.13%
-25.78%
--
5
Purple Innovation Inc
Purple Innovation Inc
PRPL
0.700
+0.030
+4.54%
6.02
332.77K
193.44K
75.93M
108.41M
11.58
0.66
1.260
0.560
0.00
0.00
+4.23%
-2.74%
-2.72%
-4.36%
-37.46%
-37.46%
--
6
Lifetime Brands Inc
Lifetime Brands Inc
LCUT
3.340
+0.130
+4.05%
6.11
13.13K
39.29K
75.68M
22.66M
8.72
0.89
5.780
2.890
0.16
5.08
+4.37%
-14.14%
-17.94%
+4.05%
-12.79%
-34.64%
--
7
Sleep Number Corp
Sleep Number Corp
SNBR
11.940
+0.450
+3.92%
7.03
415.14K
3.25M
272.11M
22.79M
7.26
0.59
18.674
3.490
0.00
0.00
+7.18%
+19.04%
+51.14%
+178.97%
+4.01%
-28.33%
--
8
Helen of Troy Ltd
Helen of Troy Ltd
HELE
18.760
+0.600
+3.30%
6.84
756.81K
11.40M
432.34M
23.05M
6.05
0.91
60.420
16.290
0.00
0.00
+5.16%
+5.51%
-3.27%
-2.39%
-18.89%
-67.28%
--
9
Sharkninja Inc
Sharkninja Inc
SN
116.720
+3.450
+3.05%
7.03
1.29M
89.11M
16.47B
141.15M
3.27
1.02
129.190
60.500
0.00
0.00
-2.32%
-5.28%
-3.13%
+26.62%
-2.18%
+5.83%
--
10
Lovesac Co
Lovesac Co
LOVE
13.220
+0.350
+2.72%
7.28
312.47K
3.20M
193.22M
14.62M
2.76
1.17
23.990
11.260
0.00
0.00
+0.30%
-9.39%
-17.89%
-1.27%
-31.64%
-41.11%
--
KeyAI