tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aprea Therapeutics Inc

APRE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.789USD
-0.002-0.25%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
9.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

APRE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Aprea Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.73%-3.28M
24.08%-2.76M
15.65%-2.96M
-28.48%-3.17M
14.03%-3.13M
7.74%-3.63M
6.12%-3.51M
-10.10%-2.47M
-13.20%-3.64M
-32.12%-3.94M
6.99%-3.74M
65.99%-2.24M
63.87%-3.22M
45.79%-2.98M
60.50%-4.02M
19.93%-6.59M
-14.84%-8.90M
52.31%-5.50M
22.88%-10.18M
27.93%-8.23M
19.57%-7.75M
-52.78%-11.52M
-25.73%-13.20M
-308.96%-11.42M
-93.72%-9.64M
-79.68%-7.54M
-172.59%-10.50M
11.38%-2.79M
---4.98M
---4.20M
---3.85M
---3.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10.88%-3.59M
16.39%-3.29M
15.17%-2.46M
21.44%-2.97M
6.66%-3.24M
-39.95%-3.93M
15.93%-2.89M
-18.08%-3.78M
-6.47%-3.47M
35.84%-2.81M
-40.99%-3.44M
20.38%-3.20M
96.68%-3.26M
44.81%-4.38M
68.51%-2.44M
57.42%-4.02M
-858.52%-98.26M
17.91%-7.94M
49.62%-7.76M
23.26%-9.45M
37.37%-10.25M
-2.86%-9.67M
-17.75%-15.39M
-97.11%-12.32M
-211.03%-16.37M
-170.50%-9.40M
-179.35%-13.07M
-99.14%-6.25M
---5.26M
---3.48M
---4.68M
---3.14M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.86%5.75K
-0.02%5.43K
0.02%5.43K
0.00%5.43K
2.34%5.43K
-11.82%5.43K
8.86%5.43K
279.12%5.43K
2267.86%5.30K
1401.71%6.16K
--4.99K
1073.77%1.43K
-93.98%224.00
-86.06%410.00
-100.00%0.00
-99.82%122.00
-93.82%3.72K
-96.13%2.94K
15.99%65.99K
22.50%69.44K
24.83%60.24K
12.14%76.00K
9.72%56.89K
-8.28%56.69K
68.32%48.26K
142.72%67.77K
2788.86%51.85K
2637.25%61.81K
--28.67K
--27.92K
--1.79K
--2.26K
Các mục phi tiền mặt khác
-110.14%-2.95K
-114.89%-7.71K
221.86%47.75K
-83.97%5.69K
429.33%29.12K
192.22%51.80K
-149.85%-39.19K
1132.43%35.49K
109.76%5.50K
-507.16%-56.18K
151.87%78.61K
-92.19%2.88K
-100.08%-56.36K
118.30%13.80K
144.48%31.21K
68.41%36.89K
28545.72%72.43M
85.56%-75.39K
-105.98%-70.17K
-70.62%21.91K
-86.62%252.84K
76.78%-521.98K
-7.05%1.17M
107.65%74.56K
377.87%1.89M
-140.18%-2.25M
674.81%1.26M
-569.80%-975.03K
---680.06K
---935.92K
---219.70K
--207.54K
Thay đổi trong vốn lưu động
427.01%206.56K
244.19%432.41K
5.72%-667.87K
-128.76%-323.69K
79.68%-63.16K
110.82%125.63K
-53.04%-708.38K
27.57%1.13M
-81.80%-310.86K
-184.77%-1.16M
72.23%-462.86K
133.38%882.21K
-108.06%-170.99K
218.87%1.37M
63.04%-1.67M
-190.78%-2.64M
557.82%2.12M
113.31%429.75K
-861.97%-4.51M
-45.13%-908.99K
-90.88%322.55K
-203.08%-3.23M
-205.34%-468.88K
-115.19%-626.35K
370.48%3.54M
3464.47%3.13M
-53.96%445.13K
1458.70%4.12M
--751.40K
--87.90K
--966.76K
---303.46K
-Thay đổi chi phí trả trước
-40.76%98.75K
0.40%181.78K
-48.55%-735.65K
-72.66%170.00K
138.15%166.71K
-15.26%181.04K
20.79%-495.20K
-6.76%621.83K
-760.13%-436.94K
-37.91%213.64K
35.98%-625.14K
-35.85%666.89K
-93.46%66.19K
-69.15%344.06K
64.59%-976.42K
39.83%1.04M
3.97%1.01M
19.72%1.12M
-27.00%-2.76M
240.84%743.52K
58.03%972.99K
7.70%931.58K
16.06%-2.17M
427.05%218.15K
1711.49%615.72K
1393.10%864.94K
-2398.50%-2.59M
-795.33%-66.70K
---38.21K
--57.93K
---103.53K
---7.45K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
---50.74K
---97.67K
---380.57K
--528.97K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.24M
----
----
----
----
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.73%-3.28M
24.08%-2.76M
15.65%-2.96M
-28.48%-3.17M
14.03%-3.13M
7.74%-3.63M
6.12%-3.51M
-10.10%-2.47M
-13.20%-3.64M
-32.12%-3.94M
6.99%-3.74M
65.99%-2.24M
63.87%-3.22M
45.79%-2.98M
60.50%-4.02M
19.93%-6.59M
-14.84%-8.90M
52.31%-5.50M
22.88%-10.18M
27.93%-8.23M
19.57%-7.75M
-52.78%-11.52M
-25.73%-13.20M
-308.96%-11.42M
-93.72%-9.64M
-79.68%-7.54M
-172.59%-10.50M
11.38%-2.79M
---4.98M
---4.20M
---3.85M
---3.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--15.40K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.50K
--7.98K
--7.15K
--85.94K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
12.61%16.29K
-107.08%-725.00
-132.65%-2.02K
--12.16K
1899.25%14.47K
4593.86%10.25K
--6.19K
--0.00
---804.00
---228.00
Chi phí vốn
--15.40K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.50K
--7.98K
--7.15K
--85.94K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
12.61%16.29K
----
----
--12.16K
--14.47K
--10.25K
--6.19K
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--15.40K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.50K
--7.98K
--7.15K
--85.94K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
12.61%16.29K
-107.08%-725.00
-132.65%-2.02K
--12.16K
1899.25%14.47K
4593.86%10.25K
--6.19K
--0.00
---804.00
---228.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---15.40K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---7.50K
---7.98K
---7.15K
---85.94K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-12.61%-16.29K
107.08%725.00
132.65%2.02K
---12.16K
-1899.25%-14.47K
-4593.86%-10.25K
---6.19K
--0.00
--804.00
--228.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-603.46%-1.94M
61896.01%34.62M
2758.20%3.84M
31090.48%357.94K
1927.54%384.88K
-99.62%55.85K
--134.41K
---1.16K
---21.06K
186.18%14.71M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.14M
-94.06%98.53K
572.01%584.45K
--0.00
--0.00
--1.66M
--86.97K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
127.86%121.43K
-99.46%29.52K
54.27%86.95M
---3.62M
---435.80K
--5.43M
--56.37M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
25.08%500.07K
59154.50%35.10M
2893.23%4.21M
--375.38K
--399.79K
-99.63%59.23K
--140.76K
--0.00
--0.00
176.38%16.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
--5.79M
-93.60%98.53K
--584.45K
----
----
--1.54M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--86.91M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.60M
--56.36M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--121.40K
--86.97K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--121.43K
27.71%29.52K
6920.38%47.88K
--0.00
--0.00
--23.12K
--682.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
--91.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-16254.32%-2.44M
-13922.57%-474.66K
-5751.25%-371.73K
-1409.78%-17.44K
29.22%-14.91K
99.74%-3.38K
---6.35K
---1.16K
---21.06K
-98.77%-1.29M
--0.00
--0.00
--0.00
---648.93K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.62M
---435.80K
---188.83K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-603.46%-1.94M
61896.01%34.62M
2758.20%3.84M
31090.48%357.94K
1927.54%384.88K
-99.62%55.85K
--134.41K
---1.16K
---21.06K
186.18%14.71M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.14M
-94.06%98.53K
572.01%584.45K
--0.00
--0.00
--1.66M
--86.97K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
127.86%121.43K
-99.46%29.52K
54.27%86.95M
---3.62M
---435.80K
--5.43M
--56.37M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
140.77%46.51M
-36.04%14.64M
-47.67%13.76M
-42.33%16.57M
-40.40%19.32M
5.74%22.89M
3.53%26.29M
3.65%28.74M
4.57%32.41M
-24.80%21.65M
-23.31%25.39M
-29.02%27.73M
-34.95%31.00M
-45.76%28.79M
-46.10%33.11M
-44.04%39.06M
-38.61%47.65M
-40.38%53.08M
-39.27%61.43M
-38.15%69.80M
-36.65%77.62M
-31.57%89.02M
93.27%101.15M
85.03%112.86M
86.52%122.51M
98.08%130.09M
323.62%52.33M
290.89%60.99M
--65.68M
--65.68M
--12.35M
--15.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-90.74%-5.23M
991.66%31.87M
125.92%881.55K
-15.10%-2.81M
25.35%-2.74M
-133.20%-3.57M
9.22%-3.40M
-4.87%-2.44M
-12.37%-3.68M
387.24%10.76M
13.40%-3.75M
60.82%-2.33M
61.92%-3.27M
140.73%2.21M
48.21%-4.33M
28.96%-5.95M
-9.95%-8.59M
52.43%-5.42M
31.14%-8.35M
28.51%-8.38M
19.06%-7.81M
-50.51%-11.40M
-115.60%-12.13M
-35.27%-11.71M
-105.89%-9.65M
-114602.90%-7.58M
45.82%77.75M
-166.49%-8.66M
---4.69M
--6.62K
--53.32M
---3.25M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-126.65%-695.00
-124.89%-348.00
105.17%1.27K
-102.43%-600.00
154.06%2.61K
157.91%1.40K
-6525.07%-24.61K
816.80%24.66K
90.98%-4.82K
-105.01%-2.41K
100.09%383.00
-105.89%-3.44K
-117.08%-53.50K
-32.22%48.16K
-342.78%-403.97K
125.51%58.42K
619.10%313.25K
-41.03%71.05K
-84.69%166.39K
21.59%-229.01K
55.95%-60.35K
335.13%120.49K
-17.28%1.09M
86.95%-292.06K
-118.77%-136.99K
95.83%-51.24K
62.77%1.31M
-2181.99%-2.24M
--729.65K
---1.23M
--806.97K
---98.05K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
149.05%41.28M
140.77%46.51M
-36.04%14.64M
-47.67%13.76M
-42.33%16.57M
-40.40%19.32M
5.74%22.89M
3.53%26.29M
3.65%28.74M
4.57%32.41M
-24.80%21.65M
-23.31%25.39M
-29.02%27.73M
-34.95%31.00M
-45.76%28.79M
-46.10%33.11M
-44.04%39.06M
-38.61%47.65M
-40.38%53.08M
-39.27%61.43M
-38.15%69.80M
-36.65%77.62M
-31.57%89.02M
93.27%101.15M
85.03%112.86M
86.52%122.51M
98.08%130.09M
323.62%52.33M
--60.99M
--65.68M
--65.68M
--12.35M
Dòng tiền tự do
---3.29M
----
----
----
----
----
6.30%-3.51M
-6.03%-2.47M
---3.65M
---3.94M
6.81%-3.75M
64.69%-2.33M
----
----
60.50%-4.02M
19.93%-6.59M
-14.84%-8.90M
52.31%-5.50M
22.98%-10.18M
27.93%-8.23M
19.57%-7.75M
-52.53%-11.52M
-25.71%-13.22M
-307.47%-11.42M
-93.48%-9.64M
-79.97%-7.55M
---10.51M
---2.80M
---4.98M
---4.20M
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Aprea Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Aprea Therapeutics Inc đã tạo ra -12.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Aprea Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Aprea Therapeutics Inc đã tăng 4.89% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Aprea Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Aprea Therapeutics Inc đã sử dụng 4.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với APRE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.