tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hàng gia dụng

LIST1057
813.397USD
+2.007+0.25%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.00BVốn hóa
17.03MKhối lượng
812.038Mở
816.442Cao
17.03MKhối lượng
18Tăng
9Giảm
3Bằng nhau
37.00BVốn hóa
813.397Giá đóng cửa trước đó
802.546Thấp
293.17MDoanh thu

Hàng gia dụng

813.397
+2.007+0.25%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Sleep Number Corp
Sleep Number Corp
SNBR
2.660
+0.130
+5.14%
6.36
1.65M
3.31M
60.81M
22.86M
15.41
0.75
13.940
1.060
0.00
0.00
+56.47%
+125.42%
-6.01%
-73.74%
-58.76%
-50.00%
--
Hooker Furnishings Corp
Hooker Furnishings Corp
HOFT
13.175
+0.555
+4.40%
6.79
51.80K
530.29K
142.00M
10.78M
6.77
1.23
15.990
8.460
0.80
6.11
-10.86%
-3.34%
+20.21%
+0.80%
+49.55%
+46.31%
--
Emerson Radio Corp
Emerson Radio Corp
MSN
0.450
+0.018
+4.17%
5.26
31.71K
11.21K
9.47M
21.04M
4.25
0.50
0.850
0.280
0.00
0.00
+8.70%
+7.14%
+13.18%
+2.51%
-13.48%
+10.02%
--
4
Helen of Troy Ltd
Helen of Troy Ltd
HELE
19.600
+0.740
+3.92%
7.28
596.75K
8.89M
450.06M
22.96M
6.57
1.03
36.580
13.850
0.00
0.00
+16.18%
+25.64%
+31.99%
+3.05%
-3.97%
-38.54%
--
5
Purple Innovation Inc
Purple Innovation Inc
PRPL
0.643
+0.014
+2.31%
6.10
336.82K
156.06K
69.76M
108.41M
5.53
1.66
1.260
0.570
0.00
0.00
+4.99%
-2.90%
-9.30%
-10.26%
-25.10%
+11.12%
--
6
Aterian Inc
Aterian Inc
ATER
0.725
+0.014
+1.91%
5.79
29.47K
15.09K
7.26M
10.01M
2.23
0.77
2.190
0.515
0.00
0.00
+6.60%
+12.82%
+20.82%
-4.89%
-28.23%
-55.80%
--
7
Fenbo Holdings Ltd
Fenbo Holdings Ltd
FEBO
1.140
+0.020
+1.79%
--
3.08K
3.31K
12.61M
11.06M
4.91
0.45
1.490
0.610
0.00
0.00
+2.70%
-0.87%
-2.57%
+2.70%
+48.05%
-5.79%
--
8
Crown Crafts Inc
Crown Crafts Inc
CRWS
2.819
+0.029
+1.03%
5.57
54.82K
139.97K
30.15M
10.70M
1.70
1.06
3.376
2.350
0.32
11.35
+6.37%
+7.59%
+6.37%
-2.80%
-3.80%
+0.67%
--
9
Sharkninja Inc
Sharkninja Inc
SN
120.584
+0.984
+0.82%
7.90
531.26K
39.84M
17.02B
141.15M
2.21
0.40
133.990
69.190
0.00
0.00
+4.52%
+11.16%
+22.98%
-2.73%
+24.75%
+67.99%
--
10
La-Z-Boy Inc
La-Z-Boy Inc
LZB
36.108
+0.238
+0.66%
7.91
121.57K
2.36M
1.49B
41.25M
1.75
0.38
44.485
29.030
0.90
2.49
+7.37%
+12.52%
+14.48%
-6.96%
+10.32%
-4.63%
--
KeyAI