tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aterian Inc

ATER
Thêm vào danh sách theo dõi
0.428USD
+0.038+9.74%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ATER

Theo dõi tình hình tài chính của Aterian Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aterian Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
68.97M
-30.36%
EPS(YoY)
-2.39
-42.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-32.63%-0.69
-436.17%-0.95
-12.34%-0.28
-21.68%-0.63
31.24%-0.52
84.86%-0.18
74.01%-0.25
90.32%-0.52
81.12%-0.76
63.62%-1.17
---0.95
---5.38
---4.03
---3.21
---33.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.88%18.00K
-38.51%15.13M
-27.51%19.02M
-30.45%19.46M
-24.01%15.36M
-24.88%24.61M
-33.85%26.24M
-20.64%27.98M
-42.05%20.21M
-40.34%32.76M
-40.19%39.67M
-39.48%35.26M
-16.30%34.88M
-13.30%54.90M
-2.64%66.33M
-14.55%58.27M
-13.43%41.67M
52.61%63.32M
15.89%68.12M
14.03%68.19M
Lợi nhuận ròng
-57.39%-6.13M
-512.25%-7.95M
-28.65%-2.28M
-33.92%-4.86M
24.53%-3.90M
83.16%-1.30M
71.72%-1.77M
89.57%-3.63M
79.95%-5.16M
62.04%-7.71M
94.64%-6.27M
-113.30%-34.79M
39.81%-25.75M
-207.23%-20.30M
-5.74%-116.90M
55.08%-16.31M
48.18%-42.78M
85.10%-6.61M
-13633.66%-110.56M
-1136.16%-36.31M
Biên lợi nhuận ròng
-75136.15%-19083.33%
-895.61%-52.52%
-77.47%-11.99%
-92.56%-24.97%
0.67%-25.36%
77.58%-5.27%
57.25%-6.76%
86.85%-12.97%
65.41%-25.54%
36.38%-23.53%
---15.81%
---98.65%
---73.82%
---36.98%
---105.85%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.45%55.56%
-11.55%56.10%
-3.29%58.34%
-10.05%54.29%
-5.82%61.35%
24.33%63.43%
22.19%60.32%
42.89%60.36%
18.98%65.14%
37.51%51.02%
--49.37%
--42.24%
--54.75%
--37.10%
--51.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.43%13.07%
4.58%15.65%
19.16%16.47%
-2.29%16.76%
-13.39%16.02%
-23.78%14.97%
-26.29%13.82%
-9.48%17.15%
11.16%18.50%
35.03%19.63%
--18.75%
--18.95%
--16.64%
--14.54%
--16.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-99.88%18.00K
-38.51%15.13M
-27.51%19.02M
-30.45%19.46M
-24.01%15.36M
-24.88%24.61M
-33.85%26.24M
-20.64%27.98M
-42.05%20.21M
-40.34%32.76M
-40.19%39.67M
-39.48%35.26M
-16.30%34.88M
-13.30%54.90M
-2.64%66.33M
-14.55%58.27M
-13.43%41.67M
52.61%63.32M
15.89%68.12M
14.03%68.19M
Lợi nhuận hoạt động
21.29%-2.91M
-142.52%-3.91M
6.47%-1.62M
-40.56%-4.50M
29.97%-3.70M
79.76%-1.61M
73.45%-1.73M
76.52%-3.21M
36.68%-5.28M
64.35%-7.96M
58.43%-6.52M
-15.53%-13.65M
17.08%-8.34M
-2.21%-22.33M
-33.16%-15.68M
37.42%-11.82M
16.97%-10.05M
-240.80%-21.84M
-11205.66%-11.77M
-936.85%-18.88M
Lợi nhuận ròng
-57.39%-6.13M
-512.25%-7.95M
-28.65%-2.28M
-33.92%-4.86M
24.53%-3.90M
83.16%-1.30M
71.72%-1.77M
89.57%-3.63M
79.95%-5.16M
62.04%-7.71M
94.64%-6.27M
-113.30%-34.79M
39.81%-25.75M
-207.23%-20.30M
-5.74%-116.90M
55.08%-16.31M
48.18%-42.78M
85.10%-6.61M
-13633.66%-110.56M
-1136.16%-36.31M
Tài sản ngắn hạn
-46.24%21.17M
-37.82%24.07M
-25.53%30.43M
-26.73%35.31M
-9.64%39.38M
-21.99%38.72M
-40.51%40.86M
-36.31%48.19M
-48.51%43.59M
-50.37%49.64M
-32.56%68.68M
-41.25%75.66M
-39.11%84.64M
-19.91%100.02M
-22.18%101.85M
-22.62%128.79M
14.14%139.02M
66.15%124.87M
81.67%130.87M
178.06%166.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-44.76%12.46M
-26.79%14.13M
-18.74%17.28M
-27.20%20.89M
0.91%22.55M
-24.16%19.30M
-44.89%21.26M
-29.61%28.69M
-47.30%22.35M
-52.02%25.45M
-36.31%38.58M
-51.13%40.75M
-57.23%42.41M
-36.67%53.03M
-8.95%60.58M
-48.43%83.39M
-6.48%99.16M
12.06%83.74M
42.19%66.53M
235.11%161.69M
Tổng tài sản
-55.44%22.20M
-40.33%29.56M
-23.00%40.15M
-24.11%45.42M
-10.52%49.82M
-19.92%49.54M
-36.44%52.14M
-33.10%59.85M
-54.60%55.67M
-60.45%61.87M
-49.22%82.03M
-68.57%89.47M
-58.72%122.62M
-50.11%156.44M
-49.79%161.53M
-20.73%284.65M
11.67%297.02M
99.15%313.57M
261.28%321.69M
486.78%359.06M
Tổng các khoản nợ
-44.37%12.67M
-26.48%14.35M
-18.61%17.51M
-27.06%21.13M
0.24%22.78M
-24.43%19.52M
-46.38%21.51M
-31.54%28.96M
-48.18%22.72M
-52.58%25.84M
-35.55%40.12M
-49.51%42.31M
-56.00%43.85M
-39.01%54.49M
-42.91%62.25M
-54.28%83.80M
-56.19%99.67M
-33.36%89.34M
96.03%109.03M
227.47%183.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
-64.77%9.53M
-49.33%15.21M
-26.08%22.64M
-21.35%24.29M
-17.94%27.04M
-16.69%30.02M
-26.92%30.63M
-34.51%30.89M
-58.17%32.95M
-64.66%36.03M
-57.79%41.91M
-76.52%47.16M
-60.09%78.77M
-54.53%101.95M
-53.31%99.28M
14.26%200.85M
413.07%197.35M
858.98%224.23M
536.29%212.66M
3266.09%175.78M
Thu nhập hoạt động ròng
20.89%-3.06M
-11477.78%-1.04M
-116.90%-1.57M
-252.27%-4.42M
-64366.67%-3.87M
99.82%-9.00K
-280.95%-722.00K
301.53%2.90M
99.92%-6.00K
-338.86%-4.93M
-84.47%399.00K
83.89%-1.44M
43.68%-7.42M
235.79%2.06M
133.76%2.57M
63.27%-8.94M
-55.03%-13.17M
-0.73%-1.52M
-146.08%-7.61M
-398.00%-24.34M
Đầu tư ròng
---4.00K
---5.00K
---40.00K
0.00%-6.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
81.82%-6.00K
-49.37%-236.00K
93.98%-39.00K
-7.69%-14.00K
---33.00K
-887.50%-158.00K
-3500.00%-648.00K
-121.67%-13.00K
100.00%0.00
99.90%-16.00K
99.93%-18.00K
100.43%60.00K
-2964600.00%-29.65M
Tài chính thuần
-579.32%-2.11M
-304.58%-1.65M
62.92%-1.25M
62.32%-52.00K
120.02%440.00K
122.41%807.00K
-252.60%-3.38M
96.13%-138.00K
26.37%-2.20M
-122.84%-3.60M
90.62%-960.00K
-1342.11%-3.56M
-113.75%-2.98M
5208.08%15.77M
38.52%-10.24M
-100.34%-247.00K
-43.60%21.72M
-98.42%297.00K
-193.99%-16.65M
1562.32%73.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tổng doanh thu đạt 68.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.04M.

Tài sản ngắn hạn của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tài sản ngắn hạn là 28.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.35.

Tổng tài sản của Aterian Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aterian Inc là 29.57M, bao gồm 28.52M tài sản ngắn hạn và 1.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tổng nghĩa vụ của Aterian Inc là 14.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aterian Inc là 15.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aterian Inc là -13.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.10.

Giá trị đầu tư ròng của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, giá trị đầu tư ròng của Aterian Inc là -51.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aterian Inc là -2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.62.

Thu nhập ròng của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, lợi nhuận ròng là -18.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.04.

Biên lợi nhuận ròng của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, biên lợi nhuận ròng là -27.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.81.

Biên lợi nhuận gộp của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -83.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -48.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aterian Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aterian Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.