tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aprea Therapeutics Inc

APRE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.789USD
-0.002-0.25%
Đóng cửa 09-10 16:00ET
9.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

APRE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aprea Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
149.41%41.23M
141.06%46.47M
-36.11%14.60M
-47.74%13.72M
-42.39%16.53M
-40.45%19.28M
5.75%22.85M
3.53%26.25M
3.65%28.69M
4.43%32.37M
-24.94%21.61M
-23.43%25.35M
-29.13%27.69M
-34.95%31.00M
-45.76%28.79M
-46.10%33.11M
-44.04%39.06M
-38.61%47.65M
-40.38%53.08M
-39.27%61.43M
-38.15%69.80M
-36.65%77.62M
-31.57%89.02M
93.27%101.15M
85.03%112.86M
--122.51M
--130.09M
--52.33M
--60.99M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
149.41%41.23M
141.06%46.47M
-36.11%14.60M
-47.74%13.72M
-42.39%16.53M
-40.45%19.28M
5.75%22.85M
3.53%26.25M
3.65%28.69M
4.43%32.37M
-24.94%21.61M
-23.43%25.35M
-29.13%27.69M
-34.95%31.00M
-45.76%28.79M
-46.10%33.11M
-44.04%39.06M
-38.61%47.65M
-40.38%53.08M
-39.27%61.43M
-38.15%69.80M
-36.65%77.62M
-31.57%89.02M
93.27%101.15M
85.03%112.86M
--122.51M
--130.09M
--52.33M
--60.99M
Chi phí trả trước
72.07%679.69K
39.48%779.24K
32.45%961.90K
-3.53%225.94K
-54.34%395.01K
-20.06%558.69K
-20.57%726.25K
-18.19%234.19K
-9.29%865.09K
-31.67%698.86K
-33.11%914.27K
-20.74%286.26K
-31.92%953.67K
-57.26%1.02M
-61.04%1.37M
-51.90%361.18K
-6.26%1.40M
-3.01%2.39M
3.22%3.51M
-40.26%750.93K
1.30%1.49M
18.01%2.47M
14.99%3.40M
269.93%1.26M
405.23%1.48M
--2.09M
--2.96M
--339.81K
--291.99K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.07M
--624.62K
Tổng tài sản ngắn hạn
147.61%41.91M
138.20%47.25M
-34.00%15.56M
-47.35%13.94M
-42.74%16.93M
-40.02%19.83M
4.68%23.58M
3.29%26.48M
3.22%29.56M
3.28%33.07M
-25.31%22.52M
-23.40%25.64M
-29.22%28.64M
-36.02%32.02M
-46.71%30.15M
-46.17%33.47M
-43.25%40.46M
-37.51%50.04M
-38.77%56.58M
-39.28%62.18M
-37.64%71.30M
-35.73%80.08M
-30.54%92.42M
80.46%102.40M
84.68%114.34M
--124.60M
--133.04M
--56.74M
--61.91M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-9.39%64.03K
-28.54%54.38K
-26.64%59.81K
-24.97%65.24K
-23.51%70.67K
-15.62%76.09K
-7.74%81.52K
0.87%86.95K
5375.93%92.38K
4616.68%90.18K
3707.07%88.36K
-27.43%86.20K
-99.12%1.69K
-99.27%1.91K
-98.89%2.32K
-56.99%118.77K
-13.88%191.22K
-6.74%262.77K
-41.61%209.68K
-31.19%276.15K
-50.95%222.05K
-42.67%281.77K
-36.21%359.13K
-32.14%401.31K
49.31%452.70K
--491.47K
--563.03K
--591.35K
--303.19K
-Tài sản cố định
----
----
0.00%153.96K
----
----
----
--153.96K
----
----
----
----
----
----
----
-86.11%45.39K
----
----
----
-30.99%326.69K
----
----
----
-27.00%473.41K
----
----
----
--648.48K
----
--379.85K
-Khấu hao lũy kế
----
----
29.98%94.16K
----
----
----
--72.44K
----
----
----
----
----
----
----
-63.19%43.07K
----
----
----
2.39%117.01K
----
----
----
33.74%114.28K
----
----
----
--85.45K
----
--76.65K
Tài sản dài hạn khác
0.30%312.78K
0.32%312.57K
-2.95%312.35K
-3.44%312.09K
-0.19%311.83K
660.21%311.58K
690.41%321.83K
699.03%323.20K
677.56%312.42K
--40.99K
--40.72K
37.81%40.45K
36.86%40.18K
----
-100.00%0.00
-0.08%29.35K
-0.07%29.36K
-0.02%29.37K
-0.04%29.37K
0.01%29.38K
0.04%29.38K
0.05%29.38K
27360.75%29.38K
28696.08%29.37K
27092.59%29.37K
--29.36K
--107.00
--102.00
--108.00
Tổng tài sản dài hạn
-1.49%376.81K
-5.35%366.95K
-7.73%372.15K
-8.00%377.33K
-5.51%382.50K
195.55%387.67K
212.49%403.35K
223.85%410.15K
866.87%404.80K
6760.30%131.17K
5461.35%129.08K
-14.50%126.65K
-81.02%41.87K
-99.35%1.91K
-99.03%2.32K
-51.52%148.13K
-12.27%220.58K
-6.11%292.14K
-38.47%239.05K
-29.06%305.53K
-47.84%251.43K
-40.26%311.15K
-31.01%388.51K
-27.18%430.68K
58.94%482.07K
--520.83K
--563.14K
--591.45K
--303.30K
Tổng tài sản
144.31%42.29M
135.45%47.61M
-33.55%15.93M
-46.75%14.32M
-42.23%17.31M
-39.09%20.22M
5.87%23.98M
4.38%26.89M
4.48%29.96M
3.68%33.20M
-24.89%22.65M
-23.36%25.77M
-29.50%28.68M
-36.39%32.02M
-46.93%30.16M
-46.19%33.62M
-43.14%40.68M
-37.39%50.34M
-38.77%56.82M
-39.24%62.48M
-37.68%71.55M
-35.75%80.39M
-30.54%92.81M
79.35%102.83M
84.55%114.82M
--125.13M
--133.61M
--57.34M
--62.21M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
9.40%2.16M
13.29%2.36M
2.09%2.05M
-17.82%2.04M
-5.16%1.97M
38.79%2.08M
-8.12%2.01M
-24.87%2.48M
-26.26%2.08M
-55.95%1.50M
-7.30%2.19M
20.06%3.30M
-19.56%2.82M
-24.63%3.40M
-55.94%2.36M
-56.10%2.75M
-56.39%3.51M
-40.09%4.51M
-49.36%5.35M
-31.01%6.27M
-8.95%8.04M
-9.23%7.53M
59.14%10.57M
55.36%9.08M
170.78%8.83M
--8.30M
--6.64M
--5.85M
--3.26M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
--50.74K
--148.41K
--528.97K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--50.74K
--148.41K
--528.97K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.38%3.09M
57.59%5.30M
-17.75%2.76M
-26.26%2.68M
2.37%3.17M
13.36%3.36M
-23.36%3.36M
-12.73%3.64M
-21.68%3.09M
-29.86%2.97M
37.00%4.39M
4.20%4.17M
-48.59%3.95M
-37.09%4.23M
-56.25%3.20M
-55.77%4.00M
-27.49%7.68M
-40.08%6.72M
-52.28%7.32M
-33.91%9.04M
-26.97%10.60M
-2.85%11.21M
69.19%15.33M
42.72%13.68M
154.78%14.51M
--11.54M
--9.06M
--9.58M
--5.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-16.89%28.06K
-100.00%0.00
-77.58%29.77K
-100.00%0.00
-85.15%33.76K
-73.95%78.85K
-62.95%132.77K
2.21%185.93K
--227.29K
--302.62K
--358.40K
--181.91K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-16.89%28.06K
-100.00%0.00
-77.58%29.77K
-100.00%0.00
-85.15%33.76K
-73.95%78.85K
-62.95%132.77K
2.21%185.93K
--227.29K
--302.62K
--358.40K
--181.91K
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-16.89%28.06K
-100.00%0.00
-77.58%29.77K
-100.00%0.00
-85.15%33.76K
-73.95%78.85K
-62.95%132.77K
2.21%185.93K
--227.29K
--302.62K
--358.40K
--181.91K
Tổng các khoản nợ
-2.38%3.09M
57.59%5.30M
-17.75%2.76M
-26.26%2.68M
2.37%3.17M
13.36%3.36M
-23.36%3.36M
-12.73%3.64M
-21.68%3.09M
-29.86%2.97M
37.00%4.39M
4.20%4.17M
-48.59%3.95M
-37.36%4.23M
-56.25%3.20M
-55.92%4.00M
-27.49%7.68M
-40.01%6.75M
-52.52%7.32M
-34.33%9.07M
-27.90%10.60M
-4.44%11.25M
64.56%15.41M
38.91%13.81M
150.06%14.70M
--11.77M
--9.36M
--9.94M
--5.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
10.60%389.61M
10.96%389.64M
1.64%356.72M
0.58%352.73M
0.49%352.26M
0.20%351.15M
4.57%350.98M
4.51%350.70M
4.49%350.55M
4.54%350.44M
1.69%335.65M
2.24%335.57M
28.14%335.49M
37.90%335.22M
36.96%330.06M
38.34%328.22M
11.35%261.82M
4.21%243.08M
4.13%241.00M
3.15%237.25M
2.85%235.13M
2.65%233.26M
2.27%231.44M
1030.37%230.01M
1037.31%228.62M
--227.24M
--226.31M
--20.35M
--20.10M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--111.71M
--111.71M
Lợi nhuận giữ lại
-3.63%-351.14M
-3.56%-347.56M
-3.80%-344.28M
-3.97%-341.82M
-4.26%-338.84M
-4.38%-335.60M
-4.07%-331.67M
-4.27%-328.75M
-4.14%-324.99M
-4.14%-321.52M
-4.69%-318.69M
-4.54%-315.28M
-4.86%-312.07M
-54.76%-308.74M
-58.97%-304.42M
-64.06%-301.59M
-70.86%-297.60M
-21.56%-199.50M
-24.31%-191.49M
-30.39%-183.83M
-35.55%-174.17M
-44.10%-164.12M
-50.93%-154.04M
-54.68%-140.99M
-56.79%-128.50M
---113.89M
---102.06M
---91.14M
---81.95M
Vốn dự trữ
10.60%389.60M
10.96%389.63M
1.64%356.71M
0.58%352.72M
0.49%352.25M
0.20%351.15M
4.57%350.97M
4.51%350.69M
4.49%350.55M
4.54%350.44M
1.69%335.64M
2.25%335.56M
28.15%335.49M
37.91%335.22M
36.97%330.06M
38.33%328.17M
11.35%261.80M
4.21%243.06M
4.13%240.98M
3.15%237.23M
2.85%235.10M
2.65%233.24M
2.27%231.42M
1030.33%229.99M
1043.08%228.60M
--227.22M
--226.28M
--20.35M
--20.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
177.17%39.20M
150.97%42.32M
-36.13%13.17M
-49.95%11.64M
-47.37%14.14M
-44.23%16.86M
12.89%20.62M
7.67%23.26M
8.66%26.87M
8.79%30.23M
-32.24%18.26M
-27.08%21.60M
-25.06%24.73M
-36.24%27.79M
-45.55%26.95M
-44.54%29.62M
-45.86%33.00M
-36.96%43.59M
-36.03%49.51M
-40.00%53.42M
-39.12%60.95M
-39.00%69.15M
-37.71%77.40M
87.84%89.02M
77.72%100.12M
--113.35M
--124.24M
--47.39M
--56.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu APRE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Aprea Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Aprea Therapeutics Inc có 41.23M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Aprea Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aprea Therapeutics Inc là 15.93M, bao gồm 15.56M tài sản ngắn hạn và 372.15K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Aprea Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Aprea Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 13.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.