tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amylyx Pharmaceuticals Inc

AMLX
Thêm vào danh sách theo dõi
20.310USD
-0.440-2.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AMLX

Theo dõi tình hình tài chính của Amylyx Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Amylyx Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.33
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-1.53
65.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.88%-0.37
45.20%-0.30
65.50%-0.37
56.50%-0.46
76.07%-0.42
-881.69%-0.55
-444.52%-1.07
-425.51%-1.07
-7524.55%-1.75
110.74%0.07
--0.31
--0.33
--0.02
---0.65
---2.77
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.61%-665.00K
-99.59%416.00K
-101.04%-1.02M
24.10%88.64M
395.54%108.45M
29666.09%102.69M
--98.22M
--71.43M
--21.89M
--345.00K
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-14.97%-41.28M
12.11%-33.00M
52.70%-34.39M
42.99%-41.44M
69.77%-35.91M
-893.62%-37.55M
-447.98%-72.70M
-429.35%-72.70M
-7652.00%-118.79M
111.08%4.73M
138.87%20.89M
140.83%22.07M
103.29%1.57M
-50.66%-42.70M
---53.76M
-146.63%-54.07M
-229.46%-47.85M
-229.89%-28.34M
----
---21.92M
---14.52M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
-86002.33%-17476.92%
----
-6185.35%-134.01%
102.24%4.36%
--20.35%
--22.47%
--2.20%
---195.13%
---45122.03%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
-199.53%-94.47%
----
-21.14%73.03%
4.89%91.37%
--94.92%
--94.32%
--92.60%
--87.11%
--50.14%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.61%-665.00K
-99.59%416.00K
-101.04%-1.02M
24.10%88.64M
395.54%108.45M
29666.09%102.69M
--98.22M
--71.43M
--21.89M
--345.00K
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-15.81%-43.78M
9.96%-36.60M
8.70%-36.03M
19.80%-42.86M
-27.58%-37.80M
-2202.07%-40.65M
-310.78%-39.46M
-364.52%-53.44M
-1343.25%-29.63M
104.34%1.93M
134.23%18.72M
137.23%20.20M
95.71%-2.05M
-57.49%-44.59M
---54.68M
-191.89%-54.25M
-271.57%-47.81M
-229.55%-28.32M
----
---18.59M
---12.87M
Lợi nhuận ròng
-14.97%-41.28M
12.11%-33.00M
52.70%-34.39M
42.99%-41.44M
69.77%-35.91M
-893.62%-37.55M
-447.98%-72.70M
-429.35%-72.70M
-7652.00%-118.79M
111.08%4.73M
138.87%20.89M
140.83%22.07M
103.29%1.57M
-50.66%-42.70M
---53.76M
-146.63%-54.07M
-229.46%-47.85M
-229.89%-28.34M
----
---21.92M
---14.52M
Tài sản ngắn hạn
31.87%285.02M
70.86%323.67M
44.08%353.38M
-42.80%186.89M
-47.35%216.14M
-59.23%189.43M
-43.50%245.26M
-23.55%326.72M
5.52%410.53M
21.60%464.67M
152.10%434.11M
97.74%427.39M
46.54%389.05M
264.11%382.13M
32.52%172.20M
--216.14M
--265.49M
--104.95M
--129.94M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-10.96%15.97M
-20.13%22.69M
-52.16%25.79M
-69.43%21.42M
-80.43%17.93M
-65.38%28.41M
18.19%53.91M
9.36%70.08M
77.54%91.64M
76.02%82.04M
39.73%45.62M
135.91%64.08M
86.30%51.62M
167.93%46.61M
115.55%32.65M
--27.16M
--27.71M
--17.40M
--15.15M
----
----
Tổng tài sản
33.65%293.60M
71.79%332.64M
44.68%362.74M
-41.41%194.60M
-47.38%219.68M
-62.58%193.63M
-46.27%250.71M
-26.77%332.16M
2.33%417.46M
32.19%517.45M
157.15%466.58M
101.38%453.59M
48.65%407.96M
270.64%391.45M
39.08%181.44M
--225.24M
--274.44M
--105.61M
--130.46M
----
----
Tổng các khoản nợ
11.96%20.44M
-5.14%27.39M
-43.60%30.75M
-62.29%26.72M
-80.37%18.26M
-65.64%28.87M
13.13%54.51M
5.40%70.85M
68.18%93.02M
65.25%84.02M
28.78%48.18M
107.15%67.22M
65.14%55.31M
191.70%50.85M
146.49%37.41M
--32.45M
--33.49M
--17.43M
--15.18M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
35.62%273.16M
85.27%305.26M
69.21%332.00M
-35.76%167.88M
-37.92%201.42M
-61.99%164.76M
-53.11%196.20M
-32.37%261.31M
-8.00%324.44M
27.25%433.43M
190.50%418.40M
100.41%386.37M
46.36%352.65M
286.25%340.61M
24.94%144.03M
--192.79M
--240.95M
--88.18M
--115.28M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
7.39%-36.88M
52.71%-27.90M
26.95%-30.37M
62.08%-25.25M
-8043.97%-39.82M
-535.45%-59.01M
-704.22%-41.57M
-873.38%-66.58M
90.36%-489.00K
127.27%13.55M
88.00%-5.17M
118.53%8.61M
87.52%-5.07M
-75.96%-49.70M
---43.08M
-256.11%-46.46M
-221.40%-40.63M
-217.78%-28.24M
----
---13.05M
---12.64M
Đầu tư ròng
183.06%36.26M
-54.65%29.47M
-86.51%5.24M
179.40%22.99M
-5430.77%-43.66M
210.54%64.98M
135.91%38.82M
-123.50%-28.96M
-98.54%819.00K
109.17%20.93M
-228.61%-108.09M
2661.59%123.22M
156.38%55.99M
-8208.74%-228.18M
--84.04M
--4.46M
-709264.29%-99.31M
1963.58%2.81M
----
--0.00
---14.00K
Tài chính thuần
-95.10%3.22M
-289.09%-208.00K
239407.50%191.61M
-214.81%-31.00K
50023.66%65.66M
-52.17%110.00K
-91.00%80.00K
-98.05%27.00K
-87.40%131.00K
-99.90%230.00K
--889.00K
267.15%1.38M
-99.48%1.04M
21899.25%232.16M
--0.00
-141.55%-828.00K
673.15%200.46M
-190.41%-1.06M
----
--1.99M
--25.93M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 323.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.86.

Tổng tài sản của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 332.64M, bao gồm 323.67M tài sản ngắn hạn và 8.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 27.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 305.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Amylyx Pharmaceuticals Inc là -153.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.

Giá trị đầu tư ròng của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 14.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Amylyx Pharmaceuticals Inc là 257.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73758.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.44.

Thu nhập ròng của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -144.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -61.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -55.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Amylyx Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Amylyx Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -153.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.