tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aterian Inc

ATER
Thêm vào danh sách theo dõi
0.428USD
+0.038+9.74%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

ATER Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aterian Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-83.79%2.32M
-73.01%4.86M
-52.78%7.59M
-48.37%10.49M
-18.28%14.34M
-10.11%18.00M
-42.51%16.07M
-29.58%20.33M
-48.26%17.55M
-54.05%20.02M
7.53%27.95M
-17.00%28.87M
-23.42%33.91M
43.73%43.57M
-30.62%26.00M
-43.84%34.78M
26.54%44.28M
13.47%30.32M
0.23%37.47M
260.31%61.93M
149.07%34.99M
-11.98%26.72M
4.76%37.38M
-56.51%17.19M
8.29%14.05M
--30.35M
--35.69M
--39.53M
--12.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-83.79%2.32M
-73.01%4.86M
-52.78%7.59M
-48.37%10.49M
-18.28%14.34M
-10.11%18.00M
-42.51%16.07M
-29.58%20.33M
-48.26%17.55M
-54.05%20.02M
7.53%27.95M
-17.00%28.87M
-23.42%33.91M
43.73%43.57M
-30.62%26.00M
-43.84%34.78M
26.54%44.28M
13.47%30.32M
0.23%37.47M
260.31%61.93M
149.07%34.99M
-11.98%26.72M
4.76%37.38M
-56.51%17.19M
8.29%14.05M
--30.35M
--35.69M
--39.53M
--12.97M
Các khoản phải thu
-99.97%1.00K
-34.96%2.46M
-24.39%2.46M
-19.43%3.03M
42.36%3.39M
-10.49%3.78M
-0.37%3.26M
-21.31%3.76M
-31.67%2.38M
-6.42%4.22M
-33.69%3.27M
-32.14%4.78M
-40.61%3.49M
-56.91%4.51M
-46.91%4.93M
-56.67%7.05M
-18.38%5.87M
82.32%10.48M
9.11%9.29M
88.10%16.26M
72.72%7.19M
442.68%5.75M
170.18%8.52M
98.53%8.65M
109.46%4.16M
--1.06M
--3.15M
--4.36M
--1.99M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-99.97%1.00K
-34.96%2.46M
-24.39%2.46M
-19.43%3.03M
42.36%3.39M
-10.49%3.78M
-0.37%3.26M
-21.31%3.76M
-31.67%2.38M
-6.42%4.22M
-33.69%3.27M
-32.14%4.78M
-40.61%3.49M
-56.91%4.51M
-46.91%4.93M
-56.67%7.05M
-18.38%5.87M
82.32%10.48M
9.11%9.29M
88.10%16.26M
72.72%7.19M
442.68%5.75M
170.18%8.52M
98.53%8.65M
109.46%4.16M
--1.06M
--3.15M
--4.36M
--1.99M
Hàng tồn kho
-99.71%52.00K
0.20%13.78M
3.60%17.16M
0.64%18.50M
-2.03%18.14M
-32.57%13.75M
-47.41%16.56M
-49.90%18.38M
-54.13%18.52M
-53.30%20.39M
-47.91%31.49M
-51.81%36.68M
-46.47%40.38M
-30.74%43.67M
-15.18%60.46M
0.80%76.12M
37.07%75.42M
99.62%63.05M
279.29%71.27M
176.14%75.51M
24.34%55.03M
-12.79%31.58M
-27.47%18.79M
-12.82%27.35M
30.61%44.26M
--36.21M
--25.91M
--31.37M
--33.88M
Chi phí trả trước
-69.05%594.00K
-10.46%1.41M
12.65%2.20M
-27.03%1.97M
4.07%1.92M
-23.96%1.58M
-15.35%1.95M
48.90%2.70M
-40.48%1.84M
-46.94%2.07M
-58.61%2.31M
-69.54%1.82M
-67.69%3.10M
-66.60%3.91M
-31.72%5.57M
-23.83%5.96M
-11.40%9.59M
99.57%11.71M
47.40%8.16M
46.72%7.83M
216.37%10.82M
40.92%5.87M
5.79%5.54M
16.87%5.33M
120.79%3.42M
--4.16M
--5.23M
--4.56M
--1.55M
Tài sản ngắn hạn khác
-18.90%1.29M
-2.67%1.57M
-66.21%1.02M
-56.43%1.31M
-51.64%1.59M
-44.84%1.61M
-17.53%3.02M
-14.07%3.02M
-12.67%3.29M
-32.81%2.92M
-25.17%3.66M
-28.09%3.51M
-2.10%3.77M
-53.35%4.35M
4.62%4.89M
-0.18%4.88M
-71.99%3.85M
77.83%9.33M
158.49%4.67M
265.74%4.89M
857.34%13.76M
325.47%5.25M
20.23%1.81M
12.64%1.34M
-58.50%1.44M
--1.23M
--1.50M
--1.19M
--3.46M
Tổng tài sản ngắn hạn
-46.24%21.17M
-37.82%24.07M
-25.53%30.43M
-26.73%35.31M
-9.64%39.38M
-21.99%38.72M
-40.51%40.86M
-36.31%48.19M
-48.51%43.59M
-50.37%49.64M
-32.56%68.68M
-41.25%75.66M
-39.11%84.64M
-19.91%100.02M
-22.18%101.85M
-22.62%128.79M
14.14%139.02M
66.15%124.87M
81.67%130.87M
178.06%166.43M
80.89%121.79M
2.93%75.16M
0.77%72.03M
-26.11%59.85M
25.01%67.33M
--73.02M
--71.48M
--81.00M
--53.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.24%646.00K
6.42%729.00K
-1.87%735.00K
-1.37%720.00K
-7.89%689.00K
-11.61%685.00K
-5.43%749.00K
-12.99%730.00K
-9.88%748.00K
-9.14%775.00K
-7.48%792.00K
-11.31%839.00K
-27.57%830.00K
-31.98%853.00K
-34.10%856.00K
-29.93%946.00K
590.36%1.15M
642.01%1.25M
884.09%1.30M
857.45%1.35M
2.47%166.00K
-3.43%169.00K
-5.71%132.00K
-11.32%141.00K
-14.74%162.00K
--175.00K
--140.00K
--159.00K
--190.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
-55.20%4.37M
-15.41%8.58M
-14.92%8.97M
-14.50%9.37M
-13.81%9.76M
-15.55%10.15M
-15.13%10.55M
-69.90%10.96M
-79.33%11.32M
-78.64%12.02M
-91.84%12.43M
-76.39%36.39M
-70.38%54.76M
-69.75%56.27M
-18.89%152.26M
9.72%154.13M
134.71%184.90M
1013.62%185.97M
18233.40%187.73M
13407.02%140.47M
7367.11%78.78M
1459.29%16.70M
--1.02M
--1.04M
--1.05M
--1.07M
----
----
Tài sản dài hạn khác
0.00%379.00K
2.10%389.00K
5.22%403.00K
8.33%416.00K
-1.81%379.00K
176.09%381.00K
-29.21%383.00K
-29.28%384.00K
-48.74%386.00K
-83.03%138.00K
-78.90%541.00K
-79.53%543.00K
-72.38%753.00K
-68.07%813.00K
-27.69%2.56M
-25.31%2.65M
-23.25%2.73M
-23.98%2.55M
1937.93%3.55M
1929.71%3.55M
1929.71%3.55M
1813.71%3.35M
28.89%174.00K
29.63%175.00K
-48.07%175.00K
--175.00K
--135.00K
--135.00K
--337.00K
Tổng tài sản dài hạn
-90.18%1.02M
-49.28%5.49M
-13.81%9.72M
-13.31%10.11M
-13.69%10.43M
-11.53%10.82M
-15.50%11.28M
-15.55%11.66M
-68.17%12.09M
-78.32%12.23M
-77.63%13.35M
-91.14%13.81M
-75.97%37.98M
-70.10%56.42M
-68.72%59.69M
-19.09%155.86M
9.58%158.00M
129.29%188.70M
1022.07%190.82M
14275.82%192.64M
10371.39%144.19M
5757.37%82.30M
1163.45%17.01M
355.78%1.34M
161.29%1.38M
--1.41M
--1.35M
--294.00K
--527.00K
Tổng tài sản
-55.44%22.20M
-40.33%29.56M
-23.00%40.15M
-24.11%45.42M
-10.52%49.82M
-19.92%49.54M
-36.44%52.14M
-33.10%59.85M
-54.60%55.67M
-60.45%61.87M
-49.22%82.03M
-68.57%89.47M
-58.72%122.62M
-50.11%156.44M
-49.79%161.53M
-20.73%284.65M
11.67%297.02M
99.15%313.57M
261.28%321.69M
486.78%359.06M
287.14%265.98M
111.56%157.45M
22.26%89.04M
-24.73%61.19M
26.33%68.70M
--74.42M
--72.83M
--81.30M
--54.38M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-90.49%31.00K
-37.47%232.00K
-32.25%250.00K
-14.32%335.00K
-13.07%326.00K
-2.11%371.00K
-30.38%369.00K
-32.93%391.00K
-37.60%375.00K
-54.67%379.00K
-41.57%530.00K
-66.28%583.00K
-91.79%601.00K
-82.98%836.00K
-94.40%907.00K
-89.17%1.73M
-61.96%7.32M
138.17%4.91M
2932.02%16.19M
3219.54%15.97M
3461.30%19.23M
352.19%2.06M
-2.91%534.00K
-9.42%481.00K
90.14%540.00K
--456.00K
--550.00K
--531.00K
--284.00K
Chi phí trích trước
-39.07%4.89M
-26.12%6.15M
-24.47%5.87M
-22.39%6.79M
13.05%8.02M
8.13%8.32M
-15.10%7.77M
-10.34%8.76M
-42.96%7.10M
-39.47%7.70M
-32.87%9.15M
-13.19%9.77M
-12.02%12.44M
-23.81%12.72M
-19.24%13.63M
-52.17%11.25M
2.99%14.14M
114.21%16.69M
42.98%16.87M
174.94%23.52M
127.74%13.73M
10.55%7.79M
14.23%11.80M
-28.51%8.55M
-28.69%6.03M
--7.05M
--10.33M
--11.97M
--8.46M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-63.66%2.90M
-37.59%4.63M
-8.24%6.61M
-25.85%7.61M
-22.50%7.98M
-38.96%7.41M
-53.15%7.21M
-39.44%10.27M
-49.53%10.30M
-46.60%12.15M
-41.41%15.38M
-54.69%16.95M
-39.17%20.41M
-43.73%22.75M
197.33%26.25M
-54.78%37.41M
-28.01%33.54M
-19.19%40.42M
-55.68%8.83M
242.38%82.75M
64.33%46.60M
102.87%50.02M
46.03%19.92M
29.19%24.17M
40.73%28.36M
--24.66M
--13.64M
--18.71M
--20.15M
-Nợ ngắn hạn
-63.66%2.90M
-37.59%4.63M
-8.24%6.61M
-25.85%7.61M
-22.50%7.98M
-38.96%7.41M
-53.15%7.21M
-39.44%10.27M
-49.53%10.30M
-46.60%12.15M
-41.41%15.38M
-54.69%16.95M
-39.17%20.41M
-43.73%22.75M
197.33%26.25M
275.83%37.41M
34.20%33.54M
42.23%40.42M
-34.22%8.83M
-45.21%9.96M
4.78%25.00M
31.23%28.42M
-1.63%13.42M
-2.88%18.17M
18.40%23.86M
--21.66M
--13.64M
--18.71M
--20.15M
Nợ ngắn hạn khác
-90.49%31.00K
-37.47%232.00K
-32.25%250.00K
-14.32%335.00K
-13.07%326.00K
-2.11%371.00K
-30.38%369.00K
-32.93%391.00K
-37.60%375.00K
-54.67%379.00K
-41.57%530.00K
-66.28%583.00K
-91.79%601.00K
-82.98%836.00K
-94.40%907.00K
-89.17%1.73M
-61.96%7.32M
138.17%4.91M
2932.02%16.19M
3219.54%15.97M
3461.30%19.23M
352.19%2.06M
-2.91%534.00K
-9.42%481.00K
90.14%540.00K
--456.00K
--550.00K
--531.00K
--284.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-44.76%12.46M
-26.79%14.13M
-18.74%17.28M
-27.20%20.89M
0.91%22.55M
-24.16%19.30M
-44.89%21.26M
-29.61%28.69M
-47.30%22.35M
-52.02%25.45M
-36.31%38.58M
-51.13%40.75M
-57.23%42.41M
-36.67%53.03M
-8.95%60.58M
-48.43%83.39M
-6.48%99.16M
12.06%83.74M
42.19%66.53M
235.11%161.69M
87.29%106.03M
40.41%74.73M
17.05%46.79M
7.32%48.25M
32.34%56.62M
--53.23M
--39.97M
--44.96M
--42.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
300.85%25.45M
-100.00%0.00
820.27%83.69M
248.55%36.48M
-52.40%6.35M
-41.55%7.72M
-30.49%9.09M
--10.47M
--13.34M
--13.21M
--13.08M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
300.85%25.45M
-100.00%0.00
820.27%83.69M
248.55%36.48M
-52.40%6.35M
-41.55%7.72M
-30.49%9.09M
--10.47M
--13.34M
--13.21M
--13.08M
Nợ dài hạn khác
-5.68%216.00K
-0.88%225.00K
-8.03%229.00K
-12.64%242.00K
-39.42%229.00K
-41.94%227.00K
-83.83%249.00K
-82.20%277.00K
-73.88%378.00K
-73.07%391.00K
-7.95%1.54M
277.67%1.56M
184.28%1.45M
-74.07%1.45M
-90.19%1.67M
-98.09%412.00K
-98.65%509.00K
-75.50%5.60M
587.34%17.05M
--21.60M
--37.79M
571325.00%22.86M
30900.00%2.48M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.00K
--8.00K
--12.00K
--15.00K
Tổng nợ dài hạn
-5.68%216.00K
-0.88%225.00K
-8.03%229.00K
-12.64%242.00K
-39.42%229.00K
-41.94%227.00K
-83.83%249.00K
-82.20%277.00K
-73.88%378.00K
-73.07%391.00K
-7.95%1.54M
277.67%1.56M
184.28%1.45M
-74.07%1.45M
-96.06%1.67M
-98.09%412.00K
-99.58%509.00K
-90.56%5.60M
381.31%42.50M
179.72%21.60M
1235.84%121.48M
466.71%59.34M
-33.84%8.83M
-41.60%7.72M
-30.57%9.09M
--10.47M
--13.35M
--13.22M
--13.10M
Tổng các khoản nợ
-44.37%12.67M
-26.48%14.35M
-18.61%17.51M
-27.06%21.13M
0.24%22.78M
-24.43%19.52M
-46.38%21.51M
-31.54%28.96M
-48.18%22.72M
-52.58%25.84M
-35.55%40.12M
-49.51%42.31M
-56.00%43.85M
-39.01%54.49M
-42.91%62.25M
-54.28%83.80M
-56.19%99.67M
-33.36%89.34M
96.03%109.03M
227.47%183.29M
246.25%227.52M
110.48%134.07M
4.31%55.62M
-3.80%55.97M
17.59%65.71M
--63.70M
--53.32M
--58.18M
--55.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.48%746.94M
0.51%746.42M
0.59%745.88M
0.65%745.15M
0.62%743.38M
0.80%742.60M
0.87%741.49M
0.88%740.36M
1.09%738.81M
1.14%736.68M
4.16%735.12M
6.37%733.89M
9.12%730.83M
11.43%728.35M
11.09%705.78M
41.50%689.96M
113.35%669.73M
202.19%653.65M
249.12%635.30M
218.80%487.61M
112.42%313.91M
53.98%216.31M
54.49%181.97M
38.92%152.95M
89.83%147.78M
--140.48M
--117.79M
--110.10M
--77.85M
Lợi nhuận giữ lại
-2.97%-736.79M
-2.67%-730.66M
-1.74%-722.71M
-1.67%-720.43M
-1.50%-715.57M
-1.70%-711.68M
-2.64%-710.38M
-3.32%-708.61M
-8.28%-704.98M
-11.93%-699.82M
-14.41%-692.11M
-40.53%-685.84M
-38.01%-651.05M
-45.76%-625.25M
-43.23%-604.95M
-56.53%-488.04M
-71.24%-471.74M
-122.33%-428.96M
-184.26%-422.35M
-110.99%-311.79M
-90.20%-275.49M
-48.63%-192.94M
-51.07%-148.58M
-69.79%-147.78M
-82.40%-144.84M
---129.81M
---98.35M
---87.03M
---79.41M
Vốn dự trữ
0.48%746.93M
0.51%746.41M
0.59%745.87M
0.65%745.14M
0.62%743.37M
0.80%742.59M
0.87%741.48M
0.88%740.35M
1.09%738.80M
1.14%736.67M
4.16%735.11M
6.37%733.88M
9.12%730.83M
11.43%728.34M
11.09%705.77M
41.50%689.96M
113.35%669.72M
202.19%653.65M
249.12%635.30M
218.80%487.61M
112.42%313.91M
53.98%216.31M
54.49%181.97M
38.92%152.95M
89.84%147.78M
--140.48M
--117.79M
--110.09M
--77.84M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
19.46%-621.00K
39.07%-552.00K
-8.01%-526.00K
51.21%-423.00K
13.08%-771.00K
-8.11%-906.00K
55.81%-487.00K
2.47%-867.00K
12.61%-887.00K
26.75%-838.00K
29.13%-1.10M
16.92%-889.00K
-58.84%-1.01M
-144.44%-1.14M
-425.34%-1.56M
-2791.89%-1.07M
-1738.46%-639.00K
-5300.00%-468.00K
-1120.69%-296.00K
-177.08%-37.00K
-29.09%39.00K
-84.21%9.00K
-56.06%29.00K
-9.43%48.00K
-15.38%55.00K
--57.00K
--66.00K
--53.00K
--65.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-64.77%9.53M
-49.33%15.21M
-26.08%22.64M
-21.35%24.29M
-17.94%27.04M
-16.69%30.02M
-26.92%30.63M
-34.51%30.89M
-58.17%32.95M
-64.66%36.03M
-57.79%41.91M
-76.52%47.16M
-60.09%78.77M
-54.53%101.95M
-53.31%99.28M
14.26%200.85M
413.07%197.35M
858.98%224.23M
536.29%212.66M
3266.09%175.78M
1184.31%38.47M
117.97%23.38M
71.32%33.42M
-77.41%5.22M
300.33%3.00M
--10.73M
--19.51M
--23.11M
---1.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ATER?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aterian Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aterian Inc có 2.32M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Aterian Inc là bao nhiêu?

Aterian Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 14.36M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 14.13M nợ ngắn hạ và 225.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Aterian Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aterian Inc là 29.57M, bao gồm 28.52M tài sản ngắn hạn và 1.05M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aterian Inc là bao nhiêu?

Aterian Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 15.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.